Thép hình H244 Posco được sản xuất theo quy trình cán nóng tại nhà máy thép Posco Yamato Vina tại Việt Nam. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật thép hình H244 Posco:
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Thép Hình H244 Posco | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết
NỘI DUNG BÀI VIẾT:
1. Định nghĩa thép hình H244 Posco?
Thép Hình H244 Posco là một loại thép hình được sản xuất bởi Posco, một tập đoàn thép hàng đầu của Hàn Quốc.
Thép hình H244 Posco là một loại thép hình chữ H có kích thước tiêu chuẩn đường kính ngoài cao 244mm, rộng 175mm, độ dày cánh là 11mm và độ dày bụng là 7mm.
Thép Hình H244 Posco thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, cầu đường, công nghiệp đóng tàu, công trình cơ khí, và các ứng dụng khác, nơi độ bền và tính ổn định của thép là yếu tố quan trọng.
THEP-HINH-H244-POSCO
2. Thông số kỹ thuật thép hình H244 Posco?
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Quy cách : H244 x 175 x 7 x 11 x 12m.
Chiều cao bụng: 244 mm.
Độ dầy bụng: 7mm.
Chiều rộng cánh: 244mm.
Độ dầy trung bình cánh : 11mm.
Chiều dài cây: 6m hoặc 12m.
Trọng lượng: 44,1kg/mét.
Trọng lượng cây 6m: 264,6kg.
Trọng lượng cây 12m: 529,2kg.
THEP-HINH-H244-POSCO
3. Thép hình H244 Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Thép hình H244 Posco được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa Hàn Quốc, bao gồm:
Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản: JIS (Japanese Industrial Standards)
Tiêu Chuẩn Hàn Quốc: KS (Korean Standard)
Tiêu Chuẩn Quốc Gia: TCVN 7571-16:2017 (Vietnam Standard)
Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ: ASTM (American Society for Testing and Materials)
Tiêu Chuẩn Châu Âu: EN 10025-2 (European Norms)
THEP-HINH-H244-POSCO
4. Thép hình H244 Posco có những loại mác thép nào?
Thép hình H244 Posco có thể được sản xuất từ nhiều loại mác thép khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng của sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, thông thường các loại mác thép sử dụng để sản xuất thép hình H244 Posco có thể bao gồm:
SS400: Mác thép phổ biến, có độ bền và độ dẻo cao, thường được sử dụng cho các sản phẩm xây dựng, nhà cửa, cầu đường, tàu thuyền, vv.
SM490A: Mác thép có độ bền kéo và độ cứng tương đối cao, thường được sử dụng cho các sản phẩm kết cấu như cầu đường, nhà xưởng, hầm, vv.
Q345B: Mác thép có tính chất cơ lý tương đối tốt, độ bền kéo và độ dẻo cao, thường được sử dụng cho các sản phẩm xây dựng công trình, nhà xưởng, tàu thuyền, vv.
Ngoài ra, còn có nhiều loại mác thép khác nhau khác được sử dụng để sản xuất thép hình H294 Posco, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.
THEP-HINH-H244-POSCO
5. Thành phần hóa học của thép hình H244 Posco?
Thành phần hóa học của thép hình H244 Posco sẽ phụ thuộc vào tiêu chuẩn và quy định của Posco cụ thể, tuy nhiên, dưới đây là một ví dụ về thành phần hóa học thông thường của thép hình H244 Posco:
C (Carbon): Thường nằm trong khoảng từ 0,14% đến 0,22%. Carbon là thành phần cơ bản của thép và giúp cải thiện độ cứng và độ bền của thép.
Mn (Manganese): Thường nằm trong khoảng từ 0,60% đến 1,10%. Manganese được sử dụng để tăng tính đàn hồi, độ bền và khả năng hàn của thép.
Si (Silicon): Thường nằm trong khoảng từ 0,15% đến 0,35%. Silicon giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng tính chịu lực và khả năng hàn của thép.
S (Sulfur): Thường có nồng độ nhỏ, dưới 0,035%. Sulfur có thể ảnh hưởng đến tính dễ gia công và khả năng hàn của thép.
P (Phosphorus): Thường có nồng độ nhỏ, dưới 0,035%. Phosphorus có thể ảnh hưởng đến độ dẻo dai và tính chất gia công của thép.
Cr (Chromium), Ni (Nickel), Cu (Copper), và các nguyên tố khác: Có thể có những thành phần này với tỷ lệ thấp, tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể.
Lưu ý rằng thành phần hóa học của thép hình H244 Posco có thể thay đổi tùy theo quy định của Posco và các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, do đó, để biết chính xác thành phần hóa học của sản phẩm, người sử dụng cần tham khảo các thông số kỹ thuật chính xác từ nguồn tin đáng tin cậy như Posco hoặc theo quy định của dự án.
THEP-HINH-H244-POSCO
6. Tính chất cơ lý của thép hình H244 Posco?
Tính chất cơ lý của thép hình H244 Posco sẽ phụ thuộc vào các thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm, tuy nhiên, dưới đây là những thông số chung liên quan đến tính chất cơ lý của thép hình H244 Posco:
Độ bền kéo (Tensile strength): Đây là chỉ số đo lường khả năng chịu lực kéo của thép, đại diện cho độ mạnh của thép. Thép hình H244 Posco thường có độ bền kéo cao, giúp nó chịu được lực kéo lớn trong các ứng dụng cơ khí, xây dựng, và các công trình khác.
Độ giãn dài (Elongation): Đây là chỉ số đo lường khả năng của thép có thể chịu biến dạng trước khi gãy, đại diện cho tính đàn hồi của thép. Thép hình H244 Posco thường có độ giãn dài tương đối cao, giúp nó có tính chất đàn hồi tốt trong quá trình sử dụng.
Độ cứng (Hardness): Đây là chỉ số đo lường khả năng chống lại các tác động va đập, mài mòn của thép. Thép hình H244 Posco thường có độ cứng cao, giúp nó chịu được các tác động mạnh trong các ứng dụng đòi hỏi tính bền vật lý cao.
Độ uốn (Flexibility): Đây là chỉ số đo lường khả năng của thép có thể uốn cong mà không bị gãy. Thép hình H244 Posco thường có tính uốn cong tốt, giúp nó phù hợp với các ứng dụng cần độ uốn cong linh hoạt.
Khả năng hàn (Weldability): Đây là chỉ số đo lường khả năng của thép có thể được hàn lại với các vật liệu khác. Thép hình H244 Posco thường có khả năng hàn tốt, giúp việc gia công và lắp đặt trở nên dễ dàng và tiết kiệm thời gian.
Các thông số cụ thể về tính chất cơ lý của thép hình H244 Posco sẽ phải được xác định dựa trên các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật của sản phẩm cụ thể từ nhà sản xuất Posco hoặc theo quy định của từng dự án cụ thể.
THEP-HINH-H244-POSCO
7. Ứng dụng thép hình H244 Posco?
Thép hình H244 Posco là một loại sản phẩm thép hình được sản xuất bởi tập đoàn Posco, một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất tại Hàn Quốc. Thép hình H244 Posco có kích thước và hình dạng cụ thể, và nó có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
Xây dựng và kiến trúc: Thép hình H244 Posco được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và kiến trúc, đặc biệt là trong các công trình như cầu đường, tòa nhà cao tầng, nhà xưởng, kho bãi, cấu trúc nhà thép, cột chịu tải, và các công trình công nghiệp khác.
Cơ khí: Thép hình H244 Posco cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp cơ khí, chẳng hạn trong sản xuất máy móc, thiết bị, và kết cấu kim loại công nghiệp khác.
Giao thông vận tải: Thép hình H244 Posco có thể được ứng dụng trong ngành giao thông vận tải, chẳng hạn như trong sản xuất các phương tiện vận chuyển đường bộ, đường sắt, và đường thủy, cũng như trong các cấu trúc hỗ trợ, giàn giáo, và các công trình liên quan khác.
Năng lượng: Thép hình H244 Posco cũng có thể được sử dụng trong ngành năng lượng, chẳng hạn như trong các công trình dẫn dầu, dẫn khí, và điện lực, cũng như trong sản xuất các thiết bị điện, như cột điện, cấu trúc hỗ trợ, và các công trình năng lượng tái tạo.
Các ứng dụng khác: Thép hình H244 Posco có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm đóng tàu, sản xuất đồ gia dụng, thiết bị y tế, công nghiệp hóa chất, và nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng khác.
THEP-HINH-H244-POSCO
8. Sự khác nhau giữa thép hình H và thép hình I?
Cả thép hình H và thép hình I đều là sản phẩm thép kết cấu có hình dạng tương tự chữ “I”, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cầu đường và công nghiệp nặng. Giữa thép hình H và thép hình I có nhiều sự khác biệt, tuy nhiên sự khác biệt lớn nhất giữa thép hình H và thép hình I là khả năng chịu lực theo phương đứng và theo phương ngang.
🔹 8.1. Thép hình H – Chịu lực tốt cả theo phương đứng và phương ngang:
Kết cấu: Hai cánh của thép hình H rộng và có độ dày gần bằng nhau với phần bụng, tạo nên tiết diện cân đối và chắc chắn.
Khả năng chịu lực:
Chịu lực đứng (theo phương dọc trục): Rất tốt nhờ tiết diện lớn, độ dày đều giúp truyền tải trọng đồng đều xuống móng.
Chịu lực ngang (theo phương vuông góc trục): Cực kỳ tốt do cánh rộng và dày, giúp tăng mô men quán tính và khả năng chống uốn ngang.
Kết luận: 👉 Thép H chịu lực tốt cả 2 phương (đứng & ngang) → phù hợp cho kết cấu chịu tải nặng, như nhà thép tiền chế, cầu cảng, nhà cao tầng, giàn khoan, khung chính công nghiệp.
🔹 8.2. Thép hình I – Chịu lực tốt chủ yếu theo phương đứng:
Kết cấu: Thép hình I có cánh hẹp hơn và mỏng hơn so với bụng, khiến khả năng chịu tải ngang bị hạn chế.
Khả năng chịu lực:
Chịu lực đứng: Tốt – vì phần bụng cao giúp tăng độ cứng dọc trục, thích hợp cho dầm và khung đỡ.
Chịu lực ngang: Trung bình – do cánh mỏng, dễ bị uốn hoặc xoắn khi chịu tải ngang lớn.
Kết luận: 👉 Thép I chỉ chịu lực hiệu quả theo phương đứng, nên thường được dùng cho kết cấu nhẹ hoặc hạng mục phụ, như dầm sàn, xà gồ, dầm cầu trục nhỏ, khung mái.
📊 Bảng so sánh khả năng chịu lực giữa thép hình H và thép hình I:
Tiêu chí
Thép hình H
Thép hình I
Hình dáng
Cánh rộng, dày đều với bụng
Cánh hẹp, mỏng hơn bụng
Chịu lực đứng (dọc trục)
Rất tốt
Tốt
Chịu lực ngang (ngang trục)
Rất tốt
Trung bình
Độ ổn định kết cấu
Cao – ít bị biến dạng
Trung bình – dễ xoắn nếu chịu tải ngang
Ứng dụng chính
Kết cấu chính, nhà công nghiệp, cầu cảng, dầm chịu tải lớn
Dầm phụ, sàn, khung nhẹ, nhà dân dụng
💡 Tóm lại:
Thép H: Cánh rộng, dày → chịu lực đứng + ngang đều tốt, thích hợp kết cấu chính, tải trọng nặng.
Thép I: Cánh hẹp, mỏng → chịu lực đứng tốt, ngang yếu hơn, phù hợp kết cấu nhẹ hoặc phụ trợ.
Ngoài sự khác biệt về khả năng chịu lực, dưới đây là bảng liệt kê một số khác biệt khác giữa thép hình H và thép hình I:
Tiêu chí so sánh
Thép hình H
Thép hình I
1️⃣ Hình dáng tiết diện
Hai cánh song song, độ dày cánh và bụng gần bằng nhau → tạo hình chữ “H” rõ nét.
Hai cánh hẹp hơn và mỏng hơn so với bụng, nhìn giống chữ “I”.
2️⃣ Kích thước cánh
Cánh rộng hơn, tăng khả năng chịu lực ngang.
Cánh hẹp hơn, tập trung lực theo phương đứng.
3️⃣ Khả năng chịu tải
Chịu tải trọng lớn ở cả hai phương (ngang và dọc).
Chịu tải trọng tốt chủ yếu theo phương dọc (theo chiều bụng).
4️⃣ Ứng dụng công trình
Dùng cho nhà xưởng, nhà cao tầng, cầu cảng, kết cấu nặng.
Dùng cho dầm, khung, xà gồ, công trình vừa và nhỏ.
5️⃣ Trọng lượng riêng
Thường nặng hơn so với cùng chiều cao thép I.
Nhẹ hơn, giúp giảm tải cho công trình.
6️⃣ Giá thành
Cao hơn do trọng lượng và lượng thép sử dụng nhiều hơn.
Kinh tế hơn, phù hợp công trình dân dụng.
7️⃣ Khả năng gia công
Dày và chắc → khó cắt, khoan, hàn hơn.
Mỏng hơn → dễ gia công và lắp đặt.
8️⃣ Phạm vi sử dụng
Thường dùng trong kết cấu thép công nghiệp, cầu, nhà tiền chế.
Dùng cho các hạng mục nhỏ, phụ trợ hoặc làm dầm phụ.
✅ Kết luận:
Sự khác nhau giữa thép hình H và thép hình I nằm chủ yếu ở hình dạng, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng. Trong thực tế, các nhà thầu ưu tiên dùng thép H cho kết cấu chính nhờ độ ổn định cao và khả năng chịu tải vượt trội, trong khi thép I phù hợp hơn cho hạng mục phụ hoặc công trình vừa và nhỏ.
THEP-HINH-H244-POSCO
9. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?
Stt
Quy cách
Kg/mét
Kg/cây 6m
Kg/cây 12m
Mác thép
Xuất xứ
1
I100*55*3.8*12m
7.2
43.0
86.04
SS400
VN, TQ, NB
2
I120*63*3.8*12m
8.8
53.0
105.96
SS400
VN, TQ, NB
3
I150*72*4.8*12m
12.5
75.0
150.00
SS400
VN, TQ, NB
4
I150*75*5*7*12m
14.0
84.0
168.00
SS400
VN, TQ, NB
5
I198*99*4.5*7*12m
18.2
109.2
218.40
SS400
VN, TQ, NB
6
I200*100*5,5*8*12m
21.3
127.8
255.60
SS400
VN, TQ, NB
7
I248*124*5*8*12m
25.7
154.2
308.40
SS400
VN, TQ, NB
8
I250*125*6*9*12m
29.6
177.6
355.20
SS400
VN, TQ, NB
9
I298*149*5,5*8*12m
32.0
192.0
384.00
SS400
VN, TQ, NB
10
I300*150*6.5*9*12m
36.7
220.2
440.40
SS400
VN, TQ, NB
11
I346*174*6*9*12m
41.4
248.4
496.80
SS400
VN, TQ, NB
12
I350*175*7*11*12m
49.6
297.6
595.20
SS400
VN, TQ, NB
13
I396*199*7*11*12m
56.6
339.6
679.20
SS400
VN, TQ, NB
14
I400*200*8*13*12m
66.0
396.0
792.00
SS400
VN, TQ, NB
15
I446*199*8*12*12m
66.2
397.2
794.40
SS400
VN, TQ, NB
16
I450*200*9*14*12m
76.0
456.0
912.00
SS400
VN, TQ, NB
17
I496*199*9*14*12m
79.5
477.0
954.00
SS400
VN, TQ, NB
18
I500*200*10*16*12m
89.6
537.6
1,075.20
SS400
VN, TQ, NB
19
I588*300*12*20*12m
151.0
906.0
1,812.00
SS400
VN, TQ, NB
20
I600*200*11*17*12m
106.0
636.0
1,272.00
SS400
VN, TQ, NB
21
I700*300*13*24*12m
185.0
1,110.0
2,220.00
SS400
VN, TQ, NB
22
I800*300*14*26*12m
210.0
1,260.0
2,520.00
SS400
VN, TQ, NB
23
I900*300*16*28*12m
240.0
1,440.0
2,880.00
SS400
VN, TQ, NB
24
H100*100*6*8*12m
17.2
103.2
206.40
SS400
VN, TQ, NB
25
H125*125*6.5*9*12m
23.8
142.8
285.60
SS400
VN, TQ, NB
26
H148*100*6*9*12m
21.1
126.6
253.20
SS400
VN, TQ, NB
27
H150*150*7*10*12m
31.5
189.0
378.00
SS400
VN, TQ, NB
28
H175*175*7.5*11*12m
40.4
242.4
484.80
SS400
VN, TQ, NB
29
H194*150*6*9*12m
30.6
183.6
367.20
SS400
VN, TQ, NB
30
H200*200*8*12*12m
49.9
299.4
598.80
SS400
VN, TQ, NB
31
H250*250*9*14*12m
72.4
434.4
868.80
SS400
VN, TQ, NB
32
H250*250*9*14*12m
72.4
434.4
868.80
SS400
VN, TQ, NB
33
H294*200*8*12*12m
56.8
340.8
681.60
SS400
VN, TQ, NB
34
H300*300*10*15*12m
94.0
564.0
1,128.00
SS400
VN, TQ, NB
35
H350*350*12*19*12m
137.0
822.0
1,644.00
SS400
VN, TQ, NB
36
H400*400*13*21*12m
172.0
1,032.0
2,064.00
SS400
VN, TQ, NB
10. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình H244 Posco?
Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình H244 Posco:
10.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:
Thép hình H244 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.
10.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:
Quy cách: H244 x 244 x 8 x 12 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
Trọng lượng ~ 56,8kg/mét; cây 6m ~340,8kg, cây 12m ~661,8kg.
Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.
10.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.
10.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:
Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.
10.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:
Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.
Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:
Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:
Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.
Be the first to review “Thép Hình H244 Posco”