THÉP RAY P43 (THÉP RAIL P43)

Thông số kỹ thuật của thép ray P43 (thép rail P43)?

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m)

Trọng lượng (kg/cây)

Thép ray P43

140 70 114 14.5 43 12.5

537.5

  • Ký hiệu sản phẩm: P43 (hay còn gọi là Rail P43).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY P43 (THÉP RAIL P43)  | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

I. Thép ray P43 (thép rail P43) là thép gì?

Thép ray P43 (Thép rail P43) là một loại thép đặc biệt được sử dụng chủ yếu trong ngành đường sắt để sản xuất các ray đường sắt (rail).

Thép này có các đặc tính cơ học và hóa học tối ưu để chịu tải trọng cao, mài mòn và các yếu tố môi trường khắc nghiệt trong suốt quá trình sử dụng.

Thép Rail P43 được sản xuất và ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đường sắt yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.

Đặc điểm chính của thép Rail P43:

  • Độ bền kéo cao: Thép ray P43 có khả năng chịu tải trọng lớn, giúp bảo đảm an toàn và hiệu suất khi tàu chạy trên đường ray.
  • Khả năng chống mài mòn tốt: Với các hợp kim đặc biệt, thép này có khả năng chống mài mòn hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong các môi trường có tải trọng cao và điều kiện khắc nghiệt.
  • Chịu nhiệt tốt: Thép Rail P43 có khả năng chịu nhiệt cao, giúp duy trì tính chất cơ học trong các điều kiện môi trường thay đổi.
  • Dễ dàng gia công và chế tạo: Thép này dễ dàng được chế tạo thành các thanh ray có kích thước và hình dạng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của các tuyến đường sắt.

Tóm lại: Thép ray P43 (Thép rail P43) là loại thép có tính chất cơ học và hóa học tối ưu cho các ứng dụng trong sản xuất ray đường sắt. Với độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt, thép ray P43 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường sắt có tải trọng lớn và yêu cầu vận hành lâu dài.

THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43

II. Thông số kỹ thuật của thép ray P43 (thép rail P43)?

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P43 140 70 114 14.5 43 12.5 537.5
  • Ký hiệu sản phẩm: P43 (hay còn gọi là Rail P43).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.

🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:

  1. Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
  2. Chiều rộng đầu ray (B₁ – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
  3. Chiều rộng chân ray (B₂ – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
  4. Chiều dày bụng (t – Web thickness): là phần chịu lực uốn chính của thanh ray, đảm bảo khả năng chịu kéo, chịu nén và chống gãy trong điều kiện tải trọng nặng.
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43

III. Thép ray P43 (thép rail P43) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép ray P43 (Thép rail P43) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng và khả năng chịu tải trọng cao, mài mòn và các yếu tố môi trường khắc nghiệt trong suốt quá trình sử dụng. Các tiêu chuẩn sản xuất thép Ray P43 bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ lý và khả năng chịu mài mòn.

Các tiêu chuẩn sản xuất Thép ray P43 (Thép rail P43) bao gồm:

  1. Tiêu chuẩn UIC (Union Internationale des Chemins de fer):

Đây là tiêu chuẩn quốc tế do UIC (Liên đoàn Đường sắt Quốc tế) thiết lập. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về chất lượng và kích thước của thép ray để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trong các hệ thống đường sắt quốc tế. Thép Rail P43 sản xuất theo tiêu chuẩn UIC có thể đáp ứng yêu cầu vận hành trong các tuyến đường sắt quốc tế.

  1. Tiêu chuẩn EN (European Standard):

Thép Rail P43 cũng tuân thủ các tiêu chuẩn của Châu Âu EN 13674-1 cho đường ray đường sắt. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép ray để đảm bảo sản phẩm có độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt khi tiếp xúc với bánh xe.

  1. Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials):

ASTM A1 là tiêu chuẩn của Mỹ cho thép ray đường sắt. Thép ray P43 sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM sẽ có các tính chất cơ lý và độ bền kéo tương tự như các tiêu chuẩn quốc tế khác, đảm bảo khả năng sử dụng trong các hệ thống đường sắt yêu cầu kỹ thuật cao.

  1. Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards):

Thép Rail P43 cũng có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G 3192, tiêu chuẩn của Nhật Bản dành cho thép ray, đảm bảo các yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải trọng lớn của ray trong các hệ thống đường sắt.

  1. Tóm lại:

Thép ray P43 (Thép rail P43) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như UIC, EN 13674-1, ASTM, và JIS, đảm bảo chất lượng cao và khả năng đáp ứng các yêu cầu về tải trọng, độ bền, chống mài mòn và chịu nhiệt trong các hệ thống đường sắt. Các tiêu chuẩn này giúp thép Ray P43 phù hợp cho các ứng dụng trong các tuyến đường sắt quốc tế, đường sắt tốc độ cao và các dự án đường sắt yêu cầu khắt khe.

THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43

IV. Thép ray P43 (thép rail P43) bao gồm những loại mác thép nào?

Thép ray P43 (thép rail P43) – một trong những loại thép ray nặng phổ biến tại Việt Nam và quốc tế – thường được sản xuất với các mác thép chính sau đây:

🔹 1. U71Mn

  • Mô tả: Là mác thép mangan cacbon trung bình, được sử dụng phổ biến nhất cho thép ray P43.
  • Đặc điểm:
    • Chứa khoảng 0.65–0.75% C và 1.0–1.4% Mn.
    • độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt, chống nứt gãy khi chịu tải trọng lớn.
  • Ứng dụng: Dùng cho đường sắt chính, đường ray cần độ bền cao, đường vận chuyển trong mỏ hoặc nhà máy thép.

🔹 2. U75V

  • Mô tả: Là mác thép hợp kim có chứa Vanadium (V), cải thiện độ bền kéo và độ dai va đập.
  • Đặc điểm:
    • Chịu tải trọng lớn và tốc độ cao.
    • Có độ cứng cao hơn U71Mn, phù hợp với đường ray tốc độ cao hoặc khu vực chịu mài mòn mạnh.
  • Ứng dụng: Đường sắt công nghiệp nặng, cảng, bãi container, khu vực bốc xếp vật liệu.

🔹 3. 900A / R260 / R350HT (Theo tiêu chuẩn EN 13674-1)

  • Mô tả: Là các mác thép theo tiêu chuẩn châu Âu (EN).
  • Đặc điểm:
    • 900A / R260: Thép ray có độ bền kéo khoảng 880–1080 MPa, dẻo dai và dễ gia công.
    • R350HT: Là thép ray tôi nhiệt (Heat-Treated), có độ cứng bề mặt cao, tăng tuổi thọ sử dụng.
  • Ứng dụng: Đường sắt quốc gia, đường ray đô thị, hoặc đường ray xuất khẩu theo tiêu chuẩn châu Âu.

Giải thích tổng quan:

  • Các mác thép khác nhau được chọn dựa theo mục đích sử dụng, tải trọng đoàn tàumôi trường vận hành.
  • U71Mn là phổ biến nhất tại Việt Nam (dễ gia công, giá hợp lý, đáp ứng tiêu chuẩn GB 2585-2007 của Trung Quốc).
  • U75VR350HT thường dùng cho công trình yêu cầu kỹ thuật cao, tuổi thọ dài hơn.
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43

V. Thành phần hoá học của thép ray P43 (thép rail P43)?

Thành phần hóa học của Thép ray P43 (Thép rail P43) được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu tải trọng và chống mài mòn cao trong các hệ thống đường sắt. Các hợp kim và nguyên tố trong thép ray P43 giúp cải thiện tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt của thép.

Thành phần hóa học của Thép ray P43 (Thép rail P43) thường bao gồm các nguyên tố sau:

  1. Carbon (C): 0.60% – 0.80%

Carbon là nguyên tố quan trọng trong việc xác định độ cứng và độ bền của thép. Hàm lượng carbon cao giúp thép có độ bền kéo tốt và khả năng chống mài mòn.

  1. Mangan (Mn): 0.90% – 1.10%

Mangan giúp cải thiện độ bền kéo, khả năng chịu va đập và độ cứng của thép. Nó cũng giúp thép tăng khả năng chống mài mòn và ăn mòn.

  1. Silicon (Si): 0.20% – 0.40%

Silicon tăng khả năng chống oxy hóa và giúp cải thiện độ bền và tính dẻo dai của thép.

  1. Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035%

Lưu huỳnh được kiểm soát ở mức thấp để tránh làm giảm tính dẻo và khả năng hàn của thép. Lưu huỳnh có thể gây ra sự giòn trong thép nếu có quá nhiều.

  1. Phosphorus (P): ≤ 0.035%

Phosphorus cũng cần phải kiểm soát ở mức thấp để tránh giảm độ dẻo của thép và cải thiện khả năng chống ăn mòn.

  1. Chromium (Cr): ≤ 0.25%

Chromium giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và cải thiện tính ổn định của thép khi sử dụng trong các điều kiện khắc nghiệt, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt hoặc có tác nhân ăn mòn.

  1. Molybdenum (Mo): ≤ 0.15%

Molybdenum giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn, đặc biệt là khi thép phải chịu tải trọng và nhiệt độ cao.

  1. Nickel (Ni): ≤ 0.30%

Nickel giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

  1. Vanadium (V): ≤ 0.10%

Vanadium cải thiện khả năng chống mài mòn và độ cứng của thép, làm cho thép bền vững hơn dưới các tác động cơ học.

  1. Tóm lại:

Thép Rail P43 có thành phần hóa học được tối ưu hóa với hàm lượng carbon và mangan cao để đảm bảo độ bền kéo và khả năng chịu mài mòn. Các nguyên tố hợp kim khác như silicon, molybdenum, và chromium giúp cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của thép, làm cho thép ray P43 phù hợp với các ứng dụng trong các hệ thống đường sắt có tải trọng lớn và điều kiện vận hành khắc nghiệt.

THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43

VI. Tính chất cơ lý của thép ray P43 (thép rail P43)?

Tính chất cơ lý của Thép ray P43 (Thép rail P43) được thiết kế để đảm bảo khả năng chịu tải trọng cao, chống mài mòn và duy trì độ bền trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt của đường sắt. Các tính chất cơ lý quan trọng của thép ray P43 bao gồm:

  1. Độ bền kéo (Tensile Strength):
  • Min 900 MPa (Megapascal).
  • Thép ray P43 có độ bền kéo cao, giúp nó chịu được lực tác động lớn khi tàu di chuyển trên ray mà không bị biến dạng.
  1. Độ bền chảy (Yield Strength):
  • Min 700 MPa.
  • Đây là giới hạn độ bền nơi thép sẽ bắt đầu bị biến dạng dẻo. Thép ray P43 có độ bền chảy cao, giúp nó duy trì hình dạng ban đầu dưới tải trọng lớn mà không bị gãy hoặc méo.
  1. Độ dẻo (Elongation):
  • Min 10%.
  • Thép ray P43 có độ dẻo tốt, giúp nó có thể đàn hồi một cách hiệu quả dưới các tác động cơ học và giữ được sự ổn định trong quá trình sử dụng.
  1. Độ cứng (Hardness):
  • HV 200-250 (K hardness).
  • Thép ray P43 có độ cứng vừa phải, đủ để chống lại mài mòn nhưng không quá cao đến mức làm thép trở nên giòn và dễ gãy.
  1. Khả năng chống mài mòn (Wear Resistance):
  • Thép ray P43 có khả năng chống mài mòn cực kỳ tốt nhờ vào thành phần hợp kim được tối ưu hóa, giúp giảm sự hao mòn khi có tiếp xúc thường xuyên với bánh xe và các tác nhân ngoại cảnh.
  1. Khả năng chịu nhiệt (Heat Resistance):
  • Thép ray P43 có khả năng chịu nhiệt tốt, duy trì tính chất cơ học trong điều kiện môi trường nhiệt độ cao, đặc biệt là khi có sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.
  1. Chịu va đập (Impact Toughness):
  • Thép ray P43 có khả năng chịu va đập tốt, giúp giảm thiểu các vết nứt và hư hỏng dưới tác động của các lực va đập từ các phương tiện di chuyển hoặc các yếu tố môi trường.
  1. Mật độ (Density):
  • 85 g/cm³.
  • Mật độ thép ray P43 phù hợp với các yêu cầu về trọng lượng của ray, giúp đảm bảo sự ổn định và khả năng chịu tải khi sử dụng.
  1. Tóm lại:

Thép Rail P43 có các tính chất cơ lý vượt trội, bao gồm độ bền kéo và độ bền chảy cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Những đặc tính này làm cho thép ray P43 phù hợp với các ứng dụng trong hệ thống đường sắt, đặc biệt là trong các tuyến đường sắt có tải trọng lớn và điều kiện vận hành khắc nghiệt.

THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43

VII. Ứng dụng của thép ray P43 (thép rail P43)?

Thép ray P43 (Thép rail P43) chủ yếu được sử dụng trong ngành đường sắt, đặc biệt là trong sản xuất ray đường sắt. Với các tính chất cơ lý vượt trội, thép Rail P43 được ứng dụng trong các môi trường có tải trọng lớn và yêu cầu độ bền cao. Sau đây là một số ứng dụng chính của thép Rail P43:

  • Sản xuất ray đường sắt: Ray đường sắt là ứng dụng chủ yếu của thép ray P43. Với độ bền kéo và độ bền chảy cao, thép ray P43 là sự lựa chọn tối ưu cho việc sản xuất ray đường sắt, giúp chịu tải trọng lớn từ các đoàn tàu và đảm bảo độ ổn định trong suốt quá trình vận hành.
  • Hệ thống đường sắt có tải trọng lớn: Thép Rail P43 được sử dụng trong các tuyến đường sắt trọng tải cao, đặc biệt là các tuyến đường sắt vận chuyển hàng hóa nặng, cũng như các hệ thống đường sắt tốc độ cao.
  • Đường sắt quốc tế: Thép ray P43 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong các tuyến đường sắt quốc tế, nơi yêu cầu tính ổn định và khả năng chịu tải trọng cực lớn. Các nhà sản xuất thép ở châu Âu, Nhật Bản và Mỹ cung cấp thép ray P43 cho các dự án đường sắt liên quốc gia.
  • Đường sắt đô thị và tàu điện ngầm: Thép Rail P43 cũng được sử dụng trong các tuyến đường sắt đô thị và tàu điện ngầm ở các thành phố lớn, nơi các yêu cầu về độ bền, khả năng chống mài mòn và chịu tải trọng là rất quan trọng.
  • Các dự án xây dựng đường sắt tốc độ cao: Thép ray P43 có khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn cao, rất phù hợp cho các tuyến đường sắt tốc độ cao như đường sắt cao tốc, nơi tàu chạy với tốc độ lớn và có yêu cầu khắt khe về độ bền và tính ổn định của ray.
  • Sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt: Thép Rail P43 được ứng dụng trong các dự án đường sắt ở môi trường có điều kiện khắc nghiệt, như vùng có nhiệt độ cao hoặc khu vực có độ ẩm lớn, vì nó có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.
  • Tóm lại: Thép Rail P43 chủ yếu được sử dụng trong sản xuất ray đường sắt, đặc biệt là các tuyến đường sắt có tải trọng lớn, tốc độ cao, và các hệ thống đường sắt quốc tế. Với tính năng vượt trội về độ bền, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt, thép ray P43 đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong vận hành các tuyến đường sắt trong môi trường khắc nghiệt.
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43

VIII. Xuất xứ thép ray P43 (thép rail P43)?

Thép ray P43 (Thép rail P43) được sản xuất tại nhiều quốc gia có ngành công nghiệp thép phát triển và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng cho ngành đường sắt. Các nhà sản xuất thép hàng đầu cung cấp thép Ray P43 có thể đến từ các quốc gia như:

  • Châu Âu: Các nhà sản xuất thép nổi tiếng như ThyssenKrupp (Đức), ArcelorMittal (Luxembourg) và Voestalpine (Áo) sản xuất thép Rail P43 theo các tiêu chuẩn của Liên minh Đường sắt Quốc tế UIC và các tiêu chuẩn của Châu Âu (EN 13674-1). Đây là những quốc gia có kinh nghiệm lâu năm trong sản xuất thép ray chất lượng cao cho các hệ thống đường sắt quốc tế.
  • Nhật Bản: Nhật Bản cũng là một quốc gia nổi bật trong việc sản xuất thép ray, với các công ty thép lớn như Nippon Steel sản xuất thép Rail P43 cho các tuyến đường sắt có yêu cầu kỹ thuật cao.
  • Trung Quốc: Trung Quốc, với ngành công nghiệp thép lớn, là một trong những quốc gia sản xuất thép Ray P43, cung cấp sản phẩm cho các dự án đường sắt trong nước và xuất khẩu.
  • Ấn Độ: Các nhà sản xuất thép ở Ấn Độ cũng cung cấp thép Rail P43 cho các dự án đường sắt trong nước và quốc tế, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
  • Mỹ: Các nhà sản xuất thép tại Mỹ, như U.S. Steel, cũng sản xuất thép ray cho các hệ thống đường sắt trong và ngoài nước, bao gồm thép Rail P43.
  • Tóm lại: Thép Rail P43 có thể được sản xuất từ các quốc gia như Đức, Áo, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, và Mỹ, nơi có các nhà sản xuất thép lớn có khả năng cung cấp sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như UIC, EN và ASTM. Các sản phẩm thép Ray P43 từ các quốc gia này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường sắt yêu cầu độ bền và chất lượng cao.
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43
THEP-RAY-P43-THEP-RAIL-P43

IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray P43?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

 

Be the first to review “THÉP RAY P43 (THÉP RAIL P43)”

error: Content is protected !!