THÉP TẤM A36

Thép tấm A36 là một loại thép cấu trúc có hàm lượng carbon thấp, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo. Tên gọi “A36” ám chỉ một tiêu chuẩn chất lượng của thép, cụ thể là tiêu chuẩn ASTM A36. ASTM là tổ chức tiêu chuẩn Hoa Kỳ (American Society for Testing and Materials) và A36 là một trong những tiêu chuẩn của họ áp dụng cho thép cấu trúc.

  • Độ dày: từ 3mm đến 200mm.
  • Quy cách thông dụng:
    • 1500mm x 6000mm, 1500mm x 12000mm.
    • 2000mm x 6000mm, 2000mm x 12000mm.
    • 1500mm x Cuộn, 2000mm x Cuộn.
    • Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
  • Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  • Mác thép: A36.
  • Tiêu chuẩn: ASTM (American Society for Testing and Materials).
Category:

Mô tả

THÉP TẤM A36

1. Thép Tấm A36 Là Thép Gì?

Thép tấm A36 là một loại thép cấu trúc có hàm lượng carbon thấp, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo. Tên gọi “A36” ám chỉ một tiêu chuẩn chất lượng của thép, cụ thể là tiêu chuẩn ASTM A36. ASTM là tổ chức tiêu chuẩn Hoa Kỳ (American Society for Testing and Materials) và A36 là một trong những tiêu chuẩn của họ áp dụng cho thép cấu trúc.

Thép tấm A36 có các đặc tính cơ học tốt và dễ gia công. Nó thường được sử dụng để tạo ra các thành phần cấu trúc trong xây dựng như cột, dầm, và nền nhà, cũng như các bộ phận cơ khí và công nghiệp khác. Thép tấm A36 có khả năng chịu lực căng và nén tốt và thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Một trong những đặc điểm nổi bật của thép tấm A36 là tính linh hoạt trong việc hàn, cắt, uốn cong và gia công. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu phổ biến trong xây dựng và chế tạo. 

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng thép A36 trong môi trường có yêu cầu đặc biệt về kháng nhiệt độ cao hoặc môi trường ăn mòn có thể yêu cầu các loại thép khác.

THÉP TẤM A36
THEP-TAM-A36

2. Thép Tấm A36 Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép tấm A36 được sản xuất và tuân thủ theo tiêu chuẩn chất lượng của tổ chức tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials). Tiêu chuẩn cụ thể cho thép tấm A36 là tiêu chuẩn ASTM A36. Tiêu chuẩn này xác định các yêu cầu cơ học và hóa học cho thép tấm A36, bao gồm độ cứng, độ bền kéo, độ nhẹ, hàm lượng carbon, và nhiều tính chất khác.

ASTM A36 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng trong ngành sản xuất và xây dựng và thường được sử dụng cho các ứng dụng cấu trúc. Nó thiết lập các tiêu chuẩn cơ bản cho thép tấm A36 để đảm bảo tính chất lượng và độ đáng tin cậy trong việc sử dụng trong xây dựng và chế tạo.

Các nhà sản xuất thép và nhà cung cấp sử dụng tiêu chuẩn ASTM A36 để đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng các yêu cầu chất lượng và kỹ thuật. Khi mua sắm hoặc sử dụng thép tấm A36, quan trọng để xác minh rằng nó tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng này để đảm bảo tính chất lượng và tính thích hợp cho dự án cụ thể của bạn.

THEP-TAM-A36
THEP-TAM-A36

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Tấm A36?

Thép tấm A36 có một thành phần hóa học cơ bản gồm các nguyên tố sau:

  • Carbon (C): Hàm lượng carbon trong thép tấm A36 thường thấp, thường ở mức từ 0.26% đến 0.29%. Điều này làm cho thép A36 có tính chất dễ gia công và hàn tốt.
  • Mangan (Mn): Mangan thường có mặt trong thép A36 với hàm lượng từ 1.03% đến 1.20%. Mangan cùng với carbon giúp cải thiện tính cơ học và độ cứng của thép.
  • Phốt pho (Phosphorus) và Lưu huỳnh (Sulfur): Phốt pho và lưu huỳnh thường có mặt trong các thành phần rất thấp, thường ở mức dưới 0.05%. Các hàm lượng thấp này giúp giảm nguy cơ làm giảm tính dẻo và độ bền của thép.
  • Silic (Si): Hàm lượng silic thường nằm trong khoảng từ 0.15% đến 0.40%. Silic có thể cải thiện khả năng chịu nhiệt độ cao và độ đàn hồi của thép.
  • Đồng (Cu), Niken (Ni), Chrome (Cr), và các nguyên tố khác: Các hàm lượng này thường rất thấp trong thép tấm A36 và thường không đáng kể.

Tính chất cơ học của thép tấm A36 bao gồm độ bền kéo (tensile strength) từ 400 MPa đến 550 MPa và độ giãn dài (elongation) từ 20% đến 23%. Thép tấm A36 có đặc tính cơ học tốt cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và chế tạo.

THEP-TAM-A36
THEP-TAM-A36

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Tấm A36?

Thép tấm A36 có một số tính chất cơ lý quan trọng mà bạn cần biết:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Độ bền kéo của thép tấm A36 thường nằm trong khoảng từ 400 MPa đến 550 MPa, tùy thuộc vào độ dày của tấm. Đây là khả năng của thép chống trạc đứt và kéo căng trong môi trường thử nghiệm.
  • Độ cứng (Hardness): Thép tấm A36 có độ cứng tương đối thấp, làm cho nó dễ gia công, cắt, và uốn cong.
  • Độ giãn dài (Elongation): Độ giãn dài của thép tấm A36 thường nằm trong khoảng từ 20% đến 23%. Điều này cho biết khả năng kéo giãn của thép trước khi bị đứt.
  • Độ bền va đập (Impact Strength): Thép tấm A36 thường có độ bền va đập tốt, là khả năng chống va đập và chịu tải trọng động.
  • Điểm nóng chảy (Melting Point): Điểm nóng chảy của thép tấm A36 thường nằm trong khoảng từ 1427°C đến 1538°C.
  • Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity): Thép tấm A36 có khả năng dẫn nhiệt tốt, làm cho nó thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn nhiệt tốt.
  • Mật độ (Density): Mật độ của thép tấm A36 thường là khoảng 7.85 g/cm³.

Tính chất cơ lý của thép tấm A36 làm cho nó trở thành một vật liệu phổ biến trong xây dựng và chế tạo, nơi tính chất dễ gia công và khả năng chịu lực là quan trọng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các tính chất cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào tiến trình sản xuất và xử lý cụ thể của sản phẩm thép.

THEP-TAM-A36
THEP-TAM-A36

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Tấm A36?

Thép tấm A36 có quy cách thông dụng như sau:

  • Độ dày: Thép tấm A36 có thể có độ dày từ 3 mm (1/8 inch) đến hơn 150 mm (6 inch) hoặc thậm chí dày hơn tùy theo yêu cầu cụ thể của dự án.
  • Chiều rộng và chiều dài: Kích thước thông dụng cho chiều rộng của thép tấm A36 nằm trong khoảng từ 1200 mm (48 inch) đến 2500 mm (96 inch) hoặc cao hơn. Chiều dài có thể được cắt theo yêu cầu cụ thể, từ vài mét đến hàng chục mét.
  • Bề mặt: Thép tấm A36 có thể có bề mặt cán nóng hoặc cán nguội. Bề mặt cán nóng thường có một lớp oxi hình thành trong quá trình cán nóng. Bề mặt cán nguội thường mịn hơn.
  • Màu sắc: Thép tấm A36 thường có màu xám ánh bạc, nhưng có thể được sơn hoặc mạ kẽm tùy thuộc vào yêu cầu của dự án.
  • Tình trạng giao hàng: Thép tấm A36 có thể được giao hàng trong tình trạng cán nóng (hot rolled) hoặc cán nguội (cold rolled) tùy theo yêu cầu.
  • Đóng gói: Thép tấm A36 thường được đóng gói và vận chuyển trong các cuộn lớn hoặc các tấm cá nhân tùy thuộc vào kích thước và trọng lượng của sản phẩm.

Các thông số cụ thể về quy cách có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và nhà cung cấp cụ thể, vì vậy khi mua sắm thép tấm A36, quan trọng để kiểm tra thông số cụ thể của sản phẩm để đảm bảo rằng nó phù hợp với yêu cầu của dự án của bạn.

THEP-TAM-A36
THEP-TAM-A36

6. Xuất Xứ Của Thép Tấm A36?

  • Thép tấm A36 không có một xuất xứ cụ thể mà nó được sản xuất trên toàn thế giới. Nó là một loại thép cấu trúc tiêu chuẩn với quy chuẩn chất lượng cụ thể, và nhiều nhà sản xuất thép trên khắp thế giới sản xuất thép tấm A36 theo các quy trình sản xuất và công nghệ khác nhau.
  • Một số quốc gia nổi tiếng về sản xuất thép, chẳng hạn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác, cũng sản xuất thép tấm A36. Sản phẩm có thể có xuất xứ từ một trong những nước này hoặc từ các nhà sản xuất thép khác trên thế giới.
  • Khi mua sắm thép tấm A36, quan trọng để xác minh xuất xứ cụ thể của sản phẩm từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Điều này có thể giúp đảm bảo tính chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn cụ thể của sản phẩm, đặc biệt đối với các dự án hoặc ứng dụng có yêu cầu về chất lượng và tính đáng tin cậy cao.
THEP-TAM-A36
THEP-TAM-A36

7. Ứng Dụng Của Thép Thép Tấm A36?

Thép tấm A36 có nhiều ứng dụng trong xây dựng, chế tạo, và nhiều ngành công nghiệp khác. Dưới đây là một số ví dụ về ứng dụng phổ biến của thép tấm A36:

  • Xây dựng cấu trúc: Thép tấm A36 thường được sử dụng để xây dựng cột, dầm, và khung kết cấu cho các công trình xây dựng như nhà cao tầng, cầu, nhà xưởng công nghiệp, và nhà dân dụng.
  • Sản xuất oto và các phương tiện vận chuyển: Thép tấm A36 có nhiều ứng dụng trong sản xuất ô tô, xe tải, và các phương tiện vận chuyển khác, bao gồm việc tạo ra các khung và bộ phận cơ khí.
  • Chế tạo máy móc: Nó được sử dụng để sản xuất máy móc và thiết bị công nghiệp, cũng như trong ngành công nghiệp dầu khí.
  • Xây dựng tàu và thủy sản: Thép tấm A36 có ứng dụng trong việc xây dựng tàu và tạo ra các công trình liên quan đến ngành thủy sản.
  • Xây dựng cầu và công trình giao thông: Thép tấm A36 thường được sử dụng để xây dựng cầu, các hệ thống cầu cống, và các công trình giao thông khác.
  • Xây dựng công trình công nghiệp và thủy lợi: Nó được sử dụng trong các công trình công nghiệp, như những nhà máy và nhà xưởng công nghiệp, và trong các dự án thủy lợi.
  • Sản xuất thiết bị đường sắt và đường bộ: Thép tấm A36 còn được sử dụng để sản xuất thiết bị đường sắt và đường bộ, bao gồm đường ray, cầu đường sắt và cầu đường bộ.
  • Các ứng dụng khác: Thép tấm A36 có nhiều ứng dụng khác, bao gồm trong ngành điện tử, công nghiệp năng lượng tái tạo, xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng, và nhiều ngành công nghiệp khác.

Thép tấm A36 được lựa chọn nhiều trong các ứng dụng này do tính cơ học tốt, khả năng chịu lực, khả năng gia công dễ dàng, và tính đa dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

THEP-TAM-A36
THEP-TAM-A36

8. Quy Trình Sản Xuất Thép Thép Tấm Cán Nóng?

9. Bảng quy cách và trọng lượng thép tấm thông Dụng?

SttQuy cách hàng hóa (mm)Kg/tấm

Mác Thép

Xuất xứ

13li*1500*6000211,95SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
24li*1500*6000282,60SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
35li*1500*6000353,25SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
46li*1500*6000423,90SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
58li*1500*6000565,20SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
610li*1500*60001.413,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
712li*1500*6000847,80SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
814li*1500*6000989,10SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
916li*1500*60001.130,40SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1018li*1500*60001.271,70SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1120li*1500*60001.413,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
124li*2000*6000376,80SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
135li*2000*6000471,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
146li*2000*6000565,20SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
158li*2000*6000753,60SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1610li*2000*6000942,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1712li*2000*60001.130,40SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1814li*2000*60001.318,80SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1916li*2000*60001.507,20SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2018li*2000*60001.695,60SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2120li*2000*60001.884,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2225li*2000*60002.355,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2330li*2000*60002.826,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2432li*2000*60003.014,40SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2535li*2000*60003.297,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2640li*2000*60003.768,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2745li*2000*60004.239,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2850li*2000*60004.710,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2960li*2000*60005.652,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
3070li*2000*60006.594,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
3180li*2000*60007.536,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
3290li*2000*60008.478,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
33100li*2000*60009.420,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
34120li*2000*600011.304,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ

THEP-TAM-A36
THEP-TAM-A36

10. Vì sao lựa chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép tấm A36?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-TAM-A36
THEP-TAM-A36

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH U:

THÉP HÌNH U50  THÉP HÌNH U120 THÉP HÌNH U180
THÉP HÌNH U65 THÉP HÌNH U140  THÉP HÌNH U200
THÉP HÌNH U80 THÉP HÌNH U150 THÉP HÌNH U250
THÉP HÌNH U100 THÉP HÌNH U160 THÉP HÌNH U300

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

Be the first to review “THÉP TẤM A36”

error: Content is protected !!