THÉP HÌNH I100

Thông số kỹ thuật thép hình I100:

  • Chiều dài: 6m.
  • Chiều cao (H): 100mm.
  • Chiều rộng (B): từ 45mm đến 55mm.
  • Độ dày (t): từ 3.0mm đến 5.5mm.
  • Mác thép: SS400.
  • Tiêu chuẩn: JIS G3101.
  • Xuất xứ: An Khánh, Á Châu, Trung Quốc…
Categories: , Xem trên:

Mô tả

Thép Hình I100 | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết

1. Thép Hình I100 Là Thép Gì?

Thép hình I100 là một loại thép hình có hình dạng giống chữ “I”. Nó được thiết kế với hai cánh song song được nối bởi một thanh giữa gọi là bụng, tạo ra hình dạng chữ “I”. Thép hình I100 có kích thước chiều cao là 100mm, chiều ngang từ 45mm đến 55mm, chiều dày cánh và bụng từ 3mm đến 5.5mm.

Ứng dụng chính của thép hình I100 bao gồm xây dựng cấu trúc như cột và dầm trong các công trình xây dựng, như nhà xưởng, tòa nhà cao tầng, cầu và các dự án khác. Thép hình I100 được sử dụng vì có khả năng chịu tải trọng và chống lực nén tốt, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng và công nghiệp.

THEP-HINH-I100
THEP-HINH-I100

2. Thép Hình I100 Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép hình I100 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khách nhau như TCVN 1651, JIS G3101, ASTM A36, ASTM A572. Cụ thể:

  • Tiêu chuẩn TCVN 1651: Đây là tiêu chuẩn của Việt Nam, quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thép dùng trong công trình xây dựng. Thép hình I100 đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 1651 về độ dẻo và độ cứng.
  • Tiêu chuẩn JIS G3101: Đây là tiêu chuẩn của Nhật Bản, quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thép dùng chung trong xây dựng và cơ khí. Thép hình I100 đáp ứng tiêu chuẩn JIS G3101 về độ cứng, độ dẻo và độ bền.
  • Tiêu chuẩn ASTM A36: Đây là tiêu chuẩn của Mỹ, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xây dựng, cơ khí và ngành sản xuất. Thép hình I100 đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A36 về độ bền và độ chịu lực.
  • Tiêu chuẩn ASTM A572: Đây là tiêu chuẩn của Mỹ, quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thép có độ cứng cao và độ bền kéo tốt. Thép hình I100 đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A572 về độ bền kéo và độ dẻo.

Ngoài các tiêu chuẩn trên, Thép hình I100 còn được sản xuất và cung cấp theo nhiều tiêu chuẩn khác, phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

THEP-HINH-I100
THEP-HINH-I100

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Hình I100?

Thông tin về thành phần hóa học cụ thể của thép hình I100 có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của khách hàng. Tuy nhiên, dưới đây là một dự đoán về thành phần hóa học phổ biến mà bạn có thể gặp trong thép hình I:

  • C (Carbon – Carbon): Khoảng từ 0.17% đến 0.23%. Carbon là một thành phần quan trọng để cung cấp độ cứng và độ bền cho thép.
  • Mn (Manganese – Manganese): Khoảng từ 0.50% đến 1.50%. Manganese thường được thêm vào để cải thiện khả năng đàn hồi và xử lý nhiệt của thép.
  • Si (Silicon – Silicon): Dưới 0.35%. Silicon có thể được thêm vào để cải thiện độ cứng và độ chịu mài mòn của thép.
  • S (Sulfur – Sulfur): Dưới 0.035%. Sulfur có thể có ảnh hưởng đến xử lý nhiệt của thép và thường được giảm thiểu trong quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng.
  • P (Phosphorus – Phosphorus): Dưới 0.035%. Phosphorus thường được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép.

Các thành phần hóa học cụ thể cũng có thể bao gồm các nguyên tố như sulfur (S), phosphorus (P), và các nguyên tố hợp kim khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của sản phẩm và tiêu chuẩn ngành công nghiệp. Để có thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn nên tham khảo trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép cụ thể.

THEP-HINH-I100
THEP-HINH-I100

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Hình I100?

Tính chất cơ lý của thép hình I100 có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần hóa học cụ thể và quá trình sản xuất của từng nhà máy. Dưới đây là một ước lượng về các tính chất cơ lý phổ biến mà bạn có thể gặp trong thép hình I100:

  • Chỉ Số Đàn Hồi (Yield Strength): Khoảng từ 250 MPa đến 350 MPa. Đây là áp suất mà thép có thể chịu trước khi bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
  • Chỉ Số Đàn Hồi Cuối Cùng (Ultimate Tensile Strength – UTS): Khoảng từ 400 MPa đến 550 MPa. Đây là áp suất tối đa mà thép có thể chịu trước khi đứt đoạn.
  • Độ Dãn Dài (% Elongation): Thường nằm trong khoảng từ 20% đến 25%. Đây là phần trăm gia tăng chiều dài của mẫu thép khi bị kéo căng trước khi đứt đoạn.
  • Độ Cứng (Hardness): Độ cứng Brinell (HB) hoặc độ cứng Rockwell (HRC) có thể được chỉ định để đo độ cứng của thép.
  • Độ Dẻo (Toughness): Khả năng chống va đập và giữ lại tính chất cơ lý sau khi chịu lực.
  • Độ Mài Mòn (Wear Resistance): Khả năng chống mài mòn của thép, quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn.
  • Điểm Nóng Chảy (Melting Point): Điểm nóng chảy của thép thường nằm trong khoảng 1.480 đến 1.530 độ C.

Lưu ý rằng các giá trị trên chỉ mang tính chất ước lượng và có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của từng nhà sản xuất. Để có thông tin chính xác và chi tiết hơn, bạn nên tham khảo từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép cụ thể.

THEP-HINH-I100
THEP-HINH-I100

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Hình I100?

Thép hình I100 là một trong những loại thép hình phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng. Các quy cách thông dụng của thép hình I100 bao gồm:

  • Chiều dài: từ 6m hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
  • Chiều cao (H): 100mm.
  • Chiều rộng (B): từ 45mm đến 55mm.
  • Độ dày (t): từ 3.0mm đến 5.5mm.

Lưu ý rằng, các quy cách trên chỉ là các quy cách thông dụng và có thể khác nhau tùy vào yêu cầu của từng công trình cụ thể. Do đó, trước khi lựa chọn và sử dụng thép hình I An Khánh, bạn nên tìm hiểu kỹ các thông số kỹ thuật cần thiết để đảm bảo đúng yêu cầu của công trình.

THEP-HINH-I100
THEP-HINH-I100

6. Xuất xứ của thép hình I100?

Thép hình I100 là loại thép có mặt cắt ngang dạng chữ “I” với chiều cao thân thép là 100 mm. Sản phẩm này có xuất xứ từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ có ngành công nghiệp thép phát triển trên toàn cầu. Dưới đây là những quốc gia và nhà sản xuất tiêu biểu của thép hình I100:

  • Nhật Bản: Nippon Steel và JFE Steel là hai nhà sản xuất thép nổi tiếng của Nhật Bản. Các sản phẩm thép hình I100 của họ được xuất khẩu sang nhiều quốc gia và được ưa chuộng trong các công trình xây dựng quốc tế.
  • Trung Quốc: Trung Quốc là một trong những quốc gia có năng lực sản xuất thép lớn nhất thế giới. Các nhà sản xuất như Baosteel và Shagang Group cung cấp thép hình I100 với số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
  • Châu Âu: ArcelorMittal, tập đoàn thép đa quốc gia có trụ sở tại Luxembourg, là nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới, cung cấp thép hình I100 cho thị trường toàn cầu. Ngoài ra, Thyssenkrupp, một tập đoàn công nghiệp hàng đầu của Đức, cũng sản xuất thép hình I100.
  • Việt Nam: Trong nước, các công ty thép lớn như An Khánh, Á Châu, Vina One và Tisco (Công ty Gang thép Thái Nguyên) cũng sản xuất thép hình I100, cung cấp cho thị trường nội địa và xuất khẩu sang các nước láng giềng.

Thép hình I100 từ các nhà sản xuất trên được xuất khẩu và sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, với các tiêu chuẩn sản xuất khác nhau nhưng đều đáp ứng yêu cầu về độ bền và hiệu suất trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.

THEP-HINH-I100
THEP-HINH-I100

7. Ứng Dụng Của Thép Thép Hình I100?

Thép hình I100 có nhiều ứng dụng trong ngành xây dựng và công nghiệp, nhờ vào tính chất cơ lý tốt và khả năng chịu tải trọng cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép hình I100:

  • Cột và Dầm Xây Dựng: Thép hình I100 thường được sử dụng làm cột và dầm trong các công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà máy, tòa nhà cao tầng, và các công trình khác. Với khả năng chịu tải trọng và chống lực nén tốt, nó là lựa chọn phổ biến để hỗ trợ cấu trúc xây dựng.
  • Khung Kết Cấu: Trong xây dựng kết cấu, thép hình I100 được sử dụng để tạo ra các khung cấu trúc cho các công trình như trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng, và các công trình dân dụ.
  • Dự Án Năng Lượng Điện: Trong ngành năng lượng, thép hình I100 có thể được sử dụng trong xây dựng các công trình như trạm biến áp và cột hỗ trợ cho các cấu trúc năng lượng điện.
  • Bậc Thang và Nền Nhà Công Nghiệp: Với tính chất chịu tải tốt, thép hình I100 thích hợp để sử dụng trong việc làm các bậc thang và nền nhà trong môi trường công nghiệp.
  • Dự Án Giao Thông: Trong xây dựng cầu và cảng, thép hình I100 có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc chịu lực trong dự án giao thông.

Lưu ý rằng ứng dụng cụ thể của thép hình I100 có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và ngành công nghiệp.

THEP-HINH-I100
THEP-HINH-I100

8. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?

SttQuy cáchKg/métKg/cây 6mKg/cây 12mMác thépXuất xứ
1I100*55*3.8*12m7.243.086.04SS400VN, TQ, NB
2I120*63*3.8*12m8.853.0105.96SS400VN, TQ, NB
3I150*72*4.8*12m12.575.0150.00SS400VN, TQ, NB
4I150*75*5*7*12m14.084.0168.00SS400VN, TQ, NB
5I198*99*4.5*7*12m18.2109.2218.40SS400VN, TQ, NB
6I200*100*5,5*8*12m21.3127.8255.60SS400VN, TQ, NB
7I248*124*5*8*12m25.7154.2308.40SS400VN, TQ, NB
8I250*125*6*9*12m29.6177.6355.20SS400VN, TQ, NB
9I298*149*5,5*8*12m32.0192.0384.00SS400VN, TQ, NB
10I300*150*6.5*9*12m36.7220.2440.40SS400VN, TQ, NB
11I346*174*6*9*12m41.4248.4496.80SS400VN, TQ, NB
12I350*175*7*11*12m49.6297.6595.20SS400VN, TQ, NB
13I396*199*7*11*12m56.6339.6679.20SS400VN, TQ, NB
14I400*200*8*13*12m66.0396.0792.00SS400VN, TQ, NB
15I446*199*8*12*12m66.2397.2794.40SS400VN, TQ, NB
16I450*200*9*14*12m76.0456.0912.00SS400VN, TQ, NB
17I496*199*9*14*12m79.5477.0954.00SS400VN, TQ, NB
18I500*200*10*16*12m89.6537.61,075.20SS400VN, TQ, NB
19I588*300*12*20*12m151.0906.01,812.00SS400VN, TQ, NB
20I600*200*11*17*12m106.0636.01,272.00SS400VN, TQ, NB
21I700*300*13*24*12m185.01,110.02,220.00SS400VN, TQ, NB
22I800*300*14*26*12m210.01,260.02,520.00SS400VN, TQ, NB
23I900*300*16*28*12m240.01,440.02,880.00SS400VN, TQ, NB
24H100*100*6*8*12m17.2103.2206.40SS400VN, TQ, NB
25H125*125*6.5*9*12m23.8142.8285.60SS400VN, TQ, NB
26H148*100*6*9*12m21.1126.6253.20SS400VN, TQ, NB
27H150*150*7*10*12m31.5189.0378.00SS400VN, TQ, NB
28H175*175*7.5*11*12m40.4242.4484.80SS400VN, TQ, NB
29H194*150*6*9*12m30.6183.6367.20SS400VN, TQ, NB
30H200*200*8*12*12m49.9299.4598.80SS400VN, TQ, NB
31H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
32H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
33H294*200*8*12*12m56.8340.8681.60SS400VN, TQ, NB
34H300*300*10*15*12m94.0564.01,128.00SS400VN, TQ, NB
35H350*350*12*19*12m137.0822.01,644.00SS400VN, TQ, NB
36H400*400*13*21*12m172.01,032.02,064.00SS400VN, TQ, NB

THEP-HINH-I100
THEP-HINH-I100

9. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình I100?

9.1. Đa dạng sản phẩm, đầy đủ quy cách:

  • Kim Thành Đạt cung cấp nhiều loại thép hình: I, H, U, V… bao gồm cả thép hình I.
  • Thép I100 là một trong những quy cách được ghi rõ trong bảng báo giá của họ.
  • Có đủ trọng lượng, kích thước chuẩn như cây 6m, phù hợp cho nhiều công trình.

9.2. Tiêu chuẩn chất lượng và nguồn gốc rõ ràng:

  • Công ty cam kết nhập thép từ các nhà sản xuất uy tín, đảm bảo các tiêu chuẩn quốc tế, có giấy tờ như CO, CQ.
  • Kiểm soát chất lượng từ khâu nhập khẩu đến khi giao hàng.

9.3. Giá cả cạnh tranh và minh bạch:

  • Bảng giá thép hình U, I, V của Kim Thành Đạt được niêm yết công khai.
  • Có thông tin cụ thể về giá theo kg và theo cây 6m, giúp bạn dễ dự trù ngân sách.

9.4. Dịch vụ khách hàng và hậu mãi tốt:

  • Đội ngũ tư vấn có kiến thức, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.
  • Cam kết giao hàng đúng thời gian, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

9.5. Uy tín và kinh nghiệm:

  • Kim Thành Đạt đã xây dựng được tên tuổi và uy tín lâu dài trong ngành phân phối thép.
  • Là đối tác của nhiều công trình lớn nhỏ

SẢN PHẨM KHÁC:

THÉP HÌNH I120

THÉP HÌNH I150

THÉP HÌNH I150 POSCO

THÉP HÌNH I POSCO

THÉP HÌNH AN KHÁNH

THÉP HÌNH TRUNG QUỐC

 

Be the first to review “THÉP HÌNH I100”

error: Content is protected !!