THÉP RAIL (THÉP RAY)

Thép Rail (hay còn gọi là Thép Ray) là một loại thép chuyên dụng được sử dụng chủ yếu để làm đường ray cho tàu hỏa, xe lửa, các loại xe điện, và cả các hệ thống cầu trục, cần cẩu. Loại thép này cần có các tính chất cơ học đặc biệt, như độ bền cao, khả năng chịu lực và va đập lớn, cũng như khả năng chống mài mòn tốt để đảm bảo an toàn và tuổi thọ dài khi vận hành dưới tải trọng lớn.

  • Quy Cách thông dụng: P11, P12, P15, P18, P22….P60
  • Chiều dài: 6m – 12.5m.
  • Mác thép: Q235/ 40Mn/ 45Mn/ 71Mn.
  • Tiêu chuẩn: GB 11264 – 89, GB 181/183-63, GB 3426 – 82, YB/T 5055 – 93
  • Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga…
Categories: , Xem trên:

Mô tả

Thép Ray (Thép Rail) | Báo Giá Mới Nhất & Thông Số Kỹ Thuật

I .Thép Ray (Thép Rail) là Thép Gì?

Thép Ray (hay còn gọi là Thép Rail) là một loại thép chuyên dụng được sử dụng chủ yếu để làm đường ray cho tàu hỏa, xe lửa, các loại xe điện, và cả các hệ thống cầu trục, cần cẩu. Loại thép này cần có các tính chất cơ học đặc biệt, như độ bền cao, khả năng chịu lực và va đập lớn, cũng như khả năng chống mài mòn tốt để đảm bảo an toàn và tuổi thọ dài khi vận hành dưới tải trọng lớn.

Đặc điểm của thép ray:

  • Khả năng chịu tải trọng lớn: Thép ray được thiết kế để chịu được áp lực từ các đoàn tàu hoặc thiết bị nặng đi qua.
  • Độ cứng cao: Thép ray Được sản xuất từ các loại thép carbon cao hoặc hợp kim để tăng độ cứng và chống biến dạng.
  • Khả năng chống mài mòn: Do tiếp xúc liên tục với bánh xe hoặc thiết bị di chuyển, thép ray cần có độ bền bề mặt vượt trội.
  • Chống chịu tốt với các điều kiện môi trường: Đảm bảo sử dụng bền bỉ ngoài trời, chịu nhiệt độ và độ ẩm khác nhau.
THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

II. Thông số kỹ thuật của thép ray (thép rail)?

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P11 69 35 66 6.5 11 6 66
Thép ray P12 69 36.5 67.5 7 12 6 72
Thép ray P15 79.37 42.86 79.37 8.33 15 8 120
Thép ray P18 90 40 80 10 18 8 144
Thép ray P22 93.66 50.8 93.66 10.72 22 8 176
Thép ray P24 107 51 92 10.9 24 8 192
Thép ray P30 107.95 60.33 107.95 12.3 30 8 240
Thép ray P38 134 68 114 13 38 12.5 475
Thép ray P43 140 70 114 14.5 43 12.5 537.5
Thép ray P50 152 70 132 15.5 50 12.5 625
Thép ray P60 170 73 150 16.5 60 12.5 750
  • Ký hiệu sản phẩm: P60 (hay còn gọi là Rail P60).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

III. Thép Ray (Thép Rail) Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép ray là thép chuyên dụng, do đó nó được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia nhằm đảm bảo độ bền, độ cứng, khả năng chịu tải và mài mòn.

Dưới đây là các tiêu chuẩn quan trọng nhất hiện nay:

1) Tiêu chuẩn Châu Âu – UIC / EN:

Tiêu chuẩn phổ biến nhất thế giới

  • UIC 860
  • EN 13674-1 (Ray đường sắt)
  • EN 13674-2 (Ray công nghiệp – ray cầu trục)

🔎 Đặc điểm:

  • Quy định kích thước ray (UIC54, UIC60…)
  • Quy định mác thép: R200, R260, R350HT…
  • Áp dụng cho đường sắt cao tốc, tải nặng.

2) Tiêu chuẩn Trung Quốc – GB/T:

Được dùng nhiều tại Việt Nam

  • GB/T 2585 – Ray đường sắt (P24, P38, P43, P50…)
  • GB/T 706 – Ray công nghiệp (QU70, QU80, QU100, QU120…)
  • GB/T 11264 – Ray mỏ nhẹ

🔎 Mác thép phổ biến: U71Mn, U75V, 50Mn
→ Rất thông dụng trong các nhà máy thép và đường ray cầu trục.

3) Tiêu chuẩn Mỹ – AREMA:

  • AREMA Chapter 4 – Rail
  • ASTM A1, ASTM A759

🔎 Mác thép: Grade 55, 60, 70
→ Dùng cho hệ thống đường sắt Bắc Mỹ, yêu cầu tuổi thọ cao.

4) Tiêu chuẩn Nga – GOST:

  • GOST 7173 – Ray đường sắt
  • GOST 16210 – Ray mỏ

🔎 Ray thông dụng: R43, R50, R65, R75
→ Hay gặp ở các dự án cũ hoặc hàng nhập CIS.

5) Tiêu chuẩn Nhật Bản – JIS:

  • JIS E1101 – Rail steel
    → Mác thép tương tự UIC nhưng chú trọng độ cứng và mài mòn.

6) Tiêu chuẩn Đức – DIN:

  • DIN 536 – Ray cầu trục (CR70, CR80, CR100…)
    → Cực kỳ thông dụng trong công trình châu Âu.

Kết luận – Tiêu chuẩn thép ray hay gặp nhất tại Việt Nam:

  1. EN 13674-1 / UIC 860
  2. GB/T 2585 – GB/T 706 (Trung Quốc)
  3. DIN 536 (Ray cầu trục)

Đây là 3 hệ tiêu chuẩn chiếm >90% thị trường thép ray trong nước.

THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

IV. Thép ray (thép rail) bao gồm những loại mác thép nào?

Thép ray là loại thép chuyên dụng dùng cho đường sắt, cầu trục, đường ray mỏ… nên được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế. Mỗi tiêu chuẩn có mác thép riêng, thể hiện độ bền, độ cứng, khả năng chịu mài mòn khác nhau.

1) Nhóm mác thép theo tiêu chuẩn UIC/EN (châu Âu – phổ biến nhất hiện nay):

Các mác chính:

  • R200
  • R220
  • R260
  • R260Mn
  • R320Cr
  • R350HT
  • R400HT

Giải thích:

  • Chữ R = Rail steel
  • Số 200 → 400 biểu thị giới hạn bền kéo (MPa).
    → Ví dụ: R260 có giới hạn bền tối thiểu ~880 MPa.
  • Các hậu tố như Mn, Cr, HT:
    • Mn: tăng độ dai & chống va đập
    • Cr: tăng chống mài mòn
    • HT (Heat Treated): thép đã tôi nhiệt luyện, cứng và bền hơn

Ứng dụng: đường sắt cao tốc, đường sắt tải nặng, ray nhà máy.

2) Nhóm mác thép Trung Quốc (GB/T) – hay dùng nhất tại Việt Nam:

  • U71Mn (thông dụng nhất)
  • U75V
  • 50Mn
  • 75V

Giải thích:

  • Chữ U = Rail steel
  • Số 71, 75 là độ bền tương đương thép carbon trung bình.
  • Thêm Mn, V để tăng độ cứng, giảm mài mòn.
  • U71Mn được dùng nhiều cho ray P24, P38, P43, P50, QU70–QU100.

Ứng dụng: đường ray công nghiệp, cầu trục, nhà xưởng, mỏ than.

3) Nhóm mác thép theo Mỹ – AREMA / ASTM:

  • Grade 55
  • Grade 60
  • Grade 70

Giải thích:

  • Grade” phản ánh độ cứng & cường độ.
  • 60–70 dành cho tuyến tải nặng, tốc độ cao.

Ứng dụng: đường sắt Bắc Mỹ, các công trình yêu cầu tuổi thọ rất cao.

4) Nhóm mác thép theo Nga – GOST:

  • R43
  • R50
  • R65
  • R75

Giải thích:

  • Con số (43, 50, 65, 75) thể hiện trọng lượng ray (kg/m)
  • Đồng thời đại diện cho mức độ chịu tải và mác thép tương ứng.

Ứng dụng: các dự án nhập khẩu từ Nga/CIS, ray công nghiệp.

5) Nhóm thép ray chuyên dụng:

a) Ray cầu trục (Crane rail):

  • QU70, QU80, QU100, QU120
  • Mác thép thường gặp: 70#, 80#, 100#, hoặc Mn–Cr

Giải thích:

  • Dùng thép carbon trung bình có thêm Mn, Cr để tăng độ cứng chống mài mòn bánh xe cầu trục.

b) Ray mỏ (Mine rail):

  • Các mác như: 30MnB, 45Mn, 55Q…

→ Ray mỏ cần độ dai và chống gãy tốt, sử dụng thép carbon trung bình + vi hợp kim.

Kết luận ngắn gọn:

Thép ray có nhiều mác, nhưng thông dụng nhất ở Việt Nam là:

  • R260, R350HT (chuẩn UIC/EN)
  • U71Mn (chuẩn Trung Quốc)
  • QU70–QU100 (ray cầu trục)
THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

V. Thành Phần Hóa Học Rail (Thép Ray)?

Dưới đây là thành phần hóa học của thép ray (Rail Steel) theo các mác thép phổ biến nhất: U71Mn (GB/T – Trung Quốc), R260 – R350HT (EN/UIC – Châu Âu), và Grade 60 (AREMA – Mỹ).
Các giá trị có thể dao động nhẹ theo từng nhà sản xuất, nhưng vẫn trong giới hạn tiêu chuẩn.

1) Thành phần hóa học thép ray U71Mn (GB/T 711 & GB/T 2585 – Trung Quốc):

(Dùng nhiều nhất tại Việt Nam: P43, P50, QU70–QU100)

Thành phần %
C (Carbon) 0.60 – 0.80
Mn (Mangan) 1.10 – 1.60
Si (Silicon) 0.15 – 0.60
P (Phosphorus) ≤ 0.035
S (Sulfur) ≤ 0.035
Cr, Ni, Cu ≤ 0.30 (tùy lô)

Đặc tính: độ cứng cao, chịu mài mòn tốt → rất phù hợp cho ray công nghiệp, ray cầu trục.

2) Thành phần hóa học R260 (EN 13674 – Châu Âu):

(Mác ray tiêu chuẩn UIC60, UIC54)

Thành phần %
C 0.52 – 0.60
Mn 0.70 – 1.20
Si 0.10 – 0.50
P ≤ 0.025
S ≤ 0.020
Cr + Ni + Cu ≤ 0.30
Mo ≤ 0.02

R260 = thép carbon trung bình → tính dẻo tốt, chống nứt, dùng nhiều cho đường sắt thông thường.

3) Thành phần hóa học R350HT (EN 13674 – Châu Âu, thép tôi cứng):

(Dùng cho tải nặng, tốc độ cao)

Thành phần %
C 0.72 – 0.82
Mn 0.70 – 1.20
Si 0.10 – 0.50
P ≤ 0.025
S ≤ 0.020
Cr + Ni + Cu ≤ 0.30

R350HT được tôi – ram (Heat Treated)
Độ cứng cao (350 HBW), chống mài mòn cực tốt.

4) Thành phần hóa học Ray Grade 60 (AREMA – Mỹ):

Thành phần %
C 0.72 – 0.82
Mn 0.80 – 1.30
Si 0.15 – 0.50
P ≤ 0.035
S ≤ 0.040

➡ Tương đương R350HT nhưng tiêu chuẩn Mỹ.

Tóm tắt nhanh:

  • U71Mn: C 0.6–0.8%, Mn 1.1–1.6% → chịu mài mòn, dùng nhiều ở VN
  • R260: C 0.52–0.60% → dẻo, chống nứt, dùng cho đường sắt thông thường
  • R350HT: C 0.72–0.82% → tôi cứng, dùng cho tải nặng
  • Grade 60: gần giống R350HT nhưng tiêu chuẩn Mỹ
THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

VI. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Ray (Thép Rail)?

Dưới đây là tóm tắt rõ ràng các tính chất cơ lý quan trọng của thép ray, cùng giải thích ý nghĩagiá trị tham khảo (khoảng điển hình). Lưu ý: các giá trị sau là khoảng tham khảo — để dùng trong thiết kế, báo giá hay kiểm tra vật liệu bạn phải kiểm tra tiêu chuẩn/giấy chứng nhận chất lượng của lô hàng (EN/ UIC, GB, AREMA, GOST…).

1) Các tính chất cơ lý quan trọng của thép ray:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile strength, Rm): ứng suất tối đa trước khi đứt — cho biết sức chịu tải kéo của thép.
  • Giới hạn chảy (Yield strength, Re hoặc Rp0.2): ứng suất bắt đầu xuất hiện biến dạng dẻo không hồi phục.
  • Độ giãn dài (Elongation, A%): phần trăm kéo dài trước khi đứt — chỉ độ dẻo.
  • Độ cứng Brinell (HBW): liên quan trực tiếp tới khả năng chống mài mòn của bề mặt ray.
  • Độ dai va đập (Charpy, J): năng lượng va đập tại một nhiệt độ chuẩn — quan trọng để chống gãy giòn dưới tải xung hoặc lạnh.
  • Khả năng mỏi (Fatigue resistance): ảnh hưởng tới tuổi thọ khi có tải trọng lặp (chạy tàu).
  • Độ bền mòn / khả năng chống mòn: phụ thuộc thành phần hóa học (C, Mn, Cr, V…), xử lý nhiệt, và độ cứng bề mặt.
  • Độ đồng đều cơ tính theo mặt cắt: phần đầu (head), chân (foot) và cổ (web) có thể có cơ tính khác nhau (do xử lý nhiệt hoặc cán nóng).

2) Vật liệu theo loại rail:

  • Rail không xử lý nhiệt (normalized / as-rolled): dẻo hơn, độ dai cao, độ cứng vừa phải → dùng cho ray thông thường, dễ uốn, hàn.
  • Rail xử lý nhiệt (quen + tôi / heat treated — ví dụ R350HT, Grade 60): độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn, nhưng độ dẻo/độ dai thấp hơn một chút → dùng cho tải nặng, tốc độ cao.
  • Rail hợp kim Mn / Cr (ví dụ U71Mn, R320Cr): thêm Mn/Cr tăng độ chịu mài mòn và độ bền va đập hợp lý.

3) Bảng giá trị cơ lý tham khảo theo nhóm mác của thép ray:

Mục U71Mn (GB) — tham khảo R260 (EN) — tham khảo R350HT / Grade 60 — tham khảo
Giới hạn bền kéo Rm (MPa) ~800 – 1.050 ~700 – 900 ~900 – 1.200
Giới hạn chảy Re (MPa) ~400 – 650 ~350 – 550 ~500 – 850
Độ giãn dài A (%) ~12 – 18% ~14 – 20% ~8 – 15%
Độ cứng Brinell HBW ~280 – 360 HB ~200 – 300 HB ~320 – 380 HB (R350HT ≈ 350 HB)
Năng lượng va đập Charpy (J) ≥27 J (ở T≥0°C, tiêu chuẩn khác nhau) ≥30 J (tùy yêu cầu) Tùy xử lý — thường yêu cầu năng lượng va đập đủ để tránh gãy giòn
Ứng dụng chính Ray công nghiệp, cầu trục, ray tải nặng Ray tuyến thông thường, yêu cầu dẻo dai Tuyến tải nặng, tốc độ cao, nơi cần chống mòn mạnh

Ghi chú: các “khoảng” trên là phổ biến trong tài liệu kỹ thuật và thực tế nhà máy, không thay thế thông số trong bảng chứng nhận vật liệu (Mill Test Certificate). Các tiêu chuẩn khác nhau (EN 13674, GB/T, AREMA) quy định giới hạn nghiêm ngặt cho từng mác.

4) Những điểm kỹ thuật cần lưu ý khi chọn thép ray:

  1. Độ cứng bề mặt của thép ray càng cao → chống mài mòn tốt hơn, nhưng dễ nứt giòn hơn nếu độ dai không đủ. Cần cân bằng giữa hardness và toughness.
  2. Ray heat-treated (HT) thường cho tuổi thọ mòn lâu hơn nhưng cần kiểm soát va đập, nhiệt độ làm việc và xử lý hàn.
  3. Thành phần hợp kim (Mn, Cr, V) đóng vai trò tăng cường độ bền mòn và độ dẻo ở nhiệt độ thấp.
  4. Kiểm tra va đập (Charpy) ở nhiệt độ làm việc thực tế rất quan trọng nếu ray hoạt động ở vùng lạnh.
  5. Độ đồng đều cơ tính theo chiều dày (head vs web vs foot) — một số ray có lớp cứng bề mặt (surface-hardened) khác với lõi để đảm bảo chống mài mòn đồng thời giữ dai.
THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

VII. Xuất Xứ Của Thép Ray (Thép Rail)?

Thép ray được sản xuất tại nhiều quốc gia, nhưng thị trường hiện nay tập trung vào 6 khu vực lớn sau:

1) Trung Quốc (China) – Xuất xứ phổ biến nhất tại Việt Nam:

Lý do:

  • Giá tốt, nguồn hàng dồi dào
  • Có đủ các loại: ray đường sắt (P24–P50), ray công nghiệp, ray cầu trục (QU70–QU120)
  • Mác thép phổ biến: U71Mn, U75V, 50Mn, 75V

Nhà máy nổi bật:

  • BaoSteel
  • AnGang Steel
  • Laiwu Steel
  • MaSteel (Maanshan)

Chiếm >70% thị trường thép ray tại VN.

2) Nhật Bản (Japan):

Đặc điểm:

  • Chất lượng cao, tiêu chuẩn JIS
  • Được dùng trong các dự án đòi hỏi độ bền mòn lớn

Nhà máy nổi tiếng:

  • Nippon Steel
  • JFE Steel

Ưu điểm: độ cứng đồng đều, kiểm tra nghiêm ngặt.

3) Hàn Quốc (Korea):

Sản phẩm chính: ray cầu trục, ray công nghiệp
Nhà máy: POSCO

Mác thép phổ biến: tương đương các chuẩn UIC và GB.

4) Châu Âu (EU) – Đức, Áo, Ba Lan, Anh, Tây Ban Nha:

Tiêu chuẩn: EN 13674 – UIC
Mác thép: R260, R350HT, R320Cr

Nhà máy tiêu biểu:

  • Voestalpine (Áo)
  • British Steel (Anh)
  • ArcelorMittal (Tây Ban Nha/Pháp)
  • Třinecké železárny (CH Séc)

Chất lượng cao nhất thế giới, dùng cho đường sắt tốc độ cao và tải nặng.

5) Nga & CIS (Nga, Ukraina, Kazakhstan):

Tiêu chuẩn: GOST
Ray phổ biến: R43, R50, R65, R75
Nhà máy:

  • EVRAZ
  • Azovstal
  • BMZ

→ Trước đây rất phổ biến, hiện ít hơn do thị trường thay đổi.

6) Mỹ & Canada:

Tiêu chuẩn: AREMA / ASTM
Mác thép: Grade 55, Grade 60, Grade 70
Nhà máy:

  • EVRAZ North America
  • Nucor
  • Atlantic Track

→ Dùng nhiều cho đường sắt tải nặng Bắc Mỹ.

Tóm tắt xuất xứ thép ray tại Việt Nam:

  • Phổ biến nhất: Trung Quốc (GB/T)
  • Chất lượng cao: Nhật – Hàn – Châu Âu
  • Ray tiêu chuẩn đặc thù: Mỹ (AREMA), Nga (GOST)
THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

VIII. Ứng Dụng Của Thép Ray (Thép Rail)?

Thép ray là loại thép chịu lực – chịu mài mòn – chịu tải lặp rất cao, được thiết kế để dẫn hướng và chịu tải từ bánh xe kim loại. Vì vậy nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, giao thông, xây dựng hạng nặng.

Dưới đây là 6 nhóm ứng dụng chính:

1) Đường sắt dân dụng & công nghiệp:

  • Đường sắt quốc gia
  • Đường sắt tốc độ cao
  • Đường sắt đô thị (Metro, đường sắt trên cao)
  • Đường sắt nội bộ trong khu công nghiệp
  • Đường sắt chuyên dụng: nhà máy xi măng, gang thép, hóa chất

Mác thép thường dùng: R260, R350HT, U71Mn
Tiêu chuẩn: EN 13674, UIC, GB/T

2) Ray cầu trục (Crane Rail) – rất phổ biến trong nhà xưởng:

Dùng cho:

  • Cầu trục dầm đôi
  • Cổng trục
  • Cẩu container
  • Cẩu bãi, cẩu giàn

Lý do dùng thép rail:

  • Chịu mài mòn tốt
  • Chịu tải trọng động của bánh xe cầu trục
  • Mặt trên ray cứng → tuổi thọ cao hơn thép hình

Loại ray thường dùng: QU70, QU80, QU100, QU120
Mác thép: U71Mn, Mn-Cr

3) Đường ray mỏ (Mine Rail):

Ứng dụng trong:

  • Mỏ than
  • Mỏ quặng
  • Hầm lò khai thác khoáng sản
  • Băng chuyền xe goòng

Tải trọng: nhẹ – trung bình
Loại ray: 8kg, 12kg, 15kg, 22kg, 30kg
Mác thép: 30MnB, 55Q, 50Mn

4) Ray dẫn hướng (Guide Rail):

Sử dụng trong:

  • Lò nung – lò sấy
  • Lò gạch tuynel
  • Máy đẩy phôi
  • Hệ thống dẫn hướng thiết bị công nghiệp

Tính chất yêu cầu:

  • Chịu nhiệt
  • Chịu mài mòn
  • Bề mặt tiếp xúc cứng

5) Ray để kê – đỡ – làm kết cấu:

Dùng thép ray cũ hoặc ray phế để:

  • Làm đà đỡ kết cấu công nghiệp
  • Làm móng máy
  • Làm thanh kê xưởng đóng tàu
  • Làm trụ đỡ hầm mỏ
  • Làm lan can chịu lực

Ray cũ rất bền do thép rail có độ cứng và độ dai cao.

6) Ứng dụng trong ngành vận tải – logistic:

  • Đường ray kho lạnh
  • Đường ray kho hàng
  • Hệ thống xe đẩy pallet
  • Ray container cảng biển

→ Những hệ thống tải nặng hoặc lặp lại liên tục đều dùng thép rail do độ mài mòn thấp.

Tóm tắt ứng dụng chính:

Lĩnh vực Loại ray Mác thép
Đường sắt UIC54, UIC60 R260, R350HT
Cầu trục QU70–QU120 U71Mn
Mỏ – hầm lò 8–30kg/m 30MnB, 55Q
Ray dẫn hướng Theo yêu cầu Mn–Cr
Ray kê & kết cấu Ray cũ Tùy
THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray (Thép Rail)?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-RAY-THEP-RAIL
THEP-RAY-THEP-RAIL

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

Be the first to review “THÉP RAIL (THÉP RAY)”

error: Content is protected !!