THÉP RAY QU100 (THÉP RAIL QU100) | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT
NỘI DUNG BÀI VIẾT:
I. Thép ray QU100 (thép rail QU100) là thép gì?
Thép Ray QU100 (Thép Rail QU100) là một loại thép ray đặc biệt được sử dụng trong các hệ thống đường sắt, đặc biệt là trong các tuyến đường sắt có tải trọng lớn và yêu cầu về độ bền cao. Với các đặc tính cơ lý vượt trội, Thép Ray QU100 được thiết kế để chịu đựng các tác động mạnh và đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong môi trường vận hành khắc nghiệt.
Đặc điểm của Thép Rail QU100: Thép Ray QU100 là một loại thép hợp kim carbon cao, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất ray đường sắt, đặc biệt là cho các tuyến đường sắt nặng, nơi có nhu cầu cao về tải trọng và độ bền.
Ứng dụng chính: Thép Ray QU100 chủ yếu được sử dụng cho các tuyến đường sắt có tải trọng lớn, nơi cần phải duy trì tính ổn định và độ bền trong thời gian dài, đồng thời chịu được sự mài mòn và tác động từ bánh xe tàu.
Chất lượng cao: Thép Ray QU100 có độ cứng và độ bền kéo cao, giúp nâng cao khả năng chịu lực và độ bền dưới điều kiện vận hành khắc nghiệt. Nó thường được sử dụng trong các dự án đường sắt quốc tế, cũng như trong các hệ thống giao thông công cộng tại các thành phố lớn.
Tóm lại: Thép Ray QU100 (Thép Rail QU100) là một loại thép chất lượng cao, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất ray đường sắt có tải trọng lớn và yêu cầu bền bỉ trong suốt thời gian sử dụng. Thép Ray QU100 có khả năng chống mài mòn, chịu tải tốt và giữ được độ bền cao trong các điều kiện khắc nghiệt của giao thông đường sắt.
THEP-RAY-QU100-THEP-RAIL-QU100
II. Thông số kỹ thuật của thép ray QU100 (thép rail QU100)?
Tên sản phẩm
Chiều cao (mm)
Chiều rộng đầu ray (mm)
Chiều rộng chân ray (mm)
Chiều dày bụng (mm)
Trọng lượng (kg/m)
Chiều dài cây (m)
Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray QU100
150
100
150
38
88.96
12
1067.52
Ký hiệu sản phẩm: QU100 (hay còn gọi là Rail QU100).
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:
Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
Chiều rộng đầu ray (B₁ – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
Chiều rộng chân ray (B₂ – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
THEP-RAY-QU100-THEP-RAIL-QU100
III. Thép ray QU100 (thép rail QU100) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Thép Ray QU100 (Thép Rail QU100) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn của từng quốc gia để đảm bảo chất lượng và độ bền cho các tuyến đường sắt có tải trọng lớn. Một số tiêu chuẩn phổ biến được áp dụng trong sản xuất thép rail QU100 bao gồm:
Tiêu chuẩn UIC 860 (International Union of Railways): Đây là tiêu chuẩn quốc tế dành cho ray đường sắt được các tổ chức đường sắt toàn cầu, bao gồm UIC (Liên minh Đường sắt Quốc tế), công nhận. Tiêu chuẩn này quy định các đặc tính kỹ thuật của thép ray, bao gồm các yêu cầu về chất lượng, hình dạng, kích thước và tính năng cơ lý của thép.
Tiêu chuẩn EN 13674-1 (European Standard): Tiêu chuẩn EN 13674-1 áp dụng cho các ray đường sắt được sản xuất và sử dụng tại các quốc gia châu Âu. Tiêu chuẩn này định nghĩa các yêu cầu về kích thước, hình dạng, và các tính chất cơ lý của thép ray để đảm bảo tính an toàn và độ bền trong suốt quá trình sử dụng.
Tiêu chuẩn ASTM A1/A1M (American Standard): Tiêu chuẩn ASTM A1/A1M của Hoa Kỳ cũng được sử dụng cho thép ray tại các quốc gia sản xuất thép theo tiêu chuẩn của Mỹ. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ lý và các thử nghiệm cần thực hiện để đảm bảo chất lượng thép.
Tiêu chuẩn JIS G 3192 (Japanese Industrial Standard): JIS G 3192 là tiêu chuẩn Nhật Bản dành cho ray đường sắt, đặc biệt là đối với các dự án đường sắt tại Nhật Bản hoặc xuất khẩu sang các thị trường quốc tế. Tiêu chuẩn này cung cấp các quy định về hình dạng, kích thước và các yêu cầu kỹ thuật đối với thép ray.
Tiêu chuẩn GB/T 11264 (Chinese Standard): Tiêu chuẩn GB/T 11264 là tiêu chuẩn Trung Quốc dành cho thép ray. Các nhà sản xuất thép tại Trung Quốc sử dụng tiêu chuẩn này để sản xuất thép rail QU100 cho các dự án đường sắt trong và ngoài nước.
Tóm lại: Thép Rail QU100 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia như UIC 860, EN 13674-1, ASTM A1/A1M, JIS G 3192, và GB/T 11264. Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng và độ bền của thép trong các ứng dụng đường sắt, đặc biệt là cho các tuyến đường sắt có tải trọng lớn và yêu cầu khắt khe về độ bền.
THEP-RAY-QU100-THEP-RAIL-QU100
IV. Thép ray QU100 (thép rail QU100) bao gồm những loại mác thép nào?
Thép ray QU100 (thép rail QU100) là loại thép ray cẩu trục hạng nặng nhất trong dòng thép ray công nghiệp (gồm QU60, QU70, QU80, QU100), được thiết kế để chịu tải trọng cực lớn và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng như cảng biển, nhà máy thép, xưởng đóng tàu, cầu trục container siêu trọng,…
Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại mác thép phổ biến dùng cho thép ray QU100 👇
50Mn là loại thép carbon có hàm lượng mangan trung bình (~1.0%), có độ dẻo và khả năng hàn tốt hơn thép hợp kim cao.
Đặc điểm:
Dễ cắt, uốn và hàn khi thi công.
Độ bền khá cao, đáp ứng tốt cho tải trọng trung bình – nặng.
Cơ tính:
Giới hạn bền kéo: ≥ 700 MPa
Độ cứng: 220–260 HB
➡️ Ứng dụng: Đường ray xe goòng, ray dẫn hướng, cầu trục tải vừa.
🔹 4. Mác thép 55Q – Thép carbon chất lượng cao:
55Q là mác thép carbon có độ bền và khả năng chống mỏi cao, chuyên dùng cho các công trình chịu tải trọng nặng.
Đặc điểm:
Giới hạn bền kéo ≥ 800 MPa
Độ cứng Brinell: 240–280 HB
Chống biến dạng và mài mòn trong điều kiện tải trọng động.
➡️ Ứng dụng: Ray cầu trục nặng, ray cổng trục, ray bãi hàng ngoài trời.
🔹 5. Mác thép 45# – Loại thép carbon trung bình thông dụng:
45# (C45) là mác thép phổ thông, có hàm lượng carbon khoảng 0.45%, dễ nhiệt luyện và gia công cơ khí.
Đặc điểm:
Dễ gia công, cắt, khoan, hàn.
Độ bền vừa phải, phù hợp cho ray phụ hoặc kết cấu dẫn hướng.
Cơ tính:
Giới hạn bền kéo: 600–700 MPa
Độ cứng: 200–240 HB
➡️ Ứng dụng: Hệ thống ray phụ trợ, ray dẫn hướng, máy móc tải nhẹ.
✅ Bảng so sánh nhanh các mác thép dùng cho QU100:
Mác thép
Giới hạn bền kéo (MPa)
Độ cứng (HB)
Khả năng chịu mài mòn
Ứng dụng điển hình
U71Mn
≥ 880
260–320
Rất tốt
Cầu trục, bãi hàng, nhà máy thép
U75V
≥ 900
270–330
Xuất sắc
Cẩu container, cổng trục siêu trọng
50Mn
≥ 700
220–260
Tốt
Xe goòng, cầu trục vừa
55Q
≥ 800
240–280
Tốt
Cầu trục lớn, ray ngoài trời
45#
≥ 600
200–240
Trung bình
Ray phụ, ray dẫn hướng
🎯 Kết luận:
Thép ray QU100 là loại ray chịu tải nặng nhất, thường sản xuất từ mác thép U71Mn hoặc U75V để đảm bảo độ bền, độ cứng và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Các mác thép như 50Mn, 55Q, 45# được sử dụng tùy theo quy mô và yêu cầu tải trọng của dự án.
Với khả năng chịu lực vượt trội, QU100 là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cầu trục, cảng biển và nhà máy công nghiệp nặng.
THEP-RAY-QU100-THEP-RAIL-QU100
V. Thành phần hoá học của thép ray QU100 (thép rail QU100)?
Thép Ray QU100 (Thép Rail QU100) là loại thép carbon cao được sử dụng chủ yếu trong sản xuất ray đường sắt có tải trọng lớn. Thành phần hóa học của Thép Ray QU100 được thiết kế để đảm bảo các đặc tính cơ lý vượt trội, đặc biệt là độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và khả năng chịu tải trọng lớn.
C (Carbon): 0.72% – 0.82%. Carbon là thành phần chính giúp tăng cường độ cứng và độ bền của thép. Tuy nhiên, lượng carbon quá cao có thể làm giảm tính dẻo dai, vì vậy tỷ lệ carbon cần được kiểm soát cẩn thận để đạt được sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo.
Si (Silicon): 0.20% – 0.40%. Silicon là một yếu tố hợp kim giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và tăng cường độ bền của thép. Nó cũng giúp cải thiện tính chất cơ học khi thép được tôi luyện.
Mn (Manganese): 0.60% – 1.00%. Manganese giúp tăng cường độ bền và độ dẻo của thép, cũng như khả năng chống mài mòn. Nó còn giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
P (Phosphorus): ≤ 0.035%. Phosphorus có thể ảnh hưởng đến độ dẻo của thép và làm giảm tính chất cơ lý nếu vượt quá giới hạn cho phép. Vì vậy, lượng phosphorus trong thép được kiểm soát ở mức thấp.
S (Sulfur): ≤ 0.035%. Sulfur có thể làm giảm tính chất cơ học và độ bền của thép. Do đó, hàm lượng sulfur cũng cần được duy trì ở mức thấp.
Cr (Chromium): 0.30% – 0.50%. Chromium là một yếu tố hợp kim quan trọng giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt.
Ni (Nickel): 0.30% – 0.50%. Nickel giúp cải thiện tính chất cơ học của thép, đặc biệt là khả năng chịu nhiệt và tăng cường độ bền khi thép làm việc dưới áp suất cao.
V (Vanadium): 0.05% – 0.10%. Vanadium giúp cải thiện độ bền, khả năng chống mài mòn và tính chất chịu tải của thép, đồng thời làm tăng độ cứng của thép.
Tóm lại: Thép Rail QU100 có thành phần hóa học chủ yếu là carbon, mangan, silicon, crom và một số yếu tố hợp kim khác như nickel và vanadium. Thành phần này giúp Thép Ray QU100 đạt được các đặc tính cơ lý ưu việt, đặc biệt là khả năng chịu tải trọng nặng, chống mài mòn và duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
THEP-RAY-QU100-THEP-RAIL-QU100
VI. Tính chất cơ lý của thép ray QU100 (thép rail QU100)?
Thép Ray QU100 (Thép Rail QU100) có các tính chất cơ lý vượt trội, được thiết kế để đảm bảo hiệu suất ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt, đặc biệt là trong các hệ thống đường sắt có tải trọng lớn. Dưới đây là các tính chất cơ lý chính của Thép Ray QU100:
Độ bền kéo (Tensile Strength): Rm: 1000 – 1200 Mpa. Thép Ray QU100 có độ bền kéo cao, giúp thép chịu được các lực kéo mạnh và khối lượng tải trọng lớn, là đặc điểm quan trọng đối với các tuyến đường sắt có tải trọng nặng.
Độ chảy (Yield Strength): Re: 880 – 1000 Mpa. Độ chảy của Thép Ray QU100 cho thấy khả năng chịu đựng lực tác động mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Với độ chảy cao, Thép Ray QU100 có thể chịu được các lực tác động mạnh trong suốt thời gian sử dụng.
Độ cứng (Hardness): HB (Hardness Brinell): Khoảng 300 – 350 HB. Độ cứng của Thép Ray QU100 giúp cải thiện khả năng chống mài mòn, một yếu tố quan trọng khi thép tiếp xúc với bánh xe và chịu tác động cơ học trong suốt quá trình vận hành.
Độ dẻo (Elongation): A5: ≥ 10%. Độ dẻo của Thép Ray QU100 cho phép nó có khả năng chịu uốn và kéo mà không bị gãy, giúp thép duy trì tính ổn định dưới các tác động cơ học.
Tính chất chịu va đập (Impact Toughness): Thép Ray QU100 có khả năng chịu va đập tốt, giúp nó duy trì độ bền dưới các tác động cơ học bất ngờ và giảm thiểu nguy cơ hư hỏng hoặc vỡ khi có các lực tác động mạnh từ bánh xe tàu hoặc tải trọng.
Tính chất chống mài mòn: Thép Ray QU100 có khả năng chống mài mòn cao, nhờ vào thành phần hóa học chứa mangan, silicon và crom. Điều này rất quan trọng trong việc duy trì độ bền của thép khi tiếp xúc với mặt đường sắt, giúp kéo dài tuổi thọ của thép và giảm chi phí bảo trì.
Khả năng chịu nhiệt: Thép Ray QU100 có khả năng chịu nhiệt tốt, cho phép thép duy trì độ bền và tính chất cơ học trong các môi trường có nhiệt độ cao, đặc biệt là khi vận hành trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt hoặc trong các vùng có nhiệt độ thay đổi mạnh.
Tóm lại: Thép Rail QU100 có các tính chất cơ lý vượt trội như độ bền kéo cao, độ chảy lớn, độ cứng tốt và khả năng chịu va đập cũng như mài mòn tốt. Những đặc điểm này giúp Thép Ray QU100 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các tuyến đường sắt có tải trọng lớn, đặc biệt là khi cần đảm bảo sự bền bỉ và hiệu suất lâu dài dưới các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
THEP-RAY-QU100-THEP-RAIL-QU100
VII. Xuất xứ thép ray QU100 (thép rail QU100)?
Thép Ray QU100 (Thép Rail QU100) có thể được sản xuất và xuất khẩu từ nhiều quốc gia nổi tiếng trong ngành thép, đặc biệt là các quốc gia có nền công nghiệp đường sắt phát triển. Dưới đây là một số quốc gia phổ biến mà thép rail QU100 được sản xuất và xuất khẩu:
Trung Quốc: Trung Quốc là một trong những nhà sản xuất thép ray lớn nhất thế giới, bao gồm Thép Ray QU100. Các nhà máy sản xuất thép tại Trung Quốc cung cấp thép rail cho cả thị trường nội địa và quốc tế. Các nhà sản xuất thép như Baosteel, Ansteel là những thương hiệu lớn trong ngành thép tại Trung Quốc.
Nhật Bản: Nhật Bản cũng là một nhà sản xuất thép rail uy tín, với các công ty lớn như JFE Steel và Kobe Steel chuyên sản xuất thép ray chất lượng cao, bao gồm Thép Ray QU100. Nhật Bản nổi bật với công nghệ sản xuất thép tiên tiến và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Hàn Quốc: Hàn Quốc, thông qua các nhà sản xuất như POSCO, cũng sản xuất thép rail QU100. POSCO là một trong những công ty thép lớn nhất và nổi tiếng toàn cầu với các sản phẩm thép ray chất lượng cao.
Ấn Độ: Ấn Độ cũng là một nguồn cung cấp thép rail, với các công ty như Steel Authority of India Limited (SAIL) sản xuất các loại thép ray, bao gồm QU100. Thép rail từ Ấn Độ được xuất khẩu đến nhiều quốc gia trên thế giới.
Liên minh Châu Âu (EU): Các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu, như Áo và Đức, cũng có các nhà máy sản xuất thép rail chất lượng cao, tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của châu Âu. Các công ty như Voestalpine (Áo) và Thyssenkrupp (Đức) là những ví dụ tiêu biểu trong sản xuất thép rail.
Mỹ: Mặc dù không phải là nhà sản xuất thép rail QU100 lớn nhất, Mỹ cũng có các nhà máy sản xuất thép ray với chất lượng cao, phục vụ cho các nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Một số công ty thép tại Mỹ sản xuất thép rail đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành đường sắt.
Tóm lại: Thép Rail QU100 có xuất xứ từ nhiều quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, các quốc gia Liên minh Châu Âu và Mỹ. Các quốc gia này sử dụng các công nghệ sản xuất tiên tiến và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để sản xuất thép rail QU100 chất lượng cao.
THEP-RAY-QU100-THEP-RAIL-QU100
VIII. Ứng dụng của thép ray QU100 (thép rail QU100)?
Thép Ray QU100 (Thép Rail QU100) là loại thép đặc biệt được sử dụng chủ yếu trong ngành đường sắt nhờ vào các tính chất cơ lý vượt trội như độ bền kéo cao, khả năng chịu va đập tốt, và độ cứng chống mài mòn cao. Dưới đây là một số ứng dụng chính của thép rail QU100:
Làm ray đường sắt: Thép Rail QU100 chủ yếu được sử dụng để sản xuất các ray đường sắt cho hệ thống giao thông đường sắt nặng, đặc biệt là cho các tuyến đường sắt cao tốc hoặc các tuyến đường có tải trọng lớn. Với độ bền kéo và khả năng chịu va đập tốt, Thép Ray QU100 có thể chịu được tác động mạnh từ các đoàn tàu có tải trọng lớn và tốc độ cao.
Dùng cho các hệ thống đường sắt công nghiệp: Ngoài sử dụng trong các tuyến đường sắt thương mại, thép rail QU100 còn được ứng dụng trong các hệ thống đường sắt công nghiệp (đường sắt phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa trong các khu công nghiệp, cảng biển, nhà máy…). Đây là những nơi có tải trọng cao và yêu cầu thép có độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội.
Xây dựng hệ thống đường sắt trong khu vực địa lý khắc nghiệt: Thép Ray QU100 được sử dụng để làm ray trong các hệ thống đường sắt nằm ở những khu vực có điều kiện khí hậu khắc nghiệt (nhiệt độ cao hoặc thấp) hoặc khu vực có địa hình phức tạp. Với tính năng chịu nhiệt và khả năng chống mài mòn tốt, Thép Ray QU100 giúp đảm bảo tính ổn định và an toàn của tuyến đường sắt trong mọi điều kiện.
Ứng dụng trong các dự án đường sắt cao tốc: Trong các dự án đường sắt cao tốc, Thép Ray QU100 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng đường ray chịu được các lực tác động lớn và duy trì tuổi thọ lâu dài cho hệ thống đường sắt.
Sản xuất các kết cấu phụ trợ của đường sắt: Thép Ray QU100 còn được dùng trong sản xuất các kết cấu phụ trợ của đường sắt như thanh chống, mặt ray, và các chi tiết hỗ trợ khác, giúp đảm bảo tính ổn định cho toàn bộ kết cấu đường sắt.
Ứng dụng trong bảo trì và nâng cấp đường sắt: Thép Rail QU100 cũng được sử dụng trong việc thay thế hoặc nâng cấp các tuyến đường sắt cũ. Việc sử dụng thép có độ bền cao giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả sử dụng của hệ thống đường sắt.
Tóm lại: Thép Rail QU100 chủ yếu được ứng dụng trong ngành đường sắt, đặc biệt là trong các hệ thống đường sắt có tải trọng lớn, như đường sắt cao tốc, hệ thống đường sắt công nghiệp, và các khu vực địa lý khắc nghiệt. Thép này đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài, giảm thiểu sự cần thiết bảo trì và nâng cấp thường xuyên, đồng thời nâng cao độ an toàn cho các tuyến đường sắt.
THEP-RAY-QU100-THEP-RAIL-QU100
IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?
Stt
Tên hàng
Chiều cao (mm)
Chiều rộng đầu ray (mm)
Chiều rộng chân ray (mm)
Chiều dày bụng (mm)
Trọng lượng (kg/m)
Chiều dài cây (m)
Trọng lượng (kg/cây)
Mác thép
Xuất xứ
1
P11
69,00
35,00
66,00
6,50
6,00
11,00
66,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
2
P12
69,00
36,50
67,50
7,00
6,00
12,00
72,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
3
P15
79,37
42,86
79,37
8,33
8,00
15,00
120,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
4
P18
90,00
40,00
80,00
10,00
8,00
18,00
144,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
5
P22
93,66
50,80
93,66
10,72
8,00
22,00
176,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
6
P24
107,00
51,00
92,00
10,90
8,00
24,00
192,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
7
P30
107,95
60,33
107,95
12,30
8,00
30,00
240,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
8
P38
134,00
68,00
114,00
13,00
12,50
38,00
475,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
9
P43
140,00
70,00
114,00
14,50
12,50
43,00
537,50
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
10
P50
152,00
70,00
132,00
15,50
12,50
50,00
625,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
11
P60
170,00
73,00
150,00
16,50
12,50
60,64
758,00
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
12
QU 70
120,00
70,00
120,00
28,00
12,00
52,80
633,60
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
13
QU 80
130,00
80,00
130,00
32,00
12,00
63,69
764,28
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
14
QU 100
150,00
100,00
150,00
38,00
12,00
88,96
1.067,52
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
15
QU 120
170,00
120,00
170,00
44,00
12,00
118,10
1.417,20
Q235, 40Mn-71Mn
TQ, HQ, NB
X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray QU100?
Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạt là nhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…
Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:
🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
Be the first to review “THÉP RAIL QU100 (THÉP RAY QU100)”