THÉP BẢNG MÃ

Thép bảng mã là một loại thép tấm được gia công cắt, đục lỗ hoặc hàn theo kích thước và hình dạng yêu cầu, dùng để liên kết các cấu kiện trong kết cấu thép. Đây là bộ phận quan trọng trong các công trình xây dựng như nhà thép tiền chế, cầu đường, nhà xưởng và công trình dân dụng.

  • Độ dày: từ 3mm đến 20mm.
  • Chiều dài/ rộng: 100mm, 150mm, 200mm đến 400mm.
  • Gia công theo kích thước yêu cầu.
  • Mác thép: SS400, Q235…
  • Tiêu chuẩn: JIS G3101.
  • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc…
  • Chất lượng: hàng mới, đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Category: Xem trên:

Mô tả

Thép Bảng Mã Là Gì? Ứng Dụng, Phân Loại Và Báo Giá Mới Nhất

I. Thép bảng mã là gì?

Thép bảng mã là một loại thép tấm được gia công cắt, đục lỗ hoặc hàn theo kích thước và hình dạng yêu cầu, dùng để liên kết các cấu kiện trong kết cấu thép. Đây là bộ phận quan trọng trong các công trình xây dựng như nhà thép tiền chế, cầu đường, nhà xưởng và công trình dân dụng.

Thép bảng mã thường được sản xuất từ thép tấm như SS400, Q235, A36… với độ dày đa dạng tùy theo yêu cầu chịu lực.

THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

II. Đặc điểm của thép bảng mã?

Thép bảng mã có một số đặc điểm nổi bật như:

  • Độ bền cao: Chịu lực tốt, đảm bảo liên kết chắc chắn
  • Gia công linh hoạt: Cắt CNC, khoan lỗ theo bản vẽ kỹ thuật
  • Đa dạng kích thước: Tùy chỉnh theo từng công trình
  • Khả năng chịu tải lớn: Phù hợp với kết cấu thép nặng
  • Dễ lắp đặt: Hỗ trợ thi công nhanh chóng
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

III. Phân loại thép bảng mã?

Tùy theo mục đích sử dụng, thép bảng mã được chia thành các loại sau:

1. Bảng mã liên kết bulong:

  • Có lỗ khoan sẵn để lắp bulong
  • Dùng phổ biến trong nhà thép tiền chế

2. Bảng mã hàn:

  • Dùng để hàn trực tiếp vào cấu kiện
  • Thường sử dụng trong kết cấu cố định

3. Bảng mã chân cột:

  • Dùng ở vị trí chân cột thép
  • Liên kết giữa cột và móng

4. Bảng mã theo bản vẽ:

  • Gia công riêng theo yêu cầu kỹ thuật
  • Độ chính xác cao
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

IV. Kích thước thép bảng mã thông dụng hiện nay:

Thực tế, thép bảng mã không có kích thước cố định, vì phần lớn được gia công theo bản vẽ kỹ thuật. Tuy nhiên, vẫn có những kích thước phổ biến dựa trên kinh nghiệm thi công và tiêu chuẩn kết cấu thép.

1. Độ dày thép bảng mã phổ biến:

Độ dày là yếu tố quan trọng nhất, quyết định khả năng chịu lực:

  • 3mm – 6mm: Dùng cho kết cấu nhẹ, cơ khí nhỏ
  • 8mm – 12mm: Phổ biến trong nhà thép tiền chế
  • 14mm – 20mm: Dùng cho liên kết chịu lực trung bình – lớn
  • 25mm – 50mm: Dùng cho kết cấu nặng, cầu đường

👉 Thực tế thi công:

  • Nhà xưởng: thường dùng 8–16mm
  • Kết cấu nặng: từ 20mm trở lên
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

2. Kích thước chiều dài và chiều rộng:

Tùy vị trí sử dụng, bảng mã có thể có nhiều kích thước khác nhau:

Kích thước nhỏ (liên kết phụ):

  • 100 x 100 mm
  • 150 x 150 mm
  • 200 x 200 mm

Kích thước trung bình (phổ biến nhất):

  • 200 x 300 mm
  • 250 x 400 mm
  • 300 x 500 mm

Kích thước lớn (kết cấu chính):

  • 400 x 600 mm
  • 500 x 800 mm
  • 600 x 1000 mm hoặc lớn hơn

👉 Lưu ý:
Kích thước càng lớn → khả năng phân bố lực càng tốt.

3. Kích thước lỗ bulong:

Lỗ khoan trên thép bảng mã thường theo tiêu chuẩn bulong:

  • Bulong M12 → lỗ Ø14–16mm
  • Bulong M16 → lỗ Ø18–20mm
  • Bulong M20 → lỗ Ø22–24mm
  • Bulong M24 → lỗ Ø26–28mm

👉 Khoảng cách lỗ:

  • Thường ≥ 2–3 lần đường kính bulong
  • Tránh nứt hoặc yếu kết cấu
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

4. Kích thước bảng mã chân cột:

Đây là loại quan trọng nhất:

  • Kích thước phổ biến:
    • 300 x 300 mm
    • 400 x 400 mm
    • 500 x 500 mm
    • 600 x 600 mm
  • Độ dày:
    • Thường từ 16mm – 40mm

👉 Đi kèm:

  • Bulong neo móng
  • Bản mã gia cường

5. Kích thước theo bản vẽ thiết kế:

Trong thực tế, 90% thép bảng mã được sản xuất theo bản vẽ riêng, phụ thuộc vào:

  • Tải trọng công trình
  • Loại kết cấu (cột, dầm, kèo)
  • Tiêu chuẩn thiết kế (TCVN, ASTM…)

👉 Vì vậy:

  • Không nên chọn theo “kích thước có sẵn”
  • Luôn ưu tiên theo thiết kế kỹ thuật
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

6. Bảng tóm tắt kích thước phổ biến:

Loại bảng mã Kích thước (mm) Độ dày (mm)
Nhỏ 100–200 3–8
Trung bình 200–400 8–16
Lớn 400–1000 16–50

Kết luận:

Kích thước thép bảng mã rất đa dạng, nhưng phổ biến nhất vẫn nằm trong khoảng:

👉 200 – 500 mm (kích thước) và 8 – 20 mm (độ dày)

Việc lựa chọn đúng kích thước sẽ giúp:

  • Đảm bảo an toàn kết cấu
  • Tối ưu chi phí vật liệu
  • Dễ thi công và lắp đặt
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

V. Ứng dụng của thép bảng mã?

Thép bảng mã được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và cơ khí nhờ khả năng liên kết chắc chắnchịu lực cao. Đây là bộ phận trung gian giúp kết nối các cấu kiện thép lại với nhau một cách an toàn và chính xác.

1. Liên kết trong nhà thép tiền chế:

Trong các công trình nhà thép tiền chế, thép bảng mã đóng vai trò:

  • Kết nối cột – dầm – kèo
  • Liên kết các cấu kiện bằng bulong cường độ cao
  • Đảm bảo độ ổn định toàn bộ khung nhà

👉 Đây là ứng dụng phổ biến nhất vì giúp:

  • Thi công nhanh
  • Dễ tháo lắp
  • Tiết kiệm chi phí

2. Ứng dụng trong kết cấu cầu đường:

Trong các công trình cầu đường, thép bảng mã được dùng để:

  • Liên kết các dầm thép lớn
  • Gia cố các điểm chịu lực trọng yếu
  • Tăng độ bền và tuổi thọ công trình

👉 Đặc biệt quan trọng tại các vị trí:

  • Điểm nối dầm
  • Kết cấu chịu tải động

3. Liên kết chân cột với móng:

Thép bảng mã chân cột giúp:

  • Cố định cột thép xuống nền móng
  • Truyền tải trọng từ công trình xuống đất
  • Đảm bảo công trình không bị xô lệch

👉 Thường đi kèm:

  • Bulong neo
  • Bản mã dày (10mm – 30mm hoặc hơn)
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

4. Ứng dụng trong nhà xưởng, nhà kho:

Trong các công trình công nghiệp:

  • Liên kết khung thép nhà xưởng
  • Lắp dựng hệ thống kèo, xà gồ
  • Tăng độ chắc chắn khi chịu tải lớn (máy móc, hàng hóa)

👉 Ưu điểm:

  • Thi công nhanh
  • Dễ mở rộng hoặc nâng cấp

5. Ứng dụng trong cơ khí chế tạo:

Ngoài xây dựng, thép bảng mã còn dùng trong:

  • Chế tạo máy móc
  • Kết cấu khung thiết bị
  • Gia công chi tiết kim loại

👉 Đặc biệt phù hợp với:

  • Sản phẩm cần độ chính xác cao
  • Kết cấu chịu rung động

6. Ứng dụng theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật:

Thép bảng mã có thể được gia công theo bản vẽ riêng để:

  • Phù hợp từng dự án cụ thể
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đặc biệt
  • Tối ưu khả năng chịu lực

👉 Nhờ công nghệ:

  • Cắt CNC
  • Cắt plasma
  • Khoan lỗ chính xác

Kết luận:

Nhờ tính linh hoạt, độ bền cao và khả năng gia công chính xác, thép bảng mã là thành phần không thể thiếu trong hầu hết các công trình kết cấu thép hiện đại. Việc lựa chọn đúng loại bảng mã sẽ giúp tăng độ an toàn, giảm chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình.

THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

VI. Quy trình gia công thép bảng mã?

Quy trình gia công thép bảng mã là một chuỗi các bước kỹ thuật nhằm đảm bảo sản phẩm đạt độ chính xác cao, khả năng chịu lực tốt và đúng bản vẽ thiết kế. Tùy theo yêu cầu công trình, quy trình có thể điều chỉnh, nhưng cơ bản gồm các bước sau:

1. Tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật:

Đây là bước quan trọng nhất quyết định chất lượng sản phẩm.

  • Phân tích bản vẽ (kích thước, độ dày, vị trí lỗ)
  • Xác định vật liệu (SS400, A36, Q235…)
  • Kiểm tra dung sai kỹ thuật

👉 Nếu bản vẽ sai → toàn bộ sản phẩm sẽ sai lệch, ảnh hưởng kết cấu công trình.

2. Lựa chọn và chuẩn bị vật liệu:

Sau khi có bản vẽ:

  • Chọn thép tấm phù hợp độ dày (6mm – 50mm hoặc hơn)
  • Kiểm tra bề mặt thép (không cong vênh, không rỉ nặng)
  • Cắt phôi sơ bộ nếu cần

👉 Vật liệu đạt chuẩn giúp:

  • Tăng độ bền
  • Dễ gia công
  • Đảm bảo tuổi thọ công trình

3. Cắt thép (CNC / Plasma / Laser):

Đây là công đoạn tạo hình chính:

  • Cắt CNC: độ chính xác cao, dùng phổ biến
  • Cắt plasma: nhanh, phù hợp thép dày
  • Cắt laser: đẹp, sắc nét, dùng cho yêu cầu cao

👉 Yêu cầu:

  • Đúng kích thước
  • Mép cắt không cháy cạnh quá mức
  • Sai số thấp (±1–2mm)

4. Khoan lỗ hoặc đột lỗ:

Sau khi cắt:

  • Khoan lỗ bulong theo bản vẽ
  • Đột lỗ nếu sản xuất hàng loạt
  • Đảm bảo vị trí và đường kính chính xác

👉 Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng vì:

  • Sai lệch lỗ → không lắp được bulong
  • Ảnh hưởng toàn bộ kết cấu
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

5. Gia công hoàn thiện:

Bao gồm các công đoạn:

  • Mài ba via, làm sạch cạnh
  • Nắn phẳng nếu bị cong do nhiệt
  • Hàn thêm chi tiết (nếu có)

👉 Mục tiêu:

  • Tăng độ thẩm mỹ
  • Đảm bảo an toàn khi lắp đặt

6. Kiểm tra chất lượng (QC):

Trước khi xuất xưởng:

  • Đo lại kích thước
  • Kiểm tra vị trí lỗ
  • Đánh giá độ phẳng, độ cong

👉 Một số tiêu chuẩn kiểm tra:

  • Sai số kích thước
  • Dung sai lỗ bulong
  • Độ đồng đều sản phẩm

7. Sơn chống gỉ (nếu yêu cầu):

Để tăng độ bền:

  • Sơn chống gỉ 1–2 lớp
  • Hoặc mạ kẽm nhúng nóng (đối với môi trường khắc nghiệt)

👉 Giúp:

  • Chống oxy hóa
  • Tăng tuổi thọ công trình

8. Đóng gói và vận chuyển:

Cuối cùng:

  • Phân loại theo từng hạng mục
  • Đóng pallet hoặc bó thép
  • Giao hàng theo tiến độ công trình

👉 Đảm bảo:

  • Không trầy xước
  • Dễ kiểm soát khi lắp đặt

Kết luận:

Quy trình gia công thép bảng mã yêu cầu độ chính xác cao ở từng bước, đặc biệt là cắt và khoan lỗ. Một đơn vị gia công chuyên nghiệp sẽ giúp:

  • Giảm sai sót thi công
  • Tiết kiệm chi phí lắp dựng
  • Tăng độ an toàn công trình
THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

VI. Báo giá thép bảng mã mới nhất?

Giá thép bảng mã phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Độ dày thép (6mm, 10mm, 20mm…)
  • Kích thước và hình dạng
  • Số lượng đặt hàng
  • Loại vật liệu (SS400, A36, Q355…)
  • Chi phí gia công

Để có báo giá chính xác, nên cung cấp bản vẽ chi tiết cho đơn vị gia công.

VII. Lưu ý khi chọn mua thép bảng mã?

Khi lựa chọn thép bảng mã, bạn nên chú ý:

  • Chọn đúng mác thép phù hợp
  • Đảm bảo độ dày theo thiết kế
  • Kiểm tra độ chính xác lỗ khoan
  • Ưu tiên đơn vị có máy CNC hiện đại
  • Yêu cầu chứng chỉ chất lượng (CO, CQ)

Kết luận:

Thép bảng mã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo độ chắc chắn và an toàn cho kết cấu công trình. Việc lựa chọn đúng loại thép, gia công chính xác và đảm bảo chất lượng sẽ giúp công trình bền vững và tiết kiệm chi phí lâu dài.

THEP-BAN-MA
THEP-BAN-MA

VIII. Bảng quy cách và trọng lượng thép tấm thông dụng?

SttQuy cách hàng hóa (mm)Kg/tấm

Mác Thép

Xuất xứ

13li*1500*6000211,95SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
24li*1500*6000282,60SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
35li*1500*6000353,25SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
46li*1500*6000423,90SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
58li*1500*6000565,20SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
610li*1500*60001.413,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
712li*1500*6000847,80SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
814li*1500*6000989,10SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
916li*1500*60001.130,40SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1018li*1500*60001.271,70SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1120li*1500*60001.413,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
124li*2000*6000376,80SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
135li*2000*6000471,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
146li*2000*6000565,20SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
158li*2000*6000753,60SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1610li*2000*6000942,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1712li*2000*60001.130,40SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1814li*2000*60001.318,80SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
1916li*2000*60001.507,20SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2018li*2000*60001.695,60SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2120li*2000*60001.884,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2225li*2000*60002.355,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2330li*2000*60002.826,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2432li*2000*60003.014,40SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2535li*2000*60003.297,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2640li*2000*60003.768,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2745li*2000*60004.239,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2850li*2000*60004.710,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
2960li*2000*60005.652,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
3070li*2000*60006.594,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
3180li*2000*60007.536,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
3290li*2000*60008.478,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
33100li*2000*60009.420,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ
34120li*2000*600011.304,00SS400, Q235, A36, Q355, Q345, A572…VN, TQ

 IX. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép I, H, U, V, thép tấm chính hãng từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Posco, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, giao nhanh 24–48h.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH U:

THÉP HÌNH U50  THÉP HÌNH U120 THÉP HÌNH U180
THÉP HÌNH U65 THÉP HÌNH U140  THÉP HÌNH U200
THÉP HÌNH U80 THÉP HÌNH U150 THÉP HÌNH U250
THÉP HÌNH U100 THÉP HÌNH U160 THÉP HÌNH U300

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

Be the first to review “THÉP BẢNG MÔ

error: Content is protected !!