THÉP RAY P50 (THÉP RAIL P50)

Thông số kỹ thuật của thép ray P50 (thép rail P50)?

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P50 152 70 132 15.5 50 12.5

625

  • Ký hiệu sản phẩm: P50 (hay còn gọi là Rail P50).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY P50 (THÉP RAIL P50)  | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

I. Thép ray P50 (thép rail P50) là thép gì?

Thép Ray P50 (Thép Rail P50) là một loại thép đặc biệt được sử dụng trong sản xuất ray đường sắt. Thép này thuộc dòng thép đường ray có khả năng chịu tải trọng lớn và được sử dụng cho các tuyến đường sắt có tải trọng cao, đặc biệt là các tuyến đường sắt tốc độ cao và vận chuyển hàng hóa nặng.

Đặc điểm chính của Thép Rail P50:

  • Thép Ray P50 có độ bền kéo cao, giúp chịu được tải trọng lớn và duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng.
  • Khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt, giúp thép có thể hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, như các tuyến đường sắt có điều kiện thời tiết bất lợi hoặc nơi có nhu cầu sử dụng lâu dài.
  • Thép Ray P50 thường được chế tạo với tiêu chuẩn cao và các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, đảm bảo tính an toàn và độ bền trong các dự án đường sắt quốc tế.
  • Ứng dụng: Thép Rail P50 chủ yếu được dùng trong các tuyến đường sắt chính, nơi có lượng vận chuyển lớn và yêu cầu khắt khe về chất lượng đường ray, như đường sắt quốc tế, đường sắt tốc độ cao, và các tuyến đường sắt vận chuyển hàng hóa nặng.
  • Tóm lại: Thép Rail P50 là một loại thép chuyên dụng, được sản xuất để phục vụ nhu cầu xây dựng các ray đường sắt chịu tải trọng lớn, đặc biệt là trong các hệ thống đường sắt yêu cầu độ bền, chống mài mòn và khả năng chịu nhiệt cao.
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50

II. Thông số kỹ thuật của thép ray P50 (thép rail P50)?

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray P50 152 70 132 15.5 50 12.5

625

  • Ký hiệu sản phẩm: P50 (hay còn gọi là Rail P50).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.

🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:

  1. Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
  2. Chiều rộng đầu ray (B – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
  3. Chiều rộng chân ray (B – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50

III. Thép ray P50 (thép rail P50) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép Ray P50 (Thép Rail P50) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và khả năng chịu tải trọng cao của ray đường sắt. Một số tiêu chuẩn chính mà Thép Ray P50 thường được sản xuất theo bao gồm:

  • Tiêu chuẩn UIC (Union Internationale des Chemins de fer): Tiêu chuẩn UIC là một trong những tiêu chuẩn quốc tế quan trọng trong ngành đường sắt, được Liên minh Đường sắt Quốc tế đưa ra. Thép Rail P50 thường tuân theo tiêu chuẩn UIC 860, đặc biệt là các yêu cầu về kích thước, hình dáng và tính chất cơ lý của ray.
  • Tiêu chuẩn EN 13674 (Châu Âu): Đây là tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu đối với ray đường sắt, bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và khả năng chống mài mòn của thép. Tiêu chuẩn EN 13674 giúp đảm bảo rằng Thép Ray P50 đạt được các yêu cầu về chất lượng và độ bền khi sử dụng trong môi trường đường sắt.
  • Tiêu chuẩn ASTM A1 (Hoa Kỳ): Tiêu chuẩn ASTM A1 được áp dụng cho các sản phẩm thép đường sắt ở Mỹ, bao gồm cả thép Rail P50. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về chất lượng thép và độ bền kéo, độ dẻo dai, cũng như khả năng chịu lực.
  • Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản): Nhật Bản cũng có tiêu chuẩn riêng cho thép đường ray, như JIS E 1102 (tiêu chuẩn cho ray đường sắt). Thép Rail P50 sản xuất tại Nhật Bản thường tuân thủ các tiêu chuẩn này để đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải của ray.
  • Tiêu chuẩn GB (Trung Quốc): Thép Ray P50 sản xuất tại Trung Quốc có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc, như GB/T 2585-2008 cho ray đường sắt, giúp đảm bảo chất lượng thép theo các yêu cầu cơ bản về vật liệu cho các tuyến đường sắt.
  • Tóm lại: Thép Rail P50 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như UIC 860, EN 13674, ASTM A1, JIS và GB để đảm bảo chất lượng và độ bền cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cho việc sản xuất ray đường sắt dùng trong các tuyến đường sắt tải trọng lớn và tốc độ cao.
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50

IV. Thép ray P50 (thép rail P50) bao gồm những loại mác thép nào?

Thép ray P50 (thép rail P50) là loại thép ray nặng chuyên dùng cho đường sắt tải trọng lớn, đường ray công nghiệp, cảng biển, và mỏ than – quặng. Loại thép này được sản xuất theo các mác thép khác nhau tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật và mục đích sử dụng. Dưới đây là các mác thép phổ biến của P50 cùng giải thích chi tiết:

🔹 1. Mác thép U71Mn:

➤ Giới thiệu:

  • Đây là mác thép phổ biến nhất trong nhóm thép ray P50, được sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB 2585-2007.
  • Thành phần chính:
    • C: 0.65–0.75%
    • Mn: 1.10–1.40%
    • Si: 0.15–0.35%
    • S, P ≤ 0.04%

➤ Giải thích:

  • Mangan (Mn) giúp tăng độ bền, khả năng chống mài mòn và chịu va đập.
  • Thép có độ dẻo tốt, chịu tải trọng lớn, phù hợp với đường ray chính hoặc đường ray công nghiệp nặng.

➤ Ứng dụng:

  • Đường sắt quốc gia, nhà máy luyện kim, nhà máy xi măng, khu công nghiệp, hệ thống ray cầu trục tải nặng.

🔹 2. Mác thép U75V:

➤ Giới thiệu:

  • Là mác thép có hàm lượng C cao hơnbổ sung Vanadium (V).
  • Được sử dụng theo tiêu chuẩn GB 2585-2007 / YB/T 5052-93 (Trung Quốc).

➤ Giải thích:

  • Vanadium (V) làm tăng độ bền kéo và độ cứng bề mặt ray.
  • Khả năng chống mài mòn, chịu tải trọng động lớnduy trì hình dạng ổn định sau thời gian sử dụng dài.

➤ Ứng dụng:

  • Đường ray tốc độ cao, bến cảng, mỏ khai thác than – đá – quặng, hoặc các khu vực chịu tải trọng và ma sát mạnh.

🔹 3. Mác thép 900A / 1100 / R260 / R350HT (Theo tiêu chuẩn EN 13674-1:2011 – Châu Âu)

➤ Giới thiệu:

  • Các mác thép này được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu, áp dụng cho đường sắt quốc tế hoặc xuất khẩu.
Mác thép Độ bền kéo (MPa) Đặc điểm chính Ứng dụng
900A 880–1080 Dẻo, dễ hàn, chịu tải trung bình Đường sắt thông thường
1100 1080–1280 Bền hơn, chịu tải nặng Đường ray công nghiệp
R260 ~1000 Cân bằng giữa bền và dẻo Đường sắt đô thị, cầu trục
R350HT ~1300 Tôi nhiệt, cực cứng Đường ray tốc độ cao, khu vực mài mòn mạnh

 

🔹 4. Mác thép Q235 hoặc Q275 (ít phổ biến):

➤ Giới thiệu:

  • Dùng cho đường ray nhẹ hoặc ray phụ trong nhà máy, kho xưởng.
  • Theo tiêu chuẩn GB/T 700 (Trung Quốc).

➤ Giải thích:

  • Thép cacbon thấp, dễ gia công và hàn, nhưng độ bền không cao bằng U71Mn.
  • Thường chỉ dùng trong đường ray tạm thời hoặc tải nhẹ.

 

Tổng kết so sánh mác thép P50:

Mác thép Tiêu chuẩn Độ bền kéo (MPa) Đặc tính nổi bật Ứng dụng
U71Mn GB 2585-2007 880–1080 Bền, chịu tải lớn, thông dụng nhất Đường sắt, cầu trục, công nghiệp
U75V GB 2585-2007 980–1180 Có vanadium, chống mài mòn cao Ray tốc độ cao, mỏ, cảng
R260 / 900A EN 13674-1 900–1100 Theo chuẩn châu Âu, dẻo dai Xuất khẩu, đường sắt đô thị
R350HT EN 13674-1 1200–1400 Tôi nhiệt, cực bền Đường sắt cao tốc
Q235 / Q275 GB/T 700 400–600 Dễ gia công, giá rẻ Ray phụ, đường ray nhẹ

👉 Tóm lại:
Thép ray P50 thường dùng mác U71Mn hoặc U75V là chủ đạo trong thị trường Việt Nam và Trung Quốc, nhờ vào độ bền cao – giá thành hợp lý – dễ thi công.
Trong khi đó, các mác như R260 hoặc R350HT được ưa chuộng trong các dự án tiêu chuẩn châu Âu hoặc đường sắt cao tốc.

THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50

V. Thành phần hoá học của thép ray P50 (thép rail P50)?

Thép Ray P50 (Thép Rail P50) có thành phần hóa học được tối ưu hóa để đảm bảo độ bền, khả năng chịu tải trọng cao, chống mài mòn và khả năng chịu nhiệt trong suốt quá trình sử dụng. Dưới đây là thành phần hóa học điển hình của thép Rail P50:

  • Cacbon (C): 0.60% – 0.80%. Cacbon là yếu tố chính quyết định độ cứng và độ bền kéo của thép. Thép Ray P50 có hàm lượng cacbon vừa phải để đảm bảo độ bền cao mà không làm cho thép quá giòn.
  • Mangan (Mn): 0.90% – 1.20%. Mangan giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công, và độ cứng của thép. Nó cũng giúp thép tăng cường độ bền và độ dẻo dai.
  • Silic (Si): 0.20% – 0.40%. Silic có vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống oxy hóa của thép.
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035% . Lưu huỳnh trong Thép Ray P50 được kiểm soát ở mức thấp vì nó có thể làm giảm tính dẻo và độ bền của thép.
  • Phosphorus (P): ≤ 0.035%. Giống như lưu huỳnh, phốt pho có thể gây ra hiện tượng giòn khi thép bị nóng. Mức độ phốt pho thấp giúp duy trì tính dẻo và bền bỉ của thép.
  • Crôm (Cr): 0.20% – 0.50%. Crôm được thêm vào để cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền ở nhiệt độ cao, đồng thời giúp thép tăng khả năng chống mài mòn.
  • Molybden (Mo): 0.10% – 0.30%. Molybden giúp tăng khả năng chịu nhiệt và cải thiện độ bền của thép ở nhiệt độ cao, đồng thời làm tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Niken (Ni): ≤ 0.30%. Niken giúp tăng tính dẻo và chống ăn mòn, mặc dù nó không có mặt nhiều trong thép Rail P50.
  • Vanadi (V): ≤ 0.05%. Vanadi giúp cải thiện độ bền kéo và độ cứng của thép, đặc biệt là khi thép chịu tải trọng lớn.
  • Tóm lại: Thép Rail P50 có thành phần hóa học được tối ưu để mang lại những tính chất vượt trội như độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt. Các yếu tố chính bao gồm Cacbon, Mangan, Silic, Crôm, và Molybden. Những thành phần này giúp Thép Ray P50 trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đường sắt có tải trọng lớn và yêu cầu khắt khe về độ bền và độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50

 

VI. Tính chất cơ lý của thép ray P50 (thép rail P50)?

Thép Ray P50 (Thép Rail P50) được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu tải trọng lớn, và độ ổn định trong môi trường khắc nghiệt của đường sắt. Dưới đây là một số tính chất cơ lý của Thép Ray P50:

  1. Độ bền kéo (Tensile Strength):
  • Khoảng 800 – 1000 MPa (megapascal).
  • Đây là chỉ số thể hiện sức mạnh của thép khi chịu lực kéo. Độ bền kéo cao giúp thép có thể chịu tải trọng lớn trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
  1. Độ bền chảy (Yield Strength):
  • Khoảng 400 – 600 MPa.
  • Độ bền chảy là mức lực mà thép có thể chịu đựng mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Thép Ray P50 có độ bền chảy cao, giúp ray đường sắt duy trì độ ổn định dưới tải trọng lớn.
  1. Độ cứng (Hardness):
  • Thép Rail P50 có độ cứng đạt khoảng 200 – 250 HB (thang đo độ cứng Brinell).
  • Độ cứng cao giúp thép chống lại mài mòn hiệu quả, đặc biệt là trong môi trường đường sắt, nơi ray phải chịu sự cọ xát liên tục với bánh xe.
  1. Độ dẻo (Ductility):
  • Thép Ray P50 có độ dẻo tốt, cho phép thép có thể uốn cong mà không bị gãy vỡ dưới các lực tác động. Độ dẻo này rất quan trọng trong việc chịu lực và uốn cong dưới tải trọng động.
  1. Khả năng chịu nhiệt:
  • Thép Rail P50 có khả năng chịu nhiệt tốt, có thể hoạt động ổn định trong các điều kiện nhiệt độ cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực có mùa hè nóng bức hoặc tuyến đường sắt có xe tải nặng.
  1. Khả năng chống mài mòn:
  • Thép Ray P50 có khả năng chống mài mòn cao, giúp duy trì độ bền trong suốt quá trình sử dụng, đặc biệt là ở các tuyến đường sắt có khối lượng vận chuyển lớn.
  1. Khả năng chống ăn mòn:
  • Nhờ các thành phần hợp kim như Crôm và Molybden, thép Rail P50 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong các môi trường ẩm ướt hoặc có sự thay đổi nhiệt độ lớn.
  1. Tóm lại:

Thép Rail P50 sở hữu các tính chất cơ lý vượt trội, bao gồm độ bền kéo và độ bền chảy cao, độ cứng tốt, khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn vượt trội. Những tính chất này giúp Thép Ray P50 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ray đường sắt chịu tải trọng lớn, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong suốt quá trình sử dụng.

THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50

VII. Ứng dụng của thép ray P50 (thép rail P50)?

Thép Ray P50 (Thép Rail P50) được sử dụng chủ yếu trong ngành đường sắt nhờ vào các đặc tính vượt trội như độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn và chịu tải trọng lớn. Dưới đây là các ứng dụng chính của Thép Ray P50:

  • Ray Đường Sắt: Thép Rail P50 được sử dụng chủ yếu để sản xuất ray đường sắt. Với khả năng chịu tải trọng lớn và bền bỉ, Thép Ray P50 là lựa chọn lý tưởng cho các tuyến đường sắt quốc gia và quốc tế, đặc biệt là những tuyến đường có khối lượng vận chuyển lớn hoặc vận hành các tàu hỏa tốc độ cao.
  • Hệ Thống Đường Sắt Cao Tốc: Thép Ray P50 được sử dụng trong việc xây dựng các tuyến đường sắt cao tốc. Với khả năng chịu lực và độ ổn định cao trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt, Thép Ray P50 giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các tàu cao tốc.
  • Đường Sắt Vận Tải Hàng Hóa Nặng: Thép Rail P50 rất thích hợp cho các tuyến đường sắt chuyên dụng vận tải hàng hóa nặng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp khai thác mỏ, vận chuyển than, hoặc vận tải các vật liệu xây dựng, nhờ vào khả năng chịu tải trọng cực lớn.
  • Cải Tạo và Nâng Cấp Đường Sắt Cũ: Thép Rail P50 cũng được sử dụng để cải tạo và nâng cấp các tuyến đường sắt cũ. Do tính chất bền bỉ và khả năng chống mài mòn cao, Thép Ray P50 có thể thay thế các loại thép ray cũ, giúp kéo dài tuổi thọ của tuyến đường sắt.
  • Công Trình Cơ Sở Hạ Tầng Giao Thông: Ngoài việc sử dụng trong các tuyến đường sắt, Thép Ray P50 cũng có thể được ứng dụng trong các công trình cơ sở hạ tầng giao thông khác như các cầu đường sắt, hệ thống chuyển tải hoặc những phần công trình cần vật liệu có độ bền cao.
  • Ứng Dụng Trong Các Tuyến Đường Sắt Đặc Biệt: Thép Ray P50 còn được sử dụng cho các tuyến đường sắt đặc biệt như đường sắt trên cầu, đường sắt chạy qua khu vực có điều kiện địa chất phức tạp, hoặc các tuyến đường sắt trong môi trường khí hậu khắc nghiệt.
  • Tóm lại: Thép Rail P50 chủ yếu được sử dụng trong các ray đường sắt và là vật liệu chủ yếu cho các tuyến đường sắt vận tải hàng hóa nặng, đường sắt cao tốc và cả trong việc cải tạo các tuyến đường cũ. Nhờ vào độ bền kéo, khả năng chịu tải trọng lớn, chống mài mòn và chịu nhiệt, Thép Ray P50 giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành của hệ thống đường sắt.
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50

VIII. Xuất xứ thép ray P50 (thép rail P50)?

Thép Ray P50 (Thép Rail P50) được sản xuất và cung cấp bởi nhiều quốc gia và nhà máy thép lớn trên thế giới, nổi bật nhất là các quốc gia có ngành công nghiệp thép phát triển và hệ thống đường sắt hiện đại. Dưới đây là một số quốc gia và khu vực có xuất xứ của Thép Ray P50:

  • Châu Âu: Nhiều nhà sản xuất thép ở các quốc gia như Pháp, Đức, Ý, và Anh sản xuất Thép Ray P50 theo các tiêu chuẩn như EN 13674. Các nhà sản xuất thép tại Châu Âu có kinh nghiệm lâu năm trong việc cung cấp thép cho các tuyến đường sắt quốc tế, đảm bảo chất lượng cao và độ bền.
  • Nhật Bản: Nhật Bản là một trong những quốc gia có ngành công nghiệp thép phát triển mạnh mẽ và có thể cung cấp thép Rail P50. Các công ty thép Nhật Bản như Nippon Steel sản xuất thép ray với chất lượng cao và đạt các tiêu chuẩn quốc tế.
  • Trung Quốc: Trung Quốc là một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới và cũng cung cấp thép Rail P50 cho nhiều quốc gia. Các công ty thép lớn của Trung Quốc sản xuất Thép Ray P50 đáp ứng các yêu cầu về chất lượng cho đường sắt và vận tải đường sắt.
  • Hoa Kỳ: Các nhà sản xuất thép ở Hoa Kỳ, như Steel Dynamics và ArcelorMittal, cũng cung cấp Thép Ray P50 đạt tiêu chuẩn ASTM A1 cho các dự án đường sắt nội địa và quốc tế.
  • Ấn Độ: Ấn Độ có ngành công nghiệp thép phát triển và sản xuất thép Rail P50 theo tiêu chuẩn quốc tế, phục vụ nhu cầu xây dựng các tuyến đường sắt trong nước và xuất khẩu.
  • Hàn Quốc: Hàn Quốc, với các công ty thép lớn như POSCO, cũng sản xuất thép Rail P50 đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế cho ngành đường sắt.
  • Tóm lại: Thép Rail P50 có xuất xứ từ nhiều quốc gia và nhà máy thép trên thế giới, bao gồm Châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ, và Hàn Quốc. Các nhà sản xuất ở những quốc gia này cung cấp Thép Ray P50 đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, phục vụ nhu cầu xây dựng các tuyến đường sắt có tải trọng lớn và tốc độ cao.
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50
THEP-RAY-P50-THEP-RAIL-P50

IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray P50?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

Be the first to review “THÉP RAY P50 (THÉP RAIL P50)”

error: Content is protected !!