THÉP RAY P15 (THÉP RAIL P15)

Thông số kỹ thuật của thép ray P15 (thép rail P15):

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m)

Trọng lượng (kg/cây)

Thép ray P15

79.37 42.86 79.37 8.33 15 8 120
  • Ký hiệu sản phẩm: P15 (hay còn gọi là Rail P15).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY P15 (THÉP RAIL P15) | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

1.Thép ray P15 (thép rail P15) là thép gì?

Thép ray P15 hay còn gọi là thép rail P15, là loại thép hình đặc biệt có tiết diện chữ I, được thiết kế chuyên dụng để làm đường ray dẫn hướng cho xe goòng, cầu trục, cần cẩu, băng tải, hệ thống vận chuyển hàng hóa trong nhà máy, kho xưởng, hoặc mỏ khai thác.

Tên gọi “P15” thể hiện khối lượng riêng của thép ray là 15 kg/mét, nghĩa là mỗi mét thép ray nặng khoảng 15 kg.
So với các loại ray nhỏ hơn như P8, P11, P12, thì thép ray P15kích thước lớn hơn, khả năng chịu lực cao hơn và thường được sử dụng cho các hệ thống vận hành tải trọng trung bình – nặng.

⚙️ Đặc điểm nổi bật của thép ray P15 (thép rail P15):

  • Hình dạng mặt cắt chữ I đặc trưng với phần đầu (mặt trên) rộng, giúp bánh xe ray di chuyển ổn định.
  • Thân (bụng) ray dày và chắc chắn, giúp truyền lực đều và chống cong vênh trong quá trình vận hành.
  • Phần chân ray (mặt đáy) rộng, đảm bảo độ bám vững và dễ lắp đặt lên hệ thống khung thép hoặc bê tông.
  • Bề mặt được cán nguội hoặc cán nóng, chống mài mòn, chịu va đập và ma sát cao.
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15

2. Thông số kỹ thuật của thép ray P15 (thép rail P15)?

Tên sản phẩm Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P15 79.37 42.86 79.37 8.33 15 8 120

 

📘 Ghi chú thêm:

  • Ký hiệu sản phẩm: P15 (hay còn gọi là Rail P15).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15

3. 🧩 Thép ray P15 (thép rail P15) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Tùy theo xuất xứ và mục đích sử dụng, thép ray P15 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế khác nhau, đảm bảo độ bền, khả năng chịu tải và tuổi thọ sử dụng cao.

🏗️ Các tiêu chuẩn sản xuất thép ray P15 phổ biến hiện nay

Tiêu chuẩn Quốc gia / Khu vực áp dụng Đặc điểm nổi bật
GB (GB/T 2585 – 2007) Trung Quốc Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho thép ray P11 – P24; quy định rõ kích thước, độ bền, giới hạn chảy và độ cứng.
JIS E1101 Nhật Bản Yêu cầu nghiêm ngặt về độ chính xác hình học, khả năng chịu lực và độ bền va đập.
ASTM A1 / AREMA Mỹ Tiêu chuẩn cao về cơ lý, độ bền kéo và giới hạn chảy, thường dùng cho đường sắt hoặc ray công nghiệp nặng.
EN 13674-1 Châu Âu Tiêu chuẩn tiên tiến, nhấn mạnh độ cứng và độ bền mỏi của thép rail, phù hợp cho hệ thống cầu trục cao cấp.
GOST R 51685-2013 Nga & Đông Âu Quy định chi tiết về thành phần hóa học, kiểm định cơ tính và xử lý nhiệt của thép ray.

⚙️ Giải thích chi tiết các tiêu chuẩn:

🔸 GB/T 2585 – 2007 (Trung Quốc)

  • tiêu chuẩn quốc gia về thép ray nhẹ (Light Rail), được áp dụng phổ biến cho thép ray P8 – P15 – P18.
  • Quy định cụ thể về hình dạng mặt cắt, dung sai, khối lượng, và cơ tính.
  • Phù hợp cho ray cầu trục, ray kho vận, ray goòng hầm mỏ, và ray dẫn hướng băng tải.
  • Các mác thép tương ứng: Q235B, 50Mn, U71Mn.

🔸 JIS E1101 (Nhật Bản)

  • Là tiêu chuẩn của Nhật Bản về thép rail đường sắt và ray công nghiệp.
  • Yêu cầu nghiêm ngặt về độ đồng đều cấu trúc, độ cứng bề mặt và khả năng chịu mỏi cao.
  • Thép sản xuất theo tiêu chuẩn này có độ bền và tuổi thọ vượt trội, thường dùng trong các nhà máy cơ khí và cầu trục nặng.

🔸 ASTM A1 / AREMA (Hoa Kỳ)

  • Là tiêu chuẩn dành cho rail đường sắt và ray công nghiệp tại Mỹ.
  • Đặc biệt chú trọng đến giới hạn chảy, độ bền kéo và khả năng chống biến dạng dẻo khi chịu tải trọng động lớn.
  • Thích hợp cho hệ thống bốc xếp, vận chuyển liên tục và tải trọng lớn.

🔸 EN 13674-1 (Châu Âu)

  • Là tiêu chuẩn hiện đại được áp dụng trong các nước EU, nhấn mạnh độ chính xác kích thước và độ bền mỏi dài hạn.
  • Thép ray theo tiêu chuẩn này thường được sử dụng trong ngành vận tải, nhà máy tự động hóa, và hệ thống cầu trục châu Âu.

Tổng kết:

Thép ray P15 hiện nay thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn GB/T 2585 – 2007 (Trung Quốc), hoặc JIS E1101 (Nhật Bản) — đây là hai tiêu chuẩn phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam.

Các tiêu chuẩn này đảm bảo thép ray đạt yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chịu tải, chống mài mòn và tuổi thọ cao, phù hợp với mọi loại ray cầu trục, ray dẫn hướng và hệ thống băng tải công nghiệp.

THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15

4. 🧱 Thép ray P15 (thép rail P15) bao gồm những loại mác thép nào?

Thép ray P15 (hay còn gọi là thép rail P15) là loại thép hình chuyên dụng được dùng trong đường ray xe goòng, cầu trục, hệ thống vận chuyển công nghiệp nhẹ và trung bình.
Tùy theo tiêu chuẩn sản xuấtnhu cầu sử dụng, thép ray P15 được chế tạo từ nhiều mác thép khác nhau — mỗi mác thép có đặc tính cơ học riêng biệt.

🧾 Các mác thép phổ biến dùng cho thép ray P15

Tiêu chuẩn sản xuất Mác thép thông dụng Đặc điểm nổi bật
GB (Trung Quốc) Q235B, 50Mn Dễ gia công, chịu tải tốt, dùng nhiều cho cầu trục và xe goòng.
JIS (Nhật Bản) SS400, SM490A Cơ tính ổn định, độ bền cao, thích hợp cho công trình công nghiệp nặng.
ASTM (Mỹ) A36, A572 Gr.50 Độ dẻo cao, chống mài mòn, khả năng hàn và gia công tốt.
EN (Châu Âu) S235JR, S355JR Bền kéo cao, chịu lực tốt, phù hợp môi trường làm việc liên tục.

⚙️ Giải thích chi tiết các mác thép tiêu biểu:

🔸 Q235B (Tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T700)

  • thép cacbon kết cấu thông dụng, có độ dẻo và khả năng hàn tốt.
  • Được dùng nhiều cho ray P11, P12, P15 do chi phí hợp lý, chịu tải trung bình tốt.
  • Giới hạn chảy: ≥ 235 MPa | Độ bền kéo: 375–460 MPa.

🔸 50Mn

  • Là thép hàm lượng Mangan cao, có độ cứng và độ bền kéo vượt trội.
  • Thường dùng cho thép ray chịu tải trọng lớn, ma sát mạnh như cầu trục, đường ray cần cẩu.
  • Độ bền kéo: 735–880 MPa | Độ cứng sau tôi: HRC 25–35.

🔸 SS400 (Nhật Bản – JIS G3101)

  • Là loại thép cacbon cán nóng thông dụng, được dùng nhiều trong kết cấu và chế tạo ray nhẹ.
  • Có khả năng chịu va đập và biến dạng đàn hồi tốt, thích hợp cho ray công nghiệp nhẹ.

🔸 SM490A (Nhật Bản – JIS G3106)

  • Mác thép cường độ cao, có độ bền kéo lớn hơn SS400 khoảng 1,3 lần.
  • Dùng cho ray chịu tải trung bình đến nặng như hệ thống cầu trục hoặc băng tải công nghiệp.

💡 Tổng kết:

Thép ray P15 thường được sản xuất từ các mác thép Q235B, 50Mn, SS400 hoặc SM490A.

  • Nếu cần giá tốt, tải trung bình → chọn Q235B hoặc SS400.
  • Nếu yêu cầu chịu tải nặng, độ bền cao, chống mài mòn tốt → chọn 50Mn hoặc SM490A.

Mỗi mác thép sẽ được lựa chọn phù hợp với tải trọng, điều kiện làm việc và yêu cầu tuổi thọ của đường ray.

THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15

5. 🔬 Thành phần hoá học của thép ray P15 (thép rail P15)?

Thành phần hóa học của thép ray P15 (thép rail P15) là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu tải, chống mài mòn và độ dẻo dai của thép. Dưới đây là bảng thành phần chi tiếtphân tích ý nghĩa từng nguyên tố:

🔬 Bảng thành phần hoá học của thép ray P15 (tham khảo theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB 2585-81 / Q235B, 50Mn)

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%) Vai trò – Giải thích
Carbon C 0.45 – 0.65 Tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu tải trọng nặng. Tuy nhiên, hàm lượng cao có thể làm giảm độ dẻo của thép.
Mangan Mn 0.60 – 1.10 Giúp tăng độ bền, khả năng chống mài mòncải thiện khả năng hàn của thép.
Silic Si 0.15 – 0.35 Tăng độ đàn hồi, khả năng chịu uốn và giảm biến dạng khi chịu lực tác động.
Phốt pho P ≤ 0.04 Hàm lượng thấp giúp giảm giòn thép, tránh gãy nứt khi chịu tải trọng động.
Lưu huỳnh S ≤ 0.04 Cần kiểm soát ở mức thấp để tránh phá hủy cấu trúc tinh thể théptăng độ bền va đập.
Cr (Crôm) Cr 0.20 – 0.40 Cải thiện độ cứng bề mặt và khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn của thép ray.
Ni (Niken) Ni 0.10 – 0.30 Giúp tăng độ dẻo dai và khả năng chịu lạnh, giữ độ bền tốt ở môi trường khắc nghiệt.

⚙️ Giải thích tổng quát:

  • Thép ray P15 thuộc nhóm thép carbon kết cấu trung bình đến cao, được tôi luyện kỹ để đạt độ cứng và độ bền kéo tốt.
  • Hàm lượng C, Mn và Si được điều chỉnh tối ưu nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa độ cứng và độ dai, giúp thép ray chịu được tải trọng nặng và lực va đập từ bánh xe goòng hoặc cầu trục.
  • Các nguyên tố P và S được kiểm soát rất chặt vì nếu vượt quá giới hạn, thép sẽ giòn, dễ nứt và nhanh mòn khi sử dụng lâu dài.
  • Một số nhà máy (như Trung Quốc, Nhật Bản hoặc Hàn Quốc) có thể bổ sung thêm Cr và Ni để nâng cao tuổi thọ, khả năng chống mài mòn và rỉ sét trong môi trường công nghiệp.

Tóm tắt:

Thành phần hóa học của thép ray P15 được thiết kế để đảm bảo độ cứng cao, bền bỉ, chịu tải trọng và mài mòn tốt, thích hợp cho đường ray cầu trục, xe goòng và hệ thống vận chuyển hạng trung – nặng.
Đây là loại thép có tỷ lệ Carbon và Mangan cao hơn P11, P12, giúp nâng cao độ cứng và khả năng chịu lực đáng kể.

THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15

6. ⚙️ Tính chất cơ lý của thép ray P15 (thép rail P15)?

Thép ray P15 (thép rail P15) là loại thép có độ bền cơ học cao, được cán nóng từ thép carbon hoặc hợp kim chất lượng tốt nhằm đảm bảo khả năng chịu tải trọng lớn, chống mài mòn và chịu va đập mạnh.

Nhờ cấu trúc thép đặc biệt, thép ray P15 có độ cứng và độ dẻo đạt chuẩn, giúp duy trì độ ổn định khi chịu tải nặng và làm việc liên tục trong thời gian dài.

🔩 6.1. Các tính chất cơ học tiêu biểu của thép ray P15:

Tính chất cơ học Giá trị trung bình (theo tiêu chuẩn JIS E1101, GB2585, EN13674) Đặc điểm nổi bật
Giới hạn chảy (Yield Strength) 400 – 550 MPa Khả năng chịu tải nặng, không bị biến dạng dẻo khi chịu lực thường xuyên.
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) 700 – 900 MPa Chịu được lực kéo lớn, đảm bảo an toàn cho ray và xe di chuyển trên đó.
Độ giãn dài tương đối (%) 10 – 14% Có độ dẻo vừa phải, dễ uốn cong nhẹ khi lắp đặt mà không bị nứt gãy.
Độ cứng Brinell (HBW) 230 – 270 HB Bề mặt cứng, chống mài mòn tốt trong môi trường vận hành liên tục.
Tỷ trọng (Density) 7.85 g/cm³ Giúp đảm bảo kết cấu chắc chắn và ổn định.

🔧 6.2. Đặc điểm cơ lý nổi bật của thép ray P15:

  • Chịu lực tập trung tốt: phần đầu ray (mặt chạy bánh xe) được thiết kế dày và chắc, giúp chịu tải trọng bánh xe lớn mà không biến dạng.
  • Khả năng chống mài mòn và va đập cao: thép ray P15 thường được tôi luyện (heat treatment) để tăng độ cứng bề mặt, giảm hao mòn trong quá trình sử dụng.
  • Giữ ổn định kết cấu khi chịu tải trọng lặp lại: phù hợp với các hệ thống ray cầu trục, ray goòng, xe đẩy hàng hoặc đường ray vận chuyển liên tục.
  • Độ đàn hồi và độ bền cao: hạn chế nứt gãy, cong vênh khi làm việc trong điều kiện tải trọng thay đổi thường xuyên.

Tổng kết:

Với độ bền kéo cao, độ cứng ổn định và khả năng chống mài mòn vượt trội, thép ray P15 (thép rail P15) là vật liệu lý tưởng cho các công trình công nghiệp đòi hỏi độ an toàn, độ chính xác và độ bền lâu dài như cầu trục, đường ray vận chuyển, hay hệ thống kho bãi.

THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15

7. 🚂 Ứng dụng của thép ray P15 (thép rail P15)?

Ứng dụng của thép ray P15 (thép rail P15) rất đa dạng, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp, vận tải và xây dựng cơ khí nặng, nhờ khả năng chịu lực, chịu mài mòn và độ bền cao. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu và thực tế:

🚄 7.1. Dùng làm đường ray cầu trục, cổng trục:

  • Thép ray P15 được sử dụng phổ biến trong hệ thống cầu trục, cổng trục, cầu trục dầm đôi, dầm đơn, giúp bánh xe di chuyển êm, ổn định và an toàn.
  • Ray có khả năng chịu tải trọng từ trung bình đến nặng, phù hợp cho nhà máy sản xuất cơ khí, thép, bê tông đúc sẵn, hoặc kho bãi container.

⚙️ 7.2. Đường ray xe goòng, xe đẩy hàng công nghiệp:

  • Ứng dụng trong xe goòng mỏ, xe đẩy hàng trong xưởng, kho, bến bãi.
  • Giúp di chuyển hàng hóa nặng trên đường ray cố định với độ ổn định cao, giảm hao mòn bánh xe và hạn chế rung lắc.

🏗️ 7.3. Hệ thống băng tải và dây chuyền sản xuất:

  • Lắp đặt ray P15 làm đường chạy cho con lăn hoặc băng tải công nghiệp trong nhà máy sản xuất xi măng, cơ khí, luyện kim, hoặc kho vận.
  • Tăng độ chính xác trong vận hành, đồng thời giảm ma sát và chi phí bảo dưỡng.

⛏️ 7.4. Ngành khai thác mỏ và hầm lò:

  • Dùng trong đường ray vận chuyển quặng, than, đá, vật liệu nặng.
  • Nhờ kết cấu cứng vững, chịu va đập mạnh, thép ray P15 đáp ứng tốt điều kiện làm việc khắc nghiệt trong hầm mỏ, khu khai thác.

🚢 7.5. Bến cảng và khu vực xếp dỡ container:

  • Ray P15 được lắp đặt cho các hệ thống cẩu trục container (RTG, RMG), giúp thiết bị di chuyển chính xác, giảm sai lệch khi vận hành.
  • Chịu được môi trường ăn mòn, ẩm ướt và tải trọng nặng, đảm bảo tuổi thọ dài hạn.

🏢 7.6. Ứng dụng trong kết cấu thép và nhà xưởng tiền chế:

  • Sử dụng làm ray trượt cho cửa công nghiệp, sàn di động hoặc kết cấu chịu tải.
  • Ngoài ra, thép ray P15 còn được tận dụng trong thiết kế kết cấu thép cố định nhờ khả năng chịu uốn và nén tốt.

Tóm lại:

Thép ray P15 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình vận chuyển hàng nặng, cầu trục, nhà xưởng và khai thác công nghiệp, nhờ độ bền cao, chịu tải lớn và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15

8. 🌍 Xuất xứ thép ray P15 (thép rail P15)?

Thép ray P15 được nhập khẩu và phân phối từ nhiều quốc gia uy tín:

  • Trung Quốc: tiêu chuẩn GB, giá cạnh tranh, phổ biến nhất tại Việt Nam
  • Nhật Bản (JFE, NSSMC): chất lượng cao, bề mặt mịn, độ chính xác cao
  • Hàn Quốc (POSCO): cơ tính ổn định, chịu tải tốt
  • Việt Nam: sản xuất nội địa, đáp ứng nhanh nhu cầu dự án
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15
THEP-RAY-P15-THEP-RAIL-P15

9. 📏 Bảng quy cách & trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

10. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray P15?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

Be the first to review “THÉP RAY P15 (THÉP RAIL P15)”

error: Content is protected !!