THÉP RAY P24 (THÉP RAIL P24)

Thông số kỹ thuật của thép ray P24 (thép rail P24):

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P24 107 51 92 10.9 24 8 192
  • Ký hiệu sản phẩm: P24 (hay còn gọi là Rail P24).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY P24 (THÉP RAIL P24) | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

I. Thép ray P24 (thép rail P24) là thép gì?

Thép ray P24 hay còn gọi là thép rail P24 là loại thép chuyên dụng dùng để chế tạo đường ray cho tàu hỏa, đáp ứng các yêu cầu về tải trọng, độ bền và khả năng chịu mài mòn. Loại thép này thường được sử dụng cho các tuyến đường sắt trọng tải cao, các đoạn đường cong, ga hoặc khu vực cần chịu lực lớn.

Ưu điểm của thép ray P24:

  • Chịu tải trọng cao và khả năng va đập tốt.
  • Độ bền cơ học cao, hạn chế biến dạng khi vận hành đường sắt.
  • Kháng mài mòn, tăng tuổi thọ đường ray.
  • Dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng.
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24

II. Thông số kỹ thuật của thép ray P24 (thép rail P24)?

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P24 107 51 92 10.9 24 8 192
  • Ký hiệu sản phẩm: P24 (hay còn gọi là Rail P24).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.

🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:

  1. Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
  2. Chiều rộng đầu ray (B – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
  3. Chiều rộng chân ray (B – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
  4. Chiều dày bụng (t – Web thickness): là phần chịu lực uốn chính của thanh ray, đảm bảo khả năng chịu kéo, chịu nén và chống gãy trong điều kiện tải trọng nặng.
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24

III. Thép ray P24 (thép rail P24) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép ray P24 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam:

  • Tiêu chuẩn EN (Châu Âu): EN 13674-1 cho các loại đường sắt.
  • Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản): JIS E 1101 cho thép ray P24 nhập khẩu Nhật Bản.
  • Tiêu chuẩn GB/T (Trung Quốc): Cho các ray xuất xứ từ Trung Quốc.

Giải thích: Tiêu chuẩn sản xuất đảm bảo độ chính xác kích thước, tính chất cơ lý và khả năng chịu lực của thép. Điều này giúp P24 đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về vận hành đường sắt, giảm rủi ro hỏng hóc và tăng tuổi thọ đường ray.

THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24

IV. Thép ray P24 (thép rail P24) bao gồm những loại mác thép nào?

  • U71Mn: Mác thép phổ biến cho ray P24 tại Việt Nam và Trung Quốc, độ cứng cao, chịu tải tốt.
  • R260: Mác thép thường thấy trong các dự án đường sắt Nhật Bản, Hàn Quốc.
  • ST44 / ST52: Các mác thép dùng cho các loại đường ray trọng tải lớn, kháng mài mòn tốt.

Giải thích: Các mác thép khác nhau đáp ứng yêu cầu cơ lý và điều kiện vận hành khác nhau, giúp lựa chọn phù hợp với từng dự án và trọng tải đường sắt.

THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24

V. Thành phần hoá học của thép ray P24 (thép rail P24)?

Thép ray P24 được sản xuất để đảm bảo độ bền cao, dẻo dai và khả năng chống mài mòn, do đó thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt. Các nguyên tố chính gồm:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Giải thích vai trò
C (Carbon) 0.60 – 0.75 Tăng độ cứng, độ bền kéo; cần cân bằng với tính dẻo dai.
Si (Silicon) 0.15 – 0.35 Tăng độ bền và chống oxy hóa; cải thiện tính đàn hồi.
Mn (Manganese) 0.60 – 1.00 Tăng độ cứng, độ bền va đập, chống mài mòn; giúp thép không dễ gãy khi chịu tải trọng cao.
P (Phosphorus) ≤ 0.025 Giảm thiểu P để tránh giòn lạnh, tăng dẻo dai.
S (Sulfur) ≤ 0.025 Giảm S để tránh giòn và nứt trong quá trình sử dụng.
Cr (Chromium) 0.20 – 0.50 Tăng khả năng chống mài mòn, tăng độ bền khi tiếp xúc với bánh xe.
Ni (Nickel) 0.30 – 0.50 Tăng dẻo dai và chịu va đập tốt, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh.
Mo (Molybdenum) 0.08 – 0.15 Cải thiện độ bền ở nhiệt độ cao, chống biến dạng khi tải trọng lớn.

Giải thích tổng quan:

  • Thép P24 có hàm lượng carbon cao để đảm bảo cứng chắc nhưng vẫn phải kết hợp với Ni, Mn, Cr, Mo để duy trì dẻo dai, chịu va đập và chống mài mòn.

  • P và S được kiểm soát ở mức rất thấp để tránh thép giòn, đảm bảo an toàn khi sử dụng trong đường sắt.

  • Hợp kim bổ sung (Cr, Ni, Mo) giúp thép ổn định cơ lý trong các điều kiện khắc nghiệt, từ nhiệt độ thấp đến tải trọng cực lớn.

THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24

VI. Tính chất cơ lý của thép ray P24 (thép rail P24)?

Thép ray P24 được thiết kế để chịu được tải trọng lớn, va đập mạnh và mài mòn trong quá trình vận hành đường sắt. Các tính chất cơ lý chính bao gồm:

1. Độ bền kéo (Tensile Strength – σb):

  • Thường đạt ≥ 850 – 950 MPa.
  • Giải thích: Độ bền kéo cao giúp thép ray P24 chịu được lực kéo khi tàu di chuyển với tải trọng lớn, đảm bảo ray không bị giãn hoặc đứt.

2. Độ bền yield (Yield Strength – σs):

  • Khoảng ≥ 690 – 750 MPa.
  • Giải thích: Độ bền yield cao giúp thép ray chịu được lực va đập đột ngột mà không biến dạng vĩnh viễn, đặc biệt quan trọng trên các tuyến đường sắt nặng và cầu.

3. Độ cứng (Hardness – HRC hoặc HB):

  • Đạt khoảng 230 – 280 HB.
  • Giải thích: Độ cứng cao giúp đầu ray và chân ray chống mài mòn tốt, kéo dài tuổi thọ ray khi tiếp xúc trực tiếp với bánh xe tàu.

4. Dẻo dai (Toughness – KV):

  • Giá trị KV ≥ 27 J tại -20°C (tùy tiêu chuẩn).
  • Giải thích: Dẻo dai cao giúp thép ray P24 chịu được va đập và rung lắc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, giảm nguy cơ nứt gãy.

5. Độ giãn dài (Elongation – δ):

  • Khoảng ≥ 12 – 14%.
  • Giải thích: Độ giãn dài cho thấy thép có khả năng biến dạng đàn hồi tốt trước khi gãy, tăng độ an toàn cho hệ thống đường sắt.

Tóm lại: Thép ray P24 có độ bền cao, dẻo dai, độ cứng tốt và khả năng chịu mài mòn vượt trội. Những tính chất cơ lý này giúp P24 đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của đường sắt trọng tải lớn, đảm bảo vận hành an toàn, bền bỉ và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống đường sắt.

THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24

VII. Ứng dụng của thép ray P24 (thép rail P24)?

Thép ray P24 là loại thép chuyên dụng cho đường sắt trọng tải lớn, có khả năng chịu lực va đập mạnh, tải trọng cao và mài mòn lâu dài. Một số ứng dụng chính bao gồm:

  • Đường sắt tốc độ cao và đường sắt vận tải hàng hóa: Phù hợp với các tuyến đường sắt quốc gia, khu công nghiệp, cảng biển, nơi tàu vận hành với tải trọng nặng.
  • Cầu đường sắt và khu vực kết cấu đặc thù: Dùng để chế tạo ray trên cầu, khu vực ga, depot hoặc khu vực chịu lực va đập mạnh.
  • Tuyến đường sắt công nghiệp: Ray P24 thường được dùng cho các tuyến đường sắt trong nhà máy, khai thác khoáng sản, cảng biển, mỏ than, mỏ sắt.
  • Dự án đường sắt liên tỉnh hoặc xuyên quốc gia: Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao, chịu tải trọng lớn, đảm bảo an toàn và tuổi thọ dài cho công trình.

Tóm lại: Thép ray P24 được sử dụng rộng rãi trong các dự án đường sắt trọng tải lớn, khu vực công nghiệp, cầu và cảng biển nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ lâu dài.

THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24

VIII. Xuất xứ thép ray P24 (thép rail P24)?

  • Nhật Bản: JFE, Nippon Steel – chất lượng cao, độ bền lâu dài.
  • Hàn Quốc: Posco – ổn định, chịu tải tốt.
  • Trung Quốc: Baosteel, Anshan Steel – giá thành hợp lý, phổ biến.
  • Châu Âu: Đức, Pháp, Ý – độ bền cơ học và chống mài mòn tốt, tiêu chuẩn EN.

Giải thích: Xuất xứ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ bền và tuổi thọ của đường ray.

THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24
THEP-RAY-P24-THEP-RAIL-P24

IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

🔹 Kết luận:

Thép ray P24 (thép rail P24) là lựa chọn lý tưởng cho các dự án đường sắt hiện đại nhờ khả năng chịu lực cao, độ bền cơ học tốt và tuổi thọ lâu dài. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Thép Kim Thành Đạt giúp đảm bảo chất lượng và nguồn gốc thép, đồng thời tối ưu chi phí cho công trình.

 

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray P24?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

 

 

Be the first to review “THÉP RAY P24 (THÉP RAIL P24)”

error: Content is protected !!