BANG-GIA-THEP-TAM-DONG-TAU
BẢNG GIÁ Th10 24
By kimthanhdatsteel.vn 0 Comments

BẢNG GIÁ THÉP TẤM A-CCS/ AH36 | THÉP TẤM ĐĂNG KIỂM ĐÓNG TÀU VR

SttQuy cáchKg/ tấmGiá/kgGiá/ tấmMác thépXuất xứ
16ly*2000*120001.130,4016.40018.538.560A-CCSTQ, NB
28ly*2000*120001.507,2016.40024.718.080A-CCSTQ, NB
310ly*2000*120001.884,0016.40030.897.600A-CCSTQ, NB
412ly*2000*120002.260,8016.40037.077.120A-CCSTQ, NB
514ly*2000*120002.637,6016.40043.256.640A-CCSTQ, NB
616ly*2000*120003.014,4016.40049.436.160A-CCSTQ, NB
718ly*2000*120003.391,2016.40055.615.680A-CCSTQ, NB
820ly*2000*120003.768,0016.40061.795.200A-CCSTQ, NB
96ly*2000*60001.130,4017.20019.442.880AH36TQ, NB
108ly*2000*60001.507,2017.20025.923.840AH36TQ, NB
1110ly*2000*60001.884,0017.20032.404.800AH36TQ, NB
1212ly*2000*60002.260,8017.20038.885.760AH36TQ, NB
1314ly*2000*60002.637,6017.20045.366.720AH36TQ, NB
1416ly*2000*60003.014,4017.20051.847.680AH36TQ, NB
1518ly*2000*60003.391,2017.20058.328.640AH36TQ, NB
1620ly*2000*60003.768,0017.20064.809.600AH36TQ, NB

Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tuỳ theo các yếu tố sau:

Leave a Comment

Your email address will not be published.

error: Content is protected !!