THÉP RAY P18 (THÉP RAIL P18)

Thông số kỹ thuật của thép ray P18 (thép rail P18):

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P18 90 40 80 10 18 8 144
  • Ký hiệu sản phẩm: P18 (hay còn gọi là Rail P18).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY P18 (THÉP RAIL P18) | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

I. Thép ray P18 (thép rail P18) là thép gì?

Thép ray P18 (thép rail P18) là loại thép hình đặc biệt được thiết kế chuyên dụng cho đường ray xe lửa, hệ thống cầu trục, băng tải, cẩu trượt và các thiết bị di chuyển bằng bánh ray.

Thép ray P18 có hình dạng chữ “I” đặc trưng, với phần đầu ray chịu tải trọng và ma sát, phần bụng ray đảm bảo độ cứng, và phần chân ray giúp ray bám chắc vào nền ray hoặc tà vẹt.

Ưu điểm nổi bật của thép ray P18:

  • Độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu va đập cao.
  • Chống mài mòn cực tốt, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng.
  • Khả năng chịu tải lớn và ổn định, thích hợp cho hệ thống ray có tần suất hoạt động cao.
  • Bề mặt ray nhẵn, độ chính xác hình học cao, đảm bảo chuyển động êm, ít rung lắc.
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18

II. Thông số kỹ thuật của thép ray P18 (thép rail P18)?

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P18 90 40 80 10 18 8 144
  • Ký hiệu sản phẩm: P18 (hay còn gọi là Rail P18).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.

🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:

  1. Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
  2. Chiều rộng đầu ray (B – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
  3. Chiều rộng chân ray (B – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
  4. Chiều dày bụng (t – Web thickness): là phần chịu lực uốn chính của thanh ray, đảm bảo khả năng chịu kéo, chịu nén và chống gãy trong điều kiện tải trọng nặng.
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18

III. Thép ray P18 (thép rail P18) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép ray P18 (thép rail P18) thường được sản xuất theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7575-2:2006 hoặc theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản), BS (Anh), DIN (Đức) tùy vào nhà máy và xuất xứ.

🔹 Giải thích:

  1. Tiêu chuẩn TCVN 7575-2:2006 (Việt Nam)
    • Là tiêu chuẩn quy định về kích thước, hình dạng, chất lượng và tính chất cơ lý của thép ray.
    • Đảm bảo các thông số: chiều cao, chiều rộng đầu ray, chân ray, độ dày bụng, trọng lượng/kg/m đều đúng chuẩn để lắp đặt trên các hệ thống cầu trục, đường ray công nghiệp.
  2. Tiêu chuẩn JIS, BS, DIN (Nhật Bản, Anh, Đức)
    • Các tiêu chuẩn quốc tế này cũng quy định chi tiết chiều cao, bề rộng, độ cứng, độ bền kéo, độ cứng bề mặt của thép ray.
    • Khi sản xuất theo các tiêu chuẩn này, thép ray P18 có thể đảm bảo tính đồng nhất, chịu lực tốt và tuổi thọ cao.

🔹 Tại sao cần tuân theo tiêu chuẩn?

  • Đảm bảo tương thích với bánh xe, thiết bị vận chuyểngiảm thiểu hỏng hóc trong quá trình sử dụng.
  • Đảm bảo tính an toàn và độ bền lâu dài cho các công trình sử dụng ray P18.
  • Giúp nhà sản xuất và khách hàng dễ dàng kiểm soát chất lượng, đo đạc, và thay thế khi cần.
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18

IV Thép ray P18 (thép rail P18) bao gồm những loại mác thép nào?

Các mác thép thường được sử dụng trong thép ray P18 gồm:
Q235, Q275, 50Mn, U71Mn, 45#, 55Q.

  • Q235 – Q275: nhóm thép cacbon thông dụng, giá thành rẻ, dễ gia công.
  • 50Mn – U71Mn: chứa mangan, tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn, phù hợp cho hệ thống ray chịu tải nặng.
  • 45#, 55Q: thép có độ bền kéo và độ cứng cao, chịu lực tốt, ít biến dạng sau thời gian dài sử dụng.

➡️ Mác thép càng cao thì độ bền, khả năng chống mài mòn và tuổi thọ ray càng lớn, thường dùng trong các nhà máy lớn, bến cảng hoặc mỏ công nghiệp.

THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18

V. Thành phần hoá học của thép ray P18 (thép rail P18)?

Thành phần hóa học của thép ray P18 (thép rail P18) thường được thiết kế để đảm bảo độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chịu tải tốt. Cụ thể theo các mác thép phổ biến (C50, U71Mn, E350) như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Giải thích
C (Carbon) 0,50 – 0,60 Tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn, giúp ray chịu được áp lực từ bánh xe tàu. Tuy nhiên, quá cao sẽ làm thép giòn.
Mn (Mangan) 0,70 – 1,20 Tăng độ dẻo, khả năng chịu va đập, giảm nguy cơ nứt gãy.
Si (Silic) 0,15 – 0,35 Tăng độ bền, cải thiện khả năng chống oxy hóa bề mặt và chống mài mòn.
P (Photpho) ≤ 0,035 Ảnh hưởng đến độ giòn; càng thấp càng tốt để giảm nguy cơ gãy.
S (Lưu huỳnh) ≤ 0,035 Ảnh hưởng đến tính dẻo; thấp để tăng khả năng chịu lực và chống gãy.
Cr, Ni (Tùy mác thép hợp kim) 0,20 – 0,50 Cải thiện độ cứng, chống ăn mòn và mài mòn khi sử dụng dài hạn.

🔹 Giải thích tổng quát:

  • Carbon (C) quyết định độ cứng và chịu mài mòn.
  • Mangan (Mn) giúp thép chịu va đập tốt, dẻo dai, chống nứt.
  • Silic (Si) nâng cao độ bền tổng thể và chống oxy hóa bề mặt.
  • Photpho (P) và Lưu huỳnh (S) cần giữ ở mức thấp để giảm tính giòn, đảm bảo an toàn khi tải trọng lớn.
  • Các hợp kim Cr, Ni… (nếu có) tăng tuổi thọ ray, chống ăn mòn, đặc biệt cho môi trường nhiều mưa hoặc đường sắt tốc độ cao.
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18

VI. Tính chất cơ lý của thép ray P18 (thép rail P18)?

Tính chất cơ lý của thép ray P18 (thép rail P18) được thiết kế để đảm bảo khả năng chịu tải lớn, chống mài mòn và độ bền lâu dài trên đường sắt. Cụ thể:

Tính chất cơ lý Giá trị điển hình Giải thích
Độ bền kéo (σb) 850 – 1000 MPa Xác định khả năng chịu lực kéo, giúp ray chịu được trọng lượng tàu và áp lực động của bánh xe.
Giới hạn chảy (σy) 600 – 750 MPa Giúp thép không bị biến dạng vĩnh viễn khi chịu tải trọng bình thường.
Độ giãn dài (δ5) ≥ 12% Đảm bảo tính dẻo, khả năng chịu va đập và giảm nguy cơ gãy giòn.
Độ cứng (HRC hoặc HB) 250 – 350 HB Độ cứng cao để chống mài mòn từ bánh xe tàu, giữ hình dạng bề mặt ray ổn định.
Chống va đập (KV) ≥ 30 J (ở nhiệt độ 20°C) Khả năng hấp thụ năng lượng khi tàu chạy tốc độ cao hoặc chịu tác động đột ngột.

🔹 Giải thích tổng quát:

  • Độ bền kéo và giới hạn chảy: quyết định khả năng chịu tải trọng tĩnh và động của ray.
  • Độ giãn dài: đảm bảo thép không giòn, chịu được rung động và chấn động khi tàu chạy.
  • Độ cứng: cần cao để chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ ray.
  • Khả năng chống va đập: quan trọng để ray không bị gãy hay nứt khi có lực tác động mạnh.
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18

VII. Ứng dụng của thép ray P18 (thép rail P18)?

Thép ray P18 là loại ray có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu tải cao, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống di chuyển, nâng hạ, vận chuyển hàng hóa. Với trọng lượng khoảng 18.06 kg/m, thép ray P18 có thể đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, ổn định và tuổi thọ lâu dài.

🔩 Các ứng dụng phổ biến của thép ray P18:

  1. Hệ thống cầu trục – cổng trục công nghiệp:
    • Dùng làm đường ray di chuyển cho cầu trục, cổng trục, cần trục container.
    • Giúp thiết bị nâng hạ di chuyển ổn định, chịu tải trọng lớn mà không bị cong vênh.
  2. Ray xe goòng, ray xe đẩy hàng trong nhà xưởng:
    • Áp dụng trong nhà máy luyện kim, nhà máy xi măng, xưởng cơ khí để di chuyển nguyên vật liệu nặng.
    • Đảm bảo độ chính xác, an toàn và bền bỉ khi hoạt động liên tục.
  3. Hệ thống băng tải, ray dẫn hướng thiết bị:
    • Dùng làm ray dẫn hướng cho máy ép, máy dập, máy cắt thép, hoặc hệ thống băng tải.
    • Giúp giảm ma sát, tăng độ chính xác trong quá trình vận hành.
  4. Đường ray mỏ than – mỏ quặng:
    • Sử dụng trong hầm mỏ, nhà máy khai thác khoáng sản để vận chuyển vật liệu, xe goòng.
    • Chịu được môi trường khắc nghiệt, có độ mài mòn cao.
  5. Cảng biển và khu logistics:
    • Lắp đặt làm đường ray cho cẩu giàn, xe nâng container trong các bến cảng.
    • Đảm bảo di chuyển ổn định, an toàn và năng suất cao.
  6. Ngành sản xuất cơ khí và chế tạo máy:
    • Làm bệ ray trượt cho máy gia công cơ khí, hệ thống robot tự động hoặc xe trượt kỹ thuật.

⚙️ Tóm lại:

Thép ray P18 là giải pháp tối ưu cho các hệ thống chịu tải vừa và nặng, cần độ ổn định cao.
Với độ bền, khả năng chống mài mòn và chịu lực vượt trội, sản phẩm này được xem là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp nặng, cơ khí, cầu trục và khai thác mỏ.

THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18

VIII. Xuất xứ thép ray P18 (thép rail P18)?

Thép ray P18 (P18 rail) thường được sản xuất và nhập khẩu từ các nước có ngành công nghiệp thép phát triển, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế về đường sắt. Các nguồn xuất xứ phổ biến gồm:

  1. Nhật Bản:
    • Các nhà máy thép lớn như JFE Steel, Nippon Steel cung cấp ray P18 đạt tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards).
    • Ưu điểm: chất lượng ổn định, khả năng chịu tải cao, độ cứng và chống mài mòn tốt.
  2. Hàn Quốc:
    • Posco là nhà sản xuất ray P18 nổi tiếng, đáp ứng tiêu chuẩn KS (Korean Standards).
    • Ưu điểm: độ chính xác cao, vật liệu thép tinh khiết, khả năng chịu lực tốt.
  3. Trung Quốc:
    • Các nhà máy thép như Baosteel, Anshan Steel sản xuất ray P18 theo tiêu chuẩn GB/T (Chinese National Standards).
    • Ưu điểm: giá thành hợp lý, phổ biến trong các công trình đường sắt nội địa và xuất khẩu.
  4. Châu Âu:
    • Một số nhà máy tại Đức, Pháp, Ý cung cấp ray P18 theo tiêu chuẩn EN (European Standards).
    • Ưu điểm: chất lượng cao, độ bền cơ học và chống mài mòn tốt, phù hợp với các tuyến đường sắt hiện đại.

🔹 Tóm tắt:

Xuất xứ thép ray P18 quyết định chất lượng, tuổi thọ và khả năng chịu tải của ray. Thông thường, ray nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu được đánh giá cao về độ bền, trong khi Trung Quốc cung cấp phương án kinh tế cho các công trình.

THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18
THEP-RAY-P18-THEP-RAIL-P18

IX. Bảng quy cách – Trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray P18?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

 

 

Be the first to review “THÉP RAY P18 (THÉP RAIL P18)”

error: Content is protected !!