NỘI DUNG BÀI VIẾT:
💰GIÁ THÉP H MỚI NHẤT | CẬP LIÊN TỤC TỪ NHÀ MÁY
✅PHẦN 1: THÔNG TIN VỀ THÉP H | TIÊU CHUẨN, MÁC THÉP, ỨNG DỤNG
1.1 Thép H là thép gì?
Thép H (hay còn gọi là thép hình chữ H) là loại thép có mặt cắt ngang giống hình chữ “H” in hoa.
Cấu trúc gồm hai bản cánh song song và phần bụng (thanh nối giữa hai cánh) có độ dày lớn, giúp thép H chịu tải trọng và uốn nén rất tốt.
Với đặc tính bền – cứng – ổn định, thép H được sử dụng rộng rãi trong:
- Xây dựng nhà xưởng, cầu đường, nhà thép tiền chế.
- Công trình dân dụng và công nghiệp nặng.
- Cơ khí chế tạo và công trình kết cấu thép.

1.2 Thép H được sản xuất theo tiêu chuẩn nào? Thép H có những loại mác thép nào?
🔹 Tiêu chuẩn sản xuất thép H phổ biến:
| Tiêu chuẩn | Quốc gia / Tổ chức | Đặc điểm nổi bật |
| JIS G3101, G3106 | Nhật Bản | Chất lượng cao, độ bền và khả năng chịu tải tốt |
| ASTM A36, A572, A992 | Hoa Kỳ | Thường dùng cho kết cấu thép công nghiệp, cầu cảng |
| EN 10025 | Châu Âu | Độ cứng cao, bề mặt mịn, đáp ứng tiêu chuẩn EU |
| GB/T 1591, Q235, Q345 | Trung Quốc | Phổ biến, giá thành rẻ, dễ gia công |
| KS D 3503, SS400, SM490 | Hàn Quốc | Độ dẻo tốt, chịu lực cao, ổn định kích thước |
🔹 Các mác thép H thông dụng:
- SS400, SM490, SM520, Q235, Q345, ASTM A36, A572 Gr.50, S235, S275, S355.
- Mỗi mác thép có giới hạn chảy, độ bền kéo, độ dẻo khác nhau, phù hợp từng loại công trình.

1.3 Thành phần hóa học của thép H?
| Nguyên tố | Tỷ lệ (%) | Tác dụng chính |
| C (Carbon) | 0.12 – 0.25 | Tăng độ cứng, giới hạn chảy và bền kéo |
| Mn (Mangan) | 0.5 – 1.6 | Tăng độ dẻo dai và khả năng chịu lực |
| Si (Silicon) | 0.15 – 0.35 | Cải thiện độ bền, tăng khả năng chống oxy hóa |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.045 | Hàm lượng thấp giúp tăng độ dẻo |
| S (Sulfur) | ≤ 0.045 | Giảm giòn gãy, tăng khả năng gia công |
| Fe (Sắt) | > 97% | Thành phần chính tạo nên cấu trúc thép |
➡️ Nhờ thành phần cân bằng, thép H vừa có độ bền cao vừa dễ hàn, dễ cắt, thích hợp cho nhiều ứng dụng kết cấu.
1.4 Tính chất cơ lý của thép H?
| Tính chất | Giá trị trung bình | Đơn vị / Ghi chú |
| Khối lượng riêng | 7.85 | g/cm³ |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 235 – 490 | MPa (tùy mác thép) |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 630 | MPa |
| Độ giãn dài (%) | 20 – 26 | Thể hiện độ dẻo, chống gãy |
| Mô đun đàn hồi (E) | 200.000 | MPa |
| Độ cứng Brinell (HB) | 120 – 180 | Phụ thuộc mác thép |
➡️ Nhờ những tính chất này, thép H có khả năng chịu uốn, chịu nén và chống biến dạng tốt hơn nhiều so với thép hình chữ I hoặc thép hộp.

1.5 Xuất xứ của thép H?
Hiện nay, thị trường thép H tại Việt Nam có nhiều nguồn cung trong nước và nhập khẩu:
| Xuất xứ | Thương hiệu tiêu biểu | Đặc điểm nổi bật |
| Việt Nam | Hòa Phát, Formosa | Chất lượng ổn định, giá cạnh tranh |
| Hàn Quốc | Posco, Hyundai Steel | Độ chính xác cao, bền đẹp |
| Nhật Bản | Nippon Steel, JFE | Đạt tiêu chuẩn JIS, dùng cho công trình kỹ thuật cao |
| Trung Quốc | Baosteel, HBIS, Shougang | Nguồn hàng dồi dào, giá tốt |
| Châu Âu / Mỹ | ArcelorMittal, Nucor | Tiêu chuẩn ASTM/EN, độ bền cao, giá cao hơn |
1.6 Ứng dụng của thép H?
Thép H được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực vượt trội:
🏗️ Trong xây dựng:
- Làm cột, dầm, khung kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường.
- Dùng trong nhà thép tiền chế, kết cấu cầu cảng, sàn thao tác.
⚙️ Trong cơ khí & công nghiệp nặng:
- Gia công khung máy, khung xe, dầm chịu lực, sàn nâng, bồn bể.
- Ứng dụng trong ngành đóng tàu, dầu khí, nhà máy điện.
🚧 Trong công trình dân dụng:
- Làm khung nhà tầng, cầu thang, giàn mái, kết cấu chịu tải.
➡️ Với độ bền cao, thép H giúp giảm trọng lượng công trình, tăng tuổi thọ và tiết kiệm vật liệu phụ trợ.

1.7 Bảng so sánh sự khác nhau giữa thép H và thép I?
| Tiêu chí | Thép H | Thép I |
| Hình dạng mặt cắt | Hai bản cánh song song, dày và rộng | Hai bản cánh thu hẹp dần vào trong |
| Khả năng chịu lực | Cao, chịu uốn và nén tốt ở mọi hướng | Tốt theo phương đứng, yếu theo phương ngang |
| Độ dày bản cánh | Dày và đều | Mỏng hơn thép H |
| Trọng lượng riêng | Nặng hơn (cùng kích thước) | Nhẹ hơn |
| Giá thành | Cao hơn 5–15% so với thép I | Rẻ hơn |
| Ứng dụng | Công trình lớn: cầu, nhà xưởng, cầu cảng, tòa nhà cao tầng | Kết cấu nhẹ: dầm sàn, khung mái, nhà dân dụng |
| Tính ổn định | Cao, ít biến dạng | Kém ổn định hơn trong tải ngang |
➡️ Kết luận:
Thép H có độ bền và khả năng chịu tải vượt trội hơn, nên được ưu tiên trong các công trình lớn hoặc chịu tải trọng nặng, trong khi thép I phù hợp cho kết cấu nhẹ và chi phí thấp.
1.8 Quy cách & trọng lượng thép I , thép H thông dụng?
| Stt | Quy cách | Kg/mét | Kg/cây 6m | Kg/cây 12m | Mác thép | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I100*55*3.8*12m | 7.2 | 43.0 | 86.04 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 2 | I120*63*3.8*12m | 8.8 | 53.0 | 105.96 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 3 | I150*72*4.8*12m | 12.5 | 75.0 | 150.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 4 | I150*75*5*7*12m | 14.0 | 84.0 | 168.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 5 | I198*99*4.5*7*12m | 18.2 | 109.2 | 218.40 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 6 | I200*100*5,5*8*12m | 21.3 | 127.8 | 255.60 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 7 | I248*124*5*8*12m | 25.7 | 154.2 | 308.40 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 8 | I250*125*6*9*12m | 29.6 | 177.6 | 355.20 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 9 | I298*149*5,5*8*12m | 32.0 | 192.0 | 384.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 10 | I300*150*6.5*9*12m | 36.7 | 220.2 | 440.40 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 11 | I346*174*6*9*12m | 41.4 | 248.4 | 496.80 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 12 | I350*175*7*11*12m | 49.6 | 297.6 | 595.20 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 13 | I396*199*7*11*12m | 56.6 | 339.6 | 679.20 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 14 | I400*200*8*13*12m | 66.0 | 396.0 | 792.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 15 | I446*199*8*12*12m | 66.2 | 397.2 | 794.40 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 16 | I450*200*9*14*12m | 76.0 | 456.0 | 912.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 17 | I496*199*9*14*12m | 79.5 | 477.0 | 954.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 18 | I500*200*10*16*12m | 89.6 | 537.6 | 1,075.20 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 19 | I588*300*12*20*12m | 151.0 | 906.0 | 1,812.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 20 | I600*200*11*17*12m | 106.0 | 636.0 | 1,272.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 21 | I700*300*13*24*12m | 185.0 | 1,110.0 | 2,220.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 22 | I800*300*14*26*12m | 210.0 | 1,260.0 | 2,520.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 23 | I900*300*16*28*12m | 240.0 | 1,440.0 | 2,880.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 24 | H100*100*6*8*12m | 17.2 | 103.2 | 206.40 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 25 | H125*125*6.5*9*12m | 23.8 | 142.8 | 285.60 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 26 | H148*100*6*9*12m | 21.1 | 126.6 | 253.20 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 27 | H150*150*7*10*12m | 31.5 | 189.0 | 378.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 28 | H175*175*7.5*11*12m | 40.4 | 242.4 | 484.80 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 29 | H194*150*6*9*12m | 30.6 | 183.6 | 367.20 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 30 | H200*200*8*12*12m | 49.9 | 299.4 | 598.80 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 31 | H250*250*9*14*12m | 72.4 | 434.4 | 868.80 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 32 | H250*250*9*14*12m | 72.4 | 434.4 | 868.80 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 33 | H294*200*8*12*12m | 56.8 | 340.8 | 681.60 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 34 | H300*300*10*15*12m | 94.0 | 564.0 | 1,128.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 35 | H350*350*12*19*12m | 137.0 | 822.0 | 1,644.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 36 | H400*400*13*21*12m | 172.0 | 1,032.0 | 2,064.00 | SS400 | VN, TQ, NB |
✅ Tổng kết
Thép H là loại thép kết cấu chất lượng cao, được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, EN, GB, KS, với các mác thép phổ biến như SS400, SM490, A36, Q345.
Nhờ thành phần hóa học tối ưu, tính cơ lý tốt và khả năng chịu tải cao, thép H trở thành vật liệu chủ lực trong ngành xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng.
✅PHẦN 2: BẢNG GIÁ THÉP H | CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ BIẾN ĐỘNG CỦA GIÁ THÉP H
2.1 Giá thép H? Bảng giá thép H hôm nay?
Thép H (thép hình chữ H) là loại thép có tiết diện mặt cắt giống chữ “H”, được sản xuất theo công nghệ cán nóng. Với thiết kế bản cánh rộng, độ dày lớn, thép H có khả năng chịu lực cao và độ ổn định tuyệt vời trong kết cấu xây dựng.
Giá thép H phụ thuộc vào:
- Xuất xứ (Posco, Trung Quốc, Nhật, Hàn)
- Kích thước (H100, H150, H200, H250, H300, H400,…)
- Độ dày cánh và bụng
- Số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng
BẢNG GIÁ THÉP H MỚI NHẤT
| Stt | Quy cách | Kg/ mét | Giá/kg | Giá/ cây 6m | Giá/ cây 12m | Mác thép | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I100*55*3.8*12m | 7,2 | 16.800 | 725.760 | – | SS400 | VN, TQ, NB |
| 2 | I120*63*3.8*12m | 8,8 | 17.200 | 908.160 | – | SS400 | VN, TQ, NB |
| 3 | I150*72*4.8*12m | 12,5 | 17.700 | 1.327.500 | 2.655.000 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 4 | I150*75*5*7*12m | 14,0 | 19.400 | 1.629.600 | 3.259.200 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 5 | I198*99*4.5*7*12m | 18,2 | 19.400 | 2.118.480 | 4.236.960 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 6 | I200*100*5,5*8*12m | 21,3 | 19.400 | 2.479.320 | 4.958.640 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 7 | I248*124*5*8*12m | 25,7 | 19.400 | 2.991.480 | 5.982.960 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 8 | I250*125*6*9*12m | 29,6 | 19.400 | 3.445.440 | 6.890.880 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 9 | I298*149*5,5*8*12m | 32,0 | 19.400 | 3.724.800 | 7.449.600 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 10 | I300*150*6.5*9*12m | 36,7 | 19.400 | 4.271.880 | 8.543.760 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 11 | I346*174*6*9*12m | 41,4 | 19.400 | 4.818.960 | 9.637.920 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 12 | I350*175*7*11*12m | 49,6 | 19.400 | 5.773.440 | 11.546.880 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 13 | I396*199*7*11*12m | 56,6 | 19.400 | 6.588.240 | 13.176.480 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 14 | I400*200*8*13*12m | 66,0 | 19.400 | 7.682.400 | 15.364.800 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 15 | I446*199*8*12*12m | 66,2 | 19.400 | 7.705.680 | 15.411.360 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 16 | I450*200*9*14*12m | 76,0 | 19.400 | 8.846.400 | 17.692.800 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 17 | I496*199*9*14*12m | 79,5 | 19.400 | 9.253.800 | 18.507.600 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 18 | I500*200*10*16*12m | 89,6 | 19.400 | 10.429.440 | 20.858.880 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 19 | I588*300*12*20*12m | 151,0 | 19.400 | 17.576.400 | 35.152.800 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 20 | I600*200*11*17*12m | 106,0 | 20.000 | 12.720.000 | 25.440.000 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 21 | I700*300*13*24*12m | 185,0 | 20.000 | 22.200.000 | 44.400.000 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 22 | I800*300*14*26*12m | 210,0 | 20.000 | 25.200.000 | 50.400.000 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 23 | I900*300*16*28*12m | 240,0 | 20.000 | 28.800.000 | 57.600.000 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 24 | H100*100*6*8*12m | 17,2 | 19.400 | 2.002.080 | 4.004.160 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 25 | H125*125*6.5*9*12m | 23,8 | 19.400 | 2.770.320 | 5.540.640 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 26 | H148*100*6*9*12m | 21,1 | 19.400 | 2.456.040 | 4.912.080 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 27 | H150*150*7*10*12m | 31,5 | 19.400 | 3.666.600 | 7.333.200 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 28 | H175*175*7.5*11*12m | 40,4 | 19.400 | 4.702.560 | 9.405.120 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 29 | H194*150*6*9*12m | 30,6 | 19.400 | 3.561.840 | 7.123.680 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 30 | H200*200*8*12*12m | 49,9 | 19.400 | 5.808.360 | 11.616.720 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 31 | H250*250*9*14*12m | 72,4 | 19.400 | 8.427.360 | 16.854.720 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 32 | H250*250*9*14*12m | 72,4 | 19.400 | 8.427.360 | 16.854.720 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 33 | H294*200*8*12*12m | 56,8 | 19.400 | 6.611.520 | 13.223.040 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 34 | H300*300*10*15*12m | 94,0 | 19.400 | 10.941.600 | 21.883.200 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 35 | H350*350*12*19*12m | 137,0 | 16.000 | 13.152.000 | 26.304.000 | SS400 | VN, TQ, NB |
| 36 | H400*400*13*21*12m | 172,0 | 16.000 | 16.512.000 | 33.024.000 | SS400 | VN, TQ, NB |
✅ Lưu ý:
Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tuỳ theo các yếu tố sau:
- Giá có thể thay đổi tuỳ vào mác thép, tiêu chuẩn và xuất xứ.
- Giá có thể thay đổi tuỳ vào thời điểm đặt hàng & địa điểm giao hàng.
- Giá có thể thay đổi tuỳ theo quy cách & số lượng đơn hàng.
- Hàng hoá có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ xuất xứ nhà máy.
📞Liên hệ ngay THÉP KIM THÀNH ĐẠT để nhận báo giá THÉP HÌNH H mới nhất hôm nay!

2.2 Nhà sản xuất tính giá thép H dựa vào những yếu tố nào?
Giá thép H được tính toán dựa trên nhiều thành phần chi phí đầu vào, cụ thể như:
- Giá phôi thép & nguyên liệu sản xuất: chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Chi phí vận chuyển, năng lượng, nhân công tại nhà máy.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ sản xuất: thép đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, SS400, SM490… có giá cao hơn.
- Quy cách sản phẩm: thép H càng lớn, bản cánh càng dày thì đơn giá càng cao.
- Nguồn gốc sản xuất: thép nhập khẩu (Hàn, Nhật, Trung Quốc) thường cao hơn hàng nội địa.

2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động của giá thép H
Giá thép H thay đổi thường xuyên theo biến động kinh tế và thị trường thép toàn cầu. Một số yếu tố chính gồm:
- Giá nguyên liệu thép thế giới (quặng sắt, than cốc, thép phế).
- Tỷ giá USD/VND: ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép nhập khẩu.
- Chi phí vận chuyển quốc tế: cước tàu biển tăng làm đội giá nhập khẩu.
- Nhu cầu xây dựng & đầu tư công: cao điểm mùa xây dựng khiến giá tăng.
- Chính sách thuế, nhập khẩu, nguồn cung trong nước.
➡️ Do đó, các doanh nghiệp nên cập nhật bảng giá thép H hàng tuần hoặc hàng tháng để dự toán chính xác.

2.4 Giá thép H ảnh hưởng như thế nào đến công trình xây dựng?
- Chi phí vật tư thép chiếm 40–60% tổng chi phí kết cấu thép ⇒ biến động giá thép ảnh hưởng lớn đến tổng giá trị dự án.
- Giá tăng cao → đội chi phí đầu tư, giảm lợi nhuận.
- Giá giảm → có lợi cho nhà thầu, nhưng ảnh hưởng đến nguồn cung sản xuất.
- Việc theo dõi giá giúp lập dự toán chính xác, kiểm soát ngân sách và thời điểm mua hàng tối ưu.

2.5 Sự khác nhau giữa giá thép H và giá thép I
| Tiêu chí | Thép H | Thép I |
| Hình dạng mặt cắt | Hai bản cánh rộng, cân đối như chữ “H” | Bản cánh hẹp hơn, giống chữ “I” |
| Khả năng chịu lực | Cao hơn – chịu tải ngang và dọc tốt hơn | Thấp hơn thép H cùng kích thước |
| Ứng dụng | Cầu, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, bồn bể | Dầm sàn, khung mái, kết cấu nhẹ |
| Giá bán | Cao hơn khoảng 5–15% so với thép I | Rẻ hơn, phù hợp công trình nhỏ |
| Trọng lượng | Nặng hơn, độ bền cao | Nhẹ hơn, dễ thi công |
➡️ Kết luận: Thép H có giá cao hơn thép I nhưng chất lượng và khả năng chịu tải vượt trội, phù hợp cho công trình quy mô lớn.

2.6 Giá thép H ở đâu giá tốt – chất lượng cao?
Công Ty TNHH Kim Thành Đạt là nhà phân phối chính thức thép H Posco, Trung Quốc, Nhật Bản với giá tốt nhất thị trường, cam kết:
- Hàng chính hãng 100%, có CO/CQ đầy đủ.
- Giá cập nhật liên tục theo nhà máy – chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn.
- Giao hàng đúng tiến độ, hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu.
- Báo giá nhanh, hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Kết luận:
Giá thép H là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tiến độ thi công công trình.
Việc cập nhật giá thép H mới nhất từ nhà máy giúp doanh nghiệp chủ động dự toán, lựa chọn thời điểm mua hàng hợp lý và tiết kiệm chi phí tối đa.
👉 Liên hệ Công Ty TNHH Kim Thành Đạt ngay hôm nay để nhận báo giá thép H chính xác, cạnh tranh nhất thị trường năm 2025.

XEM THÊM:



