Thép hình I700 Posco được sản xuất theo quy trình cán nóng tại nhà máy thép Posco Yamato Vina tại Việt Nam. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật thép hình I700 Posco:
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Thép Hình I700 Posco | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết
NỘI DUNG BÀI VIẾT:
1. Định nghĩa thép hình I700 Posco?
Thép hình I700 Posco là loại thép có độ cứng và độ bền cao, được sản xuất bởi tập đoàn thép Posco (Hàn Quốc) với công nghệ tiên tiến.
Thép hình I700 Posco có dạng hình chữ I, được cấu thành bởi hai mép song song và một thành ngang nối chúng với nhau. Kích thước của thép hình I700 Posco thường được chỉ định theo tiêu chuẩn của các tổ chức và quy định về kích thước, chất lượng của các sản phẩm thép.
Thép hình I700 của Posco là loại thép có độ cứng và độ chịu lực cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng cần tính đàn hồi cao, đặc biệt là trong ngành công nghiệp đóng tàu, cầu đường và xây dựng kết cấu chịu lực lớn.
Thép hình I700 của Posco cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng năng lượng, chẳng hạn như trong việc sản xuất vật liệu cho đường ống dẫn dầu khí và khí đốt, hay các bộ phận của turbine gió và turbine hơi nước.
THEP-HINH-I700-POSCO
2. Thông số kỹ thuật thép hình I700 Posco?
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Quy cách : I700 x 300 x 13 x 24 x 12m
Chiều cao bụng: 700 mm.
Độ dầy bụng: 13 mm.
Chiều rộng cánh: 300 mm.
Độ dầy trung bình cánh: 24 mm.
Chiều dài cây: 6m, 12m.
Trọng Lượng: 185 kg/m.
Trọng lượng cây 6m: 1.110kg.
Trọng lượng cây 12m: 2.220kg.
THEP-HINH-I700-POSCO
3. Thép hình I700 Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Thép hình I700 Posco được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa Hàn Quốc, bao gồm:
Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản: JIS (Japanese Industrial Standards)
Tiêu Chuẩn Hàn Quốc: KS (Korean Standard)
Tiêu Chuẩn Quốc Gia: TCVN 7571-16:2017 (Vietnam Standard)
Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ: ASTM (American Society for Testing and Materials)
Tiêu Chuẩn Châu Âu: EN 10025-2 (European Norms)
THEP-HINH-I700-POSCO
4. Thép hình I700 Posco có những loại mác thép nào?
Thép hình I700 Posco có các loại mác thép chính như sau:
SS400: là mác thép thường được sử dụng cho các ứng dụng kết cấu chịu lực như cầu đường, nhà xưởng, tàu thuyền, cơ khí chế tạo, …
SM490: là mác thép có độ bền kéo cao, chịu được áp lực lớn, được ứng dụng trong sản xuất các bộ phận kết cấu như cột, dầm, khung kết cấu nhà xưởng, cầu đường, …
STKR: là mác thép dùng để sản xuất các kết cấu ống thép đúc và ống hàn.
Các loại mác thép khác như SAPH, SPHC, SPHD, SPHE, … cũng được sử dụng cho sản xuất thép hình I700 Posco tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
THEP-HINH-I700-POSCO
5. Thành phần hóa học của thép hình I700 Posco?
Thép hình I700 Posco là một loại thép hợp kim chứa nhiều thành phần hóa học khác nhau. Thành phần hóa học cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào các yêu cầu cụ thể của khách hàng, nhưng thông thường nó sẽ có các thành phần chính sau:
Carbon (C): 0,20 – 0,30%
Silicon (Si): 0,15 – 0,50%
Manganese (Mn): 0,80 – 1,50%
Phosphorus (P): tối đa 0,030%
Sulfur (S): tối đa 0,030%
Chromium (Cr): 0,50 – 1,00%
Nickel (Ni): 0,50 – 1,00%
Molybdenum (Mo): 0,15 – 0,25%
Các thành phần khác như đồng, titan, vanadium, nhôm, nitơ, oxy, canxi và các nguyên tố khác cũng có thể được thêm vào để cải thiện các tính chất cơ học và chống ăn mòn của thép.
THEP-HINH-I700-POSCO
6. Tính chất cơ lý của thép hình I700 Posco?
Thép hình I700 Posco có tính chất cơ lý như sau:
Độ bền kéo: Từ 780 đến 930 MPa.
Độ dãn dài: Từ 12% đến 16%.
Độ cứng Brinell: Từ 230 đến 280 HB.
Độ co giãn dọc: Từ 0,22% đến 0,28%.
Độ giãn ngang: Từ 0,3% đến 0,5%.
Như vậy, thép hình I700 Posco có độ bền kéo, độ dãn dài và độ cứng cao, thích hợp để sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ cứng cao, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp xây dựng, sản xuất máy móc, cơ khí chế tạo, đóng tàu, v.v.
THEP-HINH-I700-POSCO
7. Ứng dụng thép hình I700 Posco?
Thép hình I700 Posco là loại thép có độ bền cao và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Các ứng dụng phổ biến của thép hình I700 Posco bao gồm:
Xây dựng cầu, đường sắt và các công trình kết cấu lớn khác.
Chế tạo thiết bị chịu áp lực cao trong ngành dầu khí và hóa chất.
Chế tạo các thiết bị cơ khí trong công nghiệp đóng tàu và hàng hải.
Sử dụng trong các ứng dụng năng lượng như đường ống dẫn khí và dầu.
Chế tạo các thiết bị khai thác khoáng sản và xử lý quặng.
Ứng dụng trong ngành sản xuất ô tô, máy bay và tàu thủy.
THEP-HINH-I700-POSCO
8. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?
Stt
Quy cách
Kg/mét
Kg/cây 6m
Kg/cây 12m
Mác thép
Xuất xứ
1
I100*55*3.8*12m
7.2
43.0
86.04
SS400
VN, TQ, NB
2
I120*63*3.8*12m
8.8
53.0
105.96
SS400
VN, TQ, NB
3
I150*72*4.8*12m
12.5
75.0
150.00
SS400
VN, TQ, NB
4
I150*75*5*7*12m
14.0
84.0
168.00
SS400
VN, TQ, NB
5
I198*99*4.5*7*12m
18.2
109.2
218.40
SS400
VN, TQ, NB
6
I200*100*5,5*8*12m
21.3
127.8
255.60
SS400
VN, TQ, NB
7
I248*124*5*8*12m
25.7
154.2
308.40
SS400
VN, TQ, NB
8
I250*125*6*9*12m
29.6
177.6
355.20
SS400
VN, TQ, NB
9
I298*149*5,5*8*12m
32.0
192.0
384.00
SS400
VN, TQ, NB
10
I300*150*6.5*9*12m
36.7
220.2
440.40
SS400
VN, TQ, NB
11
I346*174*6*9*12m
41.4
248.4
496.80
SS400
VN, TQ, NB
12
I350*175*7*11*12m
49.6
297.6
595.20
SS400
VN, TQ, NB
13
I396*199*7*11*12m
56.6
339.6
679.20
SS400
VN, TQ, NB
14
I400*200*8*13*12m
66.0
396.0
792.00
SS400
VN, TQ, NB
15
I446*199*8*12*12m
66.2
397.2
794.40
SS400
VN, TQ, NB
16
I450*200*9*14*12m
76.0
456.0
912.00
SS400
VN, TQ, NB
17
I496*199*9*14*12m
79.5
477.0
954.00
SS400
VN, TQ, NB
18
I500*200*10*16*12m
89.6
537.6
1,075.20
SS400
VN, TQ, NB
19
I588*300*12*20*12m
151.0
906.0
1,812.00
SS400
VN, TQ, NB
20
I600*200*11*17*12m
106.0
636.0
1,272.00
SS400
VN, TQ, NB
21
I700*300*13*24*12m
185.0
1,110.0
2,220.00
SS400
VN, TQ, NB
22
I800*300*14*26*12m
210.0
1,260.0
2,520.00
SS400
VN, TQ, NB
23
I900*300*16*28*12m
240.0
1,440.0
2,880.00
SS400
VN, TQ, NB
24
H100*100*6*8*12m
17.2
103.2
206.40
SS400
VN, TQ, NB
25
H125*125*6.5*9*12m
23.8
142.8
285.60
SS400
VN, TQ, NB
26
H148*100*6*9*12m
21.1
126.6
253.20
SS400
VN, TQ, NB
27
H150*150*7*10*12m
31.5
189.0
378.00
SS400
VN, TQ, NB
28
H175*175*7.5*11*12m
40.4
242.4
484.80
SS400
VN, TQ, NB
29
H194*150*6*9*12m
30.6
183.6
367.20
SS400
VN, TQ, NB
30
H200*200*8*12*12m
49.9
299.4
598.80
SS400
VN, TQ, NB
31
H250*250*9*14*12m
72.4
434.4
868.80
SS400
VN, TQ, NB
32
H250*250*9*14*12m
72.4
434.4
868.80
SS400
VN, TQ, NB
33
H294*200*8*12*12m
56.8
340.8
681.60
SS400
VN, TQ, NB
34
H300*300*10*15*12m
94.0
564.0
1,128.00
SS400
VN, TQ, NB
35
H350*350*12*19*12m
137.0
822.0
1,644.00
SS400
VN, TQ, NB
36
H400*400*13*21*12m
172.0
1,032.0
2,064.00
SS400
VN, TQ, NB
THEP-HINH-I700-POSCO
9. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình I700 Posco?
Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình I700 Posco:
9.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:
Thép hình I700 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.
9.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:
Quy cách: I700 x 300 x 13 x 24 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
Trọng lượng ~ 185kg/mét; cây 6m ~1.110kg; cây 12m ~2.220kg.
Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.
9.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.
9.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:
Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.
9.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:
Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.
Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:
Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:
Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.
Be the first to review “THÉP HÌNH I700 POSCO”