THÉP U200

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày (t) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U200 200mm 69mm 5.4mm 17 6 m 102
U200 200mm 69mm 5.4mm 17 12m 204
U200 200mm 75mm 5mm 18.8 6m 112.8
U200 200mm 75mm 5mm 18.8 12m 225.6
U200 200mm 75mm 8.5mm 23.5 6m 141
U200 200mm 75mm 8.5mm 23.5  12m 282
U200 200mm 75mm 9mm 24.6 6m 147.6
U200 200mm 75mm 9mm 24.6  12m 295.2
U200 200mm 80mm 7.5mm 24.6 6m 147.6
U200 200mm 80mm 7.5mm 24.6  12m 295.2
U200 200mm 90mm 8mm 30.34 6m 182.04
U200 200mm 90mm 8mm 30.34 12m 364.08
  • Mác thép: SS400, Q235…
  • Tiêu chuẩn: JIS, GB, ASTM…
  • Chất lượng: hàng mới, đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP U200 | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Thép U200 là một trong những dòng thép hình chữ U được sử dụng cực kỳ phổ biến trong xây dựng công nghiệp, cầu đường, cơ khí và kết cấu thép tải trọng lớn. Với kích thước lớn, chịu lực tốt và độ bền cao, thép U200 luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu khả năng chịu uốn – chịu nén vượt trội.

I. Thép U200 là thép gì? Đặc điểm của thép U200?

1. Thép U200 là gì?

Thép U200 là thép hình chữ U có chiều cao tiết diện (H) = 200 mm, được sản xuất theo phương pháp cán nóng. Đây là loại thép hình chịu lực tốt, có độ cứng cao, thích hợp cho các kết cấu chịu tải trọng lớn.

2. Đặc điểm nổi bật của thép U200:

  • Hình dạng chữ U giúp chịu uốn và chịu nén tốt.
  • Ít biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
  • Bề mặt cứng, chịu được tác động cơ học mạnh.
  • Dễ gia công, cắt, hàn, lắp dựng.
  • Độ bền và tuổi thọ cao, phù hợp công trình ngoài trời.
THEP-U200
THEP-U200

II. Thông số kỹ thuật của thép U200:

Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép U200:

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày (t) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U200 200mm 69mm 5.4mm 17 6 m 102
U200 200mm 69mm 5.4mm 17 12m 204
U200 200mm 75mm 5mm 18.8 6m 112.8
U200 200mm 75mm 5mm 18.8 12m 225.6
U200 200mm 75mm 8.5mm 23.5 6m 141
U200 200mm 75mm 8.5mm 23.5  12m 282
U200 200mm 75mm 9mm 24.6 6m 147.6
U200 200mm 75mm 9mm 24.6  12m 295.2
U200 200mm 80mm 7.5mm 24.6 6m 147.6
U200 200mm 80mm 7.5mm 24.6  12m 295.2
U200 200mm 90mm 8mm 30.34 6m 182.04
U200 200mm 90mm 8mm 30.34 12m 364.08

Lưu ý: thông số có thể chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn JIS – TCVN – GB.

Giải thích các thông số kỹ thuật:

1. Chiều cao (H):

  • Đây là thông số quan trọng nhất thể hiện tên gọi thép U.
  • H được đo từ mép ngoài cánh trên đến mép ngoài cánh dưới của thép U.
  • Chiều cao càng lớn → thép chịu uốn và chịu nén tốt hơn.

2. Chiều rộng cánh (B):

  • B là khoảng cách giữa hai cánh của thép U.
  • Cánh càng rộng → thép càng ổn định → giảm rung lắc và tăng độ cứng vững khi làm khung đỡ.

3. Độ dày (t):

  • Là phần chịu lực chính của tiết diện chữ U.
  • Độ dày bụng quyết định khả năng
    • chịu uốn,
    • chịu kéo dọc,
    • chống biến dạng khi chịu tải trọng.
  • T càng lớn thì thép càng khỏe, nhưng cũng làm tăng trọng lượng và giá thành.

4. Trọng lượng thép U (kg/m):

  • trọng lượng của 1 mét thép U.
  • Trọng lượng phụ thuộc vào:
    • độ dày.
    • tiêu chuẩn sản xuất.
    • nhà máy (TCVN – JIS – GB).

5. Chiều dài cây thép (m):

  • Các nhà máy sản xuất hai loại chiều dài phổ biến:
    • 6m → phổ biến nhất trong dân dụng
    • 12m → dùng cho nhà thép, xưởng, cầu đường
  • Có thể gia công cắt theo yêu cầu.

6. Trọng lượng cây thép:

  • Công thức: Trọng lượng cây (kg) = Trọng lượng (kg/m) × Chiều dài cây (m)
  • Trọng lượng là thông số quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá, chi phí vận chuyển và khả năng chịu lực.
THEP-U200
THEP-U200

III. Thép U200 được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép U200 hiện nay được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn phổ biến sau:

1. Tiêu chuẩn Nhật Bản – JIS G3192:

  • Đây là tiêu chuẩn được dùng rộng rãi nhất cho thép hình chữ U.
  • Yêu cầu rất khắt khe về:
    • độ dày, kích thước, sai số cho phép
    • trọng lượng lý thuyết
    • cơ tính: độ bền kéo, giới hạn chảy
  • Thép U200 theo JIS có chất lượng ổn định, độ thẳng cao, bề mặt đẹp.
    → Thường được ứng dụng trong công trình chất lượng cao.

2. Tiêu chuẩn Mỹ – ASTM A36 / ASTM A572:

  • ASTM là tiêu chuẩn quốc tế nổi tiếng về cơ tính và thành phần thép.
  • Yêu cầu thép có:
    • độ dẻo tốt
    • khả năng chịu lực ổn định
    • độ bền kéo cao
  • Thích hợp trong xây dựng nhà thép tiền chế, cơ khí, kết cấu chịu tải.

3. Tiêu chuẩn Trung Quốc – GB/T 707:

  • Được áp dụng cho thép U200 xuất xứ Trung Quốc.
  • Quy định kích thước, dung sai, trọng lượng và các mác thép thông dụng như Q235, Q345.
  • Chất lượng đạt mức tiêu chuẩn, giá thành rẻ → được dùng nhiều trong công trình vừa và nhẹ.

4. Tiêu chuẩn Việt Nam – TCVN (thường tương đương JIS/ASTM):

  • Một số nhà máy trong nước sản xuất theo TCVN 7571-1 hoặc theo JIS/ASTM tùy dây chuyền.
  • Các yêu cầu gồm:
    • Kích thước đúng chuẩn
    • Trọng lượng ổn định
    • Độ bền kéo & giới hạn chảy phù hợp tiêu chuẩn quốc tế
  • Chất lượng tương đương hàng Nhật – Mỹ nhưng giá mềm hơn.

Tóm tắt nhanh:

Tiêu chuẩn Quốc gia Đặc điểm nổi bật
JIS G3192 Nhật Bản Chính xác cao, chất lượng top đầu
ASTM A36/A572 Mỹ Bền, dẻo, chịu lực tốt
GB/T 707 Trung Quốc Giá rẻ, chất lượng tiêu chuẩn
TCVN Việt Nam Tương đương JIS/ASTM, giá hợp lý
THEP-U200
THEP-U200

IV. Thép U200 bao gồm những loại mác thép nào?

Thép U200 trên thị trường thường được sản xuất từ các mác thép sau:

1. SS400 (Nhật Bản – JIS G3101):

  • Mác thép phổ biến nhất cho thép hình.
  • Đặc điểm: độ bền kéo trung bình (400–510 MPa), dễ gia công, dễ hàn.
  • Ứng dụng: nhà xưởng, cơ khí, dân dụng, kết cấu nhẹ – trung bình.
    Được dùng nhiều nhất cho thép U200.

2. Q235 (Trung Quốc – GB/T 700):

  • Tương đương SS400 về tính chất.
  • Đặc điểm: độ bền vừa phải, giá rẻ, mềm – dễ uốn.
  • Ứng dụng: công trình dân dụng, khung đỡ, kết cấu nhỏ.
    Thép U200 Trung Quốc chủ yếu dùng mác này.

3. Q345 (Trung Quốc – GB/T 1591):

  • Tương đương mác SM490 của Nhật.
  • Đặc điểm: giới hạn chảy cao (~345 MPa), chịu lực tốt, cứng hơn Q235.
  • Ứng dụng: công trình đòi hỏi độ bền cao, nhà thép tiền chế, kết cấu tải nặng.

4. SM400 / SM490 (Nhật Bản – JIS G3106):

  • Là thép kết cấu hàn chất lượng cao.
  • SM400: tương đương SS400 nhưng chất lượng ổn định hơn.
  • SM490: cường độ cao, chịu lực lớn, độ bền vượt trội.
  • Ứng dụng: nhà thép công nghiệp, cầu thép, công trình trọng điểm.

5. ASTM A36 (Hoa Kỳ – ASTM):

  • Một trong những mác thép quốc tế nổi tiếng nhất.
  • Đặc điểm: độ dẻo tốt, dễ hàn, dễ gia công, độ bền tiêu chuẩn.
  • Ứng dụng: khung kết cấu, chế tạo máy, xây dựng công nghiệp.

Tóm tắt nhanh các mác thép dùng cho U200:

Mác thép Tiêu chuẩn Đặc điểm nổi bật Ứng dụng
SS400 JIS (Nhật) Phổ biến, dễ gia công Nhẹ – trung bình
Q235 GB (TQ) Rẻ, độ bền vừa Dân dụng, kết cấu nhỏ
Q345 GB (TQ) Chịu lực tốt Công nghiệp nặng
SM400/SM490 JIS (Nhật) Cao cấp, siêu bền Cầu đường, nhà thép
A36 ASTM (Mỹ) Dẻo, bền tiêu chuẩn Xây dựng – cơ khí
THEP-U200
THEP-U200

V. Thành phần hoá học của thép U200?

Thép U200 thường được sản xuất từ các mác thép như SS400, Q235, A36, SM400, vì vậy thành phần hoá học nằm trong các giới hạn sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò
C (Carbon) 0.14 – 0.29% Tăng độ cứng, độ bền cho thép
Mn (Mangan) 0.50 – 1.40% Tăng độ dẻo, độ dai, khả năng chịu lực
Si (Silicon) 0.05 – 0.35% Tăng độ bền, giảm giòn thép
P (Phốt pho) ≤ 0.050% Nếu quá nhiều sẽ làm thép giòn
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.050% Là tạp chất, tăng nhiều sẽ giảm chất lượng
Fe (Sắt nền) Chiếm phần còn lại Nền kim loại chính của thép

Giải thích từng thành phần:

1. Carbon (C):

  • Quyết định độ cứng và độ bền của thép.
  • Hàm lượng vừa phải giúp thép không quá giòn, dễ hàn, dễ gia công → phù hợp cho thép U200 dùng trong xây dựng.

2. Mangan (Mn):

  • Tăng khả năng chịu lực và độ dai va đập.
  • Giúp thép không bị phá hủy đột ngột khi chịu tải trọng lớn.

3. Silic (Si):

  • Tăng độ bền kéo và giới hạn chảy.
  • Giúp thép ít biến dạng hơn khi chịu lực.

4. Phốt pho (P):

  • Là tạp chất, nếu nhiều quá → thép giòn, dễ nứt.
  • Tiêu chuẩn giới hạn P rất thấp để đảm bảo độ bền kết cấu.

5. Lưu huỳnh (S):

  • Tạp chất không mong muốn.
  • Hàm lượng thấp giúp thép dễ hàn, không nứt gãy.

6. Sắt (Fe):

  • Là thành phần chính tạo nên cấu trúc kim loại của thép.
  • Kết hợp với C + Mn + Si tạo nên thép có độ bền và khả năng chịu tải tốt.

Tóm tắt nhanh:

  • Thép U200 có thành phần hoá học tương tự thép kết cấu thông dụng, tối ưu cho độ bền – độ dẻo – khả năng hàn.
  • Đặc biệt phù hợp cho kết cấu chịu tải, nhà thép, khung đỡ, cơ khí.
THEP-U200
THEP-U200

VI. Tính chất cơ lý của thép U200?

Thép U200 thường được sản xuất từ các mác thép như SS400, Q235, A36, SM400, nên tính chất cơ lý (cơ tính) nằm trong các giới hạn sau:

Tính chất cơ lý Giá trị tham khảo Giải thích
Giới hạn chảy (Yield Strength) 235 – 275 MPa Khả năng bắt đầu biến dạng khi chịu lực
Độ bền kéo (Tensile Strength) 400 – 510 MPa Khả năng chịu đứt khi kéo
Độ giãn dài (%) 17 – 25% Thể hiện độ dẻo, độ đàn hồi của thép
Độ cứng Mức trung bình Giúp thép chịu va đập và uốn tốt
Khả năng hàn Rất tốt Hàm lượng carbon thấp nên dễ hàn
Khả năng gia công Tốt Dễ cắt, uốn, khoan, tạo hình

Giải thích từng tính chất:

1. Giới hạn chảy (Yield Strength) 235 – 275 Mpa:

  • Đây là lực tối đa trước khi thép bị biến dạng vĩnh viễn.
  • Giá trị này cho thấy U200 đủ cứng và bền để sử dụng trong kết cấu chịu tải vừa và lớn.

2. Độ bền kéo (Tensile Strength) 400 – 510 Mpa:

  • Cho biết độ bền khi thép bị kéo đến khi đứt.
  • Đảm bảo thép U200 có khả năng chịu lực cao, không bị phá hủy dễ dàng.

3. Độ giãn dài 17 – 25%:

  • Cho thấy mức độ dẻo của thép.
  • Thép càng dẻo thì càng:
    • ít bị nứt gãy,
    • chịu va đập tốt,
    • dễ hàn – dễ uốn.

4. Độ cứng trung bình:

  • Độ cứng vừa phải → thép không giòn, không dễ gãy khi chịu tải động hoặc rung động.

5. Khả năng hàn tốt:

  • Do hàm lượng carbon thấp (C ≤ 0.29%).
  • U200 có thể hàn ở nhiều vị trí mà không lo nứt đường hàn.

6. Khả năng gia công dễ dàng:

  • Thuận lợi cho các công việc:
    • cắt
    • khoan
    • uốn
    • chế tạo máy
  • Giúp công trình thi công nhanh và chính xác.

Tóm tắt nhanh:

Thép U200 có tính chất cơ lý đặc trưng:
✔ Chịu lực tốt – bền kéo cao
✔ Dẻo – không giòn – dễ gia công
✔ Hàn tốt
✔ Độ bền ổn định, thích hợp cho kết cấu thép công nghiệp

THEP-U200
THEP-U200

VII. Ứng dụng của thép U200?

Thép U200 (thép hình chữ U kích thước cao 200 mm) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và tính ổn định kết cấu. Các ứng dụng phổ biến gồm:

1. Kết cấu nhà xưởng – nhà thép tiền chế:

Thép U200 thường dùng làm:

  • Thanh xà gồ chịu lực vừa và lớn
  • Thanh giằng
  • Khung phụ kết cấu mái
  • Đỡ hệ thống đường ống và cáp trong nhà xưởng

Lý do: U200 có độ bền cao nhưng trọng lượng vừa phải, phù hợp lắp dựng nhanh.

2. Kết cấu cầu đường:

Ứng dụng trong:

  • Lan can cầu
  • Dầm phụ
  • Khung đỡ biển báo giao thông
  • Kết cấu phụ trong hạ tầng giao thông

Lý do: Thép U200 chịu rung động tốt và khó biến dạng.

3. Ngành cơ khí chế tạo:

Dùng làm:

  • Khung máy
  • Giá đỡ thiết bị
  • Bệ máy công nghiệp
  • Kết cấu chịu va đập vừa

Lý do: U200 dễ hàn – dễ gia công, phù hợp sản xuất hàng loạt.

4. Ngành xây dựng dân dụng:

Thép U200 xuất hiện trong:

  • Khung sàn
  • Khung tầng nhà cao
  • Hệ thống mái
  • Balcony, sàn thao tác kỹ thuật

Lý do: Tính thẩm mỹ tốt, dễ liên kết với các vật liệu khác.

5. Công nghiệp đóng tàu – cảng biển:

Thép U200 được dùng cho:

  • Khung vỏ tàu
  • Khung đỡ container
  • Khung cầu cảng, bãi vật tư

Lý do: Độ cứng cao, chịu môi trường làm việc khắc nghiệt.

6. Kết cấu điện – năng lượng:

Ứng dụng trong:

  • Khung giàn pin năng lượng mặt trời
  • Trụ đỡ thiết bị điện
  • Giá đỡ cáp, ống

Lý do: Thép U200 nhẹ hơn I-beam nhưng vẫn đảm bảo tải.

7. Kết cấu kho lạnh – kho hàng:

Dùng làm:

  • Khung đỡ pallet
  • Kệ chứa hàng tải trọng trung bình – lớn
  • Khung đỡ hệ thống lạnh
THEP-U200
THEP-U200

VIII. Bảng so sánh sự khác nhau giữa thép U200 Việt Nam – Trung Quốc – Nhật Bản?

Tiêu chí Thép U200 Việt Nam Thép U200 Trung Quốc Thép U200 Nhật Bản
Tiêu chuẩn sản xuất TCVN 7571, JIS G3192, ASTM A36 (doanh nghiệp nội địa áp dụng tùy dây chuyền) GB/T 707, Q235B – Q345B JIS G3192, JIS SS400 – SM490
Độ chính xác kích thước Tốt, sai số thấp Trung bình, sai số lớn hơn Rất cao, gần như tuyệt đối
Bề mặt thép Sáng, ít rỗ Thường có rỗ nhỏ hoặc gỉ nhẹ Rất đẹp, mịn, đồng nhất
Độ bền kéo (MPa) 390 – 490 MPa 370 – 470 MPa 490 – 610 MPa
Giới hạn chảy (MPa) 245 – 355 MPa 235 – 345 MPa 325 – 450 MPa
Trọng lượng Theo tiêu chuẩn JIS/TCVN, khá chính xác Thường nhẹ hơn 1–3% so với chuẩn Đúng chuẩn 100%, nặng và chắc hơn
Độ cứng & khả năng chịu lực Tốt Khá Rất tốt – cao nhất
Khả năng hàn, cắt, gia công Tốt Trung bình Rất tốt
Độ bền trong môi trường ăn mòn Tốt Trung bình Xuất sắc
Tuổi thọ công trình Cao Trung bình Rất cao
Giá thành Trung bình Rẻ nhất Cao nhất
Ứng dụng phổ biến Nhà xưởng, kết cấu vừa và lớn Công trình giá rẻ, dân dụng Hạ tầng trọng điểm, cầu đường, công nghiệp nặng

Nhận xét tổng quan:

1. Thép U200 Việt Nam:

  • Chất lượng ổn định, đạt chuẩn quốc tế
  • Giá hợp lý
  • Phù hợp cho đa số công trình dân dụng và công nghiệp

2. Thép U200 Trung Quốc:

  • Giá rẻ, nguồn cung dồi dào
  • Chất lượng đủ dùng cho công trình không yêu cầu tải trọng cao
  • Độ đồng nhất kém hơn các nước khác

3. Thép U200 Nhật Bản:

  • Chất lượng cao nhất thị trường
  • Độ chính xác, độ bền và tuổi thọ vượt trội
  • Giá cao, thường dùng cho công trình trọng điểm yêu cầu độ an toàn lớn
THEP-U200
THEP-U200

IX. Bảng quy cách & trọng lượng thép U thông dụng?

SttQuy cáchĐvtKg/ câyMác thépXuất xứ
1U50*25*2,4mm*6m13,00CâySS400VN, TQ
2U65*33*3mm*6m17,00CâySS400VN, TQ
3U80*39*2,7mm*6m24,00CâySS400VN, TQ
4U80*39*3,9mm*6m31,00CâySS400VN, TQ
5U100*43*3,1mm*6m33,00CâySS400VN, TQ
6U100*43*4mm*6m40,00CâySS400VN, TQ
7U100*45*5mm*6m45,00CâySS400VN, TQ
8U120*47*3,7mm*6m43,00CâySS400VN, TQ
9U120*51*5,0mm*6m55,00CâySS400VN, TQ
10U140*56*3,3mm*6m53,00CâySS400VN, TQ
11U140*58*5mm*6m66,00CâySS400VN, TQ
12U150*75*6.5mm*6m100,00CâySS400VN, TQ
13U160*57*4,8mm*6m73,00CâySS400VN, TQ
14U160*62*5,5mm*6m80,00CâySS400VN, TQ
15U200*70*4,5mm*6m102,00CâySS400VN, TQ
16U150*75*9mm*12m24,00CâySS400VN, TQ
17U160*58*5.5mm*12m12,50CâySS400VN, TQ
18U160*62*5.2mm*12m14,00CâySS400VN, TQ
19U180*64*5.3mm*12m15,00CâySS400VN, TQ
20U180*68*7mm*12m17,50CâySS400VN, TQ
21U180*68*6.5mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
22U180*68*6.5mm*12m18,60CâySS400VN, TQ
23U180*75*7*10.5mm*12m21,42CâySS400VN, TQ
24U200*69*5,4mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
25U200*76*5.2mm*12m18,80CâySS400VN, TQ
26U200*75*8,5mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
27U200*75*9mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
28U200*90*8mm*12m30,34CâySS400VN, TQ
29U250*78*6,0mm*12m22,80CâySS400VN, TQ
30U250*78*7mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
31U250*78*7,0mm*12m23,90CâySS400VN, TQ
32U250*78*8mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
33U250*80*9mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
34U250*90*9mm*12m34,60CâySS400VN, TQ
35U280*84*9,5mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
36U300*82*7,0mm*12m31,02CâySS400VN, TQ
37U300*90*9mm*12m38,10CâySS400VN, TQ
38U300*87*9.5mm*12m39,17CâySS400VN, TQ
39U380*100*10.5*16mm*12m54,50CâySS400VN, TQ

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép U200?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-U200
THEP-U200

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

Be the first to review “THÉP U200”

error: Content is protected !!