THÉP RAY QU120 (THÉP RAIL QU120) | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT
NỘI DUNG BÀI VIẾT:
I. Thép ray QU120 (thép rail QU120) là thép gì?
Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) là loại thép chuyên dụng được sản xuất chủ yếu để sử dụng trong các hệ thống đường sắt. Đây là một loại thép có tính năng vượt trội về độ bền kéo, khả năng chịu mài mòn và chống va đập, phù hợp với các điều kiện vận hành khắc nghiệt của đường sắt, đặc biệt là trong các hệ thống đường sắt có tải trọng nặng và tốc độ cao.
Đặc điểm của Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120):
Độ bền kéo cao: Thép Ray QU120 có khả năng chịu lực kéo tốt, giúp tăng tuổi thọ của đường ray và giảm thiểu sự cố trong quá trình vận hành.
Khả năng chống mài mòn: Thép này có khả năng chống mài mòn rất tốt, điều này giúp ray không bị hao mòn nhanh chóng dưới tác động của bánh xe tàu và thời gian sử dụng lâu dài.
Khả năng chịu va đập tốt: Với tính năng này, thép Ray QU120 có thể chịu được các va đập mạnh từ các đoàn tàu nặng, điều này giúp đảm bảo an toàn cho các tuyến đường sắt.
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt: Thép Ray QU120 có thể hoạt động hiệu quả trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, thấp hoặc ẩm ướt mà không làm giảm chất lượng của sản phẩm.
Chống rỉ sét: Thép này được sản xuất với khả năng chống oxi hóa và ăn mòn, điều này giúp tăng cường độ bền của thép khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường như nước và hóa chất.
Tóm lại: Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) là một loại thép chất lượng cao, được sử dụng chủ yếu trong việc sản xuất ray đường sắt cho các tuyến đường có tải trọng nặng và yêu cầu chịu lực lớn. Nó giúp duy trì độ bền và tuổi thọ của hệ thống đường sắt, đảm bảo an toàn trong vận hành.
THEP-RAY-QU120-THEP-RAIL-QU120
II. Thông số kỹ thuật của thép ray QU120 (thép rail QU120)?
Tên sản phẩm
Chiều cao (mm)
Chiều rộng đầu ray (mm)
Chiều rộng chân ray (mm)
Chiều dày bụng (mm)
Trọng lượng (kg/m)
Chiều dài cây (m)
Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray QU120
170
120
170
44
118.1
12
1.417,2
Ký hiệu sản phẩm: Thép Ray QU120 (hay còn gọi là Rail QU120).
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:
Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
Chiều rộng đầu ray (B₁ – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
Chiều rộng chân ray (B₂ – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
III. Thép ray QU120 (thép rail QU120) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn đặc thù trong ngành đường sắt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất tối ưu cho các hệ thống đường sắt. Dưới đây là các tiêu chuẩn phổ biến mà thép rail QU120 có thể được sản xuất và kiểm tra chất lượng:
EN 13674-1 (Tiêu chuẩn Châu Âu): EN 13674-1 là tiêu chuẩn Châu Âu quy định các yêu cầu đối với thép rail, bao gồm các loại thép được sử dụng trong đường sắt, chẳng hạn như QU120. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ lý, và kiểm tra chất lượng của thép ray, đảm bảo thép có khả năng chịu tải trọng và chống mài mòn cao.
UIC 860 (Tiêu chuẩn Quốc tế của Liên đoàn Đường sắt Quốc tế): UIC 860 là tiêu chuẩn quốc tế do Liên đoàn Đường sắt Quốc tế (UIC) ban hành, quy định các yêu cầu đối với các loại thép rail được sử dụng trong đường sắt. Thép Rail QU120 sản xuất theo tiêu chuẩn này sẽ đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, khả năng chịu mài mòn và độ chính xác trong sản xuất.
ASTM A1 (Tiêu chuẩn Mỹ): Tiêu chuẩn ASTM A1 của Hoa Kỳ cũng quy định các yêu cầu về các loại thép sử dụng cho ray đường sắt, trong đó có các loại thép như QU120. Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng thép ray sản xuất tại Mỹ hoặc xuất khẩu đáp ứng được các yêu cầu về tính cơ lý, độ bền kéo, và khả năng chống mài mòn.
JIS E1101 (Tiêu chuẩn Nhật Bản): JIS E1101 là tiêu chuẩn của Nhật Bản đối với thép ray, bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép rail. Các sản phẩm thép ray được sản xuất theo tiêu chuẩn này phải đạt chất lượng cao, phù hợp với các tuyến đường sắt hiện đại, đặc biệt là các tuyến đường sắt có tốc độ cao.
ISO 6935 (Tiêu chuẩn Quốc tế): Tiêu chuẩn ISO 6935 của Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO) quy định các yêu cầu về thép cho các ứng dụng khác nhau, bao gồm thép rail. Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng thép rail QU120 có đủ độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và tính ổn định dưới tác động của tải trọng lớn.
Tóm lại: Thép Rail QU120 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như EN 13674-1 (Châu Âu), UIC 860 (Liên đoàn Đường sắt Quốc tế), ASTM A1 (Hoa Kỳ), JIS E1101 (Nhật Bản), và ISO 6935. Các tiêu chuẩn này đảm bảo thép rail QU120 có độ bền kéo cao, khả năng chịu mài mòn và chống va đập, phù hợp với yêu cầu của các hệ thống đường sắt hiện đại.
IV. Thép ray QU120 (thép rail QU120) bao gồm những loại mác thép nào?
Thép ray QU120 (thép rail QU120) là loại thép ray cẩu trục siêu trọng lớn nhất trong dòng thép ray công nghiệp (QU60, QU70, QU80, QU100, QU120). Đây là loại ray chịu tải cực lớn, thường được sử dụng trong các cảng biển, bãi container, nhà máy thép, nhà máy đóng tàu, cầu trục tải trọng siêu nặng (200–400 tấn).
Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại mác thép được dùng cho thép ray QU120 👇
🔹 1. Mác thép U71Mn – Mác tiêu chuẩn thông dụng nhất:
U71Mn là mác thép phổ biến nhất được sử dụng cho thép ray QU120, đạt tiêu chuẩn GB 2585-2007 (Trung Quốc).
Đặc điểm nổi bật:
Hàm lượng mangan cao (1.0–1.3%), giúp tăng độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Chịu tải trọng động lớn, không bị biến dạng dưới lực nén hoặc va đập mạnh.
Dễ hàn và thi công tại công trường.
Cơ tính điển hình:
Giới hạn bền kéo (σb): ≥ 880 MPa
Giới hạn chảy (σs): ≥ 550 MPa
Độ giãn dài (δ5): ≥ 10%
Độ cứng Brinell (HB): 260 – 320
➡️ Ứng dụng: Cầu trục siêu trọng, cẩu container, ray cổng trục, bãi hàng công nghiệp nặng.
🔹 2. Mác thép U75V – Loại cao cấp chịu tải lớn nhất:
U75V là mác thép hợp kim chất lượng cao, có bổ sung nguyên tố Vanadi (V) giúp tinh luyện hạt thép, tăng độ bền và khả năng chịu mỏi.
55Q là thép carbon chất lượng cao, có khả năng chống biến dạng và chịu tải động cực tốt.
Đặc điểm:
Giới hạn bền kéo: ≥ 800 MPa
Giới hạn chảy: ≥ 500 MPa
Độ cứng: 240 – 280 HB
Độ bền mỏi cao, phù hợp môi trường hoạt động liên tục, tải trọng lặp lại.
➡️ Ứng dụng: Ray cầu trục nặng, ray ngoài trời, ray nhà máy cơ khí, ray cảng biển.
🔹 5. Mác thép 45# – Thép carbon trung bình phổ thông:
45# (C45) là loại thép carbon kết cấu thông dụng, có khả năng gia công, hàn và nhiệt luyện tốt.
Đặc điểm:
Giá thành rẻ, dễ gia công cơ khí.
Độ bền và độ cứng vừa phải.
Cơ tính:
Giới hạn bền kéo: 600–700 MPa
Độ cứng: 200 – 240 HB
➡️ Ứng dụng:Đường ray phụ, ray dẫn hướng thiết bị nhẹ hoặc đường ray phụ trợ trong nhà xưởng.
✅ Bảng so sánh nhanh các mác thép dùng cho thép ray QU120:
Mác thép
Giới hạn bền kéo (MPa)
Độ cứng (HB)
Khả năng chịu tải / mài mòn
Ứng dụng điển hình
U71Mn
≥ 880
260–320
Rất tốt
Cầu trục, ray cổng trục, bãi hàng
U75V
≥ 900
270–330
Xuất sắc
Cẩu container, cổng trục siêu trọng
50Mn
≥ 700
220–260
Tốt
Ray xe goòng, ray máy trung bình
55Q
≥ 800
240–280
Tốt
Ray công nghiệp nặng, ngoài trời
45#
≥ 600
200–240
Trung bình
Ray phụ, ray dẫn hướng nhẹ
🎯 Kết luận:
Thép ray QU120 (thép rail QU120) là loại ray hạng nặng nhất, được sản xuất chủ yếu từ mác thép U71Mn và U75V để đảm bảo độ bền, độ cứng, và tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp nặng.
Các mác thép khác như 50Mn, 55Q, 45# được sử dụng cho các ứng dụng phụ trợ hoặc tải trọng trung bình.
Với khả năng chịu tải cực lớn, chống mài mòn và va đập vượt trội, thép QU120 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cầu trục và cảng biển quy mô lớn.
V. Thành phần hoá học của thép ray QU120 (thép rail QU120)?
Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) là loại thép đặc biệt được sản xuất để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành đường sắt, đặc biệt là với tải trọng lớn và tốc độ cao. Thành phần hóa học của thép rail QU120 rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững, khả năng chịu mài mòn và chống va đập.
Thành phần hóa học của thép Rail QU120 thường bao gồm các nguyên tố chính sau đây:
Cacbon (C): 0.60% – 0.80%. Cacbon giúp tăng độ cứng và độ bền kéo của thép, nhưng cũng làm giảm độ dẻo của thép. Thép Rail QU120 cần một lượng cacbon vừa đủ để đảm bảo khả năng chịu lực và mài mòn tốt.
Mangan (Mn): 0.80% – 1.20%. Mangan giúp tăng độ bền và khả năng chống mài mòn của thép. Nó cũng cải thiện khả năng gia công và khả năng chịu tác động trong quá trình sản xuất và sử dụng.
Silic (Si): 0.20% – 0.40%. Silic giúp cải thiện tính chất cơ học của thép, giúp thép có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035%. Lưu huỳnh có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn và độ bền kéo của thép. Tuy nhiên, trong thép Rail QU120, lưu huỳnh được kiểm soát ở mức thấp để đảm bảo chất lượng thép.
Phospho (P): ≤ 0.035%. Phospho có thể làm giảm độ dẻo của thép, nên cũng được kiểm soát ở mức thấp trong thép Rail QU120.
Molybden (Mo): 0.15% – 0.25%. Molybden là một nguyên tố hợp kim giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt của thép. Molybden giúp thép chịu được nhiệt độ cao trong quá trình sử dụng.
Chromium (Cr): ≤ 0.20%. Chromium giúp tăng khả năng chống ăn mòn và làm cho thép có độ cứng và độ bền cao hơn.
Vanadi (V): ≤ 0.10%. Vanadi là một nguyên tố hợp kim bổ sung giúp tăng cường độ cứng và khả năng chống mài mòn của thép.
Thành phần hóa học tổng quát của thép rail QU120:
C (Cacbon): 0.60% – 0.80%
Mn (Mangan): 0.80% – 1.20%
Si (Silic): 0.20% – 0.40%
S (Lưu huỳnh): ≤ 0.035%
P (Phospho): ≤ 0.035%
Mo (Molybden): 0.15% – 0.25%
Cr (Chromium): ≤ 0.20%
V (Vanadi): ≤ 0.10%
Tóm lại: Thép Rail QU120 có thành phần hóa học được thiết kế để đảm bảo các đặc tính cơ học vượt trội như khả năng chịu mài mòn, chịu lực và độ bền cao, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng trong các hệ thống đường sắt có tải trọng lớn và tốc độ cao. Các nguyên tố hợp kim như molybden, mangan và vanadi giúp thép đạt được tính năng chịu nhiệt và độ bền kéo tốt.
VI. Tính chất cơ lý của thép ray QU120 (thép rail QU120)?
Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) được thiết kế để đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành đường sắt, với khả năng chịu tải trọng lớn và mài mòn cao. Các tính chất cơ lý của thép Rail QU120 là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng hoạt động bền bỉ của các hệ thống đường sắt trong môi trường khắc nghiệt. Dưới đây là các tính chất cơ lý chính của thép Rail QU120:
Độ bền kéo (Tensile Strength): Độ bền kéo của thép Rail QU120 thường dao động từ 880 MPa đến 1080 MPa. Điều này giúp thép có khả năng chịu lực kéo lớn, đặc biệt khi các tàu hỏa có tải trọng lớn di chuyển trên đường ray.
Giới hạn chảy (Yield Strength): Giới hạn chảy của thép Rail QU120 thường từ 680 MPa đến 850 MPa. Đặc tính này quan trọng để thép không bị biến dạng vĩnh viễn dưới tác động của tải trọng liên tục và sức ép từ các đoàn tàu.
Độ bền uốn (Bending Strength): Thép Rail QU120 có độ bền uốn cao, giúp thép duy trì hình dạng và độ cứng cần thiết để chịu được các lực tác động từ các đoàn tàu khi di chuyển.
Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép Rail QU120 thường dao động từ 260 đến 320 HB (Hardness Brinell). Độ cứng cao giúp thép chống mài mòn và duy trì hiệu suất tốt trong thời gian dài sử dụng.
Khả năng chịu mài mòn: Thép Rail QU120 có khả năng chống mài mòn rất tốt nhờ thành phần hợp kim như mangan và molybden, giúp thép có thể chịu được ma sát cao từ bánh xe của tàu hỏa.
Độ dẻo (Ductility): Thép Rail QU120 có độ dẻo cao, giúp thép chịu được các va đập mạnh và biến dạng mà không bị gãy hoặc vỡ.
Khả năng chịu nhiệt (Heat Resistance): Thép Rail QU120 có khả năng chịu nhiệt tốt nhờ các hợp kim như molybden và chromium, giúp nó không bị mất độ bền khi hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao.
Tính ổn định (Dimensional Stability): Thép Rail QU120 được thiết kế để có tính ổn định cao, không bị biến dạng hoặc cong vênh dưới tác động của tải trọng lớn và sự thay đổi nhiệt độ trong quá trình sử dụng.
Tóm lại: Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) có các tính chất cơ lý vượt trội như độ bền kéo, giới hạn chảy, độ cứng và khả năng chịu mài mòn, giúp nó duy trì hiệu suất tốt trong môi trường đường sắt khắc nghiệt. Các tính chất này đảm bảo thép có khả năng chịu lực, chịu va đập và chống mài mòn hiệu quả, đồng thời có thể hoạt động trong điều kiện nhiệt độ và tải trọng cao.
VII. Xuất xứ thép ray QU120 (thép rail QU120)?
Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) là loại thép đường sắt được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng cao và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp đường sắt. Xuất xứ của thép Rail QU120 có thể đến từ nhiều quốc gia, tùy thuộc vào nhà sản xuất và các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể. Dưới đây là một số nguồn xuất xứ chính của thép Rail QU120:
Nhật Bản: Nhật Bản là một trong những quốc gia nổi tiếng với ngành công nghiệp thép phát triển mạnh mẽ và có nhiều nhà sản xuất thép nổi tiếng như JFE Steel, Nippon Steel. Thép Rail QU120 của Nhật Bản đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao và thường được xuất khẩu rộng rãi sang các quốc gia có hệ thống đường sắt phát triển.
Trung Quốc: Trung Quốc là một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới và cũng sản xuất thép Rail QU120. Các nhà sản xuất thép lớn như Baosteel cung cấp thép rail chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và được sử dụng cho các dự án đường sắt trong và ngoài nước.
Ấn Độ: Ấn Độ có ngành công nghiệp thép phát triển, với các nhà sản xuất thép lớn như JSW Steel và Tata Steel. Thép Rail QU120 được sản xuất tại Ấn Độ cũng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và được sử dụng trong các dự án đường sắt.
Hàn Quốc: Hàn Quốc cũng là một quốc gia sản xuất thép nổi tiếng với các nhà sản xuất như POSCO, chuyên cung cấp thép chất lượng cao cho các dự án cơ sở hạ tầng đường sắt, trong đó có thép Rail QU120.
Châu Âu: Một số quốc gia châu Âu như Đức, Pháp và Italy cũng sản xuất thép Rail QU120, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và có mặt trong các dự án đường sắt lớn tại các quốc gia này và các khu vực khác.
Tóm lại: Thép Rail QU120 có thể có xuất xứ từ nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc và các quốc gia châu Âu. Mỗi quốc gia đều có các nhà sản xuất thép nổi tiếng, cung cấp thép Rail QU120 chất lượng cao đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành đường sắt.
VIII. Ứng dụng của thép ray QU120 (thép rail QU120)?
Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) là loại thép chuyên dụng trong ngành đường sắt, được sản xuất để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và độ bền cao. Với các tính chất cơ lý vượt trội, thép Rail QU120 được sử dụng rộng rãi trong các công trình đường sắt, đặc biệt là các tuyến đường sắt có mật độ vận chuyển cao và yêu cầu chịu tải trọng lớn. Dưới đây là các ứng dụng chủ yếu của thép Rail QU120:
Ứng Dụng Của Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120):
Sản Xuất Ray Đường Sắt:
Thép Rail QU120 chủ yếu được sử dụng để sản xuất ray đường sắt. Đây là ứng dụng chính của thép này, giúp duy trì độ bền và độ ổn định cao cho các tuyến đường sắt, đặc biệt là các tuyến đường sắt có tải trọng lớn và yêu cầu di chuyển với tốc độ cao.
Đường Sắt Cao Tốc: Với khả năng chịu tải trọng lớn và chống mài mòn hiệu quả, thép Rail QU120 được sử dụng trong các tuyến đường sắt cao tốc, nơi yêu cầu cao về chất lượng thép để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành trong điều kiện vận chuyển hàng hóa và hành khách với tốc độ cao.
Đường Sắt Hạng Nặng: Thép Rail QU120 cũng được ứng dụng trong các tuyến đường sắt hạng nặng, nơi các đoàn tàu có trọng lượng lớn và hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Đặc biệt, thép này giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ của hệ thống đường ray.
Xây Dựng Cơ Sở Hạ Tầng Đường Sắt: Thép Rail QU120 được sử dụng trong xây dựng cơ sở hạ tầng đường sắt, bao gồm các công trình cầu, đường hầm và các tuyến đường sắt chính. Các tính chất cơ lý như độ bền kéo và khả năng chống mài mòn giúp thép duy trì hiệu suất hoạt động trong môi trường chịu tải trọng lớn.
Vận Chuyển Hàng Hóa Nặng: Thép Rail QU120 được sử dụng để xây dựng các tuyến đường sắt phục vụ cho vận chuyển hàng hóa nặng, như các mỏ khai thác khoáng sản, các khu công nghiệp nặng hoặc các cảng lớn. Nhờ khả năng chịu tải trọng cao và độ bền tốt, thép Rail QU120 có thể đáp ứng yêu cầu vận chuyển hàng hóa trong điều kiện khắc nghiệt.
Đảm Bảo An Toàn và Tuổi Thọ Cao: Các tuyến đường sắt sử dụng thép Rail QU120 có khả năng chịu va đập và mài mòn tốt, giúp tăng tuổi thọ của đường ray và giảm thiểu chi phí bảo trì trong suốt quá trình vận hành. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tuyến đường sắt dài hạn và các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Tóm lại: Thép Ray QU120 (Thép Rail QU120) có ứng dụng chủ yếu trong ngành đường sắt, bao gồm các tuyến đường sắt cao tốc, hạng nặng, và cơ sở hạ tầng đường sắt. Với khả năng chịu tải trọng lớn, chống mài mòn và độ bền cao, thép Rail QU120 đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các hệ thống đường sắt trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?
Stt
Tên hàng
Chiều cao (mm)
Chiều rộng đầu ray (mm)
Chiều rộng chân ray (mm)
Chiều dày bụng (mm)
Trọng lượng (kg/m)
Chiều dài cây (m)
Trọng lượng (kg/cây)
Mác thép
Xuất xứ
1
P11
69,00
35,00
66,00
6,50
6,00
11,00
66,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
2
P12
69,00
36,50
67,50
7,00
6,00
12,00
72,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
3
P15
79,37
42,86
79,37
8,33
8,00
15,00
120,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
4
P18
90,00
40,00
80,00
10,00
8,00
18,00
144,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
5
P22
93,66
50,80
93,66
10,72
8,00
22,00
176,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
6
P24
107,00
51,00
92,00
10,90
8,00
24,00
192,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
7
P30
107,95
60,33
107,95
12,30
8,00
30,00
240,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
8
P38
134,00
68,00
114,00
13,00
12,50
38,00
475,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
9
P43
140,00
70,00
114,00
14,50
12,50
43,00
537,50
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
10
P50
152,00
70,00
132,00
15,50
12,50
50,00
625,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
11
P60
170,00
73,00
150,00
16,50
12,50
60,64
758,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
12
QU 70
120,00
70,00
120,00
28,00
12,00
52,80
633,60
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
13
QU 80
130,00
80,00
130,00
32,00
12,00
63,69
764,28
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
14
QU 100
150,00
100,00
150,00
38,00
12,00
88,96
1.067,52
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
15
QU 120
170,00
120,00
170,00
44,00
12,00
118,10
1.417,20
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray QU120?
Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạt là nhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…
Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:
🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
Be the first to review “THÉP RAIL QU120 (THÉP RAY QU120)”