THÉP HÌNH I150

Thông số kỹ thuật thép hình I150:

  • Chiều dài: từ 6m đến 12m.
  • Chiều cao (H): 150mm.
  • Chiều rộng (B): từ 72mm đến 75mm.
  • Độ dày (t): từ 4.5mm đến 7.0mm.
  • Mác thép: SS400.
  • Tiêu chuẩn: JIS G3101.
  • Xuất xứ: Posco, An Khánh, Á Châu, Trung Quốc, Nhật Bản…
Categories: , Xem trên:

Mô tả

Thép Hình I150 | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết

1. Thép Hình I150 Là Thép Gì?

Thép hình I150 là một loại thép hình có hình dạng giống chữ “I” khi nhìn từ phía trên. Thép hình I có hai cánh song song được nối bởi một thanh giữa gọi là bụng, tạo ra hình dạng chữ “I”. Thép hình “I150” có chiều cao là 150 milimét, chiều ngang từ 72mm – 75mm, chiều dày cánh và bụng từ 4.5mm – 7mm.

Thép hình I150 thường được sử dụng trong ngành xây dựng và công nghiệp với các tính chất cơ lý như khả năng chịu tải trọng và chống lực nén tốt. Đối với các ứng dụng xây dựng, nó có thể được sử dụng làm cột, dầm, hoặc thành phần khung kết cấu trong các công trình như nhà xưởng, nhà máy, tòa nhà, cầu, và nhiều ứng dụng khác.

THEP-HINH-I150
THEP-HINH-I150

 

2. Thép Hình I150 Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thông tin về tiêu chuẩn sản xuất của thép hình I150 có thể thay đổi tùy thuộc vào quốc gia và nhà máy sản xuất cụ thể. Mỗi quốc gia hoặc khu vực có thể có các tiêu chuẩn riêng để đảm bảo chất lượng và tuân thủ trong quá trình sản xuất thép.

Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà thép hình I150 có thể tuân theo:

  • Tiêu chuẩn TCVN 1651: Đây là tiêu chuẩn của Việt Nam, quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thép dùng trong công trình xây dựng. Thép hình I150 đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 1651 về độ dẻo và độ cứng.
  • GB/T 706-2008: Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc đặt ra các yêu cầu về kích thước, hình dạng và yêu cầu kỹ thuật cho thép hình I.
  • JIS G3192: Tiêu chuẩn của Nhật Bản quy định các yêu cầu cho thép hình, bao gồm cả thép hình I.
  • EN 10034: Tiêu chuẩn châu Âu quy định kích thước và tỷ lệ hình dạng cho thép hình I.
  • ASTM A6/A6M: Tiêu chuẩn Mỹ quy định kích thước và yêu cầu kỹ thuật cho các loại thép hình, bao gồm cả thép hình I.

Các tiêu chuẩn này thường cung cấp thông tin về kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ lý và các yêu cầu khác cho thép hình I150. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép cụ thể.

THEP-HINH-I150
THEP-HINH-I150

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Hình I150?

Thông tin về thành phần hóa học cụ thể của thép hình I150 có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và nhà máy sản xuất. Dưới đây là một ước lượng về thành phần hóa học phổ biến mà bạn có thể gặp trong thép hình I150:

  • C (Carbon – Carbon): Khoảng từ 0.17% đến 0.23%. Carbon là một thành phần quan trọng để cung cấp độ cứng và độ bền cho thép.
  • Mn (Manganese – Manganese): Khoảng từ 0.50% đến 1.50%. Manganese thường được thêm vào để cải thiện khả năng đàn hồi và xử lý nhiệt của thép.
  • Si (Silicon – Silicon): Dưới 0.35%. Silicon có thể được thêm vào để cải thiện độ cứng và độ chịu mài mòn của thép.
  • S (Sulfur – Sulfur): Dưới 0.035%. Sulfur có thể có ảnh hưởng đến xử lý nhiệt của thép và thường được giảm thiểu trong quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng.
  • P (Phosphorus – Phosphorus): Dưới 0.035%. Phosphorus thường được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép.

Các thành phần hóa học cụ thể cũng có thể bao gồm các nguyên tố như sulfur (S), phosphorus (P), và các nguyên tố hợp kim khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của sản phẩm và tiêu chuẩn ngành công nghiệp. Để có thông tin chính xác và chi tiết hơn, bạn nên tham khảo từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép cụ thể.

THEP-HINH-I150
THEP-HINH-I150

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Hình I150?

Tính chất cơ lý của thép hình I150 có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần hóa học cụ thể, quy trình sản xuất và tiêu chuẩn ngành công nghiệp. Dưới đây là một ước lượng về các tính chất cơ lý phổ biến mà bạn có thể gặp trong thép hình I150:

  • Chỉ Số Đàn Hồi (Yield Strength): Khoảng từ 275 MPa đến 375 MPa. Đây là áp suất mà thép có thể chịu trước khi bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
  • Chỉ Số Đàn Hồi Cuối Cùng (Ultimate Tensile Strength – UTS): Khoảng từ 410 MPa đến 560 MPa. Đây là áp suất tối đa mà thép có thể chịu trước khi đứt đoạn.
  • Độ Dãn Dài (% Elongation): Thường nằm trong khoảng từ 18% đến 23%. Đây là phần trăm gia tăng chiều dài của mẫu thép khi bị kéo căng trước khi đứt đoạn.
  • Độ Cứng (Hardness): Độ cứng Brinell (HB) hoặc độ cứng Rockwell (HRC) có thể được chỉ định để đo độ cứng của thép.
  • Độ Dẻo (Toughness): Khả năng chống va đập và giữ lại tính chất cơ lý sau khi chịu lực.
  • Độ Mài Mòn (Wear Resistance): Khả năng chống mài mòn của thép, quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn.
  • Điểm Nóng Chảy (Melting Point): Điểm nóng chảy của thép thường nằm trong khoảng 1.480 đến 1.530 độ C.

Lưu ý rằng các giá trị trên chỉ mang tính chất ước lượng và có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của từng nhà sản xuất. Để có thông tin chính xác và chi tiết hơn, bạn nên tham khảo từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép cụ thể.

THEP-HINH-I150
THEP-HINH-I150

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Hình I150?

Thép hình I150 là một trong những loại thép hình phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng. Các quy cách thông dụng của thép hình I150 bao gồm:

  • Chiều dài: từ 6m đến 12m hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
  • Chiều cao (H): 150mm.
  • Chiều rộng (B): từ 72mm đến 75mm.
  • Độ dày (t): từ 4.5mm đến 7.0mm.

Lưu ý rằng, các quy cách trên chỉ là các quy cách thông dụng và có thể khác nhau tùy vào yêu cầu của từng công trình cụ thể. Do đó, trước khi lựa chọn và sử dụng thép hình I An Khánh, bạn nên tìm hiểu kỹ các thông số kỹ thuật cần thiết để đảm bảo đúng yêu cầu của công trình.

THEP-HINH-I150
THEP-HINH-I150

6. Xuất xứ của thép hình I150?

Thép hình I150 là loại thép hình có mặt cắt chữ “I” với chiều cao thân thép là 150 mm. Loại thép này được sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau bởi các nhà sản xuất uy tín trên toàn thế giới. Một số quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển, nổi tiếng về sản xuất thép hình I150 bao gồm:

  • Hàn Quốc: Posco là một trong những tập đoàn thép lớn nhất thế giới, có trụ sở tại Hàn Quốc. Posco sản xuất thép hình I150 với chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, EN.
  • Nhật Bản: Các nhà sản xuất thép hàng đầu Nhật Bản như Nippon Steel và JFE Steel sản xuất thép hình I150 chất lượng cao, phù hợp với các tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards).
  • Trung Quốc: Trung Quốc có rất nhiều nhà máy sản xuất thép hình, chẳng hạn như Baosteel và Shagang Group. Họ cung cấp thép hình I150 với giá cả cạnh tranh và sản lượng lớn.
  • Châu Âu: Nhiều công ty thép lớn ở Châu Âu như ArcelorMittal cũng sản xuất thép hình I150, tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Châu Âu (EN standards).
  • Việt Nam: Trong nước, một số công ty thép lớn như An Khánh, Á Châu, Vina One, Tisco… cũng sản xuất thép hình I với các kích thước khác nhau, bao gồm I150. Những sản phẩm này tuân theo các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế.

Tổng kết: Xuất xứ của thép hình I150 có thể từ nhiều quốc gia khác nhau như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Châu Âu, và Việt Nam. Tùy thuộc vào nhu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án, khách hàng có thể chọn lựa sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín ở các quốc gia trên.

THEP-HINH-I150
THEP-HINH-I150

7. Ứng Dụng Của Thép Thép Hình I150?

Thép hình I150, như các loại thép hình I khác, có nhiều ứng dụng trong ngành xây dựng và công nghiệp do tính linh hoạt và khả năng chịu tải trọng cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép hình I150:

  • Xây Dựng Kết Cấu: Thép hình I150 thường được sử dụng để tạo ra cột, dầm và khung kết cấu trong xây dựng các công trình như nhà xưởng, nhà máy, tòa nhà, và cả các công trình dân dụ.
  • Ngành Năng Lượng: Trong các dự án năng lượng, thép hình I150 có thể được sử dụng làm cột hỗ trợ, dầm và cấu trúc khác trong các trạm biến áp và nhà máy điện.
  • Giao Thông và Cầu Đường: Thép hình I150 có thể được tích hợp vào cấu trúc của các cầu và các công trình giao thông khác để cung cấp sự chịu lực và ổn định.
  • Ngành Công Nghiệp: Trong ngành công nghiệp, thép hình I150 có thể được sử dụng làm khung kết cấu cho máy móc, giàn giáo, và cấu trúc công nghiệp khác.
  • Xây Dựng Nông Nghiệp: Trong một số trường hợp, thép hình I150 có thể được sử dụng trong xây dựng các công trình liên quan đến nông nghiệp, như kho chứa hàng, nhà lớn, và trang trại công nghiệp.

Ứng dụng cụ thể của thép hình I150 sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và ngành công nghiệp.

THEP-HINH-I150
THEP-HINH-I150

8. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?

SttQuy cáchKg/métKg/cây 6mKg/cây 12mMác thépXuất xứ
1I100*55*3.8*12m7.243.086.04SS400VN, TQ, NB
2I120*63*3.8*12m8.853.0105.96SS400VN, TQ, NB
3I150*72*4.8*12m12.575.0150.00SS400VN, TQ, NB
4I150*75*5*7*12m14.084.0168.00SS400VN, TQ, NB
5I198*99*4.5*7*12m18.2109.2218.40SS400VN, TQ, NB
6I200*100*5,5*8*12m21.3127.8255.60SS400VN, TQ, NB
7I248*124*5*8*12m25.7154.2308.40SS400VN, TQ, NB
8I250*125*6*9*12m29.6177.6355.20SS400VN, TQ, NB
9I298*149*5,5*8*12m32.0192.0384.00SS400VN, TQ, NB
10I300*150*6.5*9*12m36.7220.2440.40SS400VN, TQ, NB
11I346*174*6*9*12m41.4248.4496.80SS400VN, TQ, NB
12I350*175*7*11*12m49.6297.6595.20SS400VN, TQ, NB
13I396*199*7*11*12m56.6339.6679.20SS400VN, TQ, NB
14I400*200*8*13*12m66.0396.0792.00SS400VN, TQ, NB
15I446*199*8*12*12m66.2397.2794.40SS400VN, TQ, NB
16I450*200*9*14*12m76.0456.0912.00SS400VN, TQ, NB
17I496*199*9*14*12m79.5477.0954.00SS400VN, TQ, NB
18I500*200*10*16*12m89.6537.61,075.20SS400VN, TQ, NB
19I588*300*12*20*12m151.0906.01,812.00SS400VN, TQ, NB
20I600*200*11*17*12m106.0636.01,272.00SS400VN, TQ, NB
21I700*300*13*24*12m185.01,110.02,220.00SS400VN, TQ, NB
22I800*300*14*26*12m210.01,260.02,520.00SS400VN, TQ, NB
23I900*300*16*28*12m240.01,440.02,880.00SS400VN, TQ, NB
24H100*100*6*8*12m17.2103.2206.40SS400VN, TQ, NB
25H125*125*6.5*9*12m23.8142.8285.60SS400VN, TQ, NB
26H148*100*6*9*12m21.1126.6253.20SS400VN, TQ, NB
27H150*150*7*10*12m31.5189.0378.00SS400VN, TQ, NB
28H175*175*7.5*11*12m40.4242.4484.80SS400VN, TQ, NB
29H194*150*6*9*12m30.6183.6367.20SS400VN, TQ, NB
30H200*200*8*12*12m49.9299.4598.80SS400VN, TQ, NB
31H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
32H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
33H294*200*8*12*12m56.8340.8681.60SS400VN, TQ, NB
34H300*300*10*15*12m94.0564.01,128.00SS400VN, TQ, NB
35H350*350*12*19*12m137.0822.01,644.00SS400VN, TQ, NB
36H400*400*13*21*12m172.01,032.02,064.00SS400VN, TQ, NB
THEP-HINH-I150
THEP-HINH-I150

9. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình I150?

9.1. Đa dạng sản phẩm, đầy đủ quy cách:

  • Kim Thành Đạt cung cấp nhiều loại thép hình: I, H, U, V… bao gồm cả thép hình I150.
  • Thép I150 là một trong những quy cách được ghi rõ trong bảng báo giá của họ.
  • Có đủ trọng lượng, kích thước chuẩn như cây 6m, phù hợp cho nhiều công trình.

9.2. Tiêu chuẩn chất lượng và nguồn gốc rõ ràng:

  • Công ty cam kết nhập thép từ các nhà sản xuất uy tín, đảm bảo các tiêu chuẩn quốc tế, có giấy tờ như CO, CQ.
  • Kiểm soát chất lượng từ khâu nhập khẩu đến khi giao hàng.

9.3. Giá cả cạnh tranh và minh bạch:

  • Bảng giá thép hình U, I, V của Kim Thành Đạt được niêm yết công khai.
  • Có thông tin cụ thể về giá theo kg và theo cây 6m, giúp bạn dễ dự trù ngân sách.

9.4. Dịch vụ khách hàng và hậu mãi tốt:

  • Đội ngũ tư vấn có kiến thức, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.
  • Cam kết giao hàng đúng thời gian, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

9.5. Uy tín và kinh nghiệm:

  • Kim Thành Đạt đã xây dựng được tên tuổi và uy tín lâu dài trong ngành phân phối thép.
  • Là đối tác của nhiều công trình lớn nhỏ

 

SẢN PHẨM KHÁC:

THÉP HÌNH I100

THÉP HÌNH I120

THÉP HÌNH I150 POSCO

THÉP HÌNH I198 POSCO

THÉP HÌNH I200 POSCO

THÉP HÌNH I POSCO

THÉP HÌNH AN KHÁNH

THÉP HÌNH I TRUNG QUỐC

Be the first to review “THÉP HÌNH I150”

error: Content is protected !!