THÉP HÌNH H100 POSCO

Thép hình H100 Posco được sản xuất theo quy trình cán nóng tại nhà máy thép Posco Yamato Vina tại Việt Nam. Mác thép SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.

Thông số kỹ thuật thép hình H100 Posco:

  • Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
  • Quy cách : H100 x 100 x 6 x 8 x 12m.
  • Chiều cao bụng: 100 mm.
  • Độ dầy bụng: 6mm.
  • Chiều rộng cánh: 100mm.
  • Độ dầy trung bình cánh : 8mm.
  • Chiều dài cây: 6m hoặc 12m.
  • Trọng lượng: 17,2kg/mét.
  • Trọng lượng cây 6m: 103,2kg.
  • Trọng lượng cây 12m: 206,4kg.

 

Categories: , , Xem trên:

Mô tả

Thép Hình H100 Posco | Báo Giá Mới Nhất & Thông Tin Chi Tiết

1. Định nghĩa thép hình H100 Posco?

  • Thép Hình H100 Posco là loại thép hình chữ H có kích thước chiều cao của mặt cắt ngang là 100mm, được sản xuất bởi tập đoàn thép Posco – một trong những tập đoàn thép lớn nhất tại Hàn Quốc và trên thế giới.
  • Thép Hình H100 Posco được sản xuất từ các nguyên liệu chất lượng cao và thông qua quy trình sản xuất tiên tiến, đảm bảo độ bền và chất lượng của sản phẩm.
  • Thép Hình H100 Posco thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, cầu đường, kết cấu nhà xưởng, tàu thuyền, cơ khí, cấu trúc máy móc và các ứng dụng khác trong ngành công nghiệp.
THEP-HINH-H100-POSCO
THEP-HINH-H100-POSCO

 

2. Thông số kỹ thuật thép hình H100 Posco?

  • Ký hiệu: Chữ ”PY” hoặc ”PS” được dập nỗi lên cây thép.
  • Quy cách: H100 x 100 x 6 x 8 x 12m.
  • Chiều cao bụng: 100 mm.
  • Độ dầy bụng: 6mm.
  • Chiều rộng cánh: 100mm.
  • Độ dầy trung bình cánh : 8mm.
  • Chiều dài cây: 6m hoặc 12m.
  • Trọng lượng: 17,2kg/mét.
  • Trọng lượng cây 6m: 103,2kg.
  • Trọng lượng cây 12m: 206,4kg.
THEP-HINH-H100-POSCO
THEP-HINH-H100-POSCO

3. Thép hình H100 Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

  • Thép hình H100 Posco được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa Hàn Quốc, bao gồm:
  • Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản: JIS (Japanese Industrial Standards)
  • Tiêu Chuẩn Hàn Quốc: KS (Korean Standard)
  • Tiêu Chuẩn Quốc Gia: TCVN 7571-16:2017 (Vietnam Standard)
  • Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ: ASTM (American Society for Testing and Materials)
  • Tiêu Chuẩn Châu Âu: EN 10025-2 (European Norms)
THEP-HINH-H100-POSCO
THEP-HINH-H100-POSCO

4. Thép hình H100 Posco có những loại mác thép nào?

Thép hình H100 Posco có nhiều loại mác thép khác nhau, phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Dưới đây là một số mác thép phổ biến của thép hình H100 Posco:

  • SS400: Đây là loại thép hình phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kết cấu nhà xưởng, cầu đường, kết cấu máy móc, tàu thuyền và các ứng dụng khác. Đặc tính chính của SS400 là độ bền và độ dẻo dai tốt, khả năng chịu tải cao, dễ gia công và hàn.
  • SM490A/B/C: Đây là loại thép hình chịu lực cao, được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu máy móc, cầu đường và các công trình xây dựng lớn. Đặc tính chính của SM490A/B/C là độ bền và độ cứng cao, khả năng chịu tải và chịu mài mòn tốt.
  • SS540: Đây là loại thép hình chịu lực cao, được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu máy móc, cầu đường và các công trình xây dựng lớn. Đặc tính chính của SS540 là độ bền và độ cứng cao, khả năng chịu tải và chịu mài mòn tốt, độ dẻo dai và độ giãn dài cao.Các loại mác thép khác như SS330, SS490, SS600, SM400A/B/C, SM570, vv. cũng được sử dụng cho thép hình H100 Posco tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
THEP-HINH-H100-POSCO
THEP-HINH-H100-POSCO

5. Thành phần hóa học của thép hình H100 Posco?

Thành phần hóa học của thép hình H100 Posco phụ thuộc vào loại mác thép cụ thể và có thể khác nhau tùy theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Tuy nhiên, đối với một số mác thép thông dụng của thép hình H100 Posco, thành phần hóa học có thể được mô tả như sau:

Mác thép SS400:

  • Carbon (C): 0.18%
  • Silicon (Si): 0.05%
  • Manganese (Mn): 0.5%
  • Phosphorus (P): 0.03%
  • Sulfur (S): 0.03%

Mác thép SM490A/B/C:

  • Carbon (C): 0.20%
  • Silicon (Si): 0.55%
  • Manganese (Mn): 1.60%
  • Phosphorus (P): 0.03%
  • Sulfur (S): 0.03%

Mác thép SS540:

  • Carbon (C): 0.30%
  • Silicon (Si): 0.50%
  • Manganese (Mn): 1.60%
  • Phosphorus (P): 0.03%
  • Sulfur (S): 0.03%

Lưu ý rằng đây chỉ là một số thông số tham khảo và có thể khác nhau tùy theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng và loại mác thép cụ thể.

THEP-HINH-H100-POSCO
THEP-HINH-H100-POSCO

6. Tính chất cơ lý của thép hình H100 Posco?

Thép hình H100 Posco có các tính chất cơ lý chung sau:

  • Độ bền kéo cao: Thép hình H100 Posco có độ bền kéo cao, giúp chịu lực tốt và không bị biến dạng hay gãy khi chịu tải trọng lớn.
  • Độ dẻo dai tốt: Thép hình H100 Posco có độ dẻo dai cao, cho phép linh hoạt trong quá trình gia công và đảm bảo tính an toàn khi sử dụng.
  • Khả năng chịu uốn tốt: Thép hình H100 Posco có khả năng chịu uốn tốt, giúp dễ dàng cắt và uốn thành các hình dạng khác nhau cho phù hợp với nhu cầu sử dụng.
  • Khả năng chịu va đập tốt: Thép hình H100 Posco có khả năng chịu va đập tốt, giúp giảm thiểu sự hư hỏng và gia tăng độ bền của các kết cấu được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
  • Dễ gia công và hàn: Thép hình H100 Posco có tính chất dễ gia công và hàn, giúp đơn giản hóa quá trình sản xuất và lắp đặt các kết cấu.Tuy nhiên, các tính chất cơ lý cụ thể của thép hình H100 Posco có thể khác nhau tùy thuộc vào loại mác thép cụ thể và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
THEP-HINH-H100-POSCO
THEP-HINH-H100-POSCO

7. Ứng dụng thép hình H100 Posco?

Thép hình H100 Posco là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau như sau:

  • Kết cấu nhà xưởng và nhà tiền chế: Thép hình H100 Posco được sử dụng làm kết cấu chính trong các công trình xây dựng nhà xưởng, nhà tiền chế với tính năng dễ lắp ráp, nhanh gọn và giảm chi phí xây dựng.
  • Kết cấu cầu đường và cầu dân sinh: Thép hình H100 Posco được sử dụng trong kết cấu cầu đường và cầu dân sinh với khả năng chịu tải trọng lớn, độ bền cao và khả năng chịu được các tác động môi trường bên ngoài.
  • Kết cấu dân dụng: Thép hình H100 Posco được sử dụng trong kết cấu các công trình dân dụng như tầng hầm, tầng trệt, tầng lầu với tính năng chịu lực tốt, linh hoạt trong thiết kế và giảm chi phí xây dựng.
  • Kết cấu trong ngành công nghiệp: Thép hình H100 Posco được sử dụng trong ngành công nghiệp để sản xuất các thiết bị, kết cấu máy móc, nhà xưởng, khuôn mẫu, các kết cấu tòa nhà và cầu cống, vv.
  • Sản xuất khuôn mẫu: Thép hình H100 Posco được sử dụng để sản xuất đồ gá và các sản phẩm khác với nhu cầu sử dụng thép hình như định hình khuôn mẫu và phụ kiện cho kết cấu thép. Đó là một vài ứng dụng chính của thép hình H100 Posco, tùy thuộc vào các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của khách hàng, nó có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.
THEP-HINH-H100-POSCO
THEP-HINH-H100-POSCO

8.  Sự khác nhau giữa thép hình H và thép hình I?

Cả thép hình Hthép hình I đều là sản phẩm thép kết cấu có hình dạng tương tự chữ “I”, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cầu đường và công nghiệp nặng. Giữa thép hình H và thép hình I có nhiều sự khác biệt, tuy nhiên sự khác biệt lớn nhất giữa thép hình H và thép hình I là khả năng chịu lực theo phương đứng và theo phương ngang.

🔹 8.1 Thép hình H – Chịu lực tốt cả theo phương đứng và phương ngang:

  • Kết cấu: Hai cánh của thép hình H rộng và có độ dày gần bằng nhau với phần bụng, tạo nên tiết diện cân đối và chắc chắn.
  • Khả năng chịu lực:
    • Chịu lực đứng (theo phương dọc trục): Rất tốt nhờ tiết diện lớn, độ dày đều giúp truyền tải trọng đồng đều xuống móng.
    • Chịu lực ngang (theo phương vuông góc trục): Cực kỳ tốt do cánh rộng và dày, giúp tăng mô men quán tính và khả năng chống uốn ngang.
  • Kết luận:
    👉 Thép H chịu lực tốt cả 2 phương (đứng & ngang) → phù hợp cho kết cấu chịu tải nặng, như nhà thép tiền chế, cầu cảng, nhà cao tầng, giàn khoan, khung chính công nghiệp.

🔹 8.2 Thép hình I – Chịu lực tốt chủ yếu theo phương đứng:

  • Kết cấu: Thép hình I có cánh hẹp hơn và mỏng hơn so với bụng, khiến khả năng chịu tải ngang bị hạn chế.
  • Khả năng chịu lực:
    • Chịu lực đứng: Tốt – vì phần bụng cao giúp tăng độ cứng dọc trục, thích hợp cho dầm và khung đỡ.
    • Chịu lực ngang: Trung bình – do cánh mỏng, dễ bị uốn hoặc xoắn khi chịu tải ngang lớn.
  • Kết luận:
    👉 Thép I chỉ chịu lực hiệu quả theo phương đứng, nên thường được dùng cho kết cấu nhẹ hoặc hạng mục phụ, như dầm sàn, xà gồ, dầm cầu trục nhỏ, khung mái.

 

📊 Bảng so sánh khả năng chịu lực giữa thép hình H và thép hình I:

Tiêu chí Thép hình H Thép hình I
Hình dáng Cánh rộng, dày đều với bụng Cánh hẹp, mỏng hơn bụng
Chịu lực đứng (dọc trục) Rất tốt Tốt
Chịu lực ngang (ngang trục) Rất tốt Trung bình
Độ ổn định kết cấu Cao – ít bị biến dạng Trung bình – dễ xoắn nếu chịu tải ngang
Ứng dụng chính Kết cấu chính, nhà công nghiệp, cầu cảng, dầm chịu tải lớn Dầm phụ, sàn, khung nhẹ, nhà dân dụng

💡 Tóm lại:

  • Thép H: Cánh rộng, dày → chịu lực đứng + ngang đều tốt, thích hợp kết cấu chính, tải trọng nặng.
  • Thép I: Cánh hẹp, mỏng → chịu lực đứng tốt, ngang yếu hơn, phù hợp kết cấu nhẹ hoặc phụ trợ.

Ngoài sự khác biệt về khả năng chịu lực, dưới đây là bảng liệt kê một số khác biệt khác giữa thép hình H và thép hình I:

Tiêu chí so sánh Thép hình H Thép hình I
1️ Hình dáng tiết diện Hai cánh song song, độ dày cánh và bụng gần bằng nhau → tạo hình chữ “H” rõ nét. Hai cánh hẹp hơn và mỏng hơn so với bụng, nhìn giống chữ “I”.
2️ Kích thước cánh Cánh rộng hơn, tăng khả năng chịu lực ngang. Cánh hẹp hơn, tập trung lực theo phương đứng.
3️ Khả năng chịu tải Chịu tải trọng lớn ở cả hai phương (ngang và dọc). Chịu tải trọng tốt chủ yếu theo phương dọc (theo chiều bụng).
4️ Ứng dụng công trình Dùng cho nhà xưởng, nhà cao tầng, cầu cảng, kết cấu nặng. Dùng cho dầm, khung, xà gồ, công trình vừa và nhỏ.
5️ Trọng lượng riêng Thường nặng hơn so với cùng chiều cao thép I. Nhẹ hơn, giúp giảm tải cho công trình.
6️ Giá thành Cao hơn do trọng lượng và lượng thép sử dụng nhiều hơn. Kinh tế hơn, phù hợp công trình dân dụng.
7️ Khả năng gia công Dày và chắc → khó cắt, khoan, hàn hơn. Mỏng hơn → dễ gia công và lắp đặt.
8️⃣ Phạm vi sử dụng Thường dùng trong kết cấu thép công nghiệp, cầu, nhà tiền chế. Dùng cho các hạng mục nhỏ, phụ trợ hoặc làm dầm phụ.

Kết luận

Sự khác nhau giữa thép hình H và thép hình I nằm chủ yếu ở hình dạng, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng.
Trong thực tế, các nhà thầu ưu tiên dùng thép H cho kết cấu chính nhờ độ ổn định cao và khả năng chịu tải vượt trội, trong khi thép I phù hợp hơn cho hạng mục phụ hoặc công trình vừa và nhỏ.

THEP-HINH-H100-POSCO
THEP-HINH-H100-POSCO

9.  Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I & Thép hình H?

SttQuy cáchKg/métKg/cây 6mKg/cây 12mMác thépXuất xứ
1I100*55*3.8*12m7.243.086.04SS400VN, TQ, NB
2I120*63*3.8*12m8.853.0105.96SS400VN, TQ, NB
3I150*72*4.8*12m12.575.0150.00SS400VN, TQ, NB
4I150*75*5*7*12m14.084.0168.00SS400VN, TQ, NB
5I198*99*4.5*7*12m18.2109.2218.40SS400VN, TQ, NB
6I200*100*5,5*8*12m21.3127.8255.60SS400VN, TQ, NB
7I248*124*5*8*12m25.7154.2308.40SS400VN, TQ, NB
8I250*125*6*9*12m29.6177.6355.20SS400VN, TQ, NB
9I298*149*5,5*8*12m32.0192.0384.00SS400VN, TQ, NB
10I300*150*6.5*9*12m36.7220.2440.40SS400VN, TQ, NB
11I346*174*6*9*12m41.4248.4496.80SS400VN, TQ, NB
12I350*175*7*11*12m49.6297.6595.20SS400VN, TQ, NB
13I396*199*7*11*12m56.6339.6679.20SS400VN, TQ, NB
14I400*200*8*13*12m66.0396.0792.00SS400VN, TQ, NB
15I446*199*8*12*12m66.2397.2794.40SS400VN, TQ, NB
16I450*200*9*14*12m76.0456.0912.00SS400VN, TQ, NB
17I496*199*9*14*12m79.5477.0954.00SS400VN, TQ, NB
18I500*200*10*16*12m89.6537.61,075.20SS400VN, TQ, NB
19I588*300*12*20*12m151.0906.01,812.00SS400VN, TQ, NB
20I600*200*11*17*12m106.0636.01,272.00SS400VN, TQ, NB
21I700*300*13*24*12m185.01,110.02,220.00SS400VN, TQ, NB
22I800*300*14*26*12m210.01,260.02,520.00SS400VN, TQ, NB
23I900*300*16*28*12m240.01,440.02,880.00SS400VN, TQ, NB
24H100*100*6*8*12m17.2103.2206.40SS400VN, TQ, NB
25H125*125*6.5*9*12m23.8142.8285.60SS400VN, TQ, NB
26H148*100*6*9*12m21.1126.6253.20SS400VN, TQ, NB
27H150*150*7*10*12m31.5189.0378.00SS400VN, TQ, NB
28H175*175*7.5*11*12m40.4242.4484.80SS400VN, TQ, NB
29H194*150*6*9*12m30.6183.6367.20SS400VN, TQ, NB
30H200*200*8*12*12m49.9299.4598.80SS400VN, TQ, NB
31H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
32H250*250*9*14*12m72.4434.4868.80SS400VN, TQ, NB
33H294*200*8*12*12m56.8340.8681.60SS400VN, TQ, NB
34H300*300*10*15*12m94.0564.01,128.00SS400VN, TQ, NB
35H350*350*12*19*12m137.0822.01,644.00SS400VN, TQ, NB
36H400*400*13*21*12m172.01,032.02,064.00SS400VN, TQ, NB

10. Vì sao nên chọn Thép Kim Thành Đạt là nhà cung cấp thép hình H100 Posco?

Ưu điểm khi chọn Kim Thành Đạt cung cấp thép hình H100 Posco:

10.1 Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng:

    • Thép hình H100 Posco tại Kim Thành Đạt được sản xuất tại nhà máy POSCO Yamato Vina, Việt Nam.
    • Mác thép SS400, theo tiêu chuẩn JIS G3101:2015 của Nhật Bản.
    • Ký hiệu “PS” hoặc “PY” được dập nổi trên cây thép để xác nhận xuất xứ.

10.2 Thông số kỹ thuật chuẩn và rõ ràng:

    • Quy cách: H100 x 100 x 6 x 8 x 12m, có các kích thước chiều dài cây 6m hoặc 12m.
    • Trọng lượng ~ 17,2kg/mét; cây 6m ~103,2kg, cây 12m ~206,4kg.
    • Các thông số về chiều cao bụng, độ dày bụng, độ dày cánh, chiều rộng cánh đều minh bạch.

10.3 Chất lượng & tiêu chuẩn quốc tế:

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101:2015 (tiêu chuẩn Nhật) — giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền, độ ổn định của sản phẩm.
    • Posco là thương hiệu thép nổi tiếng, có chất lượng ổn định và uy tín trong ngành thép Việt Nam. Việc sản xuất trong nước giúp giảm rủi ro vận chuyển quốc tế, quản lý chất lượng dễ hơn.

10.4 Giá cả minh bạch & cạnh tranh:

    • Giá cây và trọng lượng cây đều được công khai — giúp khách hàng dễ tính toán chi phí, so sánh với các nhà cung cấp khác.

10.5 Đa dạng quy cách & có gia công cắt theo yêu cầu:

    • Có cây dài 6m và 12m, phù hợp cho các yêu cầu công trình khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm chi phí cắt, vận chuyển, tháo lắp.
    • Có nhiều kích cỡ thép hình I khác nhau, do đó nếu nhu cầu thay đổi hoặc muốn linh hoạt — Kim Thành Đạt có khả năng đáp ứng.

Những điều cần kiểm tra/tính toán thêm:

Để đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro, khi chọn Kim Thành Đạt (hoặc bất kỳ nhà cung cấp thép nào), nên kiểm tra:

  • Chứng từ CO/CQ: Đảm bảo có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
  • Tình trạng vật lý thực tế: cây thép có bị cong, xoắn, rỉ sét, biến dạng không.
  • Thời gian giao hàng và vận chuyển: Kiểm tra khoảng cách, chi phí vận chuyển, bảo đảm sản phẩm đến nơi đủ nguyên, không bị hư hỏng.
  • Giá tổng cộng: bao gồm giá thép + thuế + phí vận chuyển + chi phí cắt (nếu cần). So sánh với các nhà cung khác để đảm bảo rẻ nhưng vẫn chất lượng.
  • Dịch vụ sau bán hàng: đổi trả nếu sai quy cách, hỗ trợ kỹ thuật nếu lắp đặt, uốn, hàn thép.

 

SẢN PHẨM KHÁC:

THÉP HÌNH H125 POSCO

THÉP HÌNH H148 POSCO

THÉP HÌNH H150 POSCO

THÉP HÌNH H194 POSCO

THÉP HÌNH H200 POSCO

THÉP TẤM SS400

THÉP TẤM A36

THÉP TẤM Q345

THÉP TẤM Q355

 

 

Be the first to review “THÉP HÌNH H100 POSCO”

error: Content is protected !!