Thép hình I600 Posco được sản xuất theo quy trình cán nóng tại nhà máy thép Posco Yamato Vina tại Việt Nam. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật thép hình I600 Posco:
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Thép Hình I600 Posco | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết
NỘI DUNG BÀI VIẾT:
1. Định nghĩa thép hình I600 Posco?
Thép hình I600 Posco là loại thép hình có dạng chữ “I” với kích thước cao 600mm x rộng 200mm, dầy 11mm đến 17mm, được sản xuất bởi tập đoàn Posco, một trong những tập đoàn sản xuất thép lớn nhất thế giới đóng tại Hàn Quốc.
Thép hình I600 Posco thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính chịu lực và độ bền cao như trong ngành xây dựng công trình, sản xuất kết cấu thép, cầu đường, tàu thuyền, dầm cầu, nhà máy sản xuất, trạm điện, kho lạnh, khu công nghiệp, nhà xưởng, v.v. Ngoài ra, thép hình I600 Posco còn được sử dụng trong sản xuất các thiết bị cơ khí, máy móc công nghiệp và thiết bị truyền động.
THEP-HINH-I600-POSCO
2. Thông số kỹ thuật thép hình I600 Posco?
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Quy cách : I600 x 200 x 11 x 17 x 12m.
Chiều cao bụng: 600 mm.
Độ dầy bụng: 11 mm.
Chiều rộng cánh: 200 mm.
Độ dầy trung bình cánh: 17 mm.
Chiều dài cây: 6m, 12m.
Trọng Lượng: 106 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 636kg.
Trọng lượng cây 12m: 1.272kg.
THEP-HINH-I600-POSCO
3. Thép hình I600 Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Thép hình I600 Posco được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa Hàn Quốc, bao gồm:
Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản: JIS (Japanese Industrial Standards)
Tiêu Chuẩn Hàn Quốc: KS (Korean Standard)
Tiêu Chuẩn Quốc Gia: TCVN 7571-16:2017 (Vietnam Standard)
Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ: ASTM (American Society for Testing and Materials)
Tiêu Chuẩn Châu Âu: EN 10025-2 (European Norms)
THEP-HINH-I600-POSCO
4. Thép hình I600 Posco có những loại mác thép nào?
Thép hình I600 Posco có các loại mác thép như sau:
SS400: Đây là mác thép thông dụng, thường được sử dụng trong xây dựng và các ngành công nghiệp nhẹ.
SM490A: Đây là mác thép cường độ cao được sử dụng trong các công trình xây dựng, đặc biệt là trong sản xuất cầu và các bộ phận máy móc.
SS540: Đây là mác thép cường độ cao được sử dụng trong các kết cấu công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là trong sản xuất các bộ phận máy móc và cầu.
SM570: Đây là mác thép cường độ cao được sử dụng trong sản xuất cầu và các kết cấu công nghiệp.
SAPH440: Đây là mác thép chịu va đập và uốn cong tốt, thường được sử dụng trong sản xuất các bộ phận ô tô.
SPHT1, SPHT2, SPHT3, SPHT4: Đây là mác thép cán nóng được sử dụng trong sản xuất các bộ phận ô tô và các kết cấu công nghiệp.
THEP-HINH-I600-POSCO
5. Thành phần hóa học của thép hình I600 Posco?
Thông tin về thành phần hóa học của thép hình I600 Posco phụ thuộc vào loại mác thép cụ thể. Tuy nhiên, thông thường, thành phần hóa học của thép hình I600 Posco có thể bao gồm:
Carbon (C): khoảng từ 0,18% đến 0,25%
Silicon (Si): khoảng từ 0,15% đến 0,35%
Manganese (Mn): khoảng từ 0,60% đến 1,00%
Phosphorus (P): tối đa 0,035%
Sulfur (S): tối đa 0,035%
Chromium (Cr): khoảng từ 0,30% đến 0,70%
Nickel (Ni): khoảng từ 0,30% đến 0,70%
Molybdenum (Mo): tối đa 0,10%
Các thành phần trên sẽ tạo thành hợp kim thép có độ cứng và độ bền cao.
THEP-HINH-I600-POSCO
6. Tính chất cơ lý của thép hình I600 Posco?
Thép hình I600 Posco là một loại thép cường độ cao, có độ bền kéo và độ cứng tương đối cao. Tính chất cơ lý của thép hình I600 Posco có thể được mô tả như sau:
Độ bền kéo: Trung bình khoảng 600 MPa.
Độ giãn dài: Khoảng 14%.
Độ cứng Brinell: Trung bình khoảng 200 HB.
Độ uốn: Tương đối cao.
Khả năng chịu lực tốt, chịu được lực tác động mạnh.
Tuy nhiên, tùy thuộc vào quy trình sản xuất và xử lý nhiệt, tính chất cơ lý của thép hình I600 Posco có thể có sự khác biệt.
THEP-HINH-I600-POSCO
7. Ứng dụng thép hình I600 Posco?
Các ứng dụng chính của thép hình I600 Posco:
a. Kết cấu nhà xưởng và nhà tiền chế:
Ứng dụng: Thép hình I600 Posco thường được sử dụng làm cột, dầm chịu lực cho các nhà xưởng công nghiệp, nhà kho lớn và các công trình nhà thép tiền chế.
Lợi ích: Giúp tăng khả năng chịu tải trọng, tối ưu hóa không gian và giảm chi phí xây dựng so với các vật liệu khác.
b. Công trình cầu đường:
Ứng dụng: Thép hình I600 được sử dụng làm dầm chính và các bộ phận kết cấu chịu lực của các cây cầu và các công trình hạ tầng giao thông khác như cầu vượt, cầu đường bộ, và cầu đường sắt.
Lợi ích: Khả năng chịu tải trọng tốt và độ bền cao giúp tăng tuổi thọ công trình và đảm bảo an toàn.
c. Kết cấu tòa nhà cao tầng:
Ứng dụng: Thép hình I600 được sử dụng trong khung kết cấu chính của các tòa nhà cao tầng, đặc biệt là các cột, dầm, và khung chịu lực.
Lợi ích: Giảm trọng lượng cấu trúc và cung cấp khả năng chống chịu tốt trước các lực tác động, như gió mạnh hoặc tải trọng động.
d. Công trình hạ tầng công nghiệp:
Ứng dụng: Thép hình I600 Posco được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy công nghiệp, kho chứa, và các công trình sản xuất khác, nơi cần một hệ thống kết cấu chịu tải trọng lớn và ổn định.
Lợi ích: Đảm bảo khả năng chịu lực tốt và độ bền dài hạn, ngay cả trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
e. Kết cấu giàn khoan và công trình ngoài khơi:
Ứng dụng: Trong các công trình khai thác dầu khí và giàn khoan ngoài khơi, thép hình I600 Posco được sử dụng để tạo các khung kết cấu chịu lực nặng.
Lợi ích: Khả năng chịu tải trọng lớn và khả năng chống ăn mòn giúp đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường ngoài khơi.
f. Cơ khí chế tạo:
Ứng dụng: Thép hình I600 còn được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo, đặc biệt là trong các thiết bị, máy móc công nghiệp có kết cấu yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực tốt.
Lợi ích: Đảm bảo độ chính xác cao trong sản xuất và độ bền dài hạn cho các sản phẩm cơ khí.
g. Các công trình thủy lợi
Ứng dụng: Thép hình I600 được sử dụng trong các đập thủy điện, hệ thống kênh dẫn nước và các công trình thủy lợi lớn.
Lợi ích: Khả năng chịu tải trọng nước và áp lực lớn, đồng thời chống chịu tốt trong môi trường ẩm ướt.
Tổng kết:
Thép hình I600 Posco là vật liệu lý tưởng cho các công trình xây dựng yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu tải trọng lớn và đảm bảo an toàn lâu dài. Ứng dụng của nó phổ biến trong các lĩnh vực như kết cấu nhà xưởng, cầu đường, tòa nhà cao tầng và các công trình công nghiệp, đảm bảo hiệu suất cao và bền vững trong quá trình sử dụng.
THEP-HINH-I600-POSCO
8. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?
Stt
Quy cách
Kg/mét
Kg/cây 6m
Kg/cây 12m
Mác thép
Xuất xứ
1
I100*55*3.8*12m
7.2
43.0
86.04
SS400
VN, TQ, NB
2
I120*63*3.8*12m
8.8
53.0
105.96
SS400
VN, TQ, NB
3
I150*72*4.8*12m
12.5
75.0
150.00
SS400
VN, TQ, NB
4
I150*75*5*7*12m
14.0
84.0
168.00
SS400
VN, TQ, NB
5
I198*99*4.5*7*12m
18.2
109.2
218.40
SS400
VN, TQ, NB
6
I200*100*5,5*8*12m
21.3
127.8
255.60
SS400
VN, TQ, NB
7
I248*124*5*8*12m
25.7
154.2
308.40
SS400
VN, TQ, NB
8
I250*125*6*9*12m
29.6
177.6
355.20
SS400
VN, TQ, NB
9
I298*149*5,5*8*12m
32.0
192.0
384.00
SS400
VN, TQ, NB
10
I300*150*6.5*9*12m
36.7
220.2
440.40
SS400
VN, TQ, NB
11
I346*174*6*9*12m
41.4
248.4
496.80
SS400
VN, TQ, NB
12
I350*175*7*11*12m
49.6
297.6
595.20
SS400
VN, TQ, NB
13
I396*199*7*11*12m
56.6
339.6
679.20
SS400
VN, TQ, NB
14
I400*200*8*13*12m
66.0
396.0
792.00
SS400
VN, TQ, NB
15
I446*199*8*12*12m
66.2
397.2
794.40
SS400
VN, TQ, NB
16
I450*200*9*14*12m
76.0
456.0
912.00
SS400
VN, TQ, NB
17
I496*199*9*14*12m
79.5
477.0
954.00
SS400
VN, TQ, NB
18
I500*200*10*16*12m
89.6
537.6
1,075.20
SS400
VN, TQ, NB
19
I588*300*12*20*12m
151.0
906.0
1,812.00
SS400
VN, TQ, NB
20
I600*200*11*17*12m
106.0
636.0
1,272.00
SS400
VN, TQ, NB
21
I700*300*13*24*12m
185.0
1,110.0
2,220.00
SS400
VN, TQ, NB
22
I800*300*14*26*12m
210.0
1,260.0
2,520.00
SS400
VN, TQ, NB
23
I900*300*16*28*12m
240.0
1,440.0
2,880.00
SS400
VN, TQ, NB
24
H100*100*6*8*12m
17.2
103.2
206.40
SS400
VN, TQ, NB
25
H125*125*6.5*9*12m
23.8
142.8
285.60
SS400
VN, TQ, NB
26
H148*100*6*9*12m
21.1
126.6
253.20
SS400
VN, TQ, NB
27
H150*150*7*10*12m
31.5
189.0
378.00
SS400
VN, TQ, NB
28
H175*175*7.5*11*12m
40.4
242.4
484.80
SS400
VN, TQ, NB
29
H194*150*6*9*12m
30.6
183.6
367.20
SS400
VN, TQ, NB
30
H200*200*8*12*12m
49.9
299.4
598.80
SS400
VN, TQ, NB
31
H250*250*9*14*12m
72.4
434.4
868.80
SS400
VN, TQ, NB
32
H250*250*9*14*12m
72.4
434.4
868.80
SS400
VN, TQ, NB
33
H294*200*8*12*12m
56.8
340.8
681.60
SS400
VN, TQ, NB
34
H300*300*10*15*12m
94.0
564.0
1,128.00
SS400
VN, TQ, NB
35
H350*350*12*19*12m
137.0
822.0
1,644.00
SS400
VN, TQ, NB
36
H400*400*13*21*12m
172.0
1,032.0
2,064.00
SS400
VN, TQ, NB
THEP-HINH-I600-POSCO
9. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình I600 Posco?
Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình I600 Posco:
9.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:
Thép hình I600 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.
9.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:
Quy cách: I600 x 200 x 11 x 17 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
Trọng lượng ~ 106kg/mét; cây 6m ~636kg; cây 12m ~1.272kg.
Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.
9.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.
9.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:
Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.
9.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:
Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.
Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:
Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:
Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.
Be the first to review “THÉP HÌNH I600 POSCO”