THÉP RAY P30 (THÉP RAIL P30)

Thông số kỹ thuật của thép ray P30 (thép rail P30)?

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m)

Trọng lượng (kg/cây)

Thép ray P30

107.95 60.33 107.95 12.3 30 8

240

  • Ký hiệu sản phẩm: P30 (hay còn gọi là Rail P30).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY P30 (THÉP RAIL P30) | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

I. Thép ray P30 (thép rail P30) là thép gì?

Thép ray P30 hay thép rail P30 là loại thép đặc chủng dùng để chế tạo đường ray cho các tuyến đường sắt trọng tải lớn. Loại thép này được thiết kế để chịu lực nén, va đập và mài mòn cao, đảm bảo an toàn cho các đoàn tàu tốc độ cao hoặc tàu hàng nặng.

Ưu điểm của thép ray P30:

  • Chịu lực và tải trọng cao, hạn chế biến dạng.
  • Độ bền cơ học và tuổi thọ lâu dài.
  • Kháng mài mòn, chống nứt gãy trong quá trình vận hành.
  • Dễ lắp đặt và bảo dưỡng, phù hợp với các tuyến đường sắt công nghiệp và quốc gia.
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30

 

II. Thông số kỹ thuật của thép ray P30 (thép rail P30)?

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m)

Trọng lượng (kg/cây)

Thép ray P30

107.95 60.33 107.95 12.3 30 8

240

  • Ký hiệu sản phẩm: P30 (hay còn gọi là Rail P30).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.

🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:

  1. Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
  2. Chiều rộng đầu ray (B – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
  3. Chiều rộng chân ray (B – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
  4. Chiều dày bụng (t – Web thickness): là phần chịu lực uốn chính của thanh ray, đảm bảo khả năng chịu kéo, chịu nén và chống gãy trong điều kiện tải trọng nặng.
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30

III. Thép ray P30 (thép rail P30) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép ray P30 (thép rail P30) được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến sau:

  1. Tiêu chuẩn Trung Quốc: GB/T 2585-2015

    • Đây là tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc cho thép ray đường sắt.

    • Xác định quy cách, kích thước, mác thép, tính chất cơ lý, và phương pháp kiểm tra chất lượng.

    • P30 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn này khi dùng cho các tuyến đường sắt nội địa hoặc xuất khẩu.

  2. Tiêu chuẩn quốc tế: UIC 60 / UIC 900A

    • UIC là tiêu chuẩn của Liên minh Đường sắt Quốc tế (Union Internationale des Chemins de fer).

    • Đặt ra yêu cầu cao về cơ lý, độ cứng, khả năng chịu tải và mài mòn của ray, thích hợp cho đường sắt tốc độ cao và tải trọng nặng.

Giải thích:

  • Các tiêu chuẩn này đảm bảo P30 đạt độ bền, độ cứng, khả năng chịu tải và độ an toàn khi lắp đặt trên đường sắt.

  • Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp khả năng tương thích với thiết bị lắp đặt ray, đầu nối, và hệ thống đường sắt trên toàn cầu.

  • Chọn tiêu chuẩn phù hợp còn phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ vận hành, và điều kiện môi trường của tuyến đường sắt.

THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30

IV. Thép ray P30 (thép rail P30) bao gồm những loại mác thép nào?

Thép ray P30 thường được sản xuất với các mác thép phổ biến sau:

Mác thép Giải thích / Đặc điểm
UIC 900A / UIC 900E Theo tiêu chuẩn UIC (Union Internationale des Chemins de fer – Liên minh đường sắt quốc tế), thích hợp cho các tuyến đường sắt chịu tải trọng nặng và tốc độ cao.
R260 / R350 / R400 Theo tiêu chuẩn Trung Quốc hoặc Việt Nam, dùng phổ biến cho đường sắt nội địa; số hiệu thể hiện giới hạn bền kéo của thép (MPa).
C60 / C70 / C80 Thép carbon hợp kim thấp, khả năng chịu mài mòn cao, dùng cho đầu ray chịu lực lớn.

Giải thích:

  1. Sự đa dạng về mác thép: Tùy thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng (UIC, JIS, ASTM, hay tiêu chuẩn nội địa Trung Quốc/Việt Nam), thép P30 có thể khác nhau về giới hạn bền kéo, độ cứng, thành phần hợp kim.

  2. Lý do chọn mác khác nhau: Các tuyến đường sắt có tải trọng, tốc độ và điều kiện môi trường khác nhau nên cần mác thép phù hợp để đảm bảo tuổi thọ, khả năng chịu mài mòn và an toàn vận hành.

  3. Tiêu chuẩn quốc tế vs nội địa: Thép P30 sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế (UIC, JIS) thường có chất lượng cao hơn, độ chính xác về kích thước tốt hơn và khả năng chịu lực lớn hơn so với một số mác nội địa.

Nếu bạn muốn, tôi có thể lập bảng so sánh chi tiết các mác thép P30 theo tiêu chuẩn Nhật Bản, Trung Quốc và Việt Nam để dễ tham khảo và chuẩn SEO cho website. Bạn có muốn tôi làm không?

THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30

V. Thành phần hoá học của thép ray P30 (thép rail P30)?

Thép ray P30 là loại thép carbon kết hợp hợp kim thấp, được chế tạo đặc biệt để chịu lực cao và chống mài mòn. Thành phần hoá học điển hình như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Giải thích tác dụng
C (Carbon) 0,70 – 0,85 Tăng độ cứng và độ bền, cải thiện khả năng chịu mài mòn của đầu ray.
Mn (Mangan) 0,60 – 1,10 Tăng độ bền kéo và khả năng chịu va đập; giúp thép không giòn.
Si (Silic) 0,15 – 0,40 Tăng độ bền và độ cứng, cải thiện khả năng chống oxy hoá bề mặt.
P (Phosphorus) ≤ 0,025 Giới hạn thấp để tránh làm thép giòn.
S (Sulfur) ≤ 0,035 Giảm thiểu để tránh nứt và giảm độ dẻo.
Cr (Chromium) 0,20 – 0,40 Cải thiện độ cứng bề mặt, chống mài mòn.
Ni (Nickel) 0,20 – 0,40 Tăng độ dai va đập và chống mỏi.
Cu (Copper) 0,20 – 0,30 Tăng khả năng chống ăn mòn và bền lâu.

Giải thích:

  • Carbon (C): Đây là nguyên tố chính quyết định độ cứng và độ bền của thép ray. Lượng carbon cao giúp bề mặt ray chịu mài mòn tốt khi tàu chạy liên tục.

  • Mangan (Mn) và Silic (Si): Giúp tăng độ bền kéo và chịu va đập, chống gãy giòn khi có lực tác động.

  • Chromium, Nickel, Copper: Làm thép bền hơn, tăng khả năng chống ăn mòn, chịu lực và tuổi thọ của ray.

  • Phosphorus và Sulfur: Giữ ở mức thấp để tránh làm thép giòn hoặc dễ nứt dưới tải trọng lớn.

THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30

VI. Tính chất cơ lý của thép ray P30 (thép rail P30)?

Thép ray P30 là loại thép đặc chủng, được thiết kế để chịu tải trọng lớn, va đập mạnh và mài mòn liên tục. Các tính chất cơ lý quan trọng bao gồm:

  1. Độ bền kéo (Tensile strength):

    • Thường đạt khoảng 800 – 1000 MPa.

    • Giải thích: Độ bền cao giúp thép ray chịu được lực kéo khi tàu chạy, đặc biệt là với tàu hàng nặng hoặc tần suất chạy cao.

  2. Độ cứng (Hardness):

    • Đạt khoảng 220 – 280 HB (theo Brinell).

    • Giải thích: Độ cứng cao giúp bề mặt ray chống mài mòn, duy trì hình dạng và độ phẳng của đầu ray, giảm chi phí bảo trì.

  3. Độ dẻo (Elongation):

    • Độ giãn dài khoảng 12 – 15% trước khi gãy.

    • Giải thích: Độ dẻo vừa đủ giúp thép chịu va đập mạnh mà không bị gãy đột ngột.

  4. Giới hạn chảy (Yield strength):

    • Khoảng 550 – 650 MPa.

    • Giải thích: Giới hạn chảy cao giúp ray không bị biến dạng vĩnh viễn khi chịu tải trọng lớn từ tàu hoặc xe chuyên dụng.

  5. Khả năng chống mỏi và chống nứt (Fatigue & Fracture toughness):

    • Thép ray P30 được luyện và xử lý nhiệt để tăng khả năng chống mỏi.

    • Giải thích: Khi tàu chạy liên tục, lực tác động lên ray thay đổi liên tục. Khả năng chống mỏi cao giúp ray bền hơn, hạn chế nứt hoặc gãy ray.

  6. Khả năng chịu va đập (Impact toughness):

    • Ray P30 có khả năng hấp thụ năng lượng va đập cao, thích hợp cho tàu chạy tốc độ cao hoặc vận chuyển hàng nặng.

    • Giải thích: Giảm nguy cơ ray bị gãy vỡ đột ngột khi chịu lực va đập mạnh từ bánh tàu hoặc tải trọng tăng đột ngột.

Tóm lại: Thép ray P30 có độ bền cao, độ cứng tốt, khả năng chống mài mòn và chống va đập vượt trội, giúp đảm bảo an toàn, tuổi thọ dài cho hệ thống đường sắt hạng nặng và các công trình công nghiệp chịu tải trọng lớn.

THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30

VII. Ứng dụng của thép ray P30 (thép rail P30)?

Thép ray P30 là loại thép ray hạng nặng, được thiết kế để chịu tải trọng cực cao, áp lực lớn và mài mòn liên tục, nên ứng dụng chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực giao thông đường sắt và công nghiệp nặng. Cụ thể:

  1. Đường sắt hạng nặng:

    • Sử dụng cho các tuyến đường sắt chính, đường sắt quốc gia hoặc đường sắt chở hàng nặng.

    • Thích hợp cho các đoạn đường có tần suất tàu chạy cao và tải trọng lớn.

  2. Ngành công nghiệp khai thác mỏ và cảng biển:

    • Làm đường ray nội bộ trong mỏ than, mỏ khoáng sản, nơi vận chuyển hàng nặng liên tục.

    • Dùng cho hệ thống ray trong cảng biển, bến bãi vận chuyển container hoặc hàng hóa cồng kềnh.

  3. Hệ thống vận tải công nghiệp:

    • Ray P30 dùng cho cầu trục, băng tải nặng trong các nhà máy thép, xi măng, thép tấm hoặc vật liệu xây dựng.

  4. Đặc điểm ứng dụng:

    • Tối ưu cho tải trọng lớn nhờ khả năng chịu nén, uốn và mài mòn cao.

    • Giảm chi phí bảo trì nhờ độ bền cơ học vượt trội và tuổi thọ dài.

THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30

VIII. Xuất xứ thép ray P30 (thép rail P30)?

  • Nhật Bản: JFE, Nippon Steel – chất lượng cao, độ bền lâu dài.
  • Hàn Quốc: Posco – ổn định, chịu tải tốt.
  • Trung Quốc: Baosteel, Anshan Steel – phổ biến, giá hợp lý.
  • Châu Âu: Đức, Pháp, Ý – đạt tiêu chuẩn EN, tuổi thọ lâu dài.
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30
THEP-RAY-P30-THEP-RAIL-P30

IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

🔹 Kết luận:

Thép ray P30 là lựa chọn lý tưởng cho các tuyến đường sắt công nghiệp và quốc gia nhờ khả năng chịu lực cao, độ bền cơ học tốt và tuổi thọ lâu dài. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Thép Kim Thành Đạt đảm bảo chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và tối ưu chi phí cho công trình.

 

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray P30?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

Be the first to review “THÉP RAY P30 (THÉP RAIL P30)”

error: Content is protected !!