BANG-GIA-THEP-TAM-SPHC-SPCC
BẢNG GIÁ Th10 24
By kimthanhdatsteel.vn 0 Comments

BẢNG GIÁ THÉP TẤM SPHC/ SPCC | DÀY 0.5MM ĐẾN 3MM

SttQuy cáchKg/tấmGiá/kgGiá/ tấmMác thépXuất xứ
10,5ly*1000*20007,8520.800163.280SPCCVN, TQ
20,5ly*1250*250012,2720.800255.216SPCCVN, TQ
30,6ly*1000*20009,4220.800195.936SPCCVN, TQ
40,6ly*1250*250014,7220.800306.176SPCCVN, TQ
50,7ly*1000*200010,9920.300223.097SPCCVN, TQ
60,7ly*1250*250017,1720.300348.551SPCCVN, TQ
70,8ly*1000*200012,5620.300254.968SPCCVN, TQ
80,8ly*1250*250019,6320.300398.489SPCCVN, TQ
90,9ly*1000*200014,1320.300286.839SPCCVN, TQ
100,9ly*1250*250022,0820.300448.224SPCCVN, TQ
111,0ly*1000*200015,720.300318.710SPCCVN, TQ
121,0ly*1250*250024,5320.300497.959SPCCVN, TQ
131,1ly*1000*200017,2719.000328.130SPCCVN, TQ
141,1ly*1250*250026,9819.000512.620SPCCVN, TQ
151,2ly*1000*200018,8419.000357.960SPCCVN, TQ
161,2ly*1250*250029,4419.000559.360SPCCVN, TQ
171,4ly*1000*200021,9818.000395.640SPCCVN, TQ
181,4ly*1250*250034,3418.000618.120SPCCVN, TQ
191,5ly*1000*200023,5518.000423.900SPCCVN, TQ
201,5ly*1250*250036,818.000662.400SPCCVN, TQ
211,8ly*1000*200028,2617.500494.550SPCCVN, TQ
221,8ly*1250*250044,1617.500772.800SPCCVN, TQ
232,0ly*1000*200031,417.500549.500SPCCVN, TQ
242,0ly*1250*250049,0617.500858.550SPCCVN, TQ
252,5ly*1000*200039,2517.500686.875SPCCVN, TQ
262,5ly*1250*250061,3317.5001.073.275SPCCVN, TQ
273,0ly*1000*200047,117.500824.250SPCCVN, TQ
283,0ly*1250*250073,5917.5001.287.825SPCCVN, TQ

Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tuỳ theo các yếu tố sau:

📞Liên hệ ngay THÉP KIM THÀNH ĐẠT để nhận báo giá THÉP TẤM SPHC/ SPCC mới nhất hôm nay!

Leave a Comment

Your email address will not be published.

error: Content is protected !!