Thép hình H194 Posco được sản xuất theo quy trình cán nóng tại nhà máy thép Posco Yamato Vina tại Việt Nam. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật thép hình H194 Posco:
Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
Thép Hình H194 Posco | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết
NỘI DUNG BÀI VIẾT:
1. Định nghĩa thép hình H194 Posco?
Thép hình H194 Posco là một loại thép hình chữ H có kích thước tiêu chuẩn đường kính ngoài cao 194mm, rộng 150mm, độ dày cánh là 9mm và độ dày bụng là 6mm. Đây là sản phẩm của tập đoàn Posco – một trong những tập đoàn sản xuất thép lớn nhất thế giới.
Thép hình H194 Posco được sản xuất từ quá trình nung nóng, bằng cách đưa thép qua lò nung và nung nóng ở nhiệt độ cao, sau đó được hình thành thành hình chữ H thông qua quá trình cán lạnh hoặc cán nóng. Theo đó, thép hình H194 Posco có độ cứng và độ bền cao, đồng thời có khả năng chịu lực tốt.
Thép hình H194 Posco có các loại mác thép khác nhau như SS400, SM490, SM520, SM570, SPHC, SPHD, SPHE, SPHT1, SPHT2, SPHT3, SB410, SB450, SB480 và các loại thép khác tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng của khách hàng.
THEP-HINH-H194-POSCO
2. Thông số kỹ thuật thép hình H194 Posco?
Quy cách : H194 x 150 x 6 x 9 x 12m.
Chiều cao bụng: 194 mm.
Độ dầy bụng: 6mm.
Chiều rộng cánh: 150mm.
Độ dầy trung bình cánh : 9mm.
Chiều dài cây: 6m hoặc 12m.
Trọng lượng: 30.6kg/mét.
Trọng lượng cây 6m: 183,6kg.
Trọng lượng cây 12m: 367,2kg.
THEP-HINH-H194-POSCO
3. Thép hình H194 Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Thép hình H194 Posco được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa Hàn Quốc, bao gồm:
Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản: JIS (Japanese Industrial Standards)
Tiêu Chuẩn Hàn Quốc: KS (Korean Standard)
Tiêu Chuẩn Quốc Gia: TCVN 7571-16:2017 (Vietnam Standard)
Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ: ASTM (American Society for Testing and Materials)
Tiêu Chuẩn Châu Âu: EN 10025-2 (European Norms)
THEP-HINH-H194-POSCO
4. Thép hình H194 Posco có những loại mác thép nào?
Thép hình H194 Posco có nhiều loại mác thép khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng của khách hàng. Các loại mác thép thông dụng của thép hình H194 Posco bao gồm:
SS400: là mác thép phổ biến nhất được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kết cấu dân dụng và công nghiệp, có độ bền kéo trung bình và độ dẻo dai cao.
SM490: là mác thép có độ bền kéo cao, độ giãn dài tốt, được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực tốt như cầu, nhà xưởng, tàu thuyền,..
Q345B: là mác thép chịu lực cao được sử dụng phổ biến tại Trung Quốc, có tính năng chống va đập, chịu mài mòn và ăn mòn tốt, được sử dụng trong ngành xây dựng, đóng tàu, sản xuất máy móc,..
A572 Gr.50: là mác thép chịu lực cao, độ bền kéo và giãn dài tốt, có khả năng chịu được tải trọng nặng, được sử dụng trong các ứng dụng công trình xây dựng như cầu đường, tàu biển,..
S355J2: là mác thép chịu lực cao, độ bền kéo và giãn dài tốt, được sử dụng trong ngành sản xuất máy móc, sản xuất đồ gá, công trình xây dựng,..
THEP-HINH-H194-POSCO
5. Thành phần hóa học của thép hình H194 Posco?
Thép hình H194 Posco là thép cường độ cao, có thành phần hóa học bao gồm các phần chính như sau:
Carbon (C): 0.18 – 0.23%
Silic (Si): 0.15 – 0.35%
Mangan (Mn): 1.20 – 1.50%
Photpho (P): tối đa 0.030%
Lưu huỳnh (S): tối đa 0.030%
Crom (Cr): 0.50% (tối đa)
Niken (Ni): 0.50% (tối đa)
Đồng (Cu): 0.50% (tối đa)
Nhôm (Al): 0.050% (tối đa)
Cacbon vụn (Sb): 0.003% (tối đa)
Chì (Pb): 0.003% (tối đa)
Tuy nhiên, thành phần hóa học của thép hình H194 Posco có thể khác nhau tùy vào các yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng sản xuất.
THEP-HINH-H194-POSCO
6. Tính chất cơ lý của thép hình H194 Posco?
Thép hình H194 Posco có các tính chất cơ lý chính sau:
Độ bền kéo: Từ 490 MPa đến 650 MPa (tuỳ thuộc vào loại mác thép và yêu cầu kỹ thuật của đơn hàng sản xuất).
Độ giãn dài: Từ 15% đến 23% (tuỳ thuộc vào loại mác thép và yêu cầu kỹ thuật của đơn hàng sản xuất).
Độ cứng Brinell: Từ 130 đến 190 HB.
Độ dẻo dai: Tốt, giúp thép chịu được các tải trọng lớn và chống lại các va đập.
Tính chất hàn: Thép hình H194 Posco có tính chất hàn tốt, có thể hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau như hàn MIG/MAG, hàn que, hàn Tig…
Các tính chất cơ lý của thép hình H194 Posco thường được điều chỉnh tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng sản xuất.
THEP-HINH-H194-POSCO
7. Ứng dụng thép hình H194 Posco?
Thép hình H194 Posco được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
Xây dựng: Thép hình H194 Posco được sử dụng để xây dựng các cột, dầm, khung kết cấu và cầu.
Năng lượng: Thép hình H194 Posco được sử dụng trong việc sản xuất các cột, trụ và khung kết cấu cho các dự án năng lượng như nhà máy điện gió và trạm điện mặt trời.
Đóng tàu: Thép hình H194 Posco được sử dụng để sản xuất các kết cấu tàu, bao gồm các khung kết cấu, cột và dầm chịu tải.
Cơ khí: Thép hình H194 Posco cũng được sử dụng trong sản xuất các bộ phận máy móc, như các khung máy, cấu trúc trụ, các bộ phận tải trọng và kết cấu của các thiết bị công nghiệp.
Xe cơ giới: Thép hình H194 Posco được sử dụng để sản xuất các khung kết cấu cho các loại xe cơ giới, bao gồm các xe tải, xe buýt và các loại xe công trình.
THEP-HINH-H194-POSCO
8. Sự khác nhau giữa thép hình H và thép hình I?
Cả thép hình H và thép hình I đều là sản phẩm thép kết cấu có hình dạng tương tự chữ “I”, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cầu đường và công nghiệp nặng. Giữa thép hình H và thép hình I có nhiều sự khác biệt, tuy nhiên sự khác biệt lớn nhất giữa thép hình H và thép hình I là khả năng chịu lực theo phương đứng và theo phương ngang.
🔹 8.1. Thép hình H – Chịu lực tốt cả theo phương đứng và phương ngang:
Kết cấu: Hai cánh của thép hình H rộng và có độ dày gần bằng nhau với phần bụng, tạo nên tiết diện cân đối và chắc chắn.
Khả năng chịu lực:
Chịu lực đứng (theo phương dọc trục): Rất tốt nhờ tiết diện lớn, độ dày đều giúp truyền tải trọng đồng đều xuống móng.
Chịu lực ngang (theo phương vuông góc trục): Cực kỳ tốt do cánh rộng và dày, giúp tăng mô men quán tính và khả năng chống uốn ngang.
Kết luận: 👉 Thép H chịu lực tốt cả 2 phương (đứng & ngang) → phù hợp cho kết cấu chịu tải nặng, như nhà thép tiền chế, cầu cảng, nhà cao tầng, giàn khoan, khung chính công nghiệp.
🔹 8.2. Thép hình I – Chịu lực tốt chủ yếu theo phương đứng:
Kết cấu: Thép hình I có cánh hẹp hơn và mỏng hơn so với bụng, khiến khả năng chịu tải ngang bị hạn chế.
Khả năng chịu lực:
Chịu lực đứng: Tốt – vì phần bụng cao giúp tăng độ cứng dọc trục, thích hợp cho dầm và khung đỡ.
Chịu lực ngang: Trung bình – do cánh mỏng, dễ bị uốn hoặc xoắn khi chịu tải ngang lớn.
Kết luận: 👉 Thép I chỉ chịu lực hiệu quả theo phương đứng, nên thường được dùng cho kết cấu nhẹ hoặc hạng mục phụ, như dầm sàn, xà gồ, dầm cầu trục nhỏ, khung mái.
📊 Bảng so sánh khả năng chịu lực giữa thép hình H và thép hình I:
Tiêu chí
Thép hình H
Thép hình I
Hình dáng
Cánh rộng, dày đều với bụng
Cánh hẹp, mỏng hơn bụng
Chịu lực đứng (dọc trục)
Rất tốt
Tốt
Chịu lực ngang (ngang trục)
Rất tốt
Trung bình
Độ ổn định kết cấu
Cao – ít bị biến dạng
Trung bình – dễ xoắn nếu chịu tải ngang
Ứng dụng chính
Kết cấu chính, nhà công nghiệp, cầu cảng, dầm chịu tải lớn
Dầm phụ, sàn, khung nhẹ, nhà dân dụng
💡 Tóm lại:
Thép H: Cánh rộng, dày → chịu lực đứng + ngang đều tốt, thích hợp kết cấu chính, tải trọng nặng.
Thép I: Cánh hẹp, mỏng → chịu lực đứng tốt, ngang yếu hơn, phù hợp kết cấu nhẹ hoặc phụ trợ.
Ngoài sự khác biệt về khả năng chịu lực, dưới đây là bảng liệt kê một số khác biệt khác giữa thép hình H và thép hình I:
Tiêu chí so sánh
Thép hình H
Thép hình I
1️⃣ Hình dáng tiết diện
Hai cánh song song, độ dày cánh và bụng gần bằng nhau → tạo hình chữ “H” rõ nét.
Hai cánh hẹp hơn và mỏng hơn so với bụng, nhìn giống chữ “I”.
2️⃣ Kích thước cánh
Cánh rộng hơn, tăng khả năng chịu lực ngang.
Cánh hẹp hơn, tập trung lực theo phương đứng.
3️⃣ Khả năng chịu tải
Chịu tải trọng lớn ở cả hai phương (ngang và dọc).
Chịu tải trọng tốt chủ yếu theo phương dọc (theo chiều bụng).
4️⃣ Ứng dụng công trình
Dùng cho nhà xưởng, nhà cao tầng, cầu cảng, kết cấu nặng.
Dùng cho dầm, khung, xà gồ, công trình vừa và nhỏ.
5️⃣ Trọng lượng riêng
Thường nặng hơn so với cùng chiều cao thép I.
Nhẹ hơn, giúp giảm tải cho công trình.
6️⃣ Giá thành
Cao hơn do trọng lượng và lượng thép sử dụng nhiều hơn.
Kinh tế hơn, phù hợp công trình dân dụng.
7️⃣ Khả năng gia công
Dày và chắc → khó cắt, khoan, hàn hơn.
Mỏng hơn → dễ gia công và lắp đặt.
8️⃣ Phạm vi sử dụng
Thường dùng trong kết cấu thép công nghiệp, cầu, nhà tiền chế.
Dùng cho các hạng mục nhỏ, phụ trợ hoặc làm dầm phụ.
✅ Kết luận:
Sự khác nhau giữa thép hình H và thép hình I nằm chủ yếu ở hình dạng, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng. Trong thực tế, các nhà thầu ưu tiên dùng thép H cho kết cấu chính nhờ độ ổn định cao và khả năng chịu tải vượt trội, trong khi thép I phù hợp hơn cho hạng mục phụ hoặc công trình vừa và nhỏ.
THEP-HINH-H194-POSCO
9. Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?
Stt
Quy cách
Kg/mét
Kg/cây 6m
Kg/cây 12m
Mác thép
Xuất xứ
1
I100*55*3.8*12m
7.2
43.0
86.04
SS400
VN, TQ, NB
2
I120*63*3.8*12m
8.8
53.0
105.96
SS400
VN, TQ, NB
3
I150*72*4.8*12m
12.5
75.0
150.00
SS400
VN, TQ, NB
4
I150*75*5*7*12m
14.0
84.0
168.00
SS400
VN, TQ, NB
5
I198*99*4.5*7*12m
18.2
109.2
218.40
SS400
VN, TQ, NB
6
I200*100*5,5*8*12m
21.3
127.8
255.60
SS400
VN, TQ, NB
7
I248*124*5*8*12m
25.7
154.2
308.40
SS400
VN, TQ, NB
8
I250*125*6*9*12m
29.6
177.6
355.20
SS400
VN, TQ, NB
9
I298*149*5,5*8*12m
32.0
192.0
384.00
SS400
VN, TQ, NB
10
I300*150*6.5*9*12m
36.7
220.2
440.40
SS400
VN, TQ, NB
11
I346*174*6*9*12m
41.4
248.4
496.80
SS400
VN, TQ, NB
12
I350*175*7*11*12m
49.6
297.6
595.20
SS400
VN, TQ, NB
13
I396*199*7*11*12m
56.6
339.6
679.20
SS400
VN, TQ, NB
14
I400*200*8*13*12m
66.0
396.0
792.00
SS400
VN, TQ, NB
15
I446*199*8*12*12m
66.2
397.2
794.40
SS400
VN, TQ, NB
16
I450*200*9*14*12m
76.0
456.0
912.00
SS400
VN, TQ, NB
17
I496*199*9*14*12m
79.5
477.0
954.00
SS400
VN, TQ, NB
18
I500*200*10*16*12m
89.6
537.6
1,075.20
SS400
VN, TQ, NB
19
I588*300*12*20*12m
151.0
906.0
1,812.00
SS400
VN, TQ, NB
20
I600*200*11*17*12m
106.0
636.0
1,272.00
SS400
VN, TQ, NB
21
I700*300*13*24*12m
185.0
1,110.0
2,220.00
SS400
VN, TQ, NB
22
I800*300*14*26*12m
210.0
1,260.0
2,520.00
SS400
VN, TQ, NB
23
I900*300*16*28*12m
240.0
1,440.0
2,880.00
SS400
VN, TQ, NB
24
H100*100*6*8*12m
17.2
103.2
206.40
SS400
VN, TQ, NB
25
H125*125*6.5*9*12m
23.8
142.8
285.60
SS400
VN, TQ, NB
26
H148*100*6*9*12m
21.1
126.6
253.20
SS400
VN, TQ, NB
27
H150*150*7*10*12m
31.5
189.0
378.00
SS400
VN, TQ, NB
28
H175*175*7.5*11*12m
40.4
242.4
484.80
SS400
VN, TQ, NB
29
H194*150*6*9*12m
30.6
183.6
367.20
SS400
VN, TQ, NB
30
H200*200*8*12*12m
49.9
299.4
598.80
SS400
VN, TQ, NB
31
H250*250*9*14*12m
72.4
434.4
868.80
SS400
VN, TQ, NB
32
H250*250*9*14*12m
72.4
434.4
868.80
SS400
VN, TQ, NB
33
H294*200*8*12*12m
56.8
340.8
681.60
SS400
VN, TQ, NB
34
H300*300*10*15*12m
94.0
564.0
1,128.00
SS400
VN, TQ, NB
35
H350*350*12*19*12m
137.0
822.0
1,644.00
SS400
VN, TQ, NB
36
H400*400*13*21*12m
172.0
1,032.0
2,064.00
SS400
VN, TQ, NB
10. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình H194 Posco?
Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình H194 Posco:
10.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:
Thép hình H194 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.
10.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:
Quy cách: H194 x 150 x 6 x 9 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
Trọng lượng ~ 30,6kg/mét; cây 6m ~183,6kg, cây 12m ~367,2kg.
Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.
10.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.
10.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:
Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.
10.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:
Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.
Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:
Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:
Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.
Be the first to review “Thép Hình H194 Posco”