THÉP RAY QU70 (THÉP RAIL QU70)

Thông số kỹ thuật của thép ray QU70 (thép rail QU70)?

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray QU70 120 70 120 28 52.8 12

633.6

  • Ký hiệu sản phẩm: QU70 (hay còn gọi là Rail QU70).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY QU70 (THÉP RAIL QU70)  | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

I. Thép ray QU70 (thép rail QU70) là thép gì?

Thép Ray QU70 (Thép Rail QU70) là một loại thép ray đặc biệt được sử dụng chủ yếu trong ngành đường sắt. Đây là loại thép có độ bền cao, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế để đáp ứng yêu cầu khắt khe của các tuyến đường sắt có tải trọng lớn và tốc độ cao. Thép Ray QU70 thường được sử dụng cho các ray đường sắt và các công trình cơ sở hạ tầng giao thông cần độ bền và khả năng chịu lực mạnh mẽ.

Đặc Điểm Của Thép Rail QU70:

  • Cường độ cao: Thép Ray QU70 có khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp với các tuyến đường sắt có khối lượng vận chuyển nặng.
  • Chịu mài mòn tốt: Thép được thiết kế để chống lại sự mài mòn cao do bánh xe tàu tiếp xúc với ray trong suốt quá trình vận hành.
  • Chống ăn mòn và chịu nhiệt: Thép Ray QU70 có khả năng chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn, giúp bảo vệ ray trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc môi trường ẩm ướt.
  • Thép Rail QU70 là sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đường sắt yêu cầu độ bền kéo cao, độ ổn định và khả năng hoạt động trong suốt thời gian dài mà không bị suy giảm chất lượng.
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

II. Thông số kỹ thuật của thép ray QU70 (thép rail QU70)?

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray QU70 120 70 120 28 52.8 12

633.6

  • Ký hiệu sản phẩm: QU70 (hay còn gọi là Rail QU70).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.

🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:

  1. Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
  2. Chiều rộng đầu ray (B – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
  3. Chiều rộng chân ray (B – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

III. Thép ray QU70 (thép rail QU70) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép Ray QU70 (Thép Rail QU70) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng và khả năng chịu tải trọng cao trong ngành đường sắt. Dưới đây là các tiêu chuẩn chính mà thép Rail QU70 tuân thủ:

  • Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T 2585-2008): Thép Rail QU70 được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 2585-2008, là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc cho thép ray. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về kích thước, tính chất cơ học, và đặc tính của thép ray, đảm bảo thép đạt độ bền và khả năng chịu mài mòn cao.
  • Tiêu chuẩn quốc tế (UIC 860E): Thép Rail QU70 cũng có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn UIC 860E, một tiêu chuẩn quốc tế do Liên đoàn Đường sắt Quốc tế (UIC) đưa ra, quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép ray dùng trong các hệ thống đường sắt quốc tế. Tiêu chuẩn này tập trung vào chất lượng thép, tính ổn định và khả năng chịu tải.
  • Tiêu chuẩn ASTM A1 (Hoa Kỳ): ASTM A1 là một tiêu chuẩn quốc tế của Hoa Kỳ cho thép ray, quy định các đặc tính cơ lý của thép ray, bao gồm độ bền kéo, độ bền chảy và khả năng chống mài mòn. Thép Ray QU70 sản xuất theo tiêu chuẩn này sẽ đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các dự án đường sắt cao cấp.
  • Tiêu chuẩn BS 11 (Anh): Thép Rail QU70 cũng có thể được sản xuất theo BS 11, tiêu chuẩn của Vương quốc Anh cho thép ray. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu kỹ thuật về kích thước, thành phần hóa học, và tính chất cơ học của thép ray, nhằm đảm bảo sự ổn định và bền vững trong quá trình sử dụng.
  • Tóm lại: Thép Rail QU70 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế như GB/T 2585-2008, UIC 860E, ASTM A1, và BS 11. Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng Thép Ray QU70 có độ bền cao, khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt tốt và thích hợp cho các tuyến đường sắt yêu cầu chất lượng và độ bền vượt trội.
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

IV. Thép ray QU70 (thép rail QU70) bao gồm những loại mác thép nào?

Thép ray QU70 (thép rail QU70) được sản xuất từ nhiều loại mác thép khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu chịu tải, độ bền và môi trường làm việc. Dưới đây là chi tiết các mác thép thông dụng nhất hiện nay 👇

🔹 1. Mác thép U71Mn – Loại phổ biến nhất:

  • U71Mn là mác thép được sử dụng rộng rãi nhất cho thép ray QU70.
  • Đặc điểm:
    • Hàm lượng mangan cao (khoảng 1.0–1.3%) giúp tăng độ bền, chống mài mòn và chịu va đập.
    • Cấu trúc thép chắc, độ cứng cao, phù hợp cho đường ray cẩu trục, cầu trục container, cảng biển.
  • Cường độ kéo: ≥ 880 MPa
  • Độ cứng: 260–320 HB

➡️ Ứng dụng: Cầu trục, cổng trục, ray kho bãi, nhà xưởng công nghiệp nặng.

🔹 2. Mác thép U75V – Chịu tải và va đập cao:

  • U75V là phiên bản cải tiến của U71Mn, bổ sung nguyên tố vanadi (V) để tăng khả năng chịu va đập và chống biến dạng.
  • Đặc điểm:
    • Chống nứt, chịu mỏi và chống mài mòn tốt hơn trong điều kiện tải trọng nặng.
    • Tuổi thọ cao hơn 15–20% so với U71Mn.
  • Ứng dụng: Đường ray cho máy móc công nghiệp nặng, cầu trục lớn, cẩu container.

🔹 3. Mác thép 50Mn – Thép carbon mangan trung bình:

  • 50Mn là loại thép carbon có hàm lượng mangan vừa phải (~1.0%), độ dẻo và khả năng gia công cao.
  • Đặc điểm:
    • Dễ cắt, hàn và uốn.
    • Độ bền kéo tốt, thích hợp cho đường ray chịu tải vừa phải.
  • Ứng dụng: Đường ray xe goòng, nhà xưởng, ray dẫn hướng máy móc.

🔹 4. Mác thép 45# – Thép carbon trung bình:

  • 45# (tương đương C45) là loại thép carbon phổ thông.
  • Đặc điểm:
    • Dễ gia công cơ khí, hàn và tôi ram.
    • Độ bền kéo trung bình (600–700 MPa).
  • Ứng dụng: Hệ thống đường ray nhỏ, ray phụ hoặc thiết bị công nghiệp nhẹ.

🔹 5. Mác thép 55Q – Chống mài mòn và chịu lực tốt:

  • 55Q là loại thép có độ bền cao và khả năng chịu mỏi tốt.
  • Đặc điểm:
    • Giới hạn chảy cao (≥ 550 MPa).
    • Chống biến dạng khi chịu tải trọng động.
  • Ứng dụng: Đường ray máy công nghiệp, cầu trục cỡ lớn, bãi container.

Tổng kết so sánh nhanh các mác thép dùng cho QU70:

Mác thép Độ bền kéo (MPa) Độ cứng (HB) Khả năng chịu mài mòn Ứng dụng chính
U71Mn ≥ 880 260–320 Rất tốt Cầu trục, cảng, nhà xưởng
U75V ≥ 900 270–330 Xuất sắc Cẩu container, công nghiệp nặng
50Mn ≥ 700 220–260 Tốt Xe goòng, ray nhà xưởng
45# ≥ 600 200–240 Trung bình Ray phụ, ray nhẹ
55Q ≥ 800 240–280 Tốt Cầu trục lớn, ray tải trọng cao

👉 Tóm lại:
Thép ray QU70 thường được sản xuất chủ yếu từ mác thép U71Mn (chuẩn công nghiệp phổ biến nhất), ngoài ra còn có U75V, 50Mn, 45#, 55Q tùy theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.

THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

V. Thành phần hoá học của thép ray QU70 (thép rail QU70)?

Thép Ray QU70 (Thép Rail QU70) có thành phần hóa học được thiết kế để đảm bảo độ bền cao, khả năng chịu tải trọng lớn và chống mài mòn hiệu quả. Thành phần hóa học của Thép Ray QU70 bao gồm các nguyên tố chính như Cacbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Lưu huỳnh (S), Phốt pho (P) và một số nguyên tố hợp kim khác, nhằm tăng cường tính chất cơ lý của thép.

  • Cacbon (C): 0.60 – 0.80%. Cacbon là yếu tố quan trọng trong việc tăng cường độ cứng và độ bền kéo của thép. Tuy nhiên, hàm lượng cacbon quá cao có thể làm giảm độ dẻo của thép.
  • Mangan (Mn): 0.80 – 1.20%. Mangan giúp cải thiện khả năng chịu mài mòn và độ cứng của thép. Nó cũng giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt và ổn định cấu trúc của thép.
  • Silic (Si): 0.15 – 0.30%. Silic giúp cải thiện khả năng chống oxi hóa và làm tăng tính chất cơ học của thép. Nó cũng góp phần nâng cao khả năng chịu nhiệt.
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.05%. Lưu huỳnh được hạn chế trong thép ray vì nó có thể gây giảm độ dẻo và khả năng chống mài mòn của thép.
  • Phốt pho (P): ≤ 0.05%. Phốt pho là một nguyên tố cần thiết trong thép nhưng phải được kiểm soát ở mức thấp để tránh làm giảm độ dẻo và khả năng chịu tải của thép.
  • Crôm (Cr): ≤ 0.30%. Crôm có thể được thêm vào để tăng cường khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính chất cơ học của thép, đặc biệt là trong các môi trường có điều kiện khắc nghiệt.
  • Molybdenum (Mo): ≤ 0.20%. Molybdenum giúp cải thiện độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn cho thép.
  • Vanadium (V): ≤ 0.10%. Vanadium giúp cải thiện độ cứng và độ bền kéo của thép, đồng thời giúp thép duy trì tính ổn định khi chịu tải trọng lớn.
  • Tóm lại: Thép Rail QU70 có thành phần hóa học được tối ưu hóa để đảm bảo các đặc tính cơ lý như độ bền kéo cao, khả năng chịu mài mòn tốt, và khả năng chịu tải trọng lớn. Thành phần hóa học của nó chủ yếu bao gồm Cacbon, Mangan, Silic, với các nguyên tố hợp kim như Crôm, Molybdenum, và Vanadium giúp cải thiện các tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt.
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

VI. Tính chất cơ lý của thép ray QU70 (thép rail QU70)?

Thép Ray QU70 (Thép Rail QU70) là loại thép có tính chất cơ lý vượt trội, được thiết kế để chịu được tải trọng lớn, chống mài mòn và đảm bảo độ bền cao trong suốt thời gian sử dụng. Dưới đây là các tính chất cơ lý chính của thép Rail QU70:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Độ bền kéo của thép Rail QU70 thường dao động trong khoảng 700 – 900 MPa (megapascal). Đây là chỉ số thể hiện khả năng của thép chịu lực kéo trước khi bị đứt. Độ bền kéo cao giúp thép có thể chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng hay gãy vỡ.
  • Độ bền chảy (Yield Strength): Độ bền chảy của thép Rail QU70 là khoảng 460 – 650 MPa. Độ bền chảy là lực tác dụng tối đa mà thép có thể chịu mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Thép Ray QU70 có độ bền chảy cao, giúp nó giữ được hình dạng dưới tác động của tải trọng lớn.
  • Độ dẻo (Elongation): Độ dẻo của thép Rail QU70 thường đạt khoảng 14 – 18%. Độ dẻo này thể hiện khả năng của thép trong việc uốn cong mà không bị gãy, điều này rất quan trọng trong việc xử lý và lắp đặt ray đường sắt.
  • Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép Rail QU70 thường đạt khoảng 240 – 300 HB (Hardness Brinell). Độ cứng này cho phép thép có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt là trong điều kiện các bánh xe tàu tiếp xúc liên tục với ray.
  • Khả năng chịu mài mòn: Thép Ray QU70 có khả năng chịu mài mòn rất tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của ray và giảm thiểu sự mài mòn từ bánh xe tàu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tuyến đường sắt có lưu lượng giao thông cao.
  • Khả năng chịu nhiệt: Thép Ray QU70 có khả năng chịu nhiệt tốt, đảm bảo có thể hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt hoặc trong các khu vực có nhiệt độ thay đổi lớn.
  • Khả năng chịu va đập (Impact Toughness): Thép Rail QU70 có khả năng chịu va đập tốt, giúp thép không bị gãy hay nứt dưới các lực tác động mạnh từ tàu hỏa, đặc biệt là trong các điều kiện nhiệt độ thấp.
  • Tóm lại: Thép Rail QU70 có các tính chất cơ lý vượt trội, bao gồm độ bền kéo cao, độ bền chảy vững chắc, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt, và khả năng chịu va đập cũng như chịu nhiệt hiệu quả. Những tính chất này giúp Thép Ray QU70 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ray đường sắt và các công trình cơ sở hạ tầng giao thông cần độ bền và khả năng chịu tải lớn.
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

VII. Xuất xứ thép ray QU70 (thép rail QU70)?

Thép Ray QU70 (Thép Rail QU70) chủ yếu được sản xuất tại Trung Quốc, nơi các nhà sản xuất thép lớn như Baosteel, HBIS, và Ansteel chuyên cung cấp thép ray cho các dự án đường sắt trong và ngoài nước. Thép Ray QU70 cũng có thể được sản xuất tại một số quốc gia khác như Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, và Nhật Bản, tùy thuộc vào nhu cầu và yêu cầu của từng thị trường.

Các quốc gia này sử dụng các công nghệ hiện đại trong sản xuất thép ray để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về độ bền, khả năng chịu mài mòn, và khả năng chịu tải trọng cao cho các tuyến đường sắt trọng yếu.

Tóm lại:

Thép Rail QU70 chủ yếu có xuất xứ từ Trung Quốc và có thể được sản xuất tại các quốc gia khác như Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, và Nhật Bản. Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu cao về chất lượng và tính năng trong ngành đường sắt.

THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

VIII. Ứng dụng của thép ray QU70 (thép rail QU70)?

Thép Ray QU70 (Thép Rail QU70) được ứng dụng chủ yếu trong ngành đường sắt, nơi yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt và khả năng chịu tải trọng lớn. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật của thép Rail QU70:

  • Ray đường sắt: Thép Rail QU70 chủ yếu được sử dụng để sản xuất ray đường sắt cho các tuyến đường sắt quốc gia và quốc tế. Đây là ứng dụng quan trọng nhất, nơi thép cần có độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn và chống chịu tốt dưới tác động của tải trọng lớn từ các đoàn tàu.
  • Công trình hạ tầng giao thông: Thép Ray QU70 cũng được sử dụng trong các công trình cơ sở hạ tầng giao thông như cầu đường sắt và tuyến đường sắt đô thị. Các công trình này đòi hỏi vật liệu có khả năng chịu lực lớn và bền bỉ với thời gian.
  • Đường sắt cao tốc: Thép Rail QU70 được sử dụng trong các tuyến đường sắt cao tốc vì nó có khả năng chịu tải trọng và tác động của tàu hỏa với tốc độ cao, đồng thời vẫn đảm bảo tính ổn định và độ bền dài lâu.
  • Tuyến đường sắt công nghiệp: Các tuyến đường sắt công nghiệp trong các khu vực sản xuất, nhà máy, cảng biển, kho bãi cũng sử dụng thép Rail QU70 để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành. Thép này chịu được mài mòn cao và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột trong các môi trường khắc nghiệt.
  • Đường sắt hạng nặng: Thép Ray QU70 thích hợp cho các tuyến đường sắt hạng nặng, nơi có các loại tàu có trọng tải lớn hoặc vận chuyển vật liệu nặng. Thép giúp duy trì sự ổn định của hệ thống ray trong suốt quá trình sử dụng.
  • Các ứng dụng quân sự: Một số ứng dụng quân sự yêu cầu thép với tính chất cơ học vượt trội để xây dựng các hệ thống đường sắt chuyên dụng hoặc các công trình hạ tầng quan trọng.
  • Tóm lại: Thép Rail QU70 được sử dụng chủ yếu trong việc sản xuất ray đường sắt cho các tuyến đường sắt công cộng, cao tốc và công nghiệp, cũng như các công trình hạ tầng giao thông cần có độ bền và khả năng chịu tải trọng lớn. Những ứng dụng này yêu cầu thép có khả năng chống mài mòn và chịu lực tốt, giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc vận hành các hệ thống giao thông.
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

X Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray QU70?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70
THEP-RAY-QU70-THEP-RAIL-QU70

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

Be the first to review “THÉP RAY QU70 (THÉP RAIL QU70)”

error: Content is protected !!