THÉP U160

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày (t) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U160 160mm 58mm 5.5mm 12.5 6m 75
U160 160mm 58mm 5.5mm 12.5 1 m 150
U160 160mm 62mm 5.2mm 14 6m 84
U160 160mm 62mm 5.2mm 14 12m 168
U160 160mm 61mm 4.5mm 12 6m 72
U160 160mm 61mm 4.5mm 12  12m 144
  • Mác thép: SS400, Q235…
  • Tiêu chuẩn: JIS, GB, ASTM…
  • Chất lượng: hàng mới, đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP U160 | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Thép U160 là một trong những loại thép hình được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu lực tốt, cấu tạo vững chắc và độ bền vượt trội. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ khái niệm – đặc điểm – thông số kỹ thuật – tiêu chuẩn – mác thép – thành phần hóa học – tính chất cơ lý – ứng dụng – bảng so sánh – quy cách trọng lượng thép U thông dụng.

I. Thép U160 là thép gì? Đặc điểm của thép U160?

1. Thép U160 là gì?

Thép U160 là thép hình dạng chữ U có chiều cao 160 mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nóng. Đây là loại thép kích thước trung bình, cho khả năng chịu tải tốt trong kết cấu nhà xưởng, cơ sở hạ tầng và ngành công nghiệp nặng.

2. Đặc điểm nổi bật của thép U160?

  • Kết cấu chữ U giúp chịu uốn – chịu kéo – chịu nén tốt.
  • Độ cứng cao, biến dạng thấp khi chịu tải trọng.
  • Dễ gia công: cắt, hàn, khoan, liên kết bulong.
  • Bề mặt nhẵn, kích thước chính xác, bền bỉ với thời gian.
  • Có thể mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống gỉ.
  • Dùng được ở môi trường khắc nghiệt, độ ẩm cao.
THEP-U160
THEP-U160

II. Thông số kỹ thuật của thép U160?

Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép U160:

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày (t) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U160 160mm 58mm 5.5mm 12.5 6m 75
U160 160mm 58mm 5.5mm 12.5 1 m 150
U160 160mm 62mm 5.2mm 14 6m 84
U160 160mm 62mm 5.2mm 14 12m 168
U160 160mm 61mm 4.5mm 12 6m 72
U160 160mm 61mm 4.5mm 12  12m 144

Lưu ý: thông số có thể chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn JIS – TCVN – GB.

Giải thích các thông số kỹ thuật:

1. Chiều cao (H):

  • Đây là thông số quan trọng nhất thể hiện tên gọi thép U.
  • H được đo từ mép ngoài cánh trên đến mép ngoài cánh dưới của thép U.
  • Chiều cao càng lớn → thép chịu uốn và chịu nén tốt hơn.

2. Chiều rộng cánh (B):

  • B là khoảng cách giữa hai cánh của thép U.
  • Cánh càng rộng → thép càng ổn định → giảm rung lắc và tăng độ cứng vững khi làm khung đỡ.

3. Độ dày (t):

  • Là phần chịu lực chính của tiết diện chữ U.
  • Độ dày bụng quyết định khả năng
    • chịu uốn,
    • chịu kéo dọc,
    • chống biến dạng khi chịu tải trọng.
  • T càng lớn thì thép càng khỏe, nhưng cũng làm tăng trọng lượng và giá thành.

4. Trọng lượng thép U (kg/m):

  • trọng lượng của 1 mét thép U.
  • Trọng lượng phụ thuộc vào:
    • độ dày.
    • tiêu chuẩn sản xuất.
    • nhà máy (TCVN – JIS – GB).

5. Chiều dài cây thép (m):

  • Các nhà máy sản xuất hai loại chiều dài phổ biến:
    • 6m → phổ biến nhất trong dân dụng
    • 12m → dùng cho nhà thép, xưởng, cầu đường
  • Có thể gia công cắt theo yêu cầu.

6. Trọng lượng cây thép:

  • Công thức: Trọng lượng cây (kg) = Trọng lượng (kg/m) × Chiều dài cây (m)
  • Trọng lượng là thông số quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá, chi phí vận chuyển và khả năng chịu lực.
THEP-U160
THEP-U160

III. Thép U160 được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép U160 trên thị trường hiện nay được sản xuất theo 3 nhóm tiêu chuẩn chính, tùy quốc gia và nhà máy:

1. Tiêu chuẩn Nhật Bản – JIS G3192:

Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho thép hình U, được nhiều nhà máy tại Việt Nam và nước ngoài áp dụng.

Đặc điểm của JIS G3192:

  • Kích thước, độ dày, bán kính góc uốn rất chính xác
  • Sai số nhỏ (±1–3%)
  • Quy định rõ mác thép: SS400, SM400, SM490…
  • Yêu cầu cao về độ bền, độ sạch của thép

👉 Thép U160 theo JIS thường có chất lượng tốt, được dùng cho công trình yêu cầu tải trọng cao.

2. Tiêu chuẩn Trung Quốc – GB/T 706:

Đây là tiêu chuẩn cho thép hình U sản xuất tại Trung Quốc.

Đặc điểm của GB/T 706:

  • Quy cách khá đa dạng
  • Sai số kích thước lớn hơn JIS
  • Mác thép phổ biến: Q235B, Q345B
  • Cường độ và độ đồng đều thấp hơn Nhật

👉 Ưu điểm: giá rẻ. Nhược điểm: độ bền và độ chính xác không bằng tiêu chuẩn Nhật.

3. Tiêu chuẩn Châu Âu – EN 10034 / EN 10025:

Ít phổ biến hơn nhưng một số nhà máy lớn vẫn sản xuất theo tiêu chuẩn này.

Đặc điểm:

  • Quy định rất kỹ về hình dạng, độ uốn cạnh, dung sai
  • Mác thép: S235, S275, S355
  • Chất lượng tương đương hoặc nhỉnh hơn JIS tùy mác thép

👉 Áp dụng cho các dự án hạ tầng và công trình châu Âu.

4. Tiêu chuẩn Việt Nam – TCVN 7571:

Nhiều nhà máy Việt Nam sử dụng tiêu chuẩn này.

Đặc điểm:

  • Quy định kích thước, dung sai và trọng lượng gần tương đương JIS
  • Chất lượng ổn định
  • Mác thép chủ yếu: CT3, SS400

👉 Được dùng nhiều trong các công trình dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam.

🔎 Kết luận ngắn gọn:

Thép U160 thường được sản xuất theo:

  • JIS G3192 (Nhật Bản) – phổ biến nhất, chất lượng cao
  • GB/T 706 (Trung Quốc) – giá rẻ, dung sai lớn
  • TCVN 7571 (Việt Nam) – chất lượng ổn định
  • EN 10034/10025 (Châu Âu) – chất lượng cao, ít gặp hơn
THEP-U160
THEP-U160

IV. Thép U160 bao gồm những loại mác thép nào?

Thép U160 trên thị trường hiện nay được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau, tùy vào tiêu chuẩn của từng quốc gia. Các mác thép phổ biến nhất gồm:

1. Mác thép SS400 (Nhật Bản – JIS):

  • Đây là mác thép thông dụng nhất cho thép hình U.
  • Cường độ kéo tối thiểu: 400 – 510 MPa
  • Dễ gia công, dễ hàn, giá thành tốt.

👉 Dùng trong nhà xưởng, kết cấu thép, khung giàn nhẹ.

2. Mác thép SM400 / SM490 (Nhật Bản – JIS):

  • Chất lượng cao hơn SS400
  • Cường độ chảy từ 245–325 MPa (SM400), 285–365 MPa (SM490)
  • Độ bền kéo lớn → chịu lực tốt hơn

👉 Dùng cho công trình tải trọng lớn, cầu đường, nhà thép tiền chế, kết cấu hạng nặng.

3. Mác thép Q235B (Trung Quốc – GB/T 700):

  • Tương đương SS400
  • Cường độ chảy: 235 MPa
  • Giá thành thấp, độ bền trung bình

👉 Dùng cho kết cấu nhẹ, khung phụ, các hạng mục không yêu cầu tải trọng cao.

4. Mác thép Q345B (Trung Quốc – GB/T 1591):

  • Tương đương SM490
  • Cường độ chảy: 345 MPa
  • Độ bền cao hơn Q235B

👉 Thích hợp cho công trình tải trọng trung bình – lớn.

5. Các mác thép châu Âu: S235 – S275 – S355 (EN 10025)

  • S235: tương đương Q235B
  • S275: ngang SS400
  • S355: tương đương Q345B / SM490

👉 Được dùng trong một số dự án yêu cầu tiêu chuẩn châu Âu.

6. Mác thép Việt Nam: CT3 (TCVN)

  • Tương đương SS400
  • Tính hàn tốt, độ bền phù hợp với thi công trong nước

👉 Ứng dụng nhiều trong dân dụng, khung thép nhẹ, mái hiên, xưởng nhỏ.

🎯 Kết luận ngắn gọn:

Thép U160 gồm các mác thép phổ biến:

  • SS400, SM400, SM490 – theo tiêu chuẩn Nhật JIS
  • Q235B, Q345B – theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T
  • S235, S275, S355 – theo tiêu chuẩn châu Âu EN
  • CT3 – theo tiêu chuẩn TCVN
THEP-U160
THEP-U160

V. Thành phần hóa học của thép U160?

Thép U160 được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau (SS400, Q235B, SM490…).
Mỗi mác thép có thành phần hóa học hơi khác nhau, nhưng nhìn chung thép U160 thuộc nhóm thép carbon thấp, thành phần cơ bản như sau:

1. Thành phần hóa học thép SS400 (JIS – Nhật):

Nguyên tố Hàm lượng
Carbon (C) ≤ 0.17%
Mangan (Mn) ≤ 1.40%
Silic (Si) ≤ 0.30%
Photpho (P) ≤ 0.045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.045%

Giải thích:

  • C thấp (<0.17%) → thép dẻo, dễ hàn, ít giòn.
  • Mn giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực.
  • P và S là tạp chất → yêu cầu thấp để tăng độ dẻo và độ bền.

2. Thành phần hóa học thép Q235B (Trung Quốc – GB/T):

Nguyên tố Hàm lượng
C ≤ 0.22%
Mn 0.30 – 0.70%
Si ≤ 0.35%
P ≤ 0.045%
S ≤ 0.045%

Giải thích:

  • Hàm lượng C cao hơn SS400 → thép cứng hơn nhưng kém dẻo hơn.
  • Mn thấp hơn → cường độ chịu lực vừa phải.

3. Thành phần hóa học thép Q345B (Trung Quốc – tương đương SM490):

Nguyên tố Hàm lượng
C ≤ 0.20%
Mn 1.0 – 1.6%
Si ≤ 0.50%
P ≤ 0.035%
S ≤ 0.035%

Giải thích:

  • Mn cao → tăng mạnh độ bền và độ cứng.
  • P & S rất thấp → thép sạch, dẻo hơn, chịu lực tốt hơn nhiều so với Q235B.

4. Thành phần thép SM400 / SM490 (JIS):

Mác thép C (%) Mn (%) Si (%)
SM400 ≤ 0.20 ≤ 1.60 ≤ 0.55
SM490 ≤ 0.18 ≤ 1.60 ≤ 0.55

Giải thích:

  • SM490 carbon thấp nhưng mangan cao → thép có độ bền vượt trội.
  • Được dùng cho các kết cấu tải trọng lớn.

🎯 Kết luận ngắn gọn

Thành phần hóa học của thép U160 bao gồm chủ yếu:

  • C (0.17–0.22%) – quyết định độ cứng và độ dẻo
  • Mn (0.3–1.6%) – tăng độ bền và khả năng chịu tải
  • Si (≤ 0.55%) – tăng cứng và chống oxy hóa
  • P, S (≤ 0.035–0.045%) – tạp chất cần hạn chế

📌 Tùy mác thép (SS400, Q235B, Q345B, SM490…) mà thành phần sẽ thay đổi, ảnh hưởng đến độ bền và ứng dụng thực tế.

THEP-U160
THEP-U160

VI. Tính chất cơ lý của thép U160?

Tính chất cơ lý của thép U160 phụ thuộc vào mác thép (SS400, Q235B, Q345B, SM400, SM490…). Tuy nhiên, nhìn chung thép U160 có các tính chất sau:

1. Giới hạn chảy (Yield Strength):

Mác thép Giới hạn chảy
SS400 ≥ 245 MPa
Q235B ≥ 235 MPa
SM400 245 – 275 MPa
Q345B ≥ 345 MPa
SM490 325 – 365 MPa

Giải thích:

Giới hạn chảy càng cao → thép chịu lực nặng hơn trước khi biến dạng.

2. Độ bền kéo (Tensile Strength):

Mác thép Độ bền kéo
SS400 400 – 510 MPa
Q235B 370 – 500 MPa
SM400 400 – 540 MPa
Q345B 470 – 630 MPa
SM490 490 – 600 MPa

Giải thích:

Độ bền kéo là mức chịu phá hủy tối đa.
→ Mác cao như Q345B, SM490 chịu lực rất tốt.

3. Độ giãn dài (Elongation):

  • SS400: ≥ 17%
  • Q235B: ≥ 20%
  • SM490: ≥ 17%

Giải thích:

Độ giãn dài lớn → thép dẻo hơn, ít gãy giòn.
→ Q235B mềm và dẻo nhất, SM490 bền nhưng vẫn giữ độ dẻo.

4. Độ cứng (Hardness):

  • Thép U160 thuộc nhóm thép carbon thấp → độ cứng trung bình.
  • Độ cứng tăng khi mác thép cao (Q345B, SM490).

Giải thích:

Độ cứng cao → chống biến dạng tốt nhưng hàn khó hơn.

5. Khả năng hàn tốt:

  • Tất cả các mác thép U160 đều dễ hàn, không cần gia nhiệt đặc biệt.
  • Nhờ hàm lượng carbon thấp.

6. Khả năng chịu uốn, chịu nén tốt:

  • Kết cấu chữ U tạo độ cứng vững dọc thân.
  • Chịu tải trọng uốn, nén, xoắn tốt hơn thép hộp cùng kích thước.

🎯 Kết luận ngắn gọn:

Tính chất cơ lý của thép U160 gồm:

  • Giới hạn chảy: 235–365 MPa → quyết định khả năng chịu tải
  • Độ bền kéo: 370–630 MPa → càng cao thì càng bền
  • Độ giãn dài: 17–20% → giúp thép dẻo, khó gãy
  • Độ cứng: Trung bình, tùy mác thép
  • Dễ hàn, dễ gia công
  • Khả năng chịu lực mạnh nhờ cấu trúc hình chữ U

📌 Mác thép cao như SM490 và Q345B → thích hợp cho công trình tải trọng lớn.

THEP-U160
THEP-U160

VII. Ứng dụng của thép U160?

Thép U160 là thép hình chữ U kích thước vừa phải, có tính chất cơ lý tốt, chịu lực cao, độ dẻo tương đối. Nhờ những đặc điểm này, thép U160 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp:

1. Xây dựng công trình dân dụng:

  • Làm dầm chính, dầm phụ trong nhà xưởng, nhà cao tầng.
  • Làm khung chịu lực cho các công trình dân dụng.
  • Sử dụng trong cấu kiện cầu thang, lan can, khung mái.

Lý do: Thép U160 chịu lực uốn, chịu nén tốt, chống biến dạng.

2. Cơ khí và công nghiệp:

  • Làm khung máy, bàn máy, giàn khoan, bệ máy.
  • Sử dụng trong khung kết cấu cơ khí hạng nặng.

Lý do: Khả năng chịu lực tốt, dễ hàn và gia công cơ khí.

3. Cầu đường và kết cấu hạ tầng:

  • Làm dầm, lan can, lan truyền tải, khung cầu nhỏ.
  • Ứng dụng trong công trình cầu thép, đường bộ, đường sắt.

Lý do: Hình chữ U tạo độ cứng tốt, chịu tải trọng lớn.

4. Các công trình chế tạo khác:

  • Làm kệ kho, giá đỡ, pallet công nghiệp.
  • Sử dụng trong vách ngăn, khung cửa, lan can thép.

Lý do: Dễ lắp đặt, chịu lực vừa phải, tiết kiệm vật liệu.

Kết luận:

Thép U160 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần:

  • Chịu lực tốt, khả năng chống biến dạng cao
  • Dễ gia công, hàn nối
  • Ứng dụng linh hoạt trong xây dựng và cơ khí
THEP-U160
THEP-U160

VIII. So sánh thép U160 Việt Nam – Trung Quốc – Nhật Bản?

Tiêu chí U160 Nhật Bản U160 Việt Nam U160 Trung Quốc
Chất lượng Rất cao Cao Trung bình – khá
Độ đồng đều Tuyệt đối Tốt Thấp hơn
Sai số kích thước Nhỏ nhất Nhỏ Lớn hơn
Trọng lượng Chuẩn nhất Chuẩn Thường nhẹ hơn danh nghĩa
Giá thành Cao nhất Trung bình Rẻ nhất
Mác thép SS400 / SM490 SS400 Q235 / Q345
THEP-U160
THEP-U160

IX. Bảng quy cách & trọng lượng thép U thông dụng?

SttQuy cáchĐvtKg/ câyMác thépXuất xứ
1U50*25*2,4mm*6m13,00CâySS400VN, TQ
2U65*33*3mm*6m17,00CâySS400VN, TQ
3U80*39*2,7mm*6m24,00CâySS400VN, TQ
4U80*39*3,9mm*6m31,00CâySS400VN, TQ
5U100*43*3,1mm*6m33,00CâySS400VN, TQ
6U100*43*4mm*6m40,00CâySS400VN, TQ
7U100*45*5mm*6m45,00CâySS400VN, TQ
8U120*47*3,7mm*6m43,00CâySS400VN, TQ
9U120*51*5,0mm*6m55,00CâySS400VN, TQ
10U140*56*3,3mm*6m53,00CâySS400VN, TQ
11U140*58*5mm*6m66,00CâySS400VN, TQ
12U150*75*6.5mm*6m100,00CâySS400VN, TQ
13U160*57*4,8mm*6m73,00CâySS400VN, TQ
14U160*62*5,5mm*6m80,00CâySS400VN, TQ
15U200*70*4,5mm*6m102,00CâySS400VN, TQ
16U150*75*9mm*12m24,00CâySS400VN, TQ
17U160*58*5.5mm*12m12,50CâySS400VN, TQ
18U160*62*5.2mm*12m14,00CâySS400VN, TQ
19U180*64*5.3mm*12m15,00CâySS400VN, TQ
20U180*68*7mm*12m17,50CâySS400VN, TQ
21U180*68*6.5mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
22U180*68*6.5mm*12m18,60CâySS400VN, TQ
23U180*75*7*10.5mm*12m21,42CâySS400VN, TQ
24U200*69*5,4mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
25U200*76*5.2mm*12m18,80CâySS400VN, TQ
26U200*75*8,5mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
27U200*75*9mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
28U200*90*8mm*12m30,34CâySS400VN, TQ
29U250*78*6,0mm*12m22,80CâySS400VN, TQ
30U250*78*7mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
31U250*78*7,0mm*12m23,90CâySS400VN, TQ
32U250*78*8mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
33U250*80*9mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
34U250*90*9mm*12m34,60CâySS400VN, TQ
35U280*84*9,5mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
36U300*82*7,0mm*12m31,02CâySS400VN, TQ
37U300*90*9mm*12m38,10CâySS400VN, TQ
38U300*87*9.5mm*12m39,17CâySS400VN, TQ
39U380*100*10.5*16mm*12m54,50CâySS400VN, TQ

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép U160?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-U160
THEP-U160

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

Be the first to review “THÉP U160”

error: Content is protected !!