THÉP U280

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày (t) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U280 280mm 84mm 9.5mm 31.4 6m 188.4
U280 280mm 84mm 9.5mm 31.4 12m 409.2
  • Mác thép: SS400, Q235…
  • Tiêu chuẩn: JIS, GB, ASTM…
  • Chất lượng: hàng mới, đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP U280 | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Thép U280 là thép hình chữ U kích thước lớn, được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực trung bình – cao. Bài viết này cung cấp đầy đủ thông tin về: thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn, mác thép, thành phần hóa học, cơ lý tính, ứng dụng và bảng so sánh thép U280 theo từng nguồn gốc.

I. Thép U280 là thép gì? Đặc điểm của thép U280?

1. Thép U280 là thép gì?

Thép U280 là loại thép hình chữ Uchiều cao H = 280 mm, thuộc nhóm thép hình cỡ lớn dùng cho kết cấu xây dựng và cơ khí công nghiệp.

2. Đặc điểm của thép U280?

  • Chịu lực tốt hơn nhờ chiều cao lớn.
  • Độ cứng và độ ổn định kết cấu cao, ít bị cong vênh khi chịu tải.
  • Độ dày lớn hơn, trọng lượng cao → tăng khả năng chịu uốn – nén.
  • Độ bền cao, phù hợp kết cấu nhà xưởng, cầu đường.
  • Thích hợp cho công trình tải trọng lớn nhưng nhẹ hơn thép U300.
THÉP U280
THÉP U280

 

II. Thông số kỹ thuật của thép U280?

Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép U280:

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày (t) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U280 280mm 84mm 9.5mm 31.4 6m 188.4
U280 280mm 84mm 9.5mm 31.4 12m 409.2

Lưu ý: thông số có thể chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn JIS – TCVN – GB.

Giải thích các thông số kỹ thuật:

1. Chiều cao (H):

  • Đây là thông số quan trọng nhất thể hiện tên gọi thép U.
  • H được đo từ mép ngoài cánh trên đến mép ngoài cánh dưới của thép U.
  • Chiều cao càng lớn → thép chịu uốn và chịu nén tốt hơn.

2. Chiều rộng cánh (B):

  • B là khoảng cách giữa hai cánh của thép U.
  • Cánh càng rộng → thép càng ổn định → giảm rung lắc và tăng độ cứng vững khi làm khung đỡ.

3. Độ dày (t):

  • Là phần chịu lực chính của tiết diện chữ U.
  • Độ dày bụng quyết định khả năng
    • chịu uốn,
    • chịu kéo dọc,
    • chống biến dạng khi chịu tải trọng.
  • T càng lớn thì thép càng khỏe, nhưng cũng làm tăng trọng lượng và giá thành.

4. Trọng lượng thép U (kg/m):

  • trọng lượng của 1 mét thép U.
  • Trọng lượng phụ thuộc vào:
    • độ dày.
    • tiêu chuẩn sản xuất.
    • nhà máy (TCVN – JIS – GB).

5. Chiều dài cây thép (m):

  • Các nhà máy sản xuất hai loại chiều dài phổ biến:
    • 6m → phổ biến nhất trong dân dụng
    • 12m → dùng cho nhà thép, xưởng, cầu đường
  • Có thể gia công cắt theo yêu cầu.

6. Trọng lượng cây thép:

  • Công thức: Trọng lượng cây (kg) = Trọng lượng (kg/m) × Chiều dài cây (m)
  • Trọng lượng là thông số quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá, chi phí vận chuyển và khả năng chịu lực.
THÉP U280
THÉP U280

III. Thép U280 được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép U280 là thép hình chữ U cường độ cao, thường được sử dụng cho kết cấu chịu lực nặng. Thép U280 được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến sau:

1. Tiêu chuẩn JIS G3192 (Nhật Bản):

  • Quy định kích thước, dung sai, trọng lượng và độ cong vênh của thép hình U.
  • Thép U280 sản xuất theo tiêu chuẩn này có độ chính xác cao, bề mặt mịn, trọng lượng đạt chuẩn, đảm bảo kết cấu chắc chắn.

2. Tiêu chuẩn ASTM (A36 / A572 – Mỹ):

  • ASTM A36: Thép carbon kết cấu thông dụng, độ bền vừa phải, dễ hàn và gia công.
  • ASTM A572 (Grade 50): Cường độ cao, chịu lực tốt hơn, thích hợp các công trình trọng điểm.
  • Giúp thép U280 đáp ứng yêu cầu cơ lý, độ bền kéo và độ dẻo theo tiêu chuẩn Mỹ.

3. Tiêu chuẩn TCVN (Việt Nam):

  • TCVN 7571: Áp dụng cho thép hình cán nóng sản xuất trong nước.
  • Kiểm soát: kích thước, độ cong, trọng lượng, thành phần hóa học, phù hợp điều kiện khí hậu và môi trường Việt Nam.

4. Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T 707 – Q235B/Q345B):

  • Q235B: Thép thông dụng, cường độ trung bình, giá thành rẻ.
  • Q345B: Cường độ cao, chịu lực lớn, tương đương SS490/SM490 của Nhật Bản.
  • Thường dùng trong các dự án công trình công nghiệp, dân dụng với chi phí thấp.

Tóm tắt nhanh:

  • JIS G3192 (Nhật Bản): Chính xác, bền chắc, bề mặt đẹp
  • ASTM A36/A572 (Mỹ): Dẻo, bền tiêu chuẩn, dễ hàn
  • TCVN 7571 (Việt Nam): Phù hợp môi trường Việt Nam
  • GB/T 707 (Trung Quốc – Q235B/Q345B): Giá rẻ, chất lượng vừa phải
THÉP U280
THÉP U280

IV. Thép U280 bao gồm những loại mác thép nào?

Thép U280 là thép hình chữ U cường độ cao, chủ yếu dùng cho kết cấu chịu lực lớn. Các mác thép phổ biến sản xuất thép U280 bao gồm:

Mác thép Nguồn gốc / Tiêu chuẩn Đặc điểm chính Ứng dụng phù hợp
SS400 Nhật Bản (JIS G3101) Cường độ trung bình, dẻo, dễ hàn Công trình dân dụng, khung nhà xưởng, cầu nhỏ
SM490 Nhật Bản (JIS G3106) Cường độ cao hơn SS400, chịu lực tốt hơn Nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép nặng
Q345B Trung Quốc (GB/T 1591) Cường độ cao, độ bền tốt, giá rẻ Công trình công nghiệp, dân dụng vừa và lớn
A36 / A572 (Grade 50) Mỹ (ASTM) Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, dễ hàn Công trình trọng điểm, cầu, hạ tầng công nghiệp
SS490 / SM490YB Nhật Bản Cường độ cao, khả năng chịu lực lớn, tuổi thọ dài Công trình công nghiệp nặng, cầu lớn, nhà thép tiền chế

Giải thích chi tiết:

1. SS400 và SM490 (Nhật Bản)

  • Được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao, dẻo dai, dễ hàn.
  • SM490 chịu lực tốt hơn SS400, thích hợp các kết cấu nặng và cầu đường.

2. Q345B (Trung Quốc)

  • Cường độ cao, giá rẻ nhưng kích thước và bề mặt có thể không đồng đều.
  • Dùng cho công trình dân dụng hoặc công nghiệp với chi phí tiết kiệm.

3. A36 / A572 (Mỹ)

  • Tiêu chuẩn Mỹ đảm bảo giới hạn chảy và độ bền kéo cao, thích hợp công trình trọng điểm.
  • Dễ hàn, dễ gia công, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao.

4. SS490 / SM490YB (Nhật Bản)

  • Cường độ và độ bền cao, tuổi thọ dài, thích hợp cho công trình hạ tầng lớn và cầu đường.

Tóm tắt nhanh:

  • Thép U280 có nhiều mác thép khác nhau: SS400, SM490, Q345B, A36/A572, SS490/SM490YB.
  • Mỗi mác thép được chọn tùy theo yêu cầu chịu lực, độ bền, tuổi thọ, chi phí và tiêu chuẩn quốc gia.
  • Nhờ đa dạng mác thép, U280 có thể ứng dụng từ nhà xưởng, cầu đường, kết cấu công nghiệp nặng đến hạ tầng trọng điểm.
THÉP U280
THÉP U280

V. Thành phần hóa học của thép U280?

Thép U280 thường được sản xuất từ các mác thép như SS400, SM490, Q345B, A36/A572. Thành phần hóa học điển hình như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò
C (Carbon) 0.18 – 0.25% Tăng độ cứng, độ bền kéo; hàm lượng vừa phải giúp thép không giòn, dễ hàn và gia công.
Mn (Mangan) 0.50 – 1.50% Tăng độ dai, chịu lực va đập; giúp thép không bị gãy giòn.
Si (Silicon) 0.20 – 0.35% Cải thiện độ bền kéo, giới hạn chảy; tăng tính dẻo và đàn hồi.
P (Phốt pho) ≤ 0.050% Tạp chất, hạn chế để thép không giòn, tăng khả năng hàn.
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.050% Tạp chất, giữ thấp để thép dẻo, ổn định khi gia công.
Fe (Sắt) Phần còn lại Kim loại cơ bản, tạo cấu trúc khung cho thép, quyết định độ bền tổng thể.

Giải thích chi tiết:

1. Carbon (C):

  • Quyết định độ cứng và độ bền kéo của thép.
  • Thép U280 có carbon vừa phải để chống giòn, dễ gia công, hàn và tạo hình.

2. Mangan (Mn):

  • Tăng khả năng chịu lực va đập và độ dẻo.
  • Giúp thép U280 chịu tải trọng lớn mà không nứt gãy.

3. Silic (Si):

  • Tăng giới hạn chảy và độ bền kéo.
  • Cải thiện tính dẻo và đàn hồi, giúp thép ổn định dưới tải trọng động.

4. Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S):

  • Là tạp chất; kiểm soát thấp → thép không giòn, dễ hàn và gia công.

5. Sắt (Fe):

  • Nền tảng kim loại chính.
  • Kết hợp các nguyên tố khác tạo ra thép cứng chắc, bền và chịu lực tốt.

Tóm tắt nhanh:

Thép U280 có carbon thấp – trung bình, kết hợp Mn và Si để tăng độ bền, dẻo, khả năng chịu lực.

  • Thích hợp cho các công trình: cầu, nhà xưởng, kết cấu nặng, cơ khí công nghiệp.
  • Thành phần hóa học đảm bảo dễ hàn, dễ gia công, ổn định kết cấu và tuổi thọ dài.
THÉP U280
THÉP U280

VI. Tính chất cơ lý của thép U280?

Thép U280 là thép hình chữ U cường độ cao, chủ yếu dùng cho kết cấu chịu lực lớn. Các tính chất cơ lý quan trọng gồm:

Tính chất cơ lý Giá trị tham khảo Giải thích
Giới hạn chảy (Yield Strength) 280 – 355 MPa Khả năng chịu lực trước khi thép bắt đầu biến dạng vĩnh viễn. Thép U280 có giới hạn chảy cao, phù hợp cho các kết cấu chịu tải trọng nặng.
Độ bền kéo (Tensile Strength) 450 – 570 MPa Lực tối đa thép chịu trước khi đứt. Thép U280 chịu lực kéo tốt, đảm bảo an toàn cho các công trình lớn.
Độ giãn dài (%) 17 – 22% Khả năng dẻo dai, chịu va đập. Thép ít giòn, chịu rung động và tải trọng thay đổi tốt.
Độ cứng Mức cao Thép U280 chịu nén, va đập và lực uốn tốt mà không bị biến dạng.
Khả năng hàn Rất tốt Hàm lượng carbon và các nguyên tố khác kiểm soát hợp lý, dễ hàn, liên kết chắc chắn với các kết cấu khác.
Khả năng gia công Tốt Dễ cắt, khoan, uốn, chế tạo các kết cấu thép theo yêu cầu.

Giải thích chi tiết từng tính chất

1. Giới hạn chảy (280 – 355 MPa)

  • Khi chịu lực vượt mức này, thép U280 bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
  • Phù hợp cho công trình trọng điểm, cầu đường, khung nhà xưởng lớn.

2. Độ bền kéo (450 – 570 MPa)

  • Cho biết sức chịu lực tối đa trước khi đứt.
  • Đảm bảo kết cấu an toàn, bền vững, giảm nguy cơ gãy đổ.

3. Độ giãn dài (17 – 22%)

  • Thép dẻo → chịu va đập và tải trọng thay đổi không bị gãy giòn.

4. Độ cứng

  • Mức cao → thép ổn định, không bị võng hoặc biến dạng dưới tải trọng dài hạn.

5. Khả năng hàn và gia công

  • Hàm lượng carbon vừa phải, các nguyên tố Mn, Si, P, S kiểm soát tốt → dễ hàn, dễ gia công, đảm bảo độ bền mối nối và tuổi thọ công trình.

Tóm tắt nhanh:

  • Thép U280 có độ bền kéo cao, dẻo dai, chịu lực tốt và dễ gia công.
  • Thích hợp cho các công trình: cầu đường, nhà xưởng, kết cấu công nghiệp nặng, hạ tầng trọng điểm.
  • Kết hợp với thành phần hóa học hợp lý → tuổi thọ dài, an toàn, hiệu quả kinh tế.
THÉP U280
THÉP U280

VII. Ứng dụng của thép U280?

Thép U280 là thép hình chữ U cường độ cao, thường được dùng cho các kết cấu chịu lực nặng nhờ độ bền cao, dẻo dai và khả năng gia công tốt.

1. Kết cấu nhà xưởng và nhà thép tiền chế:

  • Dùng làm xà gồ, khung mái, giằng ngang, khung phụ.
  • Lý do: Thép U280 chịu tải trọng lớn, chống võng và đảm bảo độ bền lâu dài.

2. Công trình cầu đường:

  • Dùng làm dầm phụ, lan can cầu, khung đỡ biển báo giao thông.
  • Lý do: Chịu lực tốt, giảm rung động, bền với môi trường ngoài trời.

3. Ngành cơ khí chế tạo:

  • Dùng làm khung máy, bệ máy, giá đỡ thiết bị, kết cấu chịu va đập lớn.
  • Lý do: Dễ hàn, gia công, độ bền cao.

4. Xây dựng dân dụng:

  • Dùng trong khung sàn, mái, tầng, ban công, hệ giằng.
  • Lý do: Tính thẩm mỹ cao, liên kết dễ dàng với vật liệu khác.

5. Ngành đóng tàu – cảng biển:

  • Dùng cho khung vỏ tàu, cầu cảng, bãi container.
  • Lý do: Chịu lực nặng và môi trường khắc nghiệt.

6. Công nghiệp năng lượng – điện:

  • Dùng làm giàn pin năng lượng mặt trời, trụ đỡ thiết bị, giá đỡ cáp và ống.
  • Lý do: Nhẹ hơn dầm I nhưng vẫn đảm bảo tải trọng.

7. Kho lạnh – kho hàng:

  • Dùng làm khung đỡ pallet, kệ chứa hàng, khung băng tải.
  • Lý do: Tuổi thọ dài, chịu lực tốt.

Tóm tắt nhanh:

  • Thép U280 phù hợp cho nhà xưởng, cầu đường, cơ khí, dân dụng, đóng tàu, năng lượng, kho hàng.
  • Ưu điểm nổi bật: bền, dẻo, chịu lực tốt, dễ hàn và gia công, tiết kiệm chi phí thi công.
THÉP U280
THÉP U280

VIII. So sánh thép U280 Trung Quốc – Nhật Bản?

Tiêu chí Thép U280 Trung Quốc Thép U280 Nhật Bản
Tiêu chuẩn Sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc như GB/T (ví dụ GB/T 707 cho thép hình) Vật tư thép – Steel Materials+1 Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (ví dụ JIS G3192 cho thép hình) Vật tư thép – Steel Materials+1
Mác thép phổ biến Mác Trung Quốc như Q235, Q345 thường được dùng cho thép U lớn Vật tư thép – Steel Materials+1 Mác Nhật như SS400, SM490 được nhập khẩu hoặc sản xuất theo JIS Siêu Thị Sắt Thép+1
Chất lượng kích thước và dung sai Dung sai kích thước có thể lớn hơn, chất lượng thép đôi khi không đồng đều hoàn toàn Độ chính xác cao hơn, thép U Nhật thường có kích thước đồng đều và thẳng cao hơn
Bề mặt Có thể có những khuyết tật nhỏ hoặc không đồng đều tùy lô sản xuất Bề mặt thép U nhập khẩu Nhật rất mịn, độ hoàn thiện cao hơn thường thấy Thế Giới Việt Nhật
Cường độ & cơ tính Cường độ đủ tốt để dùng trong nhiều kết cấu nhưng có thể thấp hơn phiên bản Nhật nếu dùng mác thấp Cơ tính cao, khả năng chịu lực lớn và ổn định hơn, thích hợp cho công trình nặng hoặc yêu cầu cao về kết cấu
Khả năng hàn & gia công Dễ gia công, giá thành thấp → phù hợp công trình chi phí thấp hoặc vừa Khả năng hàn tốt, vật liệu ổn định → phù hợp công trình công nghiệp, kết cấu cần độ bền cao
Giá thành Thường rẻ hơn so với thép Nhật Cao hơn do chất lượng, kiểm định và tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt
Ứng dụng ưu tiên Công trình công nghiệp, khung nhà xưởng, kết cấu phụ Công trình cầu, kết cấu trọng điểm, nhà thép cao cấp, nơi cần độ an toàn cao

Nhận định:

  • Khi nào nên dùng U280 Trung Quốc:
    ‣ Khi bạn cần tiết kiệm chi phí cho công trình khung thép lớn nhưng không cần độ bền cực cao.
    ‣ Dùng trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng, kết cấu phụ.
  • Khi nào nên dùng U280 Nhật Bản:
    ‣ Khi yêu cầu độ bền cao, độ ổn định kết cấu và tuổi thọ công trình lớn.
    ‣ Thích hợp cho công trình trọng điểm như cầu, nhà thép cao cấp hoặc các công trình an toàn cao.
THÉP U280
THÉP U280

IX. Bảng quy cách & trọng lượng thép U thông dụng?

SttQuy cáchĐvtKg/ câyMác thépXuất xứ
1U50*25*2,4mm*6m13,00CâySS400VN, TQ
2U65*33*3mm*6m17,00CâySS400VN, TQ
3U80*39*2,7mm*6m24,00CâySS400VN, TQ
4U80*39*3,9mm*6m31,00CâySS400VN, TQ
5U100*43*3,1mm*6m33,00CâySS400VN, TQ
6U100*43*4mm*6m40,00CâySS400VN, TQ
7U100*45*5mm*6m45,00CâySS400VN, TQ
8U120*47*3,7mm*6m43,00CâySS400VN, TQ
9U120*51*5,0mm*6m55,00CâySS400VN, TQ
10U140*56*3,3mm*6m53,00CâySS400VN, TQ
11U140*58*5mm*6m66,00CâySS400VN, TQ
12U150*75*6.5mm*6m100,00CâySS400VN, TQ
13U160*57*4,8mm*6m73,00CâySS400VN, TQ
14U160*62*5,5mm*6m80,00CâySS400VN, TQ
15U200*70*4,5mm*6m102,00CâySS400VN, TQ
16U150*75*9mm*12m24,00CâySS400VN, TQ
17U160*58*5.5mm*12m12,50CâySS400VN, TQ
18U160*62*5.2mm*12m14,00CâySS400VN, TQ
19U180*64*5.3mm*12m15,00CâySS400VN, TQ
20U180*68*7mm*12m17,50CâySS400VN, TQ
21U180*68*6.5mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
22U180*68*6.5mm*12m18,60CâySS400VN, TQ
23U180*75*7*10.5mm*12m21,42CâySS400VN, TQ
24U200*69*5,4mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
25U200*76*5.2mm*12m18,80CâySS400VN, TQ
26U200*75*8,5mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
27U200*75*9mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
28U200*90*8mm*12m30,34CâySS400VN, TQ
29U250*78*6,0mm*12m22,80CâySS400VN, TQ
30U250*78*7mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
31U250*78*7,0mm*12m23,90CâySS400VN, TQ
32U250*78*8mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
33U250*80*9mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
34U250*90*9mm*12m34,60CâySS400VN, TQ
35U280*84*9,5mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
36U300*82*7,0mm*12m31,02CâySS400VN, TQ
37U300*90*9mm*12m38,10CâySS400VN, TQ
38U300*87*9.5mm*12m39,17CâySS400VN, TQ
39U380*100*10.5*16mm*12m54,50CâySS400VN, TQ

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép U280?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THÉP U280
THÉP U280

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

Be the first to review “THÉP U280”

error: Content is protected !!