THÉP U50

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày(t) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U50 50mm 25mm 2.2-2.4mm 6m 15
  • Mác thép: SS400, Q235…
  • Tiêu chuẩn: JIS, GB, ASTM…
  • Chất lượng: hàng mới, đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP U50 | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Thép U50 là một trong những loại thép hình chữ U được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính ổn định vượt trội. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin: thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, mác thép, thành phần hoá học, tính chất cơ lý, ứng dụng, cùng bảng so sánh thép U50 Việt Nam – Trung Quốc – Nhật Bản.

I. Thép U50 là thép gì? Đặc điểm của thép U50?

Thép U50 là loại thép hình chữ U có kích thước bản rộng (h) khoảng 50mm, thường được dùng trong các kết cấu nhỏ, khung đỡ, gia công cơ khí và sản xuất thiết bị. Với ưu điểm gọn nhẹ, dễ hàn cắt và giá thành rẻ, thép U50 được sử dụng rất phổ biến trong dân dụng và công nghiệp.

Đặc điểm của thép u50:

  • Kích thước nhỏ gọn (H = 50 mm) → dễ thi công, dễ vận chuyển.
  • Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và tính ổn định.
  • Chịu lực tốt trong các kết cấu tải nhẹ – trung bình.
  • Dễ gia công: hàn, cắt, khoan nhanh và đơn giản.
  • Giá thành rẻ, phù hợp công trình dân dụng và cơ khí nhỏ.
  • Ứng dụng rộng rãi: khung đỡ, giá kệ, cơ khí, mái che, cửa cổng.
THEP-U50
THEP-U50

II. Thông số kỹ thuật của thép U50?

Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép U50:

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày(t) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U50 50mm 25mm 2.2-2.4mm 6m 15

Giải thích các thông số kỹ thuật:

1. Chiều cao (H):

  • Đây là thông số quan trọng nhất thể hiện tên gọi thép U.
  • H được đo từ mép ngoài cánh trên đến mép ngoài cánh dưới của thép U.
  • Chiều cao càng lớn → thép chịu uốn và chịu nén tốt hơn.

2. Chiều rộng cánh (B):

  • B là khoảng cách giữa hai cánh của thép U.
  • Cánh càng rộng → thép càng ổn định → giảm rung lắc và tăng độ cứng vững khi làm khung đỡ.

3. Độ dày (t):

  • Là phần chịu lực chính của tiết diện chữ U.
  • Độ dày bụng quyết định khả năng
    • chịu uốn,
    • chịu kéo dọc,
    • chống biến dạng khi chịu tải trọng.
  • T càng lớn thì thép càng khỏe, nhưng cũng làm tăng trọng lượng và giá thành.

4. Trọng lượng thép U (kg/m):

  • trọng lượng của 1 mét thép U.
  • Trọng lượng phụ thuộc vào:
    • độ dày.
    • tiêu chuẩn sản xuất.
    • nhà máy (TCVN – JIS – GB).

5. Chiều dài cây thép (m):

  • Các nhà máy sản xuất hai loại chiều dài phổ biến:
    • 6m → phổ biến nhất trong dân dụng
    • 12m → dùng cho nhà thép, xưởng, cầu đường
  • Có thể gia công cắt theo yêu cầu.

6. Trọng lượng cây thép:

  • Công thức: Trọng lượng cây (kg) = Trọng lượng (kg/m) × Chiều dài cây (m)
  • Trọng lượng là thông số quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá, chi phí vận chuyển và khả năng chịu lực.
THEP-U50
THEP-U50

III. Thép U50 được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép U50 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn thép hình chữ U (Channel Steel) phổ biến trên thế giới như:

1. JIS G3192 (Nhật Bản) – U Channel Steel:

Giải thích:

  • Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho thép hình U tại Việt Nam.
  • Quy định đầy đủ: kích thước, dung sai, trọng lượng, cơ tính.
  • Thép U50 theo JIS có độ chính xác cao, chất lượng ổn định.

2. JIS G3101 – SS400 (Nhật Bản):

Giải thích:

  • Là tiêu chuẩn mác thép dùng để sản xuất U50.
  • Xác định thành phần hóa học, tính chất cơ lý của thép SS400.
  • Thường dùng cùng JIS G3192 → tạo ra thép U50 chất lượng cao.

3. ASTM A36 (Hoa Kỳ):

Giải thích:

  • Tiêu chuẩn thép kết cấu của Mỹ, quy định độ bền, tính hàn, thành phần hóa học.
  • Thép U50 theo ASTM A36 có chất lượng rất tốt, độ bền cao hơn tiêu chuẩn Trung Quốc.

4. EN 10025 – S235JR (Châu Âu):

Giải thích:

  • Tiêu chuẩn thép kết cấu của châu Âu.
  • Yêu cầu nghiêm ngặt hơn về dung sai và tính chất cơ lý.
  • U50 theo EN thường dùng cho công trình trọng tải vừa – lớn.

5. GB/T 707 (Trung Quốc):

Giải thích:

  • Tiêu chuẩn cho thép hình chữ U tại Trung Quốc.
  • Tương đương JIS nhưng độ chính xác thấp hơn một chút.
  • Phổ biến nhờ giá thành rẻ.

6. TCVN (Việt Nam):

Giải thích:

  • Một số nhà máy trong nước áp dụng TCVN dựa trên JIS & ASTM.
  • Mác thép thường dùng: CT3, SS400 tương đương JIS.

Tóm tắt tiêu chuẩn sản xuất thép U50:

Tiêu chuẩn Quốc gia Đặc điểm
JIS G3192 Nhật Chuẩn kích thước – trọng lượng thép U
JIS G3101 (SS400) Nhật Chuẩn mác thép kết cấu
ASTM A36 Mỹ Chất lượng cao, độ bền ổn định
EN 10025 (S235JR) EU Tiêu chuẩn nghiêm ngặt, ứng dụng công trình lớn
GB/T 707 Trung Quốc Giá rẻ, phổ biến
TCVN Việt Nam Áp dụng theo JIS/ASTM

Giải thích tổng quan:

Thép U50 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy nước sản xuất, nhưng mục đích chung là:

  • Đảm bảo chính xác kích thước H – B – t
  • Đảm bảo chất lượng cơ lý đồng đều
  • Quy định dung sai và trọng lượng chuẩn
  • Đảm bảo thép đạt độ bền khi dùng làm kết cấu
THEP-U50
THEP-U50

IV. Thép U50 bao gồm những loại mác thép nào?

Thép U50 thường được sản xuất từ các mác thép carbon thấpthép kết cấu thông dụng. Những mác thép phổ biến nhất gồm:

1. SS400 (Nhật Bản – JIS G3101):

Giải thích:

  • Đây là mác thép kết cấu thông dụng nhất.
  • Độ bền vừa phải, dễ gia công, dễ hàn, phù hợp các kết cấu thép nhẹ đến trung bình.
  • Được dùng phổ biến cho thép hình U50 tại Việt Nam.

2. Q235 (Trung Quốc – GB/T 700):

Giải thích:

  • Tương đương SS400 về tính chất.
  • Hàm lượng carbon thấp → dẻo, không giòn, dễ thi công.
  • Giá thành mềm, được dùng nhiều trong thép U50 nhập Trung Quốc.

3. CT3 (Việt Nam – TCVN 1651):

Giải thích:

  • Thuộc nhóm thép carbon thấp, tương đương Q235/SS400.
  • Rất dễ hàn, dễ uốn, thích hợp cho cơ khí và xây dựng dân dụng.
  • Đây là mác thép phổ biến cho U50 sản xuất tại Việt Nam.

4. S235JR (Châu Âu – EN 10025):

Giải thích:

  • Chất lượng cao hơn Q235/SS400.
  • Độ bền, độ cứng ổn định, thích hợp công trình yêu cầu chất lượng cao.
  • Thường dùng cho thép U nhập khẩu châu Âu.

5. ASTM A36 (Tiêu chuẩn Mỹ – ASTM):

Giải thích:

  • Là mác thép kết cấu phổ biến tại Hoa Kỳ.
  • Độ bền tương tự SS400 nhưng ổn định hơn và kiểm soát chất lượng tốt hơn.
  • Được dùng cho các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

Tổng hợp mác thép dùng cho U50:

Mác thép Tiêu chuẩn Đặc điểm chính
SS400 JIS – Nhật Dễ gia công, phổ biến nhất
Q235 Trung Quốc Giá rẻ, tính dẻo tốt
CT3 Việt Nam Tương đương SS400, dùng nhiều trong nước
S235JR Châu Âu Chất lượng cao, độ bền ổn định
A36 Mỹ Độ bền tốt, tiêu chuẩn cao

Giải thích tổng quan:

Thép U50 được tạo từ thép carbon thấp nhằm mục đích:

  • Giảm chi phí sản xuất
  • Tăng khả năng gia công (cắt – uốn – đột – hàn)
  • Đảm bảo chịu lực vừa phải cho các ứng dụng dân dụng & công nghiệp nhẹ

Vì vậy các mác thép được lựa chọn đều có:
✔ Hàm lượng carbon ≤ 0.25%
✔ Dễ hàn
✔ Dẻo dai, không giòn
✔ Đáp ứng tải trọng kết cấu nhẹ – trung bình

THEP-U50
THEP-U50

V. Thành phần hóa học của thép U50?

Thép U50 thường được sản xuất từ các mác thép carbon thấp phổ biến như SS400, Q235, CT3, vì vậy thành phần hóa học cũng tương tự các loại thép kết cấu thông dụng.

Dưới đây là bảng thành phần hóa học trung bình:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò – Ý nghĩa
C (Carbon) 0.12 – 0.20% Tăng độ bền, độ cứng; C thấp giúp thép dẻo, dễ hàn
Mn (Mangan) 0.50 – 1.60% Tăng độ bền, giảm giòn, cải thiện tính hàn
Si (Silicon) 0.05 – 0.30% Tăng khả năng chống oxy hoá, tăng độ bền
P (Phosphorus) ≤ 0.045% Hàm lượng thấp để tránh giòn, nứt khi gia công
S (Sulfur) ≤ 0.045% Hàm lượng thấp giúp thép dẻo, hạn chế tạp chất gây gãy
Fe (Sắt) Chiếm phần còn lại Kim loại nền chính tạo khối lượng thép

Giải thích chi tiết từng thành phần:

1. Carbon (C) – yếu tố quyết định độ cứng và độ dẻo:

  • Hàm lượng C thấp (0.12–0.20%) giúp thép dễ hàn – dễ uốn – dễ gia công.
  • Nếu C cao → thép cứng nhưng giòn; C thấp → thép dẻo, phù hợp kết cấu nhẹ như thép U50.

2. Mangan (Mn) – tăng độ bền và chống giòn:

  • Mangan giúp thép chống nứt gãy, tăng khả năng chịu va đập.
  • Mn giúp thép chịu lực tốt hơn, phù hợp làm khung, dầm, giằng.

3. Silicon (Si) – tăng độ bền và chống oxy hóa:

  • Si là nguyên tố khử oxy trong thép, giúp thép sạch tạp chất.
  • Tăng độ bền kéo, cải thiện độ đàn hồi.

4. Phospho (P) – cần giữ ở mức thấp:

  • P quá cao làm thép giòn – kém dẻo.
  • Giới hạn ≤0.045% giúp thép U50 vẫn dẻo và dễ thi công.

5. Lưu huỳnh (S) – cũng cần hạn chế:

  • S cao → dễ gây nứt nóng khi hàn.
  • Giữ ở mức thấp để tăng độ bền và độ dẻo.

6. Sắt (Fe) – thành phần chính:

  • Là nguyên tố nền, tạo nên cấu trúc kim loại và tính chất cơ bản của thép.
  • Chiếm phần lớn giúp thép ổn định, bền, dễ gia công.

Kết luận:

Thép U50 thuộc nhóm thép carbon thấp nên:

  • Dễ hàn – dễ cắt – dễ uốn, phù hợp kết cấu nhẹ.
  • Có độ bền – độ cứng vừa phải.
  • Giá thành rẻ, ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí.
THEP-U50
THEP-U50

VI. Tính chất cơ lý của thép U50?

Thép U50 thường được sản xuất từ các mác thép thông dụng như SS400, Q235, CT3, nên các tính chất cơ lý của loại thép này cũng tương tự các mác thép carbon thấp. Cụ thể:

1. Giới hạn chảy (Yield Strength): 235 – 245 Mpa

Giải thích:
Giới hạn chảy là ứng suất tối đa mà thép bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.

  • Với giá trị 235–245 MPa, thép U50 có độ bền vừa phải, phù hợp cho các kết cấu nhẹ và trung bình.
  • Đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong các ứng dụng dân dụng, cơ khí.

2. Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 400 – 510 Mpa

Giải thích:
Đây là mức ứng suất tối đa thép chịu được trước khi đứt gãy.

  • Với độ bền kéo 400–510 MPa, thép U50 không dễ bị gãy, chịu được tải trọng kéo – uốn khi sử dụng làm dầm, thanh giằng, khung kết cấu.

3. Độ giãn dài (Elongation): 20 – 26%

Giải thích:
Độ giãn dài thể hiện mức độ dẻo dai của thép.

  • Thép U50 có độ dẻo tốt, dễ uốn, cán, đột lỗ, hàn.
  • Giúp thép không bị giòn hoặc nứt khi thi công.

4. Độ cứng (Hardness): 120 – 160 HB

Giải thích:
Độ cứng HB (Brinell) cho thấy khả năng thép chống lại biến dạng bề mặt.

  • Độ cứng trung bình giúp thép chịu ma sát, chịu va đập nhẹ, thích hợp cho các khung chịu lực vừa.

5. Khả năng hàn tốt (Weldability: Excellent):

Giải thích:
Do thép U50 thuộc nhóm thép carbon thấp, hàm lượng C dưới 0.25% →

  • Hàn dễ dàng, ít bị nứt nhiệt, không yêu cầu kỹ thuật hàn phức tạp.
  • Phù hợp với thi công kết cấu thép lắp ghép, gia công cơ khí.

6. Khả năng gia công – tạo hình tốt:

Giải thích:
Thép U50 có thể:

  • Cắt, uốn, khoan, đột lỗ dễ dàng.
  • Dễ cán nguội hoặc gia công trong xưởng.

7. Khả năng chịu ăn mòn ở mức trung bình:

Giải thích:
Thép carbon thường không chống gỉ tự nhiên.

  • Cần sơn chống rỉ, mạ kẽm, hoặc bảo vệ bề mặt khi dùng ngoài trời.
  • Tuy nhiên, với công trình trong nhà hoặc tải trọng nhẹ thì hoàn toàn đáp ứng tốt.

8. Khả năng chịu tải uốn – nén tương đối tốt:

Giải thích:
Nhờ hình dạng chữ U, thép U50 có:

  • Khả năng tăng độ cứng vững theo phương đứng,
  • Chịu uốn tốt khi làm dầm, thanh giằng, khung đỡ.

Tóm tắt tính chất cơ lý của thép U50:

Tính chất Giá trị trung bình Ý nghĩa
Giới hạn chảy 235–245 MPa Chịu tải vừa, không biến dạng
Giới hạn bền kéo 400–510 MPa Chịu đứt gãy tốt
Độ giãn dài 20–26% Dễ uốn, dẻo dai
Độ cứng 120–160 HB Chịu mài mòn nhẹ
Khả năng hàn Tốt Dễ thi công
Gia công Tốt Phù hợp cơ khí – lắp đặt
THEP-U50
THEP-U50

VII. Ứng dụng của thép U50?

Thép U50 là loại thép hình chữ U cỡ nhỏ, có trọng lượng nhẹ, khả năng chịu lực vừa phải và dễ thi công. Vì vậy, thép U50 được sử dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

1. Xây dựng dân dụng – công nghiệp:

  • Làm khung xương mái nhà, nhà tạm, nhà kho, nhà thép tiền chế quy mô nhỏ.
  • Làm lan can, hàng rào, khung cửa, vách ngăn.
  • Thi công sàn nhẹ, giàn giáo và dầm phụ trong kết cấu.

2. Cơ khí – chế tạo:

  • Sản xuất khung máy, các cụm chi tiết chịu lực nhẹ.
  • Dùng trong các giá đỡ, giá treo, bệ đỡ linh kiện và thiết bị.
  • Chế tạo đồ nghề cơ khí, khung giàn chịu tải vừa.

3. Nội thất – ngoại thất:

  • Làm kệ chứa hàng, kệ sắt V lỗ, giàn để đồ.
  • Làm bàn, ghế, giường khung thép, tủ kỹ thuật.

4. Lắp đặt hệ thống điện – nước:

  • Làm khung treo ống nước, ống điều hòa, khay cáp và hệ thống treo kỹ thuật.
  • Dùng cho giá đỡ panel điện, tủ điện và thiết bị phụ trợ.

5. Sản xuất xe – phương tiện vận tải:

  • Làm khung sườn xe tải nhỏ, xe ba gác, thùng hàng mini.
  • Sản xuất giá đỡ linh kiện cho xe máy – ô tô.

6. Ngành nông nghiệp – môi trường:

  • Làm khung chuồng trại, nhà lưới, nhà màng.
  • Kết cấu cho giàn phơi nông sản, giàn tưới.

7. Các ứng dụng khác:

  • Làm cột đèn, biển quảng cáo nhỏ.
  • Phù hợp cho các công trình có tải trọng nhẹ – trung bình.
  • Dùng trong các kết cấu phụ trợ cần độ ổn định cao nhưng không đòi hỏi sức chịu lực lớn.
THEP-U50
THEP-U50

VIII. Bảng so sánh thép U50 Việt Nam, thép U50 Trung Quốc và thép U50 Nhật Bản?

Tiêu chí U50 Việt Nam U50 Trung Quốc U50 Nhật Bản
Chất lượng Ổn định, đạt tiêu chuẩn TCVN Chất lượng trung bình, độ sai lệch trọng lượng cao hơn Chất lượng cao, đồng đều
Độ bền Tốt Tốt – khá Rất tốt
Trọng lượng Đúng tiêu chuẩn Thường nhẹ hơn 3–7% Chuẩn, chính xác
Giá thành Trung bình Rẻ nhất Cao nhất
Mác thép SS400, CT3 Q235B, Q345B SM400, SM490
THEP-U50
THEP-U50

IX. Bảng quy cách & trọng lượng thép U thông dụng?

SttQuy cáchĐvtKg/ câyMác thépXuất xứ
1U50*25*2,4mm*6m13,00CâySS400VN, TQ
2U65*33*3mm*6m17,00CâySS400VN, TQ
3U80*39*2,7mm*6m24,00CâySS400VN, TQ
4U80*39*3,9mm*6m31,00CâySS400VN, TQ
5U100*43*3,1mm*6m33,00CâySS400VN, TQ
6U100*43*4mm*6m40,00CâySS400VN, TQ
7U100*45*5mm*6m45,00CâySS400VN, TQ
8U120*47*3,7mm*6m43,00CâySS400VN, TQ
9U120*51*5,0mm*6m55,00CâySS400VN, TQ
10U140*56*3,3mm*6m53,00CâySS400VN, TQ
11U140*58*5mm*6m66,00CâySS400VN, TQ
12U150*75*6.5mm*6m100,00CâySS400VN, TQ
13U160*57*4,8mm*6m73,00CâySS400VN, TQ
14U160*62*5,5mm*6m80,00CâySS400VN, TQ
15U200*70*4,5mm*6m102,00CâySS400VN, TQ
16U150*75*9mm*12m24,00CâySS400VN, TQ
17U160*58*5.5mm*12m12,50CâySS400VN, TQ
18U160*62*5.2mm*12m14,00CâySS400VN, TQ
19U180*64*5.3mm*12m15,00CâySS400VN, TQ
20U180*68*7mm*12m17,50CâySS400VN, TQ
21U180*68*6.5mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
22U180*68*6.5mm*12m18,60CâySS400VN, TQ
23U180*75*7*10.5mm*12m21,42CâySS400VN, TQ
24U200*69*5,4mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
25U200*76*5.2mm*12m18,80CâySS400VN, TQ
26U200*75*8,5mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
27U200*75*9mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
28U200*90*8mm*12m30,34CâySS400VN, TQ
29U250*78*6,0mm*12m22,80CâySS400VN, TQ
30U250*78*7mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
31U250*78*7,0mm*12m23,90CâySS400VN, TQ
32U250*78*8mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
33U250*80*9mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
34U250*90*9mm*12m34,60CâySS400VN, TQ
35U280*84*9,5mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
36U300*82*7,0mm*12m31,02CâySS400VN, TQ
37U300*90*9mm*12m38,10CâySS400VN, TQ
38U300*87*9.5mm*12m39,17CâySS400VN, TQ
39U380*100*10.5*16mm*12m54,50CâySS400VN, TQ
  

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép U50?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-U50
THEP-U50

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

Be the first to review “THÉP U50”

error: Content is protected !!