THÉP TẤM GÂN 10LY (10MM)

  • Quy cách thông dụng:
    • Độ dày: 8ly (8mm).
    • Chiều rộng: 1500mm.
    • Chiều dài: 3000mm, 6000mm, Cuộn.
    • Gia công theo yêu cầu: cắt, chấn, uốn, dập…
  • Mác thép: A36, SS400, Q235…
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB…
  • Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  • Chất lượng: hàng mới, đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Category: Xem trên:

Mô tả

THÉP TẤM GÂN 10LY (10MM) | BÁO GIÁ MỚI NHẤT & THÔNG TIN CHI TIẾT

1. Thép tấm gân 10ly (10mm) là thép gì?

Thép tấm gân 10ly (10mm) là loại thép tấm carbon cán nóngbề mặt gân nổi hình quả trám hoặc đường chéo, giúp tăng ma sát, chống trượt hiệu quả.
Độ dày 10mm (tương đương 1cm) giúp sản phẩm có khả năng chịu tải trọng rất lớn, thích hợp dùng trong sàn nhà xưởng, sàn cầu cảng, xe tải nặng, boong tàu hoặc cầu dốc công nghiệp.

Thép tấm gân 10ly (10mm) là một trong những loại thép tấm chống trượt được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong các ngành xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng. Với độ dày lớn, khả năng chịu tải cao và bề mặt có gân nổi chống trơn trượt, sản phẩm này mang lại độ an toàn, bền bỉ và hiệu quả kinh tế vượt trội cho nhiều công trình.

THEP-TAM-GAN-10LY
THEP-TAM-GAN-10LY

2. Thép tấm gân 10ly (10mm) được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép tấm gân 10mm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng cơ lý ổn định:

  • JIS G3101 (Nhật Bản) – tiêu chuẩn cho thép cán nóng dùng trong xây dựng.
  • ASTM A36 (Mỹ) – tiêu chuẩn thép carbon kết cấu thông dụng.
  • EN 10025 (Châu Âu) – tiêu chuẩn thép kết cấu có độ bền cao.
  • GB/T 3274 (Trung Quốc) – tiêu chuẩn quốc gia về thép cán nóng dạng tấm.
THEP-TAM-GAN-10LY
THEP-TAM-GAN-10LY

3. Thép tấm gân 10ly (10mm) bao gồm những loại mác thép nào?

Các mác thép phổ biến của thép tấm gân 10mm gồm:

  • SS400 (Nhật Bản – JIS G3101)
  • A36 (Mỹ – ASTM A36)
  • Q235, Q345 (Trung Quốc – GB/T 700, GB/T 1591)
  • S235JR, S275JR, S355JR (Châu Âu – EN 10025)
THEP-TAM-GAN-10LY
THEP-TAM-GAN-10LY

4. Thành phần hoá học của thép tấm gân 10ly (10mm)?

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.25
Mn (Mangan) ≤ 1.60
Si (Silic) ≤ 0.50
P (Phospho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.045
Fe (Sắt) Còn lại

Thành phần này giúp thép có độ bền cao, dẻo tốt, dễ hàn và dễ gia công, đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

THEP-TAM-GAN-10LY
THEP-TAM-GAN-10LY

5. Tính chất cơ lý của thép tấm gân 10ly (10mm)?

Tính chất Giá trị trung bình
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 235 MPa
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) 400 – 510 MPa
Độ giãn dài (%) ≥ 20
Độ cứng (HB) 120 – 180 HB

Thép tấm gân 10ly có khả năng chịu va đập, chịu lực xoắn và uốn tốt, đặc biệt phù hợp với môi trường có tải trọng động và điều kiện ẩm ướt.

THEP-TAM-GAN-10LY
THEP-TAM-GAN-10LY

6. Xuất xứ của thép tấm gân 10ly (10mm)?

Thép tấm gân 10mm hiện có nhiều nguồn cung uy tín:

  • Nhật Bản (JFE, Nippon Steel)
  • Hàn Quốc (Posco, Hyundai Steel)
  • Trung Quốc (Baosteel, Ansteel)
  • Việt Nam (Hòa Phát, Formosa)
THEP-TAM-GAN-10LY
THEP-TAM-GAN-10LY

7. Ứng dụng của thép tấm gân 10ly (10mm)?

Ứng dụng của thép tấm gân 10ly (10mm) rất đa dạng, nhờ độ dày lớn, khả năng chịu tải trọng cao và bề mặt gân nổi chống trượt cực tốt. Dưới đây là các nhóm ứng dụng phổ biến nhất trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng:

🔹 a. Trong xây dựng công nghiệp & dân dụng:

  • Làm sàn thao tác, cầu thang, bậc lên xuống, sàn kỹ thuật, giúp chống trơn trượt hiệu quả.
  • Ứng dụng trong sàn kho, nhà xưởng, xưởng cơ khí, khu vực thường xuyên có dầu mỡ hoặc nước.
  • Sử dụng làm tấm đan nắp hố ga, nắp mương thoát nước, sàn cầu dốc trong khu công nghiệp.

🔹 b. Trong cơ khí & sản xuất thiết bị:

  • Làm tấm lót sàn xe tải, xe ben, container, rơ-moóc, giúp tăng độ bám và hạn chế trượt hàng hóa.
  • Gia công thành tấm chắn máy, bệ đỡ thiết bị, hoặc mặt bàn thao tác trong nhà máy.
  • Làm tấm sàn bảo trì, sàn nâng kỹ thuật trong nhà máy cơ khí và điện công nghiệp.

🔹 c. Trong công trình hạ tầng & cầu cảng:

  • Ứng dụng trong sàn cầu cảng, boong tàu, cầu dẫn, khu vực bốc dỡ hàng, nhờ khả năng chịu ăn mòn và tải trọng nặng.
  • Dùng trong cầu dốc lên container, bến tàu, kho xăng dầu – những nơi yêu cầu bề mặt chống trượt cao và độ bền cơ học lớn.

🔹 d. Trong ngành giao thông & vận tải:

  • Lót sàn thùng xe tải hạng nặng, xe chuyên dụng, xe nâng, đảm bảo an toàn khi vận chuyển hàng hóa nặng.
  • Làm đường dẫn dốc trong gara, nhà xe, khu logistic, giảm nguy cơ trượt bánh khi di chuyển.

🔹 e. Trong lĩnh vực kiến trúc & nội thất:

  • Dùng làm bậc cầu thang công nghiệp, sàn trưng bày, sàn trang trí, hoặc khu vực yêu cầu tính thẩm mỹ và chống trượt.
  • Phối hợp trong thiết kế hiện đại mang phong cách công nghiệp (industrial style).

➡️ Tóm lại:

Thép tấm gân 10ly (10mm) là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền cao, chịu tải nặng và an toàn chống trượt – đặc biệt phù hợp trong các nhà máy, cầu cảng, phương tiện vận tải, khu công nghiệp và dự án hạ tầng kỹ thuật.

THEP-TAM-GAN-10LY
THEP-TAM-GAN-10LY

8. Bảng quy cách & trọng lượng thép tấm gân thông dụng?

SttQuy cách hàng hóa (mm)Kg/tấm

Mác Thép

Xuất xứ

1Gân 3li*1500*6000238,95SS400, Q235VN, TQ
2Gân 4li*1500*6000309,60SS400, Q235VN, TQ
3Gân 5li*1500*6000380,25SS400, Q235VN, TQ
4Gân 6li*1500*6000450,90SS400, Q235VN, TQ
5Gân 8li*1500*6000592,20SS400, Q235VN, TQ
6Gân 10li*1500*6000733,50SS400, Q235VN, TQ
7Gân 12li*1500*6000874,80SS400, Q235VN, TQ
THEP-TAM-GAN-10LY
THEP-TAM-GAN-10LY

9. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép tấm gân 10ly (10mm)?

Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, có đầy đủ CO-CQ.
Hàng sẵn kho số lượng lớn, cắt lẻ theo yêu cầu.
Báo giá nhanh – cạnh tranh nhất thị trường.
Giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ công trình.
Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, tư vấn chọn loại thép phù hợp từng ứng dụng.

 

SẢN PHẨM KHÁC:

THÉP HÌNH I150 POSCO

THÉP HÌNH I198 POSCO

THÉP HÌNH I200 POSCO

THÉP TẤM SS400

THÉP TẤM A36

THÉP TẤM Q345

THÉP TẤM Q355

Be the first to review “THÉP TẤM GÂN 10LY (10MM)”

error: Content is protected !!