Thép hình I446 Posco được sản xuất theo quy trình cán nóng tại nhà máy thép Posco Yamato Vina tại Việt Nam. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật thép hình I446 Posco:
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Quy cách : I446 x 199 x 8 x 12 x 12m.Trọng Lượng: 66.2 kg/m
Thép Hình I446 Posco | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết
NỘI DUNG BÀI VIẾT:
1. Định nghĩa thép hình I446 Posco?
Thép Hình I446 Posco là một loại thép hình chữ I có độ bền kéo cao, được sản xuất bởi tập đoàn POSCO, một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới. Thép hình I446 Posco có kích thước cao 446mm x rộng 199mm, dày từ 8mm đến 12mm, chiều dài từ 6m đến 12m và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
Thép hình I446 Posco có ứng dụng rộng trong các công trình xây dựng cầu đường, nhà xưởng, nhà kho, tàu thuyền, cơ khí chế tạo máy móc, vật liệu xây dựng, kết cấu nhà thép tiền chế, cột cờ, ốp tường, giàn không gian, kết cấu tòa nhà và các ứng dụng khác. Với đặc tính chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn cao, thép hình I446 Posco thường được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như công trình xây dựng tại vùng ven biển hoặc những nơi có độ ẩm cao.
THEP-HINH-I446-POSCO
2. Thông số kỹ thuật thép hình I446 Posco?
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Quy cách : I446 x 199 x 8 x 12 x 12m.
Chiều cao bụng: 446 mm.
Độ dầy bụng: 8 mm.
Chiều rộng cánh: 199 mm.
Độ dầy trung bình cánh: 12 mm.
Chiều dài cây: 6m, 12m.
Trọng Lượng: 66.2 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 397,2kg.
Trọng lượng cây 12m: 794,4.
THEP-HINH-I446-POSCO
3. Thép hình I446 Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Thép hình I446 Posco được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa Hàn Quốc, bao gồm:
Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản: JIS (Japanese Industrial Standards)
Tiêu Chuẩn Hàn Quốc: KS (Korean Standard)
Tiêu Chuẩn Quốc Gia: TCVN 7571-16:2017 (Vietnam Standard)
Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ: ASTM (American Society for Testing and Materials)
Tiêu Chuẩn Châu Âu: EN 10025-2 (European Norms)
THEP-HINH-I446-POSCO
4. Thép hình I446 Posco có những loại mác thép nào?
Thép hình I446 Posco có một số loại mác thép khác nhau như sau:
SS400: Thép hình không hợp kim, thường được sử dụng cho các công trình xây dựng.
SM490A: Thép hình chịu lực cao, thường được sử dụng trong ngành đóng tàu, kết cấu nhà xưởng và cầu đường.
SM490B: Thép hình chịu lực cao, thường được sử dụng trong ngành đóng tàu, kết cấu nhà xưởng và cầu đường.
SS540: Thép hình chịu lực cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu công trình, cầu đường và các sản phẩm kỹ thuật cao.
SN490B: Thép hình chịu lực cao, thường được sử dụng trong ngành đóng tàu, kết cấu nhà xưởng và cầu đường.
SN490C: Thép hình chịu lực cao, thường được sử dụng trong ngành đóng tàu, kết cấu nhà xưởng và cầu đường.
SS400-SM400A: Thép hình chịu lực thấp đến trung bình, thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng như kết cấu nhà xưởng, hầm, cầu đường và các sản phẩm kỹ thuật cao.
Mỗi loại mác thép sẽ có tính chất cơ lý và ứng dụng khác nhau tùy thuộc vào thành phần hóa học và quy cách của từng loại.
THEP-HINH-I446-POSCO
5. Thành phần hóa học của thép hình I446 Posco?
Thép hình I446 Posco là thép cacbon hợp kim thấp có thành phần hóa học như sau:
C: 0.08% max
Si: 0.5% max
Mn: 1.5% max
P: 0.03% max
S: 0.03% max
Cr: 1.0-1.5%
Ni: 0.4-0.6%
Mo: 0.15-0.3%
Cu: 0.25% max
Ngoài ra, thép hình I446 Posco còn có thể có các nguyên tố khác như V (0.1% max), Ti (0.03% max), Nb (0.05% max) tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của khách hàng.
THEP-HINH-I446-POSCO
6. Tính chất cơ lý của thép hình I446 Posco?
Thép hình I446 Posco là thép cường độ cao, có độ bền kéo, giãn dài và độ cứng tương đối cao. Các tính chất cơ lý của thép hình I446 Posco có thể được liệt kê như sau:
Độ bền kéo: khoảng từ 700 MPa đến 800 MPa
Độ giãn dài: từ 16% đến 20%
Độ cứng Brinell: khoảng từ 200 đến 250 HB
Độ co giãn: tốt
Độ dẻo dai: tốt
Tính chất cơ lý của thép hình I446 Posco có thể khác nhau tùy thuộc vào quá trình sản xuất và xử lý nhiệt của thép.
THEP-HINH-I446-POSCO
7. Ứng dụng thép hình I446 Posco?
Thép hình I446 Posco được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, chủ yếu là trong ngành xây dựng và cơ khí. Với đặc tính chịu lực tốt, thép hình I446 Posco được sử dụng để chế tạo các kết cấu thép trong các công trình xây dựng như cầu, tòa nhà, nhà xưởng và các công trình công nghiệp. Ngoài ra, thép hình I446 Posco cũng được sử dụng trong các thiết bị cơ khí, máy móc, thiết bị đường sắt, ống dẫn, thiết bị năng lượng và nhiều ứng dụng khác.
THEP-HINH-I446-POSCO
8. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?
THEP-HINH-I446-POSCO
9. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình I446 Posco?
Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình I446 Posco:
9.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:
Thép hình I446 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.
9.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:
Quy cách: I446 x 199 x 8 x 12 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
Trọng lượng ~ 66.2/mét; cây 6m ~397.2kg; cây 12m ~794.4kg.
Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.
9.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.
9.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:
Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.
9.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:
Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.
Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:
Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:
Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.
Be the first to review “Thép Hình I446 Posco”