Thép Hình I250 Posco

Thép hình I250 Posco được sản xuất theo quy trình cán nóng tại nhà máy thép Posco Yamato Vina tại Việt Nam. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.

Thông số kỹ thuật thép hình I250 Posco:

  • Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
  • Quy cách : I250 x 125 x 6 x 9 x 12m.
  • Chiều cao bụng: 250mm.
  • Độ dầy bụng: 6mm.
  • Chiều rộng cánh: 125mm
  • Độ dầy trung bình cánh: 9mm.
  • Chiều dài cây: 6m, 12m.
  • Trọng lượng: 29.6/mét.
  • Trọng lượng cây 6m: 177,6kg.
  • Trọng lượng cây 12m: 355,2kg.
Categories: , , Xem trên:

Mô tả

Thép Hình I250 Posco | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết

1. Định nghĩa thép hình I250 Posco?

  • Thép hình I250 Posco là loại thép hình dạng chữ I có kích thước của mặt cắt chữ I là 250mm x 125mm, dày từ 6mm đến 9mm và được sản xuất bởi tập đoàn thép Posco ở Hàn Quốc.
  • Thép hình I250 Posco được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và cơ khí như làm cột, dầm, giàn không gian, kết cấu nhà xưởng, cầu đường, đóng tàu và nhiều ứng dụng khác. Ngoài ra, thép hình I250 Posco còn được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất máy móc, thiết bị, công cụ, dụng cụ, nội thất, và sản phẩm gia dụng.
  • Với các tính chất cơ lý ưu việt như độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và khả năng chịu va đập tốt, thép hình I250 Posco là vật liệu lý tưởng cho các công trình cần độ bền cao và an toàn. Ngoài ra, thép hình I250 Posco cũng có khả năng chịu mài mòn tốt, do đó được sử dụng để sản xuất các bộ phận có tính chất chịu mài mòn cao.
THEP-HINH-I250-POSCO
THEP-HINH-I250-POSCO

 

2. Thông số kỹ thuật thép hình I250 Posco?

  • Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
  • Quy cách : I250 x 125 x 6 x 9 x 12m.
  • Chiều cao bụng: 250mm.
  • Độ dầy bụng: 6mm.
  • Chiều rộng cánh: 125mm
  • Độ dầy trung bình cánh: 9mm.
  • Chiều dài cây: 6m, 12m.
  • Trọng lượng: 29.6/mét.
  • Trọng lượng cây 6m: 177,6kg.
  • Trọng lượng cây 12m: 355,2kg.
THEP-HINH-I250-POSCO
THEP-HINH-I250-POSCO

3. Thép hình I250 Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép hình I250 Posco được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa Hàn Quốc, bao gồm:

  • Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản: JIS (Japanese Industrial Standards)
  • Tiêu Chuẩn Hàn Quốc: KS (Korean Standard)
  • Tiêu Chuẩn Quốc Gia: TCVN 7571-16:2017 (Vietnam Standard)
  • Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ: ASTM (American Society for Testing and Materials)
  • Tiêu Chuẩn Châu Âu: EN 10025-2 (European Norms)
THEP-HINH-I250-POSCO
THEP-HINH-I250-POSCO

4. Thép hình I250 Posco có những loại mác thép nào?

Thép hình I250 Posco có nhiều loại mác thép khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng cụ thể. Một số mác thép chính được sử dụng trong thép hình I250 của Posco bao gồm:

  • SS400: Đây là mác thép carbon thấp phổ biến, có khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và hàn.
  • SM490: Mác thép này có độ bền kéo cao hơn SS400, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực lớn hơn.
  • S275JR: Đây là mác thép theo tiêu chuẩn Châu Âu, có độ bền trung bình, thích hợp cho các kết cấu xây dựng thông thường.
  • A36: Mác thép này theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ), có tính chất tương tự SS400 với khả năng gia công và hàn tốt.
  • Q235B: Đây là mác thép phổ biến của Trung Quốc, tương đương với SS400 và A36 về tính chất cơ lý.

Thép hình I250 Posco với các loại mác thép trên đáp ứng được nhiều nhu cầu khác nhau trong xây dựng, từ các công trình dân dụng đến công nghiệp, cầu đường và kết cấu chịu tải trọng lớn.

THEP-HINH-I250-POSCO
THEP-HINH-I250-POSCO

5. Thành phần hóa học của thép hình I250 Posco?

Thành phần hóa học của thép hình I250 Posco phụ thuộc vào loại mác thép cụ thể được sản xuất. Tuy nhiên, ở mức độ tổng quát, các thành phần hóa học chính của thép hình I250 Posco thông thường bao gồm:

  • Carbon (C): từ 0,14% đến 0,22%
  • Silicon (Si): từ 0,15% đến 0,50%
  • Mangan (Mn): từ 0,60% đến 1,50%
  • Phốtpho (P): tối đa 0,040%
  • Lưu huỳnh (S): tối đa 0,040%
  • Crom (Cr): tối đa 0,30%
  • Niken (Ni): tối đa 0,30%
  • Đồng (Cu): tối đa 0,30%

Các thành phần hóa học này giúp cải thiện tính năng và tính chất của thép hình I250 Posco như độ bền, độ cứng và độ co giãn.

THEP-HINH-I250-POSCO
THEP-HINH-I250-POSCO

6. Tính chất cơ lý của thép hình I250 Posco?

Tính chất cơ lý của thép hình I250 Posco phụ thuộc vào loại mác thép cụ thể được sản xuất. Tuy nhiên, ở mức độ tổng quát, thép hình I250 Posco có các tính chất cơ lý sau:

  • Độ bền kéo (Tensile strength): từ 400 đến 510 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield strength): từ 235 đến 355 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): từ 21% đến 24%
  • Độ cứng Brinell (Brinell hardness): từ 160 đến 190 HB

Những tính chất này cho thấy rằng thép hình I250 Posco có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và khả năng chịu va đập tốt. Các tính chất này làm cho thép hình I250 Posco trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong ngành xây dựng, cơ khí và các ngành công nghiệp khác.

THEP-HINH-I250-POSCO
THEP-HINH-I250-POSCO

7. Ứng dụng thép hình I250 Posco?

Thép hình I250 Posco là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp khác. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép hình I250 Posco:

  • Kết cấu nhà xưởng: Thép hình I250 Posco được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các kết cấu nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp khác. Thép hình I250 Posco có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và khả năng chịu va đập tốt, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình xây dựng này.
  • Xây dựng cầu và đường cao tốc: Thép hình I250 Posco cũng được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các cầu và đường cao tốc. Với tính chất cơ lý vượt trội, thép hình I250 Posco giúp cầu và đường cao tốc có thể chịu được tải trọng cao và có tuổi thọ lâu dài.
  • Xây dựng nhà dân dụng: Ngoài các ứng dụng trong công nghiệp và xây dựng, thép hình I250 Posco cũng được sử dụng để xây dựng các công trình nhà dân dụng như biệt thự, nhà phố, chung cư cao tầng,… Với tính chất cơ lý tốt, thép hình I250 Posco giúp cải thiện độ bền và khả năng chịu lực của công trình, tạo nên các công trình nhà dân dụng chắc chắn và an toàn.

Các ứng dụng trong cơ khí: Thép hình I250 Posco được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí như cầu trục, máy móc, thiết bị tàu thuyền, thiết bị công nghiệp… Thép hình I250 Posco có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, giúp nó trở thành một vật liệu lý tưởng trong sản xuất các sản phẩm cơ khí.

THEP-HINH-I250-POSCO
THEP-HINH-I250-POSCO

8. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?

SttQuy cáchKg/métKg/cây 6mKg/cây 12mMác thépXuất xứ
1I100*55*3.8*12m7.243.086.04SS400VN, TQ, NB
2I120*63*3.8*12m8.853.0105.96SS400VN, TQ, NB
3I150*72*4.8*12m12.575.0150.00SS400VN, TQ, NB
4I150*75*5*7*12m14.084.0168.00SS400VN, TQ, NB
5I198*99*4.5*7*12m18.2109.2218.40SS400VN, TQ, NB
6I200*100*5,5*8*12m21.3127.8255.60SS400VN, TQ, NB
7I248*124*5*8*12m25.7154.2308.40SS400VN, TQ, NB
8I250*125*6*9*12m29.6177.6355.20SS400VN, TQ, NB
9I298*149*5,5*8*12m32.0192.0384.00SS400VN, TQ, NB
10I300*150*6.5*9*12m36.7220.2440.40SS400VN, TQ, NB
11I346*174*6*9*12m41.4248.4496.80SS400VN, TQ, NB
12I350*175*7*11*12m49.6297.6595.20SS400VN, TQ, NB
13I396*199*7*11*12m56.6339.6679.20SS400VN, TQ, NB
14I400*200*8*13*12m66.0396.0792.00SS400VN, TQ, NB
15I446*199*8*12*12m66.2397.2794.40SS400VN, TQ, NB
16I450*200*9*14*12m76.0456.0912.00SS400VN, TQ, NB
17I496*199*9*14*12m79.5477.0954.00SS400VN, TQ, NB
18I500*200*10*16*12m89.6537.61,075.20SS400VN, TQ, NB
19I588*300*12*20*12m151.0906.01,812.00SS400VN, TQ, NB
20I600*200*11*17*12m106.0636.01,272.00SS400VN, TQ, NB
21I700*300*13*24*12m185.01,110.02,220.00SS400VN, TQ, NB
22I800*300*14*26*12m210.01,260.02,520.00SS400VN, TQ, NB
23I900*300*16*28*12m240.01,440.02,880.00SS400VN, TQ, NB
24H100*100*6*8*12m17.2103.2206.40SS400VN, TQ, NB
25H125*125*6.5*9*12m23.8142.8285.60SS400VN, TQ, NB
26H148*100*6*9*12m21.1126.6253.20SS400VN, TQ, NB
27H150*150*7*10*12m31.5189.0378.00SS400VN, TQ, NB
28H175*175*7.5*11*12m40.4242.4484.80SS400VN, TQ, NB
29H194*150*6*9*12m30.6183.6367.20SS400VN, TQ, NB
30H200*200*8*12*12m49.9299.4598.80SS400VN, TQ, NB
31H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
32H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
33H294*200*8*12*12m56.8340.8681.60SS400VN, TQ, NB
34H300*300*10*15*12m94.0564.01,128.00SS400VN, TQ, NB
35H350*350*12*19*12m137.0822.01,644.00SS400VN, TQ, NB
36H400*400*13*21*12m172.01,032.02,064.00SS400VN, TQ, NB
THEP-HINH-I250-POSCO
THEP-HINH-I250-POSCO

9. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình I250 Posco?

Dưới đây là các lý do đáng để chọn Thép Kim Thành Đạt làm nhà cung cấp thép hình I250 Posco, dựa trên thông tin từ trang chính thức của họ và so sánh với thị trường — + những điểm mạnh + những điều nên kiểm tra để đảm bảo chọn được sản phẩm tốt:

Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình I250 Posco:

9.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:

    • Thép hình I250 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
    • Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
    • Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.

9.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:

    • Quy cách: I250 x 125 x 6 x 9 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
    • Trọng lượng ~ 29.6/mét; cây 6m ~177,6kg.; cây 12m ~355,2kg.
    • Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.

9.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
    • Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.

9.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:

    • Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.

9.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:

    • Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
    • Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.

Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:

Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:

  • Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
  • Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
  • Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
  • Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
  • Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.

 

SẢN PHẨM KHÁC:

THÉP HÌNH I298 POSCO

THÉP HÌNH I300 POSCO

THÉP HÌNH I346 POSCO

THÉP HÌNH I350 POSCO

THÉP TẤM SS400

THÉP TẤM A36

THÉP TẤM Q345

THÉP TẤM Q355

 

Be the first to review “Thép Hình I250 Posco”

error: Content is protected !!