THÉP HÌNH I588 POSCO

Thép hình I588 Posco được sản xuất theo quy trình cán nóng tại nhà máy thép Posco Yamato Vina tại Việt Nam. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.

  • Thông số kỹ thuật thép hình I588 Posco:
  • Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
  • Quy cách : I588 x 300 x 12 x 20 x 12m.
  • Chiều cao bụng: 588 mm.
  • Độ dầy bụng: 12 mm.
  • Chiều rộng cánh: 300 mm.
  • Độ dầy trung bình cánh: 20 mm.
  • Chiều dài cây: 12m.
  • Trọng Lượng: 151 kg/m.
  • Trọng lượng cây 6m: 906kg.
  • Trọng lượng cây 12m: 1.812kg.
Categories: , , Xem trên:

Mô tả

Thép Hình I588 Posco | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết

1. Định nghĩa thép hình I588 Posco?

  • Thép hình I588 là một loại thép hình chữ I có độ dày và độ bền cao. Nó được sản xuất bởi tập đoàn Posco – một trong những tập đoàn sản xuất thép lớn nhất thế giới. Thép hình I588 của Posco có kích thước khác nhau tùy theo nhu cầu của khách hàng.
  • Thép hình I588 của Posco thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu tải trọng lớn, như trong ngành xây dựng, cơ khí, sản xuất tàu thuyền, ô tô, và các ứng dụng công nghiệp khác.
  • Đối với các ứng dụng xây dựng, thép hình I588 của Posco thường được sử dụng để làm các khung kết cấu chịu tải hoặc cột cầu. Trong ngành công nghiệp tàu thuyền, thép hình I588 của Posco thường được sử dụng để sản xuất các cấu kiện tàu chịu tải như cột chống sóng và khung kết cấu.
THEP-HINH-I588-POSCO
THEP-HINH-I588-POSCO

 

2. Thông số kỹ thuật thép hình I588 Posco?

  • Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
  • Quy cách : I588 x 300 x 12 x 20 x 12m.
  • Chiều cao bụng: 588 mm.
  • Độ dầy bụng: 12 mm.
  • Chiều rộng cánh: 300 mm.
  • Độ dầy trung bình cánh: 20 mm.
  • Chiều dài cây: 12m.
  • Trọng Lượng: 151 kg/m.
  • Trọng lượng cây 6m: 906kg.
  • Trọng lượng cây 12m: 1.812kg.
THEP-HINH-I588-POSCO
THEP-HINH-I588-POSCO

3. Thép hình I588 Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép hình I588 Posco được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa Hàn Quốc, bao gồm:

  • Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản: JIS (Japanese Industrial Standards)
  • Tiêu Chuẩn Hàn Quốc: KS (Korean Standard)
  • Tiêu Chuẩn Quốc Gia: TCVN 7571-16:2017 (Vietnam Standard)
  • Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ: ASTM (American Society for Testing and Materials)
  • Tiêu Chuẩn Châu Âu: EN 10025-2 (European Norms)
THEP-HINH-I588-POSCO
THEP-HINH-I588-POSCO

4. Thép hình I588 Posco có những loại mác thép nào?

Thép hình I588 của Posco có nhiều loại mác thép khác nhau, phổ biến nhất là mác thép SS400 và SM490A.

  • Mác thép SS400 là một loại thép không hợp kim, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng. Đây là loại thép có độ bền cao, độ cứng và độ dẻo dai tốt, chịu được tải trọng và áp lực lớn. Thép hình I588 SS400 của Posco được sử dụng để làm khung kết cấu chịu tải, cột cầu, đường ống dẫn dầu và khí.
  • Mác thép SM490A là một loại thép hợp kim thấp hàm lượng cacbon và hàm lượng hợp kim cao, chịu được tải trọng và áp lực lớn. Thép hình I588 SM490A của Posco được sử dụng để sản xuất các bộ phận chịu tải trọng cao trong các ngành công nghiệp xây dựng, đóng tàu, ô tô và máy móc.
  • Ngoài ra, Posco cũng sản xuất các loại mác thép khác như SS490, SS540, SM400A, SM400B, SM490B, SM520B, SM570, vv. để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
THEP-HINH-I588-POSCO
THEP-HINH-I588-POSCO

5. Thành phần hóa học của thép hình I588 Posco?

Thành phần hóa học của thép hình I588 của Posco phụ thuộc vào mác thép cụ thể được sử dụng. Tuy nhiên, thông thường các thành phần chính của thép hình I588 Posco bao gồm:

  • Carbon (C): 0.18% trở lên
  • Silic (Si): 0.15% đến 0.65%
  • Mangan (Mn): 1.4% đến 1.9%
  • Phốtpho (P): 0.03% trở xuống
  • Lưu huỳnh (S): 0.035% trở xuống

Ngoài ra, thép hình I588 Posco còn có thể bổ sung một số thành phần hợp kim khác như Crom (Cr), Niken (Ni), Vanađi (V) và Molybdenum (Mo) tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể của sản phẩm.

THEP-HINH-I588-POSCO
THEP-HINH-I588-POSCO

6. Tính chất cơ lý của thép hình I588 Posco?

Thép hình I588 Posco có các tính chất cơ lý chính sau:

  • Độ bền kéo cao: Thép hình I588 Posco có độ bền kéo cao, điều này cho phép nó chịu được lực kéo lớn mà không bị biến dạng hay gãy.
  • Độ cứng cao: Thép hình I588 Posco có độ cứng cao, điều này cho phép nó chịu được các tác động lớn mà không bị biến dạng hoặc hư hỏng.
  • Dẻo dai tốt: Thép hình I588 Posco có độ dẻo dai tốt, điều này cho phép nó uốn cong và co giãn một cách dễ dàng mà không bị vỡ hoặc gãy.
  • Khả năng chống mài mòn tốt: Thép hình I588 Posco có khả năng chống mài mòn tốt, điều này cho phép nó chịu được các tác động từ môi trường khắc nghiệt mà không bị ăn mòn hay hư hỏng.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt: Thép hình I588 Posco có khả năng chịu nhiệt tốt, điều này cho phép nó được sử dụng trong các ứng dụng có nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hay hư hỏng.

Những tính chất cơ lý của thép hình I588 Posco là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự an toàn và tin cậy cho các công trình xây dựng, những chiếc cầu, những công trình cơ sở hạ tầng với tải trọng lớn.

THEP-HINH-I588-POSCO
THEP-HINH-I588-POSCO

7. Ứng dụng thép hình I588 Posco?

Thép hình I588 Posco có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như:

  • Xây dựng cầu và công trình cầu đường: Thép hình I588 Posco được sử dụng để chế tạo các bộ phận kết cấu của các cầu và công trình cầu đường.
  • Xây dựng các tòa nhà chọc trời và những công trình kiến trúc lớn: Thép hình I588 Posco có độ bền cao, chịu được tải trọng lớn nên được sử dụng trong việc xây dựng các tòa nhà cao tầng và các công trình kiến trúc lớn khác.
  • Sản xuất máy móc và thiết bị công nghiệp: Thép hình I588 Posco được sử dụng để chế tạo các bộ phận máy móc và thiết bị công nghiệp như băng chuyền, máy cẩu, máy nghiền…
  • Xây dựng các thiết bị điện: Thép hình I588 Posco được sử dụng để sản xuất các thiết bị điện như trụ điện, ống dẫn điện và các bộ phận kết cấu khác của hệ thống điện.
  • Sản xuất đường ống dẫn dầu khí: Thép hình I588 Posco được sử dụng để chế tạo các đường ống dẫn dầu khí và các hệ thống dẫn khí.
  • Xây dựng các tàu và thiết bị đóng tàu: Thép hình I588 Posco được sử dụng để chế tạo các bộ phận kết cấu của các tàu và thiết bị đóng tàu.

Như vậy, thép hình I588 Posco có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng do có tính chất cơ lý tốt, độ bền cao và khả năng chịu được các tải trọng lớn.

THEP-HINH-I588-POSCO
THEP-HINH-I588-POSCO

8. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?

SttQuy cáchKg/métKg/cây 6mKg/cây 12mMác thépXuất xứ
1I100*55*3.8*12m7.243.086.04SS400VN, TQ, NB
2I120*63*3.8*12m8.853.0105.96SS400VN, TQ, NB
3I150*72*4.8*12m12.575.0150.00SS400VN, TQ, NB
4I150*75*5*7*12m14.084.0168.00SS400VN, TQ, NB
5I198*99*4.5*7*12m18.2109.2218.40SS400VN, TQ, NB
6I200*100*5,5*8*12m21.3127.8255.60SS400VN, TQ, NB
7I248*124*5*8*12m25.7154.2308.40SS400VN, TQ, NB
8I250*125*6*9*12m29.6177.6355.20SS400VN, TQ, NB
9I298*149*5,5*8*12m32.0192.0384.00SS400VN, TQ, NB
10I300*150*6.5*9*12m36.7220.2440.40SS400VN, TQ, NB
11I346*174*6*9*12m41.4248.4496.80SS400VN, TQ, NB
12I350*175*7*11*12m49.6297.6595.20SS400VN, TQ, NB
13I396*199*7*11*12m56.6339.6679.20SS400VN, TQ, NB
14I400*200*8*13*12m66.0396.0792.00SS400VN, TQ, NB
15I446*199*8*12*12m66.2397.2794.40SS400VN, TQ, NB
16I450*200*9*14*12m76.0456.0912.00SS400VN, TQ, NB
17I496*199*9*14*12m79.5477.0954.00SS400VN, TQ, NB
18I500*200*10*16*12m89.6537.61,075.20SS400VN, TQ, NB
19I588*300*12*20*12m151.0906.01,812.00SS400VN, TQ, NB
20I600*200*11*17*12m106.0636.01,272.00SS400VN, TQ, NB
21I700*300*13*24*12m185.01,110.02,220.00SS400VN, TQ, NB
22I800*300*14*26*12m210.01,260.02,520.00SS400VN, TQ, NB
23I900*300*16*28*12m240.01,440.02,880.00SS400VN, TQ, NB
24H100*100*6*8*12m17.2103.2206.40SS400VN, TQ, NB
25H125*125*6.5*9*12m23.8142.8285.60SS400VN, TQ, NB
26H148*100*6*9*12m21.1126.6253.20SS400VN, TQ, NB
27H150*150*7*10*12m31.5189.0378.00SS400VN, TQ, NB
28H175*175*7.5*11*12m40.4242.4484.80SS400VN, TQ, NB
29H194*150*6*9*12m30.6183.6367.20SS400VN, TQ, NB
30H200*200*8*12*12m49.9299.4598.80SS400VN, TQ, NB
31H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
32H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
33H294*200*8*12*12m56.8340.8681.60SS400VN, TQ, NB
34H300*300*10*15*12m94.0564.01,128.00SS400VN, TQ, NB
35H350*350*12*19*12m137.0822.01,644.00SS400VN, TQ, NB
36H400*400*13*21*12m172.01,032.02,064.00SS400VN, TQ, NB
THEP-HINH-I588-POSCO
THEP-HINH-I588-POSCO

9. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình I588 Posco?

Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình I588 Posco:

9.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:

    • Thép hình I588 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
    • Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
    • Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.

9.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:

    • Quy cách: I588 x 300 x 12 x 20 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
    • Trọng lượng ~ 151kg/mét; cây 6m ~906kg; cây 12m ~1.812kg.
    • Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.

9.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
    • Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.

9.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:

    • Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.

9.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:

    • Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
    • Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.

Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:

Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:

  • Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
  • Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
  • Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
  • Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
  • Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.

 

SẢN PHẨM KHÁC:

THÉP HÌNH I600 POSCO

THÉP HÌNH I700 POSCO

THÉP HÌNH I800 POSCO

THÉP HÌNH I900 POSCO

THÉP TẤM SS400

THÉP TẤM A36

THÉP TẤM Q345

THÉP TẤM Q355

Be the first to review “THÉP HÌNH I588 POSCO”

error: Content is protected !!