Thép Hình H350

Thép hình H350 được sản xuất theo quy trình cán nóng. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn GB/T 706 của Trung Quốc hoặc tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản.

Thông số kỹ thuật thép hình H350:

  • Quy cách: H350 x 350 x 12 x 19 x 12m.
  • Chiều cao bụng: 350 mm.
  • Độ dầy bụng: 12mm.
  • Chiều rộng cánh: 350mm.
  • Độ dầy trung bình cánh: 19mm.
  • Trọng lượng: 137kg/mét.
  • Trọng lượng cây 12m: 1.644kg/cây.

Mô tả

Thép Hình H350 | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết

1. Định nghĩa Thép Hình H350?

  • Thép Hình H350 là một loại thép hình có dạng chữ H, thép hình H350 được sản xuất theo quy trình cán nóng. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn GB/T 706 của Trung Quốc hoặc tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản.
  • Thép hình H350 thường được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu và xây dựng, trong đó yêu cầu tính chất cơ lý cao và khả năng chịu tải. Các công trình xây dựng, như cầu, nhà xưởng, tòa nhà, và các công trình công nghiệp khác thường sử dụng thép hình H350 để tạo ra các kết cấu chịu lực, cột, dầm và các thành phần khác.
THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

 

2. Thép Hình H350 được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Thép hình H350 được sản xuất theo các tiêu chuẩn và quy định khác nhau tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực nơi nó được sản xuất. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến được áp dụng cho thép hình H350:

  • Tiêu chuẩn ASTM: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM) có một số tiêu chuẩn áp dụng cho thép hình. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A36 định rõ yêu cầu kỹ thuật cho thép hình chung, bao gồm thép hình H350.
  • Tiêu chuẩn JIS: Tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS) cũng có các tiêu chuẩn liên quan đến thép hình. Ví dụ, JIS G 3192 xác định các yêu cầu kỹ thuật cho thép hình và bao gồm các kích thước và tính chất cơ lý của thép hình H350.
  • Tiêu chuẩn EN: Tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu (EN) cũng đóng vai trò quan trọng trong quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thép hình. Ví dụ, EN 10025-2 xác định các tiêu chuẩn cho thép hình không hợp kim, bao gồm cả thép hình H350.
  • Ngoài ra, cũng có các tiêu chuẩn quốc gia khác như tiêu chuẩn GOST (Nga), tiêu chuẩn GB (Trung Quốc), tiêu chuẩn KS (Hàn Quốc), vv. Mỗi quốc gia có thể có tiêu chuẩn riêng để quy định yêu cầu kỹ thuật cho thép hình H350.Quan trọng nhất là kiểm tra và tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định cụ thể của nhà sản xuất hoặc quốc gia áp dụng để đảm bảo rằng thép hình H350 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng trong quá trình sản xuất và sử dụng.
THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

3. Thép Hình H350 bao gồm những loại mác thép nào?

Thép hình H350 có thể bao gồm nhiều loại mác thép khác nhau tùy thuộc vào quy định và yêu cầu của từng quốc gia hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Dưới đây là một số mác thép thông dụng trong thép hình H350:

  • SS400: Mác thép SS400 là mác thép phổ biến trong thép hình H350. Đây là mác thép tiêu chuẩn của Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và kết cấu. Thép SS400 có tính chất cơ lý tốt và dễ dàng gia công.
  • Q235B: Mác thép Q235B là mác thép tiêu chuẩn của Trung Quốc. Nó cũng được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng xây dựng và kết cấu. Thép Q235B có độ bền và độ cứng tương đối cao.
  • ASTM A572 Gr.50: Mác thép này là mác thép tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM). Nó có tính chất cơ lý cao và thường được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu yêu cầu độ bền và độ cứng.
  • S235JR: Mác thép này là mác thép tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu (EN). Nó có tính chất cơ lý tốt và phổ biến trong các ứng dụng xây dựng và kết cấu.Ngoài ra, còn có nhiều mác thép khác như A36, SS490, S355JR, Q345B, vv. Tuy nhiên, các mác thép cụ thể trong thép hình H350 có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Việc tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn là quan trọng để xác định mác thép chính xác trong thép hình H350.
THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

4. Thành phần hóa học của thép Hình H350?

Thành phần hóa học của thép hình H350 có thể thay đổi tùy thuộc vào mác thép cụ thể và quy định của từng quốc gia hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Dưới đây là một ví dụ về thành phần hóa học thông thường cho thép hình H350:

  • Carbon (C): Từ khoảng 0,17% đến 0,25%. Carbon cung cấp độ cứng và độ bền cho thép.
  • Silicon (Si): Từ khoảng 0,20% đến 0,50%. Silicon giúp cải thiện khả năng gia công và độ cứng của thép.
  • Mangan (Mn): Từ khoảng 0,80% đến 1,20%. Mangan đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thành các tinh thể mang tính chất cơ lý tốt và cải thiện độ cứng và độ dẻo của thép.
  • Lưu huỳnh (S): Thường dưới 0,05%. Lưu huỳnh giúp cải thiện khả năng gia công và tạo tính chất cơ lý tốt cho thép.
  • Photpho (P): Thường dưới 0,04%. Photpho được kiểm soát để đảm bảo tính chất cơ lý và độ tinh khiết của thép.
  • Sắt (Fe): Là thành phần chính của thép, chiếm phần lớn thành phần hóa học.

Lưu ý rằng thành phần hóa học chi tiết của thép hình H350 có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định cụ thể của quốc gia hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Việc tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn là quan trọng để có thông tin chính xác về thành phần hóa học của thép hình H350.

THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

5. Tính chất cơ lý của thép Hình H350?

Thép hình H350 có các tính chất cơ lý tốt và đa dạng, làm cho nó trở thành vật liệu phổ biến trong ngành xây dựng và kết cấu. Dưới đây là một số tính chất cơ lý quan trọng của thép hình H350:

  • Độ cứng: Thép hình H350 có độ cứng cao, cho phép nó chịu được tải trọng và lực tác động mà không bị biến dạng quá nhiều.
  • Độ bền kéo: Thép hình H350 có độ bền kéo cao, đặc biệt khi so sánh với các mác thép thông thường khác. Điều này đảm bảo sự chịu lực tốt và khả năng chống biến dạng của vật liệu.
  • Độ giãn dài: Thép hình H350 có khả năng giãn dài tương đối cao trước khi gãy, cho phép nó chịu được sự biến dạng và chịu tải trọng cao mà không gãy đột ngột.
  • Độ bền va đập: Thép hình H350 có khả năng chống va đập tốt, giúp nó chịu được lực tác động mạnh mà không bị vỡ hoặc biến dạng nghiêm trọng.
  • Tính linh hoạt: Với các hình dạng và kích thước khác nhau, thép hình H350 có khả năng linh hoạt trong việc sử dụng và ứng dụng trong nhiều công trình xây dựng và kết cấu khác nhau.
  • Khả năng chống ăn mòn: Thép hình H350 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, đặc biệt khi được sơn hoặc mạ lớp bảo vệ để chống lại các yếu tố môi trường có thể gây ăn mòn.

Quan trọng nhất là tính chất cơ lý của thép hình H350 sẽ phụ thuộc vào thành phần hóa học cụ thể, quá trình sản xuất và xử lý nhiệt, cũng như các yếu tố khác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định kỹ thuật là quan trọng để đảm bảo tính chất cơ lý chính xác và đáng tin cậy của thép hình H350.

THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

6. Xuất xứ Thép Hình H350?

Thép hình H350 có thể được sản xuất tại nhiều quốc gia và các nhà máy sản xuất thép trên toàn thế giới. Xuất xứ của thép hình H350 phụ thuộc vào nhà sản xuất cụ thể và quy định từng công ty hoặc quốc gia. Dưới đây là một số quốc gia có thể sản xuất và cung cấp thép hình H350:

  • Trung Quốc: Trung Quốc là một trong những quốc gia lớn nhất về sản xuất thép trên thế giới. Có nhiều nhà máy sản xuất thép tại Trung Quốc có khả năng sản xuất và cung cấp thép hình H350.
  • Nhật Bản: Nhật Bản cũng là một quốc gia có ngành công nghiệp thép phát triển. Các nhà máy thép ở Nhật Bản cũng có khả năng sản xuất và cung cấp thép hình H350.
  • Hàn Quốc: Hàn Quốc cũng là một trong những quốc gia sản xuất thép hàng đầu. Có nhiều nhà máy sản xuất thép ở Hàn Quốc có thể cung cấp thép hình H350.
  • Mỹ: Mỹ có các nhà máy sản xuất thép có công nghệ tiên tiến và có khả năng sản xuất thép hình H350 để đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
  • Châu Âu: Các nước thành viên của Liên minh Châu Âu (EU) như Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha cũng có khả năng sản xuất thép hình H350 theo các tiêu chuẩn chung của khu vực.
    Ngoài ra, còn có các quốc gia và khu vực khác như Ấn Độ, Nga, Brazil, Úc, vv., cũng sản xuất thép hình H350 để đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu.Việc xác định xuất xứ chính xác của thép hình H350 trong từng trường hợp cụ thể cần dựa trên thông tin cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

7. Ứng dụng Thép Hình H350?

Thép hình H350 có nhiều ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và kết cấu. Nhờ tính chất cơ lý tốt và khả năng chịu lực cao, nó được sử dụng trong các công trình sau:

  • Kết cấu nhà xưởng và nhà công nghiệp: Thép hình H350 thường được sử dụng để xây dựng các kết cấu nhà xưởng, nhà kho, nhà máy và các công trình công nghiệp khác. Với khả năng chịu lực tốt, thép hình H350 giúp tăng tính ổn định và độ bền cho các công trình này.
  • Cầu và cầu vượt: Thép hình H350 được sử dụng trong xây dựng các cầu và cầu vượt, nơi yêu cầu độ cứng và khả năng chịu tải cao. Thép hình H350 có khả năng chống biến dạng và chịu lực tốt, đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho các công trình giao thông này.
  • Tòa nhà và công trình dân dụng: Thép hình H350 được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà cao tầng, các công trình thương mại, văn phòng và các công trình dân dụng khác. Thép hình H350 cung cấp sự ổn định và độ cứng cần thiết cho các công trình này.
  • Kết cấu cầu trục và nhà xưởng sản xuất: Thép hình H350 được sử dụng trong xây dựng kết cấu cầu trục và nhà xưởng sản xuất trong các ngành công nghiệp nặng như công nghiệp thép, xây dựng tàu, và sản xuất hàng hóa. Nó giúp tạo ra một môi trường làm việc an toàn và chịu lực cao cho các hoạt động sản xuất.
  • Các công trình giao thông và hạ tầng: Thép hình H350 được sử dụng trong các công trình giao thông và hạ tầng như bến cảng, nhà ga, các công trình thủy lợi, và các cấu trúc hỗ trợ khác. Với khả năng chịu tải cao, nó đảm bảo tính ổn định và bền vững cho các công trình này.Ngoài ra, thép hình H350 còn có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác như cầu trục, giàn giáo, kệ chứa hàng, vv.
THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

8. Sự khác nhau giữa thép hình H và thép hình I?

Cả thép hình Hthép hình I đều là sản phẩm thép kết cấu có hình dạng tương tự chữ “I”, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cầu đường và công nghiệp nặng. Giữa thép hình H và thép hình I có nhiều sự khác biệt, tuy nhiên sự khác biệt lớn nhất giữa thép hình H và thép hình I là khả năng chịu lực theo phương đứng và theo phương ngang.

🔹 8.1. Thép hình H – Chịu lực tốt cả theo phương đứng và phương ngang:

  • Kết cấu: Hai cánh của thép hình H rộng và có độ dày gần bằng nhau với phần bụng, tạo nên tiết diện cân đối và chắc chắn.
  • Khả năng chịu lực:
    • Chịu lực đứng (theo phương dọc trục): Rất tốt nhờ tiết diện lớn, độ dày đều giúp truyền tải trọng đồng đều xuống móng.
    • Chịu lực ngang (theo phương vuông góc trục): Cực kỳ tốt do cánh rộng và dày, giúp tăng mô men quán tính và khả năng chống uốn ngang.
  • Kết luận:
    👉 Thép H chịu lực tốt cả 2 phương (đứng & ngang) → phù hợp cho kết cấu chịu tải nặng, như nhà thép tiền chế, cầu cảng, nhà cao tầng, giàn khoan, khung chính công nghiệp.

🔹 8.2. Thép hình I – Chịu lực tốt chủ yếu theo phương đứng:

  • Kết cấu: Thép hình I có cánh hẹp hơn và mỏng hơn so với bụng, khiến khả năng chịu tải ngang bị hạn chế.
  • Khả năng chịu lực:
    • Chịu lực đứng: Tốt – vì phần bụng cao giúp tăng độ cứng dọc trục, thích hợp cho dầm và khung đỡ.
    • Chịu lực ngang: Trung bình – do cánh mỏng, dễ bị uốn hoặc xoắn khi chịu tải ngang lớn.
  • Kết luận:
    👉 Thép I chỉ chịu lực hiệu quả theo phương đứng, nên thường được dùng cho kết cấu nhẹ hoặc hạng mục phụ, như dầm sàn, xà gồ, dầm cầu trục nhỏ, khung mái.

📊 Bảng so sánh khả năng chịu lực giữa thép hình H và thép hình I:

Tiêu chí Thép hình H Thép hình I
Hình dáng Cánh rộng, dày đều với bụng Cánh hẹp, mỏng hơn bụng
Chịu lực đứng (dọc trục) Rất tốt Tốt
Chịu lực ngang (ngang trục) Rất tốt Trung bình
Độ ổn định kết cấu Cao – ít bị biến dạng Trung bình – dễ xoắn nếu chịu tải ngang
Ứng dụng chính Kết cấu chính, nhà công nghiệp, cầu cảng, dầm chịu tải lớn Dầm phụ, sàn, khung nhẹ, nhà dân dụng

💡 Tóm lại:

  • Thép H: Cánh rộng, dày → chịu lực đứng + ngang đều tốt, thích hợp kết cấu chính, tải trọng nặng.
  • Thép I: Cánh hẹp, mỏng → chịu lực đứng tốt, ngang yếu hơn, phù hợp kết cấu nhẹ hoặc phụ trợ.

Ngoài sự khác biệt về khả năng chịu lực, dưới đây là bảng liệt kê một số khác biệt khác giữa thép hình H và thép hình I:

Tiêu chí so sánh Thép hình H Thép hình I
1️ Hình dáng tiết diện Hai cánh song song, độ dày cánh và bụng gần bằng nhau → tạo hình chữ “H” rõ nét. Hai cánh hẹp hơn và mỏng hơn so với bụng, nhìn giống chữ “I”.
2️ Kích thước cánh Cánh rộng hơn, tăng khả năng chịu lực ngang. Cánh hẹp hơn, tập trung lực theo phương đứng.
3️ Khả năng chịu tải Chịu tải trọng lớn ở cả hai phương (ngang và dọc). Chịu tải trọng tốt chủ yếu theo phương dọc (theo chiều bụng).
4️ Ứng dụng công trình Dùng cho nhà xưởng, nhà cao tầng, cầu cảng, kết cấu nặng. Dùng cho dầm, khung, xà gồ, công trình vừa và nhỏ.
5️ Trọng lượng riêng Thường nặng hơn so với cùng chiều cao thép I. Nhẹ hơn, giúp giảm tải cho công trình.
6️ Giá thành Cao hơn do trọng lượng và lượng thép sử dụng nhiều hơn. Kinh tế hơn, phù hợp công trình dân dụng.
7️ Khả năng gia công Dày và chắc → khó cắt, khoan, hàn hơn. Mỏng hơn → dễ gia công và lắp đặt.
8️⃣ Phạm vi sử dụng Thường dùng trong kết cấu thép công nghiệp, cầu, nhà tiền chế. Dùng cho các hạng mục nhỏ, phụ trợ hoặc làm dầm phụ.

Kết luận:

Sự khác nhau giữa thép hình H và thép hình I nằm chủ yếu ở hình dạng, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng.
Trong thực tế, các nhà thầu ưu tiên dùng thép H cho kết cấu chính nhờ độ ổn định cao và khả năng chịu tải vượt trội, trong khi thép I phù hợp hơn cho hạng mục phụ hoặc công trình vừa và nhỏ.

THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

9. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?

SttQuy cáchKg/métKg/cây 6mKg/cây 12mMác thépXuất xứ
1I100*55*3.8*12m7.243.086.04SS400VN, TQ, NB
2I120*63*3.8*12m8.853.0105.96SS400VN, TQ, NB
3I150*72*4.8*12m12.575.0150.00SS400VN, TQ, NB
4I150*75*5*7*12m14.084.0168.00SS400VN, TQ, NB
5I198*99*4.5*7*12m18.2109.2218.40SS400VN, TQ, NB
6I200*100*5,5*8*12m21.3127.8255.60SS400VN, TQ, NB
7I248*124*5*8*12m25.7154.2308.40SS400VN, TQ, NB
8I250*125*6*9*12m29.6177.6355.20SS400VN, TQ, NB
9I298*149*5,5*8*12m32.0192.0384.00SS400VN, TQ, NB
10I300*150*6.5*9*12m36.7220.2440.40SS400VN, TQ, NB
11I346*174*6*9*12m41.4248.4496.80SS400VN, TQ, NB
12I350*175*7*11*12m49.6297.6595.20SS400VN, TQ, NB
13I396*199*7*11*12m56.6339.6679.20SS400VN, TQ, NB
14I400*200*8*13*12m66.0396.0792.00SS400VN, TQ, NB
15I446*199*8*12*12m66.2397.2794.40SS400VN, TQ, NB
16I450*200*9*14*12m76.0456.0912.00SS400VN, TQ, NB
17I496*199*9*14*12m79.5477.0954.00SS400VN, TQ, NB
18I500*200*10*16*12m89.6537.61,075.20SS400VN, TQ, NB
19I588*300*12*20*12m151.0906.01,812.00SS400VN, TQ, NB
20I600*200*11*17*12m106.0636.01,272.00SS400VN, TQ, NB
21I700*300*13*24*12m185.01,110.02,220.00SS400VN, TQ, NB
22I800*300*14*26*12m210.01,260.02,520.00SS400VN, TQ, NB
23I900*300*16*28*12m240.01,440.02,880.00SS400VN, TQ, NB
24H100*100*6*8*12m17.2103.2206.40SS400VN, TQ, NB
25H125*125*6.5*9*12m23.8142.8285.60SS400VN, TQ, NB
26H148*100*6*9*12m21.1126.6253.20SS400VN, TQ, NB
27H150*150*7*10*12m31.5189.0378.00SS400VN, TQ, NB
28H175*175*7.5*11*12m40.4242.4484.80SS400VN, TQ, NB
29H194*150*6*9*12m30.6183.6367.20SS400VN, TQ, NB
30H200*200*8*12*12m49.9299.4598.80SS400VN, TQ, NB
31H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
32H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
33H294*200*8*12*12m56.8340.8681.60SS400VN, TQ, NB
34H300*300*10*15*12m94.0564.01,128.00SS400VN, TQ, NB
35H350*350*12*19*12m137.0822.01,644.00SS400VN, TQ, NB
36H400*400*13*21*12m172.01,032.02,064.00SS400VN, TQ, NB
THEP-HINH-H350
THEP-HINH-H350

10. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình H350 Posco?

Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình H350 Posco:

10.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:

    • Thép hình H350 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
    • Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
    • Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.

10.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:

    • Quy cách: H350 x 350 x 12 x 19 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
    • Trọng lượng ~ 137kg/mét; cây 6m ~822kg, cây 12m ~1.644kg.
    • Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.

10.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
    • Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.

10.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:

    • Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.

10.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:

    • Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
    • Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.

Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:

Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:

  • Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
  • Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
  • Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
  • Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
  • Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.

 

SẢN PHẨM KHÁC:

THÉP HÌNH H250 POSCO

THÉP HÌNH H300 POSCO

THÉP HÌNH H400

THÉP TẤM SS400

THÉP TẤM A36

THÉP TẤM Q345

THÉP TẤM Q355

 

Be the first to review “Thép Hình H350”

error: Content is protected !!