THÉP HÌNH I Á CHÂU

Thép hình I Á Châu thường là một loại thép hình dạng “I-beam” (hình chữ “I”) được sản xuất và phân phối bởi công ty thép Á Châu tại Việt Nam. Loại thép này thường có hình dạng giống chữ “I” khi nhìn từ trên xuống, với một thanh ngang ở giữa và hai thanh dọc hai bên, tạo nên hình dạng chữ “I”.

  • Quy cách: I100, I120, I150…
  • Chiều dài: 6m.
  • Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  • Mác thép: SS400.
  • Tiêu chuẩn: JIS G3101:2015

Mô tả

THÉP HÌNH I Á CHÂU

1. Thép Hình I Á Châu Là Thép Gì?

  • Thép hình I Á Châu thường là một loại thép hình dạng “I-beam” (hình chữ “I”) được sản xuất và phân phối bởi công ty thép Á Châu tại Việt Nam. Loại thép này thường có hình dạng giống chữ “I” khi nhìn từ trên xuống, với một thanh ngang ở giữa và hai thanh dọc hai bên, tạo nên hình dạng chữ “I”. Các thanh dọc thường được gọi là “cánh” và thanh ngang được gọi là “ziăng”.
  • Thép hình I Á Châu có nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp, bao gồm trong việc xây dựng kết cấu chịu tải, như cầu, nhà xưởng, tòa nhà, và nhiều công trình khác. Chúng cung cấp độ cứng và độ bền cần thiết cho nhiều loại ứng dụng xây dựng.
  • Thép hình I Á Châu có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn và quy cách cụ thể, phụ thuộc vào yêu cầu của dự án hoặc ứng dụng cụ thể. Thông thường, các nhà sản xuất thép sẽ cung cấp thông số kỹ thuật cụ thể về kích thước, độ dày, và chất lượng của sản phẩm thép hình I của họ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
THÉP HÌNH I Á CHÂU
THEP-HINH-I-A-CHAU

2. Thép Hình I Á Châu Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép hình I Á Châu được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào nhà sản xuất và quốc gia sản xuất. Một số tiêu chuẩn chung mà thép hình I Á Châu có thể tuân theo bao gồm:

  • Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T): Các nhà sản xuất thép ở Trung Quốc thường sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc như GB/T 706-2008 và GB/T 11263-2010 để xác định kích thước và cấu trúc của thép hình I.
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): Nhật Bản sử dụng các tiêu chuẩn JIS như JIS G 3101 và JIS G 3192 để xác định thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn của thép hình I.
  • Tiêu chuẩn Hàn Quốc (KS): Hàn Quốc áp dụng các tiêu chuẩn KS như KS D3502 để sản xuất và kiểm tra thép hình I.
  • Tiêu chuẩn Đài Loan (CNS): Đài Loan cũng có các tiêu chuẩn CNS cho sản xuất thép hình I, như CNS 2473 và CNS 5457.
  • Tiêu chuẩn quốc tế (EN, ASTM, AS/NZS): Các nhà sản xuất có thể sản xuất thép hình I Á Châu theo tiêu chuẩn quốc tế như tiêu chuẩn EN (Châu Âu), ASTM (Hoa Kỳ), và AS/NZS (Úc và New Zealand).

Mỗi tiêu chuẩn này đều có các yêu cầu cụ thể về kích thước, khối lượng, chất lượng vật liệu, và các tính chất cơ lý của thép hình I. Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất và an toàn cho sản phẩm thép hình I, giúp cho khách hàng có sự lựa chọn phù hợp cho các dự án xây dựng và công nghiệp của họ.

THEP-HINH-I-A-CHAU
THEP-HINH-I-A-CHAU

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Hình I Á Châu?

Thành phần hóa học của thép hình I Á Châu có thể thay đổi tùy theo quốc gia và nhà sản xuất cụ thể. Tuy nhiên, thông thường, thép hình I sẽ chứa các thành phần chính sau:

  • Sắt (Fe): Thành phần chính của thép, chiếm phần lớn khối lượng.
  • Carbon (C): Carbon thường được thêm vào để cung cấp độ cứng và độ bền cho thép. Tỷ lệ carbon thấp hơn sẽ tạo ra thép dẻo hơn, trong khi tỷ lệ carbon cao hơn tạo ra thép cứng và giữ nhiệt tốt hơn.
  • Mangan (Mn): Mangan thường được thêm vào để tăng độ cứng và độ dẻo của thép.
  • Silicon (Si): Silicon thường có mặt trong thép để cung cấp khả năng chống ăn mòn và cải thiện đặc tính cơ lý.
  • Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): Các nguyên tố này thường được kiểm soát ở mức rất thấp vì chúng có thể gây yếu độ cứng và độ bền của thép.
  • Các nguyên tố hợp kim khác: Ngoài các nguyên tố cơ bản, thép hình I có thể chứa các nguyên tố hợp kim khác như niken (Ni), crom (Cr), và vânad (V) để cải thiện các tính chất cơ lý và hóa học cụ thể tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Lưu ý rằng các quy định cụ thể về thành phần hóa học và mức độ của các nguyên tố này sẽ thay đổi theo tiêu chuẩn và yêu cầu của mỗi nhà sản xuất. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm thép đáp ứng được các yêu cầu cụ thể cho từng ứng dụng và dự án.

THEP-HINH-I-A-CHAU
THEP-HINH-I-A-CHAU

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Hình I Á Châu?

Tính chất cơ lý của thép hình I Á Châu có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể và quy cách sản xuất. Dưới đây là một số tính chất cơ lý phổ biến của thép hình I:

  • Độ cứng: Độ cứng của thép hình I có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi thành phần hóa học, quá trình nhiệt luyện và xử lý nhiệt. Độ cứng thường được đo bằng thang Rockwell hoặc thang Brinell.
  • Độ bền kéo: Độ bền kéo là khả năng chịu tải trọng căng mà thép có thể chịu trước khi bị đứt. Độ bền kéo của thép hình I thường cao, tuy nhiên, nó có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể.
  • Độ giãn và độ bền đúc (Elongation and Yield Strength): Độ giãn là sự mở rộng của thép trước khi gãy, trong khi độ bền đúc là độ bền của thép trước khi nó bắt đầu biến dạng vĩnh viễn. Điều này quan trọng đặc biệt trong các ứng dụng cần tính dẻo của thép.
  • Độ dẻo (Ductility): Thép hình I có độ dẻo cao, cho phép nó chịu mài mòn và biến dạng mà không bị vỡ hoặc bẻ.
  • Khả năng chống ăn mòn: Các tính chất chống ăn mòn của thép hình I có thể được cải thiện bằng cách thêm lớp phủ bề mặt hoặc sử dụng hợp kim chống ăn mòn.
  • Tải trọng và cường độ: Thép hình I thường được sử dụng trong các ứng dụng cần chịu tải trọng lớn, như xây dựng cầu, nhà xưởng, công trình cầu đường, và nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp và xây dựng.
  • Cứng bản lề: Đây là tính chất của thép hình I đối với việc uốn cong mà không bị hỏng. Cứng bản lề thường quan trọng trong việc thiết kế và xây dựng.
  • Trọng lượng riêng: Trọng lượng riêng của thép hình I cũng quan trọng khi tính toán cấu trúc và tải trọng trên nó.

Tính chất cơ lý cụ thể của thép hình I sẽ thay đổi theo loại thép, quá trình sản xuất và ứng dụng cụ thể. Việc sử dụng thép hình I phải tuân theo các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của công trình hoặc sản phẩm sử dụng thép này.

THEP-HINH-I-A-CHAU
THEP-HINH-I-A-CHAU

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Hình I Á Châu?

Các quy cách thông dụng của thép hình I Á Châu thường được sản xuất và phân phối trên thị trường gồm:

  • I100*52*3.2*4.5*6m
  • I100*52*4*5.2*6m
  • I100*55*7.2*4.5*6m
  • I120*60*6.5*5.5*6m
  • I120*64*4.8*7.3*6m

Tuy nhiên, quy cách cụ thể có thể khác nhau tùy theo yêu cầu sử dụng của khách hàng.

THEP-HINH-I-A-CHAU
THEP-HINH-I-A-CHAU

6. Ứng Dụng Của Thép Hình I Á Châu?

Thép hình I Á Châu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép hình I Á Châu:

  • Xây dựng cầu và tòa nhà: Thép hình I được sử dụng để xây dựng các cấu trúc chịu tải trọng như cầu, tòa nhà cao tầng, và những công trình kiến trúc quan trọng khác. Chúng thường được sử dụng làm cột, dầm, và các phần khung kết cấu.
  • Nhà xưởng và kho lưu trữ: Trong ngành công nghiệp, thép hình I được sử dụng để xây dựng nhà xưởng và kho lưu trữ. Chúng tạo ra các không gian rộng lớn và chịu được tải trọng nặng.
  • Sản xuất máy móc và thiết bị công nghiệp: Thép hình I cũng được sử dụng trong việc sản xuất máy móc và thiết bị công nghiệp, đặc biệt là khi cần chế tạo các khung kết cấu mạnh mẽ và ổn định.
  • Xây dựng nền móng: Thép hình I có thể được sử dụng để tạo ra các nền móng mạnh mẽ cho các công trình xây dựng, đặc biệt trong việc xây dựng các cầu và các công trình tương tự.
  • Nông nghiệp và năng lượng tái tạo: Trong nông nghiệp, thép hình I được sử dụng để xây dựng các cấu trúc như trại nuôi trang trại và kho chứa lương thực. Thép cũng được sử dụng trong các dự án năng lượng tái tạo như các trạm điện gió và trạm năng lượng mặt trời.
  • Các ứng dụng khác: Thép hình I có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ sản xuất đồ gốm đến việc xây dựng các kết cấu kiến trúc và công nghiệp.

Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng, thép hình I có thể được tùy chỉnh về kích thước, hình dạng và chất lượng để đảm bảo tính bền vững và an toàn của công trình hoặc sản phẩm cuối cùng.

THEP-HINH-I-A-CHAU
THEP-HINH-I-A-CHAU

7. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I thông dụng?

SttQuy cáchKg/métKg/cây 6mKg/cây 12mMác thépXuất xứ
1I100*55*3.8*12m7.243.086.04SS400VN, TQ, NB
2I120*63*3.8*12m8.853.0105.96SS400VN, TQ, NB
3I150*72*4.8*12m12.575.0150.00SS400VN, TQ, NB
4I150*75*5*7*12m14.084.0168.00SS400VN, TQ, NB
5I198*99*4.5*7*12m18.2109.2218.40SS400VN, TQ, NB
6I200*100*5,5*8*12m21.3127.8255.60SS400VN, TQ, NB
7I248*124*5*8*12m25.7154.2308.40SS400VN, TQ, NB
8I250*125*6*9*12m29.6177.6355.20SS400VN, TQ, NB
9I298*149*5,5*8*12m32.0192.0384.00SS400VN, TQ, NB
10I300*150*6.5*9*12m36.7220.2440.40SS400VN, TQ, NB
11I346*174*6*9*12m41.4248.4496.80SS400VN, TQ, NB
12I350*175*7*11*12m49.6297.6595.20SS400VN, TQ, NB
13I396*199*7*11*12m56.6339.6679.20SS400VN, TQ, NB
14I400*200*8*13*12m66.0396.0792.00SS400VN, TQ, NB
15I446*199*8*12*12m66.2397.2794.40SS400VN, TQ, NB
16I450*200*9*14*12m76.0456.0912.00SS400VN, TQ, NB
17I496*199*9*14*12m79.5477.0954.00SS400VN, TQ, NB
18I500*200*10*16*12m89.6537.61,075.20SS400VN, TQ, NB
19I588*300*12*20*12m151.0906.01,812.00SS400VN, TQ, NB
20I600*200*11*17*12m106.0636.01,272.00SS400VN, TQ, NB
21I700*300*13*24*12m185.01,110.02,220.00SS400VN, TQ, NB
22I800*300*14*26*12m210.01,260.02,520.00SS400VN, TQ, NB
23I900*300*16*28*12m240.01,440.02,880.00SS400VN, TQ, NB
24H100*100*6*8*12m17.2103.2206.40SS400VN, TQ, NB
25H125*125*6.5*9*12m23.8142.8285.60SS400VN, TQ, NB
26H148*100*6*9*12m21.1126.6253.20SS400VN, TQ, NB
27H150*150*7*10*12m31.5189.0378.00SS400VN, TQ, NB
28H175*175*7.5*11*12m40.4242.4484.80SS400VN, TQ, NB
29H194*150*6*9*12m30.6183.6367.20SS400VN, TQ, NB
30H200*200*8*12*12m49.9299.4598.80SS400VN, TQ, NB
31H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
32H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
33H294*200*8*12*12m56.8340.8681.60SS400VN, TQ, NB
34H300*300*10*15*12m94.0564.01,128.00SS400VN, TQ, NB
35H350*350*12*19*12m137.0822.01,644.00SS400VN, TQ, NB
36H400*400*13*21*12m172.01,032.02,064.00SS400VN, TQ, NB
THEP-HINH-I-A-CHAU
THEP-HINH-I-A-CHAU

8. Kinh Nghiệm Và Tiêu Chí Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Thép Uy Tín?

Thép là vật liệu quan trọng trong xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp thép không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu chi phí, tiến độ và hiệu quả đầu tư. Dưới đây là những kinh nghiệm và tiêu chí quan trọng giúp doanh nghiệp lựa chọn nhà cung cấp thép uy tín.

a. Kiểm Tra Nguồn Gốc Xuất Xứ Sản Phẩm

Một nhà cung cấp uy tín cần cung cấp đầy đủ thông tin về:

  • Nhà sản xuất.
  • Xuất xứ hàng hóa.
  • Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chứng chỉ chất lượng CO, CQ.

Nguồn gốc rõ ràng giúp khách hàng yên tâm về chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án.

b. Đa Dạng Chủng Loại Và Quy Cách Thép

Nhà cung cấp chuyên nghiệp thường có sẵn nhiều sản phẩm như:

  • Thép tấm.
  • Thép hình H, I, U, V.
  • Thép hộp.
  • Thép ống.
  • Thép tròn đặc.
  • Thép vuông đặc.
  • Thép cuộn cán nóng, cán nguội.

Kho hàng đa dạng giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật tư phù hợp và giảm thời gian chờ đợi.

c. Chất Lượng Sản Phẩm Đạt Tiêu Chuẩn

Cần ưu tiên các đơn vị cung cấp thép đạt các tiêu chuẩn quốc tế như:

  • ASTM (Mỹ).
  • JIS (Nhật Bản).
  • EN (Châu Âu).
  • GB/T (Trung Quốc).
  • KS (Hàn Quốc).

Sản phẩm phải đảm bảo đúng mác thép, kích thước và cơ tính theo yêu cầu thiết kế.

d. Giá Cả Cạnh Tranh Và Minh Bạch

Giá thép thường biến động theo thị trường. Một nhà cung cấp uy tín sẽ:

  • Báo giá rõ ràng.
  • Cập nhật giá thường xuyên.
  • Không phát sinh chi phí bất hợp lý.
  • Có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn.

Khách hàng nên tham khảo từ nhiều đơn vị để có mức giá hợp lý nhất.

e. Năng Lực Kho Hàng Và Nguồn Cung Ổn Định

Những đơn vị có hệ thống kho lớn sẽ:

  • Đảm bảo hàng luôn có sẵn.
  • Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn.
  • Hạn chế tình trạng thiếu hàng.
  • Đảm bảo tiến độ cung ứng cho dự án.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các công trình quy mô lớn.

f. Khả Năng Gia Công Theo Yêu Cầu

Nhiều dự án cần thép được gia công trước khi đưa vào sử dụng như:

  • Cắt quy cách.
  • Chấn gấp.
  • Đột lỗ.
  • Gia công bản mã.
  • Gia công kết cấu thép.

Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ gia công sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển.

g. Dịch Vụ Vận Chuyển Và Giao Hàng

Nhà cung cấp uy tín cần có:

  • Phương tiện vận chuyển chuyên dụng.
  • Giao hàng đúng tiến độ.
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
  • Kiểm đếm và bàn giao đầy đủ.

Tiến độ giao hàng ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch thi công và sản xuất.

h. Đội Ngũ Tư Vấn Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp

Đơn vị cung cấp thép có kinh nghiệm sẽ hỗ trợ khách hàng:

  • Lựa chọn đúng mác thép.
  • Tư vấn quy cách phù hợp.
  • Tính toán trọng lượng thép.
  • Tối ưu chi phí vật tư.

Điều này giúp hạn chế sai sót trong quá trình mua hàng.

i. Uy Tín Và Kinh Nghiệm Trên Thị Trường

Nên ưu tiên các doanh nghiệp:

  • Hoạt động lâu năm trong ngành thép.
  • Có nhiều khách hàng và dự án lớn.
  • Được đánh giá tích cực từ đối tác.
  • Có hồ sơ năng lực rõ ràng.

Uy tín là yếu tố phản ánh chất lượng sản phẩm và dịch vụ của nhà cung cấp.

k. Chính Sách Hậu Mãi Và Hỗ Trợ Khách Hàng

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp cần có:

  • Chính sách đổi trả rõ ràng.
  • Hỗ trợ xử lý khiếu nại nhanh chóng.
  • Tư vấn kỹ thuật sau bán hàng.
  • Chăm sóc khách hàng lâu dài.

Đây là yếu tố giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững.

Kết Luận:

Lựa chọn nhà cung cấp thép uy tín là bước quan trọng quyết định chất lượng công trình và hiệu quả đầu tư. Khách hàng nên đánh giá kỹ các yếu tố như chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ, năng lực cung ứng, giá cả, dịch vụ gia công và vận chuyển trước khi quyết định hợp tác. Một đối tác cung cấp thép chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, đảm bảo tiến độ và nâng cao chất lượng dự án.

THEP-HINH-I-A-CHAU
THEP-HINH-I-A-CHAU

9. Vì sao lựa chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-HINH-I-A-CHAU
THEP-HINH-I-A-CHAU

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH U:

THÉP HÌNH U50  THÉP HÌNH U120 THÉP HÌNH U180
THÉP HÌNH U65 THÉP HÌNH U140  THÉP HÌNH U200
THÉP HÌNH U80 THÉP HÌNH U150 THÉP HÌNH U250
THÉP HÌNH U100 THÉP HÌNH U160 THÉP HÌNH U300

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

Be the first to review “THÉP HÌNH I Á CHÂU”

error: Content is protected !!