THÉP U150

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày (t) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U150 150mm 75mm 6.5mm 18.6 6m 111.6
U150 150mm 75mm 6.5mm 18.6 12m 223.2
U150 150mm 75mm 9mm 24 6m 144
U150 150mm 75mm 9mm 24 12m 288
  • Mác thép: SS400, Q235…
  • Tiêu chuẩn: JIS, GB, ASTM…
  • Chất lượng: hàng mới, đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP U150 | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Thép U150 là một trong những loại thép hình quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí chế tạo, nhờ khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và độ bền vượt trội. Dưới đây là toàn bộ thông tin mới nhất về khái niệm – đặc điểm – tiêu chuẩn – thông số kỹ thuật – mác thép – thành phần hóa học – tính chất cơ lý – ứng dụng – bảng so sánh – quy cách thép U thông dụng.

I. Thép U150 là thép gì? Đặc điểm của thép U150?

1. Thép U150 là gì?

Thép U150 là loại thép hình chữ U có chiều cao 150 mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nóng. Đây là dòng thép cỡ trung, phổ biến trong nhiều công trình cần độ chịu lực tốt và độ ổn định cao.

2. Đặc điểm nổi bật của thép U150

  • Khả năng chịu uốn – chịu nén – chịu kéo vượt trội.
  • Kết cấu chữ U vững chắc, độ cứng cao.
  • Ít bị cong vênh, biến dạng khi chịu tải trọng.
  • Bề mặt thép nhẵn, kích thước đồng đều.
  • Dễ dàng gia công: cắt, hàn, khoan, liên kết bulong.
  • Tuổi thọ cao, có thể mạ kẽm để tăng chống gỉ.
  • Phù hợp cho nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến cơ khí.
THEP-U150
THEP-U150

 

II. Thông số kỹ thuật của thép U150?

Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép U150:

Quy cách Chiều cao (H) Chiều rộng cánh (B) Độ dày (t) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
U150 150mm 75mm 6.5mm 18.6 6m 111.6
U150 150mm 75mm 6.5mm 18.6 12m 223.2
U150 150mm 75mm 9mm 24 6m 144
U150 150mm 75mm 9mm 24 12m 288

Lưu ý: thông số có thể chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn JIS – TCVN – GB.

Giải thích các thông số kỹ thuật:

1. Chiều cao (H):

  • Đây là thông số quan trọng nhất thể hiện tên gọi thép U.
  • H được đo từ mép ngoài cánh trên đến mép ngoài cánh dưới của thép U.
  • Chiều cao càng lớn → thép chịu uốn và chịu nén tốt hơn.

2. Chiều rộng cánh (B):

  • B là khoảng cách giữa hai cánh của thép U.
  • Cánh càng rộng → thép càng ổn định → giảm rung lắc và tăng độ cứng vững khi làm khung đỡ.

3. Độ dày (t):

  • Là phần chịu lực chính của tiết diện chữ U.
  • Độ dày bụng quyết định khả năng
    • chịu uốn,
    • chịu kéo dọc,
    • chống biến dạng khi chịu tải trọng.
  • T càng lớn thì thép càng khỏe, nhưng cũng làm tăng trọng lượng và giá thành.

4. Trọng lượng thép U (kg/m):

  • trọng lượng của 1 mét thép U.
  • Trọng lượng phụ thuộc vào:
    • độ dày.
    • tiêu chuẩn sản xuất.
    • nhà máy (TCVN – JIS – GB).

5. Chiều dài cây thép (m):

  • Các nhà máy sản xuất hai loại chiều dài phổ biến:
    • 6m → phổ biến nhất trong dân dụng
    • 12m → dùng cho nhà thép, xưởng, cầu đường
  • Có thể gia công cắt theo yêu cầu.

6. Trọng lượng cây thép:

  • Công thức: Trọng lượng cây (kg) = Trọng lượng (kg/m) × Chiều dài cây (m)
  • Trọng lượng là thông số quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá, chi phí vận chuyển và khả năng chịu lực.
THEP-U150
THEP-U150

III. Thép U150 được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép U150 là thép hình chữ U kích thước lớn, được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau tùy nhà máy và thị trường tiêu thụ. Các tiêu chuẩn phổ biến nhất gồm:

1. Tiêu chuẩn Nhật Bản – JIS G3101 (SS400), JIS G3106 (SM490):

  • JIS G3101 – SS400: tiêu chuẩn thép kết cấu thông dụng, độ bền vừa, dễ hàn và gia công.
  • JIS G3106 – SM490: cường độ cao hơn SS400, phù hợp công trình chịu tải lớn.

Giải thích:
Tiêu chuẩn JIS quy định rõ: thành phần hóa học, cơ tính (giới hạn chảy, độ bền kéo), dung sai kích thước, trọng lượng. Thép U150 theo JIS thường có chất lượng ổn định, độ bền cao và bề mặt đẹp.

2. Tiêu chuẩn Trung Quốc – GB/T 706 (Q235, Q345):

  • Q235: tương đương SS400, độ bền trung bình, giá rẻ, phổ biến trong xây dựng dân dụng.
  • Q345: độ bền cao, thích hợp kết cấu nặng, dầm khung thép cỡ lớn.

Giải thích:
GB/T 706 là tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc cho thép hình, quy định đầy đủ về kích thước, độ dày, trọng lượng và cơ tính. Thép U150 theo tiêu chuẩn GB có tính kinh tế cao, được dùng rộng rãi nhờ giá cạnh tranh.

3. Tiêu chuẩn châu Âu – EN 10025 (S235, S275, S355):

  • S235 ≈ SS400
  • S275 cứng hơn
  • S355 cường độ cao, dùng trong cầu đường, kết cấu lớn

Giải thích:
Tiêu chuẩn EN 10025 tập trung vào thép kết cấu carbon hoặc hợp kim thấp, cho phép thép U150 đạt độ bền cao và ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

4. Tiêu chuẩn Mỹ – ASTM A36, ASTM A572:

  • ASTM A36: thép kết cấu carbon thấp, rất phổ biến ở Bắc Mỹ.
  • ASTM A572 Gr.50: chịu lực tốt, cường độ cao hơn A36.

Giải thích:
ASTM quy định cực kỳ chặt chẽ về tính cơ lý, tính đồng nhất vật liệu và khả năng hàn. Thép theo ASTM thường được dùng trong công trình yêu cầu độ an toàn cao.

Tóm tắt dễ hiểu:

Tiêu chuẩn Mác thép phổ biến Đặc điểm
JIS (Nhật) SS400, SM490 Chất lượng cao, ổn định, bề mặt đẹp
GB (Trung Quốc) Q235, Q345 Giá rẻ, phù hợp công trình dân dụng–công nghiệp
EN (Châu Âu) S235, S355 Bền cao, dùng cho công trình lớn
ASTM (Mỹ) A36, A572 Cơ tính ổn định, độ bền cao, tiêu chuẩn nghiêm ngặt
THEP-U150
THEP-U150

IV. Thép U150 bao gồm những loại mác thép nào?

Thép U150 được sản xuất từ nhiều loại mác thép kết cấu (structural steel grades) khác nhau, tùy theo tiêu chuẩn quốc gia như Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, Châu Âu. Các mác thép phổ biến nhất gồm:

1. Mác thép theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS):

🔹 SS400

  • Đây là mác thép thông dụng nhất trong thép hình.
  • Độ bền trung bình, dẻo dai, dễ hàn và dễ gia công.
  • Phù hợp cho công trình dân dụng, nhà xưởng, kết cấu nhẹ – trung bình.

🔹 SM490

  • Thuộc nhóm thép cường độ cao (High Strength Steel).
  • Giới hạn chảy và độ bền cao hơn SS400.
  • Ứng dụng trong công trình chịu tải trọng lớn, cầu đường, kết cấu thép cao tầng.

Giải thích:
JIS là tiêu chuẩn chất lượng cao, thép Nhật luôn có độ ổn định và bề mặt đẹp. Các mác thép này đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực cao.

2. Mác thép theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T 706):

🔹 Q235

  • Tương đương SS400 của Nhật.
  • Độ bền vừa phải, giá rẻ.
  • Dùng cho công trình phổ thông: nhà dân, xà gồ, kèo thép nhẹ.

🔹 Q345

  • Cường độ cao, tương đương SM490 hoặc S355.
  • Dùng cho dầm lớn, khung thép nhà xưởng, kết cấu chịu lực mạnh.

Giải thích:
Thép Trung Quốc phổ biến do giá cạnh tranh; tuy nhiên chất lượng tùy thuộc từng nhà máy.

3. Mác thép theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10025):

🔹 S235JR

  • Độ bền tương đương Q235 & SS400.
  • Dễ gia công, phù hợp công trình dân dụng – công nghiệp nhẹ.

🔹 S275JR / S355JR

  • Độ bền cao hơn, thích hợp cho kết cấu tải trọng trung bình và lớn.

Giải thích:
Tiêu chuẩn EN nổi tiếng về độ chính xác cao, thép châu Âu có độ bền và độ ổn định tốt.

4. Mác thép theo tiêu chuẩn Mỹ (ASTM):

🔹 ASTM A36

  • Mác thép kết cấu carbon phổ biến nhất ở Mỹ.
  • Dễ hàn, dễ cán, cơ tính ổn định.

🔹 ASTM A572 Gr.50

  • Cường độ cao (High Strength Low Alloy Steel).
  • Phù hợp cầu đường và dự án yêu cầu độ bền lớn.

Giải thích:
Thép theo ASTM đạt chuẩn cơ tính khắt khe, độ tin cậy cao trong các ứng dụng kết cấu nặng.

Tóm tắt nhanh — Thép U150 dùng mác thép nào?

Tiêu chuẩn Mác thép phổ biến Đặc điểm
Nhật (JIS) SS400, SM490 Chất lượng cao, cơ tính ổn định
Trung Quốc (GB) Q235, Q345 Giá tốt, phổ biến, độ bền từ trung bình → cao
Châu Âu (EN) S235, S275, S355 Độ bền cao, tiêu chuẩn nghiêm ngặt
Mỹ (ASTM) A36, A572 Độ bền ổn định, dùng cho công trình nặng
THEP-U150
THEP-U150

V. Thành phần hóa học của thép U150?

Dưới đây là thành phần hóa học điển hình của thép U150:

1. Bảng thành phần hóa học của thép U150 (SS400 – Q235 thông dụng):

Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò / Giải thích
C (Carbon) 0.17 – 0.25 Tăng độ cứng và cường độ. Hàm lượng vừa phải giúp thép vẫn dẻo và dễ hàn.
Si (Silic) 0.15 – 0.50 Tăng độ bền, cải thiện tính chống oxy hóa và tăng khả năng chịu lực.
Mn (Mangan) 0.30 – 1.00 Tăng độ dẻo, độ bền và khả năng chịu va đập; giúp thép không bị giòn.
P (Photpho) ≤ 0.035 P quá cao làm thép giòn → luôn giới hạn thấp.
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.035 Nếu S cao thép dễ nứt → luôn được kiểm soát rất thấp.
Fe (Sắt) Phần còn lại Nền chính tạo nên cấu trúc thép.

2. Thành phần hóa học thép cường độ cao (SM490 – Q345 – S355 – A572):

Nguyên tố Hàm lượng (%) Ý nghĩa
C 0.18 – 0.20 Độ bền cao nhưng vẫn giữ độ dẻo.
Mn 1.0 – 1.6 Thành phần chính giúp thép đạt cường độ cao.
Si 0.15 – 0.50 Tăng độ cứng và chống oxy hóa.
Nb, V, Ti (Vi lượng) 0.01 – 0.10 Tạo mịn cấu trúc thép, tăng độ bền mà không làm thép giòn.
P, S ≤ 0.030 Kiểm soát tạp chất để thép bền và dễ hàn.

Giải thích ý nghĩa của từng nguyên tố:

1. Carbon (C):

  • Là nguyên tố quyết định độ cứng – độ bền – độ dẻo.
  • Thép U150 cần cân bằng nên Carbon được giữ mức trung bình để vừa cứng, vừa dẻo và dễ hàn.

2. Mangan (Mn):

  • Giúp tăng độ bền kéo.
  • Làm thép chịu va đập tốt hơn.
  • Ngăn thép bị giòn.

3. Silic (Si):

  • Tăng độ bền và độ cứng.
  • Giúp thép ổn định khi chịu tải trọng lâu dài.

4. Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S) – tạp chất:

  • Nếu hàm lượng cao sẽ làm thép giòn, dễ nứt khi hàn.
  • Vì vậy hàm lượng P & S luôn được giữ rất thấp.

5. Các nguyên tố vi lượng (Nb, V, Ti) – thường có trong thép cường độ cao:

  • Giúp tăng độ bền nhưng vẫn giữ độ dẻo.
  • Làm mịn hạt thép, tăng khả năng chịu lực dài hạn.

Tóm tắt nhanh:

Thép U150 có thành phần hóa học chủ yếu là:
➡️ C, Mn, Si (tạo độ bền – độ cứng – độ dẻo)
➡️ P, S (giới hạn thấp để tránh giòn)
➡️ Nb, V, Ti (trong thép cường độ cao)

Nhờ thành phần này, thép U150 có:

  • Độ bền cơ học tốt
  • Dễ hàn, dễ gia công
  • Đảm bảo ổn định cho kết cấu thép vừa và nặng
THEP-U150
THEP-U150

VI. Tính chất cơ lý của thép U150?

1. Giới hạn chảy (Yield Strength – Fy):

Nhóm thép Giá trị Fy (MPa) Giải thích
SS400 / Q235 / S235JR 235 – 245 MPa Đây là mức thép bắt đầu biến dạng vĩnh viễn nhưng chưa bị đứt. Thích hợp công trình trung bình.
Q345 / S355 / SM490 345 – 355 MPa Thép chịu được tải lớn hơn, dùng cho kết cấu nặng, cầu đường.

Ý nghĩa:
Giới hạn chảy càng cao → thép càng chịu nén, uốn và tải trọng tốt mà không bị cong.

2. Giới hạn bền kéo (Tensile Strength – Fu):

Nhóm thép Giá trị Fu (MPa) Giải thích
SS400 / Q235 400 – 510 MPa Thép bền, dẻo, phù hợp gia công cơ khí.
Q345 / S355 / SM490 490 – 630 MPa Khả năng chịu kéo vượt trội, phù hợp chịu lực lớn.

Ý nghĩa:
Đây là giá trị thép bị đứt gãy.
Fu càng cao → thép càng bền và an toàn trong kết cấu tải trọng lớn.

3. Độ dãn dài (Elongation – δ):

Loại thép Độ dãn dài (%) Giải thích
Thép thường (SS400, Q235) 20 – 26% Thép dẻo, dễ uốn, dễ điều chỉnh khi lắp dựng.
Thép cường độ cao (Q345, S355) 16 – 21% Dẻo vừa phải để đảm bảo chống nứt khi hàn.

Ý nghĩa:
Độ dãn dài cao → thép có độ dẻo tốt → khó gãy giòn.

4. Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus – E):

  • E ≈ 200.000 MPa cho tất cả các loại.
  • Đây là tính chất đặc trưng của thép carbon.

Ý nghĩa:
Mô đun đàn hồi cao giúp thép:

  • chịu uốn tốt
  • không bị cong vênh khi chịu tải
  • ổn định trong kết cấu chịu lực

5. Độ cứng (Hardness):

  • Thép thường: 120 – 150 HB
  • Thép cường độ cao: 150 – 180 HB

Giải thích:
Độ cứng phù hợp giúp thép chịu mài mòngiữ hình dạng khi chịu lực.

6. Khả năng hàn tốt:

  • Các thép như SS400, Q235, S235JR có độ hàn tuyệt vời.
  • Thép cường độ cao Q345, S355, SM490 vẫn hàn tốt nếu kiểm soát nhiệt độ.

Giải thích:
Hàm lượng Carbon thấp → thép không bị nứt khi hàn.

7. Độ dai va đập tốt:

  • Đặc biệt với thép cường độ cao (SM490, S355).
  • Giúp thép không bị gãy khi chịu va đập hoặc tải trọng động (xe chạy qua, gió mạnh…).

Tóm tắt nhanh:

Tính chất cơ lý chính của thép U150:

  • Giới hạn chảy: 235–355 MPa
  • Giới hạn bền kéo: 400–630 MPa
  • Độ dãn dài: 16–26%
  • Mô đun đàn hồi:000 MPa
  • Độ cứng: 120–180 HB
  • Dễ hàn, độ dai va đập cao

➡️ Nhờ đó thép U150 được dùng nhiều trong: kết cấu nhà xưởng, cầu thép, cột – dầm – giằng, cơ khí chế tạo…

THEP-U150
THEP-U150

VII. Ứng dụng của thép U150?

Thép U150 là loại thép hình cỡ lớn (cao 150 mm), chịu lực tốt, độ cứng cao, độ ổn định tốt nên được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu xây dựng và công nghiệp nặng. Dưới đây là các ứng dụng quan trọng nhất:

1. Làm dầm, xà gồ, thanh giằng trong nhà xưởng – nhà thép tiền chế:

  • Dùng làm dầm phụ, thanh xà gồ đỡ mái, thanh giằng trong hệ khung thép lớn.
  • Chịu tải tốt, không bị võng nên đặc biệt phù hợp nhà xưởng có khẩu độ lớn.

2. Kết cấu cầu đường – công trình giao thông:

  • Sử dụng trong lan can cầu, khung đỡ, hệ thống giằng ngang, kết cấu phụ trợ cầu thép.
  • Thép U150 đảm bảo khả năng chịu lực động, chịu rung động tốt.

3. Khung đỡ máy móc – thiết bị công nghiệp nặng:

  • Phổ biến trong nhà máy sản xuất, trạm nghiền đá, hệ thống băng tải.
  • Nhờ độ cứng cao, thép U150 giúp giảm độ rung khi máy hoạt động.

4. Làm sàn thao tác, hành lang kỹ thuật, khung bệ đỡ:

  • Dùng để làm khung sàn, lan can, bệ đỡ thang máy, khung kỹ thuật HVAC.
  • Tính ổn định cao giúp kết cấu bền và an toàn.

5. Khung xe tải, sơ-mi rơ-moóc, container:

  • Thép U150 được dùng trong khung chassis, khung sườn xe, khung container.
  • Ưu điểm: chịu uốn tốt – chống biến dạng – tuổi thọ cao.

6. Thi công kết cấu mái và nhà dân dụng:

  • Dùng làm dầm chịu lực, giằng, đà ngang, khung mái tôn đối với nhà cấp 4 hoặc nhà phố.

7. Công trình điện – viễn thông – hạ tầng:

  • Làm cột điện, khung đỡ pin năng lượng mặt trời (solar), giá đỡ cáp viễn thông.

8. Sản xuất cơ khí chế tạo:

  • Làm khung máy, bàn thao tác, giá đỡ, bệ máy.
  • Dễ hàn – dễ cắt – dễ gia công.

Tóm tắt nhanh ứng dụng thép U150:

  • Nhà xưởng, kết cấu thép công nghiệp
  • Cầu đường, lan can cầu
  • Khung bệ máy móc, công nghiệp nặng
  • Chassis xe tải, container
  • Kết cấu dân dụng: dầm, đà, khung mái
  • Công trình điện – viễn thông – solar
  • Cơ khí chế tạo – giá đỡ – khung máy
THEP-U150
THEP-U150

VIII. So sánh thép U150 Việt Nam – Trung Quốc – Nhật Bản?

1. So sánh tổng quan

Tiêu chí Thép U150 Việt Nam Thép U150 Trung Quốc Thép U150 Nhật Bản
Chất lượng thép Tốt – ổn định Trung bình Rất cao – bền nhất
Độ đồng đều kích thước Chuẩn, sai số thấp Sai số cao hơn Chính xác gần như tuyệt đối
Tiêu chuẩn áp dụng TCVN, JIS, ASTM GB/T JIS (chuẩn cao nhất)
Độ bền – khả năng chịu lực Tốt Khá (nhưng thấp hơn VN & Nhật) Rất tốt – chịu lực vượt trội
Tính ổn định – không cong vênh Cao Vừa Rất cao
Độ dẻo, độ dai va đập Tốt Thấp hơn Xuất sắc
Độ sạch của thép (tạp chất) Trung bình – khá Thấp Rất thấp (tinh luyện kỹ)
Giá bán Trung bình Thấp nhất Cao nhất
Ứng dụng phù hợp Công trình dân dụng & công nghiệp Công trình giá rẻ, phụ trợ Công trình cao cấp, kết cấu quan trọng

2. So sánh chi tiết theo từng yếu tố:

a. Tiêu chuẩn sản xuất:

  • Việt Nam: TCVN 7571, JIS G3192, ASTM A36 (tuỳ nhà máy)
  • Trung Quốc: GB/T 706
  • Nhật Bản: JIS G3192 (chuẩn thép hình uy tín nhất thế giới)

📌 Tiêu chuẩn Nhật Bản chú trọng độ bền, độ chính xác và kiểm soát tạp chất → thép đồng đều và tuổi thọ cao nhất.

b. Mác thép sử dụng:

  • Việt Nam: SS400, CT3, Q235B
  • Trung Quốc: Q235B, Q345B
  • Nhật Bản: SS400, SM400, SM490

📌 Mác thép Nhật cho giới hạn chảy & độ bền kéo tốt hơn, phù hợp công trình yêu cầu tải trọng lớn.

c. Thành phần hóa học:

  • Việt Nam: C, Mn, Si, S, P ở mức an toàn tiêu chuẩn
  • Trung Quốc: Tạp chất S, P có thể cao hơn (tuỳ lô hàng)
  • Nhật Bản: Kiểm soát S, P cực thấp → thép sạch – dẻo – ít nứt gãy

d. Tính chất cơ lý:

Tính chất Việt Nam Trung Quốc Nhật Bản
Giới hạn chảy 235–245 MPa 210–235 MPa 245–325 MPa
Độ bền kéo 400–450 MPa 375–430 MPa 430–520 MPa
Độ cứng – chống biến dạng Tốt Trung bình Rất tốt
Độ dai va đập Khá Thấp hơn Rất cao

e. Độ đồng đều trọng lượng – sai số kỹ thuật:

  • Nhật Bản: Sai số nhỏ nhất (±2–3%)
  • Việt Nam: Sai số thấp (±3–5%)
  • Trung Quốc: Sai số cao (±5–8%), nhiều lô thép có trọng lượng nhẹ hơn tiêu chuẩn

f. Giá thành (ước tính):

  • Trung Quốc – Rẻ nhất
  • Việt Nam – giá trung bình
  • Nhật Bản – cao nhất (nhưng bù lại rất bền, chuẩn xác)

3. Nên chọn thép U150 loại nào?

Công trình dân dụng – công nghiệp thông thường

Chọn thép U150 Việt Nam (giá hợp lý – chất lượng tốt – dễ mua)

Công trình kết cấu lớn – yêu cầu độ bền cao

Chọn thép U150 Nhật Bản (độ chính xác cao – thép sạch – tuổi thọ >30 năm)

Công trình phụ, khối lượng lớn, tối ưu chi phí

THEP-U150
THEP-U150

IX. Bảng quy cách & trọng lượng thép U thông dụng?

SttQuy cáchĐvtKg/ câyMác thépXuất xứ
1U50*25*2,4mm*6m13,00CâySS400VN, TQ
2U65*33*3mm*6m17,00CâySS400VN, TQ
3U80*39*2,7mm*6m24,00CâySS400VN, TQ
4U80*39*3,9mm*6m31,00CâySS400VN, TQ
5U100*43*3,1mm*6m33,00CâySS400VN, TQ
6U100*43*4mm*6m40,00CâySS400VN, TQ
7U100*45*5mm*6m45,00CâySS400VN, TQ
8U120*47*3,7mm*6m43,00CâySS400VN, TQ
9U120*51*5,0mm*6m55,00CâySS400VN, TQ
10U140*56*3,3mm*6m53,00CâySS400VN, TQ
11U140*58*5mm*6m66,00CâySS400VN, TQ
12U150*75*6.5mm*6m100,00CâySS400VN, TQ
13U160*57*4,8mm*6m73,00CâySS400VN, TQ
14U160*62*5,5mm*6m80,00CâySS400VN, TQ
15U200*70*4,5mm*6m102,00CâySS400VN, TQ
16U150*75*9mm*12m24,00CâySS400VN, TQ
17U160*58*5.5mm*12m12,50CâySS400VN, TQ
18U160*62*5.2mm*12m14,00CâySS400VN, TQ
19U180*64*5.3mm*12m15,00CâySS400VN, TQ
20U180*68*7mm*12m17,50CâySS400VN, TQ
21U180*68*6.5mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
22U180*68*6.5mm*12m18,60CâySS400VN, TQ
23U180*75*7*10.5mm*12m21,42CâySS400VN, TQ
24U200*69*5,4mm*12m17,00CâySS400VN, TQ
25U200*76*5.2mm*12m18,80CâySS400VN, TQ
26U200*75*8,5mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
27U200*75*9mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
28U200*90*8mm*12m30,34CâySS400VN, TQ
29U250*78*6,0mm*12m22,80CâySS400VN, TQ
30U250*78*7mm*12m23,50CâySS400VN, TQ
31U250*78*7,0mm*12m23,90CâySS400VN, TQ
32U250*78*8mm*12m24,60CâySS400VN, TQ
33U250*80*9mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
34U250*90*9mm*12m34,60CâySS400VN, TQ
35U280*84*9,5mm*12m31,40CâySS400VN, TQ
36U300*82*7,0mm*12m31,02CâySS400VN, TQ
37U300*90*9mm*12m38,10CâySS400VN, TQ
38U300*87*9.5mm*12m39,17CâySS400VN, TQ
39U380*100*10.5*16mm*12m54,50CâySS400VN, TQ

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép U150?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-U150
THEP-U150

THÉP TẤM:

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

THÉP HÌNH I:

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÉP HÌNH V:

 THÉP HÌNH V30 x 30 THÉP HÌNH V75 x 75 THÉP HÌNH V125 x 125
THÉP HÌNH V40 x 40 THÉP HÌNH V80 x 80 THÉP HÌNH V130 x 130
THÉP HÌNH V50 x 50 THÉP HÌNH V90 x 90 THÉP HÌNH V150 x 150
THÉP HÌNH V63 x 63 THÉP HÌNH V100 x 100 THÉP HÌNH V175 x 175
THÉP HÌNH V70 x 70 THÉP HÌNH V120 x 120 THÉP HÌNH V200 x 200

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

Be the first to review “THÉP U150”

error: Content is protected !!