THÉP HÌNH I TRUNG QUỐC

Thép I Trung Quốc được sản xuất bằng phương pháp cán nóng (Hot Rolled) theo tiêu chuẩn GB/T 11263 của Trung Quốc hoặc tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản.

  • Quy cách: I100, I120, I150, I200…I900
  • Chiều dài: 6m, 12m.
  • Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  • Mác thép: SS400, Q235…
  • Tiêu chuẩn: GB/T11263, JIS G310, JIS G3192…

Mô tả

THÉP HÌNH I TRUNG QUỐC

1. Thép Hình I Trung Quốc Là Thép Gì?

Thép hình I Trung Quốc là một dạng sản phẩm thép hình học có dạng chữ “I” hoặc “H” khi nhìn từ trên. Đây là một loại thép có nguồn gốc từ Trung Quốc hoặc sản xuất tại các nhà máy thép ở Trung Quốc. Thép hình I Trung Quốc có nhiều ứng dụng trong ngành xây dựng và công nghiệp, thường được sử dụng để làm cấu trúc khung xây dựng, cột, dầm, và nhiều công trình khác.

THÉP HÌNH I TRUNG QUỐC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

2. Thép Hình I Trung Quốc Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép hình I Trung Quốc có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, phụ thuộc vào nhà máy sản xuất và yêu cầu cụ thể của khách hàng hoặc dự án. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà thép hình I Trung Quốc thường tuân theo:

  • GB/T 706-2008: Đây là tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc cho thép hình I.
  • JIS G 3192: Tiêu chuẩn của Nhật Bản mà một số nhà máy Trung Quốc có thể tuân theo.
  • ASTM A36: Một tiêu chuẩn quốc tế phổ biến cho thép cấu trúc, mà cũng được sử dụng cho thép hình I Trung Quốc trong một số trường hợp.
  • EN 10034: Tiêu chuẩn châu Âu cho thép hình I, có thể được áp dụng cho sản phẩm thép hình I Trung Quốc xuất khẩu sang châu Âu.
  • KS D3502: Tiêu chuẩn của Hàn Quốc cho thép hình I, mà cũng có thể được tuân theo trong một số trường hợp.

Chú ý rằng mỗi tiêu chuẩn sẽ đặc định các yêu cầu về kích thước, thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép hình I, do đó, việc xác định tiêu chuẩn cụ thể rất quan trọng khi chọn và sử dụng thép hình I Trung Quốc.

THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Hình I Trung Quốc?

Thành phần hóa học của thép hình I Trung Quốc có thể biến đổi dựa trên tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của sản phẩm. Tuy nhiên, thông thường, thép hình I Trung Quốc có thành phần hóa học tương tự như các loại thép cấu trúc khác. Thành phần hóa học thường bao gồm các thành phần chính sau:

  • Sắt (Fe): Thành phần chính của thép, chiếm phần lớn thành phần hóa học.
  • Carbon (C): Carbon thường có mặt trong thép để cung cấp độ cứng và độ bền cơ học. Thép hình I Trung Quốc thường có nồng độ carbon thấp, thường dưới 0,25%.
  • Silicon (Si): Silicon cung cấp độ dẻo và tạo kết cấu trong thép. Nồng độ silicon thường thấp.
  • Mangan (Mn): Mangan thường được thêm vào để cải thiện khả năng hàn và độ dẻo của thép. Nồng độ mangan có thể biến đổi.
  • Sulphur (S): Sulphur thường được kiểm soát ở mức thấp vì nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến tính hàn của thép.
  • Phosphorus (P): Phosphorus cũng thường được kiểm soát ở mức thấp để đảm bảo chất lượng hàn.

Những yếu tố này sẽ thay đổi tùy theo tiêu chuẩn cụ thể và nhà sản xuất, do đó, nói chung, bạn nên xem xét thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm hoặc tiêu chuẩn mà bạn quan tâm để biết chính xác thành phần hóa học của thép hình I Trung Quốc cụ thể.

THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Hình I Trung Quốc?

Tính chất cơ lý của thép hình I Trung Quốc có thể biến đổi tùy theo tiêu chuẩn cụ thể và yêu cầu của sản phẩm. Tuy nhiên, thông thường, thép hình I Trung Quốc thường có các tính chất cơ lý sau:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chống lại căng trở và kéo dãn. Độ bền kéo thường nằm trong khoảng từ 400 MPa đến 550 MPa tùy theo loại thép cụ thể và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Độ giãn dài (Elongation): Đây là khả năng của thép kéo dãn trước khi gãy. Thép hình I Trung Quốc thường có độ giãn dài từ 15% đến 25%.
  • Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép có thể được đo bằng các phương pháp khác nhau như độ cứng Brinell (HB), độ cứng Rockwell (HRC), và độ cứng Vickers (HV). Giá trị độ cứng cụ thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và ứng dụng cụ thể.
  • Độ nhẹ (Density): Độ nhẹ của thép hình I thường nằm trong khoảng từ 7,7 g/cm³ đến 7,8 g/cm³, tùy theo thành phần hóa học và cấu trúc của thép.
  • Điểm nóng chảy (Melting Point): Thép thường có điểm nóng chảy vào khoảng 1,371°C (2,500°F).
  • Độ dẻo (Ductility) và Độ cứng (Malleability): Thép hình I có độ dẻo và độ cứng tương đối cao, cho phép chúng dễ dàng được cắt, hàn, và biến định hình thành các sản phẩm cụ thể.

Tuy nhiên, các tính chất cơ lý cụ thể sẽ thay đổi tùy theo tiêu chuẩn, lớp thép cụ thể, và quá trình sản xuất. Để biết rõ hơn về tính chất cơ lý của một sản phẩm thép hình I Trung Quốc cụ thể, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật của sản phẩm hoặc liên hệ với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép để có thông tin chi tiết.

THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Hình I Trung Quốc?

Quy cách của thép hình I Trung Quốc có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm hoặc dự án. Dưới đây là một số thông tin chung về kích thước và quy cách thường gặp của thép hình I Trung Quốc, dựa trên tiêu chuẩn GB (Guóbiāo):

  • Kích thước chung: Thép hình I Trung Quốc thường có các kích thước tiêu chuẩn cho chiều cao (h) và chiều ngang (b). Các kích thước phổ biến bao gồm h từ 100mm đến 700mm và b từ 68mm đến 210mm.
  • Trọng lượng tiêu chuẩn: Trọng lượng của thép hình I Trung Quốc phụ thuộc vào kích thước cụ thể và đo lường theo đơn vị “kg/m”. Trọng lượng của mỗi mét dài của thép hình I sẽ khác nhau dựa trên kích thước h và b.
  • Độ dài tiêu chuẩn: Thép hình I Trung Quốc thường có độ dài tiêu chuẩn trong quy cách. Độ dài này có thể là 6m hoặc 12m. Tuy nhiên, có thể cắt ngắn thành các độ dài khác tùy theo yêu cầu cụ thể của dự án.

Lưu ý rằng thông tin chi tiết về quy cách và tiêu chuẩn của Thép hình I Trung Quốc có thể được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính xác tùy theo sản phẩm hoặc dự án cụ thể.

THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

6. Ứng Dụng Của Thép Thép Hình I Trung Quốc?

Thép hình I Trung Quốc có nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp, tương tự như các thép hình I từ các quốc gia khác. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép hình I Trung Quốc:

  • Xây dựng công trình: Thép hình I Trung Quốc được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công trình, bao gồm cầu, nhà xưởng, tòa nhà cao tầng, cầu trục, và nhiều công trình công nghiệp khác. Chúng thường được sử dụng để tạo ra kết cấu khung thép cho các công trình này.
  • Ngành công nghiệp sản xuất: Thép hình I Trung Quốc cũng được sử dụng trong sản xuất các máy móc, thiết bị công nghiệp, và nhiều sản phẩm khác. Chúng có thể được gia công thành các bộ phận cấu trúc cho máy móc và thiết bị.
  • Sản xuất ô tô: Trong ngành sản xuất ô tô, Thép hình I Trung Quốc có thể được sử dụng để tạo ra các bộ phận cấu trúc cho các loại xe, đặc biệt trong việc sản xuất xe tải và xe buýt.
  • Xây dựng cầu trục và thiết bị nâng hạ: Thép hình I Trung Quốc có khả năng chịu tải trọng lớn, nên chúng thường được sử dụng trong việc sản xuất cầu trục và thiết bị nâng hạ trong ngành công nghiệp và xây dựng.
  • Ngành công nghiệp đóng tàu: Thép hình I Trung Quốc cũng có ứng dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu để tạo ra các cấu trúc và kết cấu cho tàu biển và kết cấu biển đảo.
  • Xây dựng công trình dân dụng: Thép hình I có thể được sử dụng trong các công trình dân dụng như cầu đường, nhà dân, và các công trình xây dựng khác.

Chú ý rằng quy cách và tiêu chuẩn của thép hình I Trung Quốc có thể thay đổi tùy theo yêu cầu cụ thể của từng dự án hoặc ứng dụng cụ thể. Việc lựa chọn loại thép hình I đúng cho mỗi công trình rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của dự án xây dựng hoặc sản phẩm cụ thể.

THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

9. Kinh Nghiệm Và Tiêu Chí Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Thép Uy Tín?

Thép là vật liệu quan trọng trong xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp thép không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu chi phí, tiến độ và hiệu quả đầu tư. Dưới đây là những kinh nghiệm và tiêu chí quan trọng giúp doanh nghiệp lựa chọn nhà cung cấp thép uy tín.

a. Kiểm Tra Nguồn Gốc Xuất Xứ Sản Phẩm

Một nhà cung cấp uy tín cần cung cấp đầy đủ thông tin về:

  • Nhà sản xuất.
  • Xuất xứ hàng hóa.
  • Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chứng chỉ chất lượng CO, CQ.

Nguồn gốc rõ ràng giúp khách hàng yên tâm về chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án.

b. Đa Dạng Chủng Loại Và Quy Cách Thép

Nhà cung cấp chuyên nghiệp thường có sẵn nhiều sản phẩm như:

  • Thép tấm.
  • Thép hình H, I, U, V.
  • Thép hộp.
  • Thép ống.
  • Thép tròn đặc.
  • Thép vuông đặc.
  • Thép cuộn cán nóng, cán nguội.

Kho hàng đa dạng giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật tư phù hợp và giảm thời gian chờ đợi.

c. Chất Lượng Sản Phẩm Đạt Tiêu Chuẩn

Cần ưu tiên các đơn vị cung cấp thép đạt các tiêu chuẩn quốc tế như:

  • ASTM (Mỹ).
  • JIS (Nhật Bản).
  • EN (Châu Âu).
  • GB/T (Trung Quốc).
  • KS (Hàn Quốc).

Sản phẩm phải đảm bảo đúng mác thép, kích thước và cơ tính theo yêu cầu thiết kế.

d. Giá Cả Cạnh Tranh Và Minh Bạch

Giá thép thường biến động theo thị trường. Một nhà cung cấp uy tín sẽ:

  • Báo giá rõ ràng.
  • Cập nhật giá thường xuyên.
  • Không phát sinh chi phí bất hợp lý.
  • Có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn.

Khách hàng nên tham khảo từ nhiều đơn vị để có mức giá hợp lý nhất.

THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

e. Năng Lực Kho Hàng Và Nguồn Cung Ổn Định

Những đơn vị có hệ thống kho lớn sẽ:

  • Đảm bảo hàng luôn có sẵn.
  • Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn.
  • Hạn chế tình trạng thiếu hàng.
  • Đảm bảo tiến độ cung ứng cho dự án.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các công trình quy mô lớn.

f. Khả Năng Gia Công Theo Yêu Cầu

Nhiều dự án cần thép được gia công trước khi đưa vào sử dụng như:

  • Cắt quy cách.
  • Chấn gấp.
  • Đột lỗ.
  • Gia công bản mã.
  • Gia công kết cấu thép.

Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ gia công sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển.

g. Dịch Vụ Vận Chuyển Và Giao Hàng

Nhà cung cấp uy tín cần có:

  • Phương tiện vận chuyển chuyên dụng.
  • Giao hàng đúng tiến độ.
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
  • Kiểm đếm và bàn giao đầy đủ.

Tiến độ giao hàng ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch thi công và sản xuất.

h. Đội Ngũ Tư Vấn Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp

Đơn vị cung cấp thép có kinh nghiệm sẽ hỗ trợ khách hàng:

  • Lựa chọn đúng mác thép.
  • Tư vấn quy cách phù hợp.
  • Tính toán trọng lượng thép.
  • Tối ưu chi phí vật tư.

Điều này giúp hạn chế sai sót trong quá trình mua hàng.

i. Uy Tín Và Kinh Nghiệm Trên Thị Trường

Nên ưu tiên các doanh nghiệp:

  • Hoạt động lâu năm trong ngành thép.
  • Có nhiều khách hàng và dự án lớn.
  • Được đánh giá tích cực từ đối tác.
  • Có hồ sơ năng lực rõ ràng.

Uy tín là yếu tố phản ánh chất lượng sản phẩm và dịch vụ của nhà cung cấp.

k. Chính Sách Hậu Mãi Và Hỗ Trợ Khách Hàng

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp cần có:

  • Chính sách đổi trả rõ ràng.
  • Hỗ trợ xử lý khiếu nại nhanh chóng.
  • Tư vấn kỹ thuật sau bán hàng.
  • Chăm sóc khách hàng lâu dài.

Đây là yếu tố giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững.

Kết Luận:

Lựa chọn nhà cung cấp thép uy tín là bước quan trọng quyết định chất lượng công trình và hiệu quả đầu tư. Khách hàng nên đánh giá kỹ các yếu tố như chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ, năng lực cung ứng, giá cả, dịch vụ gia công và vận chuyển trước khi quyết định hợp tác. Một đối tác cung cấp thép chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, đảm bảo tiến độ và nâng cao chất lượng dự án.

THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

8. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I thông dụng?

SttQuy cáchKg/métKg/cây 6mKg/cây 12mMác thépXuất xứ
1I100*55*3.8*12m7.243.086.04SS400VN, TQ, NB
2I120*63*3.8*12m8.853.0105.96SS400VN, TQ, NB
3I150*72*4.8*12m12.575.0150.00SS400VN, TQ, NB
4I150*75*5*7*12m14.084.0168.00SS400VN, TQ, NB
5I198*99*4.5*7*12m18.2109.2218.40SS400VN, TQ, NB
6I200*100*5,5*8*12m21.3127.8255.60SS400VN, TQ, NB
7I248*124*5*8*12m25.7154.2308.40SS400VN, TQ, NB
8I250*125*6*9*12m29.6177.6355.20SS400VN, TQ, NB
9I298*149*5,5*8*12m32.0192.0384.00SS400VN, TQ, NB
10I300*150*6.5*9*12m36.7220.2440.40SS400VN, TQ, NB
11I346*174*6*9*12m41.4248.4496.80SS400VN, TQ, NB
12I350*175*7*11*12m49.6297.6595.20SS400VN, TQ, NB
13I396*199*7*11*12m56.6339.6679.20SS400VN, TQ, NB
14I400*200*8*13*12m66.0396.0792.00SS400VN, TQ, NB
15I446*199*8*12*12m66.2397.2794.40SS400VN, TQ, NB
16I450*200*9*14*12m76.0456.0912.00SS400VN, TQ, NB
17I496*199*9*14*12m79.5477.0954.00SS400VN, TQ, NB
18I500*200*10*16*12m89.6537.61,075.20SS400VN, TQ, NB
19I588*300*12*20*12m151.0906.01,812.00SS400VN, TQ, NB
20I600*200*11*17*12m106.0636.01,272.00SS400VN, TQ, NB
21I700*300*13*24*12m185.01,110.02,220.00SS400VN, TQ, NB
22I800*300*14*26*12m210.01,260.02,520.00SS400VN, TQ, NB
23I900*300*16*28*12m240.01,440.02,880.00SS400VN, TQ, NB
24H100*100*6*8*12m17.2103.2206.40SS400VN, TQ, NB
25H125*125*6.5*9*12m23.8142.8285.60SS400VN, TQ, NB
26H148*100*6*9*12m21.1126.6253.20SS400VN, TQ, NB
27H150*150*7*10*12m31.5189.0378.00SS400VN, TQ, NB
28H175*175*7.5*11*12m40.4242.4484.80SS400VN, TQ, NB
29H194*150*6*9*12m30.6183.6367.20SS400VN, TQ, NB
30H200*200*8*12*12m49.9299.4598.80SS400VN, TQ, NB
31H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
32H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
33H294*200*8*12*12m56.8340.8681.60SS400VN, TQ, NB
34H300*300*10*15*12m94.0564.01,128.00SS400VN, TQ, NB
35H350*350*12*19*12m137.0822.01,644.00SS400VN, TQ, NB
36H400*400*13*21*12m172.01,032.02,064.00SS400VN, TQ, NB
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

9. Vì sao lựa chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC
THEP-HINH-I-TRUNG-QUOC

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH U:

THÉP HÌNH U50  THÉP HÌNH U120 THÉP HÌNH U180
THÉP HÌNH U65 THÉP HÌNH U140  THÉP HÌNH U200
THÉP HÌNH U80 THÉP HÌNH U150 THÉP HÌNH U250
THÉP HÌNH U100 THÉP HÌNH U160 THÉP HÌNH U300

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

Be the first to review “THÉP HÌNH I TRUNG QUỐC”

error: Content is protected !!