THÉP RAY QU80 (THÉP RAIL QU80)

Thông số kỹ thuật của thép ray QU80 (thép rail QU80)?

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray QU80 130 80 130 32 63.69 12 764.28
  • Ký hiệu sản phẩm: QU80 (hay còn gọi là Rail QU80).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP RAY QU80 (THÉP RAIL QU80)  | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

I. Thép ray QU80 (thép rail QU80) là thép gì?

Thép Ray QU80 (Thép Rail QU80) là một loại thép ray được sử dụng chủ yếu trong ngành đường sắt, với mục đích sản xuất ray đường sắt cho các tuyến đường sắt có tải trọng lớn và yêu cầu độ bền cao.

Thép Ray QU80 có độ bền kéo và độ cứng cao hơn so với các loại thép ray thông thường, giúp chịu được tác động lớn từ các đoàn tàu, đặc biệt là các đoàn tàu trọng tải cao và tốc độ cao.

Đặc điểm của Thép Rail QU80:

  • Tính chất cơ lý vượt trội: Thép Ray QU80 có độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chịu nhiệt hiệu quả, giúp tăng cường độ bền và độ ổn định của các tuyến đường sắt trong suốt thời gian sử dụng.
  • Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế: Thép Ray QU80 tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng thép ray, giúp đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của các tuyến đường sắt.
  • Ứng dụng cho đường sắt trọng tải lớn: Thép Ray QU80 thường được sử dụng cho các tuyến đường sắt hạng nặng, đường sắt cao tốc, và các tuyến đường sắt công nghiệp.

Tóm lại:

Thép Rail QU80 là loại thép chất lượng cao, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất ray đường sắt, đặc biệt là cho các tuyến đường sắt yêu cầu tải trọng lớn và độ bền cao. Nó giúp duy trì tính ổn định và an toàn cho hệ thống đường sắt trong suốt thời gian dài.

THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

II. Thông số kỹ thuật của thép ray QU80 (thép rail QU80)?

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm) Chiều rộng đầu ray (mm) Chiều rộng chân ray (mm) Chiều dày bụng (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài cây (m) Trọng lượng (kg/cây)
Thép ray QU80 130 80 130 32 63.69 12 764.28
  • Ký hiệu sản phẩm: QU80 (hay còn gọi là Rail QU80).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS E1101 (Nhật Bản), GB 2585-2007 (Trung Quốc).
  • Mác thép: Q235, 45Mn, 71Mn…
  • Vật liệu chế tạo: Thép carbon cán nóng.
  • Dung sai kỹ thuật: ±5% – ±7% theo quy chuẩn nhà máy.

🔍 Giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật:

  1. Chiều cao (H – Height): Là khoảng cách từ đỉnh đầu ray đến chân ray, quyết định khả năng chịu uốn của thép ray.
  2. Chiều rộng đầu ray (B – Head width): Phần rộng đầu ray giúp phân bố áp lực bánh xe hoặc con lăn đều, tránh biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
  3. Chiều rộng chân ray (B – Base width): giúp tăng độ ổn định và cân bằng cho đường ray, chống nghiêng đổ khi hoạt động.
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

III. Thép ray QU80 (thép rail QU80) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép Ray QU80 (Thép Rail QU80) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và các quy định nghiêm ngặt của ngành đường sắt để đảm bảo chất lượng và tính an toàn của sản phẩm. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà thép Rail QU80 tuân theo:

  • Tiêu chuẩn UIC (International Union of Railways): UIC 860 là tiêu chuẩn quốc tế của Liên minh Đường sắt Quốc tế (UIC) về ray đường sắt, quy định các yêu cầu về kích thước, hình dạng, thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép ray. Thép Rail QU80 được sản xuất để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn này, đặc biệt là khả năng chịu tải trọng lớn và chống mài mòn.
  • Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials): ASTM A1 và các tiêu chuẩn tương tự của ASTM quy định các đặc tính cơ bản và phương pháp kiểm tra chất lượng thép ray, bao gồm độ bền kéo, độ cứng, và khả năng chịu mài mòn. Thép Ray QU80 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn này để đảm bảo tính chất cơ lý vượt trội.
  • Tiêu chuẩn BS (British Standard): BS 11 là tiêu chuẩn của Anh Quốc quy định về ray đường sắt. Thép Rail QU80 có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn này, đặc biệt là cho các thị trường ở châu Âu và các quốc gia sử dụng hệ thống đường sắt Anh.
  • Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards): JIS G 3192 là tiêu chuẩn của Nhật Bản quy định về ray đường sắt. Thép Rail QU80 cũng có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn này, đặc biệt cho các ứng dụng tại Nhật Bản hoặc các quốc gia sử dụng công nghệ và tiêu chuẩn Nhật Bản trong ngành đường sắt.
  • Tóm lại: Thép Rail QU80 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như UIC 860, ASTM A1, BS 11, và JIS G 3192 để đảm bảo chất lượng và khả năng chịu tải trọng cao. Các tiêu chuẩn này đảm bảo thép có các tính chất cơ lý vượt trội, phù hợp với yêu cầu khắt khe của ngành đường sắt.
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

IV. Thép ray QU80 (thép rail QU80) bao gồm những loại mác thép nào?

Thép ray QU80 (thép rail QU80) là loại thép ray cẩu trục hạng nặng, có kích thước và khả năng chịu tải lớn hơn QU70, thường được sử dụng trong hệ thống cầu trục container, cổng trục cảng biển, nhà máy thép, bãi hàng nặng,…

Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại mác thép dùng để sản xuất thép ray QU80 👇

🔹 1. Mác thép U71Mn – Thông dụng và phổ biến nhất:

  • Đây là mác thép tiêu chuẩn cho sản phẩm thép ray QU80.
  • Đặc điểm nổi bật:
    • Hàm lượng mangan cao (~1.0–1.3%), tăng độ bền, chống mài mòn, chịu va đập tốt.
    • Có độ cứng và khả năng chịu tải trọng động cao.
  • Thông số cơ tính điển hình:
    • Giới hạn bền kéo: ≥ 880 MPa
    • Giới hạn chảy: ≥ 550 MPa
    • Độ giãn dài: ≥ 10%
    • Độ cứng Brinell: 260–320 HB
  • Ứng dụng: Cầu trục, cẩu container, bãi hàng, ray nhà xưởng, nhà máy luyện thép.

🔹 2. Mác thép U75V – Chịu tải trọng lớn, bền hơn U71Mn:

  • U75V là loại thép cao cấp hơn, có hàm lượng vanadi (V) giúp tinh luyện hạt thép, tăng độ bền và khả năng chịu mỏi.
  • Đặc điểm:
    • Độ cứng cao hơn U71Mn (270–330 HB).
    • Chống biến dạng và chống nứt gãy trong điều kiện tải trọng lớn.
    • Tuổi thọ sử dụng tăng 15–20% so với thép U71Mn.
  • Ứng dụng: Dùng cho cổng trục siêu trọng, cảng container, ray tàu công nghiệp, cầu trục 100–200 tấn.

🔹 3. Mác thép 50Mn – Thép carbon mangan trung bình:

  • Là loại thép hợp kim vừa phải, có độ dẻo và khả năng hàn tốt.
  • Đặc điểm:
    • Cấu trúc cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo.
    • Dễ cắt, uốn, hàn nối khi thi công.
  • Ứng dụng: Dùng cho đường ray xe goòng, đường ray dẫn hướng máy móc hoặc cầu trục tải nhẹ.

🔹 4. Mác thép 55Q – Cường độ cao, chống mài mòn tốt:

  • Là loại thép carbon chất lượng cao, có khả năng chịu tải trọng lớn và chịu mỏi tốt.
  • Đặc điểm:
    • Độ bền kéo ≥ 800 MPa
    • Độ cứng trung bình 240–280 HB
    • Chống biến dạng khi chịu tải trọng lặp lại.
  • Ứng dụng: Đường ray cầu trục nặng, ray máy công nghiệp, ray bãi container.

🔹 5. Mác thép 45# – Loại thép carbon trung bình thông dụng:

  • Mác 45# (C45) có hàm lượng carbon trung bình (~0.45%), dễ gia công, dễ hàn, dễ nhiệt luyện.
  • Đặc điểm:
    • Độ bền vừa phải (600–700 MPa).
    • Phù hợp cho các kết cấu ray tải trọng nhẹ.
  • Ứng dụng: Đường ray nhỏ, ray dẫn hướng, ray máy móc thiết bị nhẹ.

Tổng hợp so sánh nhanh các mác thép dùng cho QU80:

Mác thép Độ bền kéo (MPa) Độ cứng (HB) Đặc tính nổi bật Ứng dụng điển hình
U71Mn ≥ 880 260–320 Bền, chịu tải lớn, phổ biến nhất Cầu trục, ray công nghiệp
U75V ≥ 900 270–330 Cực bền, chống mỏi, tuổi thọ cao Cẩu container, cảng biển
50Mn ≥ 700 220–260 Dẻo, dễ hàn, dễ gia công Xe goòng, ray máy nhẹ
55Q ≥ 800 240–280 Cứng, chống mài mòn tốt Ray tải nặng, bãi hàng
45# ≥ 600 200–240 Dễ gia công, giá rẻ Ray dẫn hướng nhẹ

🎯 Kết luận:

  • Thép ray QU80 thường được sản xuất chủ yếu từ mác thép U71Mn (chuẩn phổ biến nhất), đảm bảo độ bền cao và chi phí hợp lý.
  • Các mác cao cấp hơn như U75V, 55Q được dùng cho công trình tải trọng lớn, yêu cầu tuổi thọ cao.
  • Với 50Mn và 45#, đây là lựa chọn kinh tế cho hệ thống ray nhỏ, nhẹ, ít chịu tải.
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

V. Thành phần hoá học của thép ray QU80 (thép rail QU80)?

Thép Ray QU80 (Thép Rail QU80) có thành phần hóa học đặc trưng để đảm bảo độ bền, khả năng chịu mài mòn và chống chịu tải trọng lớn. Dưới đây là thành phần hóa học phổ biến của Thép Ray QU80:

  • Carbon (C): 0.60% – 0.85%. Carbon giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải trọng. Tuy nhiên, hàm lượng carbon phải được kiểm soát để tránh làm thép quá giòn.
  • Mangan (Mn): 0.80% – 1.20%. Mangan giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và làm tăng độ bền kéo của thép. Mangan cũng giúp thép có khả năng chịu nhiệt cao hơn.
  • Silicon (Si): 0.20% – 0.50%. Silicon có vai trò làm tăng độ bền và tính ổn định của thép. Silicon cũng giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt và khả năng chống oxy hóa.
  • Molybdenum (Mo): 0.10% – 0.20%. Molybdenum giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn của thép, đặc biệt là khi tiếp xúc với các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  • Chromium (Cr): 0.20% – 0.30%. Chromium giúp thép có khả năng chống mài mòn tốt hơn và chịu được nhiệt độ cao, làm tăng độ bền và độ cứng của thép.
  • Phosphorus (P): ≤ 0.035%. Phosphorus thường được giới hạn trong thép ray để tránh ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng chịu tác động của thép.
  • Sulfur (S): ≤ 0.035%. Tương tự như phosphorus, hàm lượng sulfur phải được kiểm soát để không làm giảm tính dẻo dai của thép.
  • Vanadium (V): 0.03% – 0.08%. Vanadium giúp cải thiện độ bền kéo và khả năng chịu mài mòn của thép, đồng thời hỗ trợ trong việc cải thiện cấu trúc tinh thể của thép.

Tóm lại: Thép Rail QU80 có thành phần hóa học gồm Carbon (C), Mangan (Mn), Silicon (Si), Molybdenum (Mo), Chromium (Cr), Phosphorus (P), Sulfur (S), và một số nguyên tố hợp kim khác như Vanadium (V) để đảm bảo các tính chất cơ lý vượt trội, khả năng chịu mài mòn và tải trọng lớn, đồng thời đảm bảo độ bền và tính ổn định cao trong quá trình sử dụng trên các tuyến đường sắt.

THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

VI. Tính chất cơ lý của thép ray QU80 (thép rail QU80)?

Thép Ray QU80 (Thép Rail QU80) có các tính chất cơ lý đặc biệt, giúp nó đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành đường sắt, đặc biệt là khả năng chịu tải trọng lớn và chịu mài mòn. Dưới đây là các tính chất cơ lý chính của thép Rail QU80:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Khoảng 880 – 1,050 MPa. Độ bền kéo cao giúp thép chịu được các lực căng và tải trọng lớn trong suốt quá trình vận hành, đặc biệt là đối với các tuyến đường sắt hạng nặng.
  • Độ bền uốn (Yield Strength): Khoảng 700 – 900 MPa. Độ bền uốn cao giúp thép chịu được các tác động uốn cong và biến dạng do lực tác động từ các tàu hỏa hoặc tải trọng lớn.
  • Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép Rail QU80 thường dao động từ 260 – 300 HB (Hardness Brinell). Độ cứng cao giúp thép chống lại sự mài mòn và hao mòn do lực cọ xát của bánh xe tàu hỏa.
  • Tính dẻo (Ductility): Thép Rail QU80 có tính dẻo tốt, cho phép thép có thể biến dạng một cách linh hoạt dưới tác động của lực mà không bị vỡ hay gãy. Tính dẻo của thép giúp nó duy trì độ ổn định trong môi trường có thay đổi nhiệt độ và lực tác động liên tục.
  • Khả năng chống mỏi (Fatigue Strength): Thép Rail QU80 có khả năng chống mỏi tốt, giúp nó chịu được các chu kỳ tải trọng và lực tác động lặp đi lặp lại mà không bị suy giảm hiệu suất hay bị hư hỏng.
  • Tính chống ăn mòn: Nhờ vào các nguyên tố hợp kim như Chromium và Molybdenum, thép Rail QU80 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt khi tiếp xúc với các điều kiện môi trường khắc nghiệt như độ ẩm cao hoặc nước mặn.
  • Khả năng chịu nhiệt: Thép có khả năng chịu nhiệt cao, giúp nó hoạt động hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ cao, đồng thời duy trì độ bền cơ học và độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
  • Tóm lại: Thép Rail QU80 có các tính chất cơ lý vượt trội như độ bền kéo cao, độ bền uốn tốt, độ cứng cao, và khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Những tính chất này giúp Thép Ray QU80 trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc sản xuất ray đường sắt, đặc biệt là cho các tuyến đường sắt trọng tải lớn và các dự án hạ tầng giao thông quan trọng.
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

VII. Xuất xứ thép ray QU80 (thép rail QU80)?

Thép Ray QU80 (Thép Rail QU80) có thể được sản xuất và cung cấp từ nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới, tùy thuộc vào nhà sản xuất và thị trường tiêu thụ. Dưới đây là một số quốc gia và khu vực nổi bật sản xuất thép Rail QU80:

  • Trung Quốc: Trung Quốc là một trong những quốc gia hàng đầu sản xuất và cung cấp thép ray, bao gồm cả thép Rail QU80. Các nhà sản xuất thép lớn ở Trung Quốc như Baosteel, Hebei Iron and Steel Group sản xuất thép ray chất lượng cao đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
  • Nhật Bản: Nhật Bản cũng là một quốc gia nổi bật trong việc sản xuất thép ray chất lượng cao, trong đó có Thép Ray QU80. Các công ty thép nổi tiếng như JFE Steel và Nippon Steel cung cấp thép ray cho các dự án đường sắt trong và ngoài nước.
  • Hàn Quốc: Hàn Quốc, với các nhà sản xuất thép lớn như POSCO, cũng sản xuất thép Rail QU80 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, cung cấp cho các thị trường yêu cầu chất lượng cao và độ bền vượt trội.
  • Ấn Độ: Các công ty thép Ấn Độ như Tata Steel và Steel Authority of India Limited (SAIL) cũng sản xuất thép rail cho thị trường trong nước và xuất khẩu, bao gồm thép Rail QU80.
  • Châu Âu: Một số quốc gia châu Âu như Đức, Pháp, và các quốc gia Bắc Âu cũng sản xuất thép Rail QU80 chất lượng cao, phục vụ cho các dự án đường sắt lớn và các yêu cầu hạ tầng giao thông tại các quốc gia này.
  • Tóm lại: Thép Rail QU80 có xuất xứ từ nhiều quốc gia lớn sản xuất thép như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, và các quốc gia Châu Âu. Các nhà sản xuất thép từ những quốc gia này đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để cung cấp thép rail chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu về độ bền, tải trọng và khả năng chống mài mòn cho ngành đường sắt.
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

VIII. Ứng dụng của thép ray QU80 (thép rail QU80)?

Thép Ray QU80 (Thép Rail QU80) được ứng dụng chủ yếu trong ngành đường sắt, đặc biệt là trong các hệ thống đường sắt có yêu cầu về độ bền cao, khả năng chịu tải trọng lớn và khả năng chống mài mòn tốt. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến của thép Rail QU80:

  • Ray đường sắt: Thép Rail QU80 chủ yếu được sử dụng để sản xuất các ray đường sắt cho các tuyến đường sắt trọng tải nặng và các hệ thống giao thông đường sắt. Với khả năng chịu tải trọng lớn và chống mài mòn, Thép Ray QU80 phù hợp với các tuyến đường sắt có tần suất vận hành cao và yêu cầu độ bền cơ học lớn.
  • Đường sắt cao tốc: Được ứng dụng trong các tuyến đường sắt cao tốc, nơi yêu cầu thép phải có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Thép Rail QU80 giúp đảm bảo sự ổn định và an toàn trong suốt quá trình vận hành tàu hỏa với tốc độ cao.
  • Hệ thống đường sắt đô thị: Thép Rail QU80 cũng được sử dụng cho các tuyến đường sắt đô thị (metro, light rail) ở các thành phố lớn, nơi có nhu cầu vận chuyển hành khách với tần suất cao và yêu cầu về độ bền của vật liệu.
  • Hệ thống vận tải hàng hóa nặng: Với khả năng chịu tải trọng lớn, Thép Ray QU80 còn được sử dụng cho các tuyến đường sắt chuyên dụng vận chuyển hàng hóa nặng, như vận chuyển than, khoáng sản, vật liệu xây dựng hoặc các loại hàng hóa có khối lượng lớn.
  • Sản xuất các bộ phận đường sắt khác: Thép Ray QU80 cũng có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận khác của hệ thống đường sắt, như sợi ray, đoạn nối ray, bảng nối và các thiết bị khác yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn.
  • Công trình hạ tầng giao thông: Các dự án hạ tầng giao thông lớn, như các tuyến đường sắt kết nối các khu vực đô thị và vùng ngoại ô, cũng yêu cầu sử dụng thép Rail QU80 để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả trong việc vận hành và bảo trì hệ thống.
  • Tóm lại: Thép Rail QU80 được sử dụng chủ yếu trong đường sắt và các hệ thống giao thông vận tải nặng, như ray đường sắt, đường sắt cao tốc, đường sắt đô thị, và vận tải hàng hóa nặng. Với các tính chất cơ lý vượt trội như độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt, Thép Ray QU80 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và an toàn cao trong ngành đường sắt.
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

IX. Bảng quy cách, trọng lượng thép ray thông dụng?

SttTên hàngChiều cao (mm)Chiều rộng đầu ray (mm)Chiều rộng chân ray (mm)Chiều dày bụng (mm)Trọng lượng (kg/m)Chiều dài cây (m)Trọng lượng (kg/cây)Mác thépXuất xứ
1P1169,0035,0066,006,506,0011,0066,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
2P1269,0036,5067,507,006,0012,0072,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
3P1579,3742,8679,378,338,0015,00120,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
4P1890,0040,0080,0010,008,0018,00144,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
5P2293,6650,8093,6610,728,0022,00176,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
6P24107,0051,0092,0010,908,0024,00192,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
7P30107,9560,33107,9512,308,0030,00240,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
8P38134,0068,00114,0013,0012,5038,00475,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
9P43140,0070,00114,0014,5012,5043,00537,50Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
10P50152,0070,00132,0015,5012,5050,00625,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
11P60170,0073,00150,0016,5012,5060,64758,00Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
12QU 70120,0070,00120,0028,0012,0052,80633,60Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
13QU 80130,0080,00130,0032,0012,0063,69764,28Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
14QU 100150,00100,00150,0038,0012,0088,961.067,52Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB
15QU 120170,00120,00170,0044,0012,00118,101.417,20Q235, 40Mn-71MnTQ, HQ, NB

X. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép Ray QU80?

Công ty TNHH Thương Mại Thép Kim Thành Đạtnhà phân phối các sản phẩm thép tấm, thép hình hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp thép tấm SS400/ Q235/ A36/ Q355/ Q345/ A572, thép hình I, H, U, V, thép ống hộp, thép ray. Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Posco, Trung Quốc, Hòa Phát, Formosa…

Ưu thế khi chọn Kim Thành Đạt:

  • 🔹 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ.
  • 🔹 Giá gốc cạnh tranh – cập nhật liên tục theo thị trường.
  • 🔹 Hàng hoá đa dạng, đầy đủ chủng loại, quy cách, giao hàng nhanh theo yêu cầu.
  • 🔹 Gia công cắt, hàn, chấn, khoan theo bản vẽ kỹ thuật.
  • 🔹 Tư vấn kỹ thuật miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
  • 🔹 Đối tác uy tín của hàng trăm dự án lớn trên toàn quốc.
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80
THEP-RAY-QU80-THEP-RAIL-QU80

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP TẤM):

THÉP TẤM 3LY (3MM) THÉP TẤM 10LY (10MM) THÉP TẤM 20LY (20MM)
THÉP TẤM 4LY (4MM) THÉP TẤM 12LY (12MM) THÉP TẤM 25LY (25MM)
THÉP TẤM 5LY (5MM) THÉP TẤM 14LY (14MM) THÉP TẤM 30LY (30MM)
THÉP TẤM 6LY (6MM) THÉP TẤM 16LY (16MM) THÉP TẤM 35LY (35MM)
THÉP TẤM 8LY (8MM) THÉP TẤM 18LY (18MM) THÉP TẤM 40LY (40MM)

 

SẢN PHẨM KHÁC (THÉP HÌNH):

THÉP HÌNH I150 POSCO THÉP HÌNH I298 POSCO THÉP HÌNH H100 POSCO
 THÉP HÌNH I198 POSCO THÉP HÌNH I300 POSCO THÉP HÌNH H150 POSCO
 THÉP HÌNH I200 POSCO THÉP HÌNH I350 POSCO THÉP HÌNH H200 POSCO
 THÉP HÌNH I248 POSCO THÉP HÌNH I400 POSCO THÉP HÌNH H250 POSCO
THÉP HÌNH I250 POSCO THÉP HÌNH I450 POSCO THÉP HÌNH H300 POSCO

 

THÔNG TIN VỀ THÉP:

CATALOG THÉP HÌNH POSCO CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM
CATALOG THÉP HÌNH AN KHÁNH CATALOG THÉP TẤM FORMOSA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM GÂN

 

Be the first to review “THÉP RAY QU80 (THÉP RAIL QU80)”

error: Content is protected !!