BẢNG GIÁ THÉP TẤM A-CCS/ AH36 | THÉP TẤM ĐĂNG KIỂM ĐÓNG TÀU VR
BẢNG GIÁ THÉP TẤM A-CCS/ AH36 | THÉP TẤM ĐĂNG KIỂM ĐÓNG TÀU VR
| Stt | Quy cách | Kg/ tấm | Giá/kg | Giá/ tấm | Mác thép | Xuất xứ |
| 1 | 6ly*2000*12000 | 1.130,40 | 16.400 | 18.538.560 | A-CCS | TQ, NB |
| 2 | 8ly*2000*12000 | 1.507,20 | 16.400 | 24.718.080 | A-CCS | TQ, NB |
| 3 | 10ly*2000*12000 | 1.884,00 | 16.400 | 30.897.600 | A-CCS | TQ, NB |
| 4 | 12ly*2000*12000 | 2.260,80 | 16.400 | 37.077.120 | A-CCS | TQ, NB |
| 5 | 14ly*2000*12000 | 2.637,60 | 16.400 | 43.256.640 | A-CCS | TQ, NB |
| 6 | 16ly*2000*12000 | 3.014,40 | 16.400 | 49.436.160 | A-CCS | TQ, NB |
| 7 | 18ly*2000*12000 | 3.391,20 | 16.400 | 55.615.680 | A-CCS | TQ, NB |
| 8 | 20ly*2000*12000 | 3.768,00 | 16.400 | 61.795.200 | A-CCS | TQ, NB |
| 9 | 6ly*2000*6000 | 1.130,40 | 17.200 | 19.442.880 | AH36 | TQ, NB |
| 10 | 8ly*2000*6000 | 1.507,20 | 17.200 | 25.923.840 | AH36 | TQ, NB |
| 11 | 10ly*2000*6000 | 1.884,00 | 17.200 | 32.404.800 | AH36 | TQ, NB |
| 12 | 12ly*2000*6000 | 2.260,80 | 17.200 | 38.885.760 | AH36 | TQ, NB |
| 13 | 14ly*2000*6000 | 2.637,60 | 17.200 | 45.366.720 | AH36 | TQ, NB |
| 14 | 16ly*2000*6000 | 3.014,40 | 17.200 | 51.847.680 | AH36 | TQ, NB |
| 15 | 18ly*2000*6000 | 3.391,20 | 17.200 | 58.328.640 | AH36 | TQ, NB |
| 16 | 20ly*2000*6000 | 3.768,00 | 17.200 | 64.809.600 | AH36 | TQ, NB |
✅ Lưu ý:
Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tuỳ theo các yếu tố sau:
- Giá có thể thay đổi tuỳ vào mác thép, tiêu chuẩn hoặc xuất xứ.
- Giá có thể thay đổi tuỳ vào thời điểm đặt hàng & địa điểm giao hàng.
- Giá có thể thay đổi tuỳ theo quy cách & số lượng đơn hàng.
- Hàng hoá có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ xuất xứ nhà máy.
📞Liên hệ ngay THÉP KIM THÀNH ĐẠT để nhận báo giá THÉP TẤM ĐĂNG KIỂM ĐÓNG TÀU mới nhất hôm nay!
error: Content is protected !!