THÉP RAY P12 (THÉP RAIL P12)

Thông số kỹ thuật của thép ray P12 (thép rail P12):

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P12 69 36.5 67.5 7 12 6 72
  • Ký hiệu sản phẩm: P12 (hay còn gọi là Rail P12).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.     
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY P12 (THÉP RAIL P12) | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

1.Thép ray P12 (thép rail P12) là thép gì?

Thép ray P12 (hay còn gọi là thép rail P12) là loại thép hình chuyên dụng, có tiết diện đặc trưng giống chữ “I”, được thiết kế đặc biệt để làm đường ray cho xe goòng, cầu trục, băng tải, hoặc đường ray khai thác mỏ.
Loại thép này được sản xuất bằng công nghệ cán nóng trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo độ chính xác cao về kích thước, khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài.

⚙️ Ưu điểm nổi bật của thép ray P12:

  • Chịu tải trọng lớn: nhờ tiết diện và cấu trúc thép có độ bền cao.
  • Chống mài mòn, chịu va đập tốt: bề mặt ray cứng, hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
  • Độ ổn định cao: đảm bảo hoạt động an toàn và êm ái cho các thiết bị di chuyển.
  • Tuổi thọ lâu dài: chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Dễ lắp đặt và bảo trì: thích hợp với hầu hết các hệ thống ray hiện nay.
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12

2. Thông số kỹ thuật của thép ray P12 (thép rail P12)?

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P12 69 36.5 67.5 7 12 6 72

 

📘 Ghi chú thêm:

  • Ký hiệu sản phẩm: P12 (hay còn gọi là Rail P12).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.     
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12

3. 🧩 Thép ray P12 (thép rail P12) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép ray P12 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế về thép đường ray, phổ biến gồm:

  • JIS E1101 (Nhật Bản)
  • GB 2585 – 2007 (Trung Quốc)
  • EN 13674 (Châu Âu)

👉 Giải thích:
Những tiêu chuẩn này quy định hình dạng tiết diện, kích thước, sai số cho phép, cơ tính, thành phần hóa học và phương pháp thử nghiệm.
Nhờ đó, thép ray P12 đạt độ chính xác cao, độ bền cơ học ổn định và khả năng tương thích với nhiều loại thiết bị cầu trục hoặc hệ thống ray công nghiệp.

THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12

4. 🧱 Thép ray P12 (thép rail P12) bao gồm những loại mác thép nào?

Một số mác thép thông dụng được sử dụng để sản xuất thép ray P12 gồm:

  • Q235, Q275, Q345 (Trung Quốc)
  • 50Mn, U71Mn (thép mangan tăng cứng bề mặt)
  • SS400, S20C, S45C (Nhật Bản – tiêu chuẩn JIS)

👉 Giải thích:

  • Q235 / SS400: Thép carbon thông thường, có độ bền và độ dẻo tốt, dễ gia công.
  • 50Mn / U71Mn: Hàm lượng mangan cao, giúp thép cứng và chịu mài mòn vượt trội, phù hợp cho ray chịu tải nặng.
  • S45C: Mác thép carbon trung bình, có khả năng tôi và ram để tăng độ bền cơ học, thường dùng trong ray công nghiệp nặng.
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12

5. 🔬 Thành phần hóa học của thép ray P12 (thép rail P12)?

Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò chính
C (Carbon) 0.55 – 0.75 Tăng độ cứng và độ bền kéo.
Mn (Mangan) 0.60 – 1.10 Cải thiện độ dẻo, độ bền va đập và chống mài mòn.
Si (Silic) 0.15 – 0.35 Tăng độ đàn hồi, giúp thép không bị gãy giòn.
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.04 Giảm tạp chất, tăng khả năng hàn và gia công.
P (Phốt pho) ≤ 0.035 Giữ độ bền và tránh nứt khi uốn hoặc chịu tải.

👉 Giải thích:
Tỷ lệ các nguyên tố này được kiểm soát nghiêm ngặt giúp thép ray P12 có độ cứng bề mặt cao, lõi dẻo, khả năng chịu lực và chống nứt gãy tốt – đáp ứng yêu cầu vận hành công nghiệp nặng.

THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12

6. ⚙️ Tính chất cơ lý của thép ray P12 (thép rail P12)?

Tính chất cơ lý của thép ray P12

Tính chất cơ lý Giá trị trung bình Giải thích
Giới hạn chảy (σy) 400 – 550 MPa Đây là lực tối đa mà thép chịu được trước khi biến dạng vĩnh viễn. Thép ray P12 có giới hạn chảy cao giúp chịu tải trọng nặng từ bánh xe hoặc cầu trục mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Độ bền kéo (σb) 700 – 900 MPa lực tối đa thép chịu kéo trước khi gãy. Giá trị cao đảm bảo an toàn khi thép ray chịu tải trọng động hoặc va đập mạnh trong quá trình vận hành.
Độ giãn dài (δ) 10 – 14 % Cho biết khả năng dãn dài trước khi gãy, giúp thép không bị giòn và duy trì tính linh hoạt khi ray bị uốn cong hoặc rung lắc.
Độ cứng (HB) 230 – 270 HB Độ cứng bề mặt cao giúp chống mài mòn khi bánh xe lăn trên ray liên tục, tăng tuổi thọ bề mặt ray.

Giải thích chi tiết:

  1. Giới hạn chảy cao:
    • Giúp ray không bị biến dạng vĩnh viễn khi chịu tải trọng tĩnh hoặc động lớn, đảm bảo an toàn công trình và thiết bị.
  2. Độ bền kéo lớn:
    • Khi xe goòng, cầu trục hoặc thiết bị di chuyển tải trọng đột ngột, thép ray vẫn chịu được lực mà không gãy.
  3. Độ giãn dài vừa phải:
    • Thép ray P12 có độ giãn dài khoảng 10-14%, đủ dẻo để chịu uốn và rung lắc, tránh nứt gãy dưới tải động.
  4. Độ cứng bề mặt cao:
    • Bề mặt thép kháng mài mòn, thích hợp cho môi trường công nghiệp có bánh xe lăn liên tục, giúp tăng tuổi thọ ray và giảm chi phí bảo trì.

Tóm lại:
Tính chất cơ lý của thép ray P12 được cân bằng giữa độ cứng bề mặt và độ dẻo của lõi, giúp ray vừa chịu lực cao, vừa chống gãy và mài mòn, đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài trong vận hành cầu trục, xe goòng và các hệ thống công nghiệp.

THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12

7. 🚂 Ứng dụng của thép ray P12 (thép rail P12)?

Ứng dụng của thép ray P12 (thép rail P12) rất đa dạng trong ngành công nghiệp, cơ khí và khai thác mỏ, đặc biệt ở những hệ thống cần độ chịu tải cao hơn thép ray P11 nhưng vẫn đảm bảo giá thành và trọng lượng hợp lý. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu của thép ray P12:

⚙️ 7.1. Làm đường ray cho xe goòng, xe đẩy hàng công nghiệp:

  • Thép ray P12 thường được sử dụng để làm đường ray dẫn hướng cho xe goòng, xe đẩy vật tư, xe vận chuyển hàng hóa trong các nhà máy, kho xưởng, xưởng cơ khí, nhà máy xi măng, khu công nghiệp,…
  • Với trọng lượng khoảng 12kg/m, ray P12 chịu lực tốt hơn P11, đảm bảo vận hành ổn định, an toàn và độ bền cao trong môi trường làm việc liên tục.

🏗️ 7.2. Dùng trong hệ thống cầu trục và pa lăng:

  • Thích hợp để làm ray dẫn hướng cho cầu trục mini, cầu trục nhà xưởng, cổng trục tải trọng trung bình.
  • Ray P12 giúp hạn chế rung lắc, tăng độ ổn định và tuổi thọ của thiết bị nâng hạ.

⛏️ 7.3. Ứng dụng trong khai thác mỏ và hầm lò quy mô vừa:

  • Được dùng để làm ray vận chuyển than, quặng, đá hoặc vật liệu nặng trong hầm mỏ, đặc biệt là các hệ thống vận chuyển bán tự động hoặc đẩy tay.
  • Ưu điểm: chịu tải tốt, chống mài mòn, ít biến dạng khi chịu lực tập trung.

🚢 7.4. Ứng dụng trong cảng, kho bãi, bến tàu:

  • Dùng làm ray cho hệ thống xe goòng, băng tải hoặc thiết bị kéo hàng hóa trong cảng hoặc kho logistics.
  • Thép ray P12 giúp tăng hiệu quả di chuyển, đảm bảo an toàn khi bốc xếp hàng hóa nặng.

🧱 7.5. Ứng dụng trong kết cấu cơ khí và công trình dân dụng:

  • Thường được sử dụng làm ray dẫn hướng cho cửa trượt công nghiệp, khung ray cho xe nâng hàng, ray dẫn máy móc, ray trượt bệ tải.
  • Ngoài ra, có thể gia công lại để làm thanh đỡ hoặc khung chịu lực trong các kết cấu cơ khí, sàn trượt, hệ thống ray dẫn hướng khác.

Tổng kết:

Thép ray P12 (thép rail P12) là lựa chọn phù hợp cho hệ thống di chuyển tải trọng trung bình – khá, nhờ độ cứng cao, bền bỉ và khả năng chống mài mòn tốt.
Loại ray này được ứng dụng nhiều trong nhà máy, kho bãi, cầu trục và khai thác mỏ, nơi yêu cầu tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12

8. 🌍 Xuất xứ thép ray P12 (thép rail P12)?

  • Nhật Bản – JIS E1101, chất lượng cao, bề mặt mịn
  • Trung Quốc – GB 2585-2007, giá thành cạnh tranh
  • Hàn Quốc / Posco – tiêu chuẩn nghiêm ngặt, độ bền cao
  • Việt Nam – cán nóng nội địa, dễ cung ứng
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12
THEP-RAY-P12-THEP-RAIL-P12

9. 📏 Bảng quy cách & trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

10. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray P12?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

Be the first to review “THÉP RAY P12 (THÉP RAIL P12)”

error: Content is protected !!