Thép hình H là một loại thép kết cấu có hình dạng mặt cắt giống chữ “H”, được sản xuất chủ yếu theo phương pháp cán nóng. Đây là vật liệu chịu lực rất tốt, thường dùng trong xây dựng nhà thép tiền chế, kết cấu công nghiệp, cầu đường, đóng tàu, và nhiều công trình hạ tầng kỹ thuật.
- Mác thép: SS400, Q235…
- Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, GB, EN…
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc…
Dưới đây là quy cách thông dụng của thép hình H đang được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và quốc tế – phù hợp cho nhiều công trình kết cấu như nhà thép tiền chế, cầu đường, nhà xưởng, v.v.
BẢNG QUY CÁCH VÀ TRỌNG LƯỢNG CỦA THÉP HÌNH H
| QUY CÁCH (MM) | TRỌNG LƯỢNG (Kg/cây) |
| H100x100x6x8x6m | 103,20 |
| H100x100x6x8x6m | 206,40 |
| H125x125x6.5x9x6m | 142,80 |
| H125x125x6.5x9x6m | 285,60 |
| H150x150x7x10x6m | 189,00 |
| H150x150x7x10x12m | 378,00 |
| H194x150x6x9x6m | 183,60 |
| H194x150x6x9x12m | 367,20 |
| H200x200x8x12x6m | 299,40 |
| H200x200x8x12x12m | 598,80 |
| H250x250x9x14x6m | 434,40 |
| H250x250x9x14x12m | 868,80 |
| H294x200x8x12x6m | 340,80 |
| H294x200x8x12x12m | 681,60 |
| H300x300x10x15x6m | 564,00 |
| H300x300x10x15x12m | 1.128,00 |
| H350x350x12x19x6m | 822,00 |
| H350x350x12x19x12m | 1.644,00 |
| H400x400x13x21x6m | 1.032,00 |
| H400x400x13x21x12m | 2.064,00 |
MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ THÉP HÌNH H
1. Thép Hình H Là Thép Gì?
Thép hình H là một loại thép kết cấu có hình dạng mặt cắt giống chữ “H”, được sản xuất chủ yếu theo phương pháp cán nóng. Đây là vật liệu chịu lực rất tốt, thường dùng trong xây dựng nhà thép tiền chế, kết cấu công nghiệp, cầu đường, đóng tàu, và nhiều công trình hạ tầng kỹ thuật.
2. Đặc Điểm Của Thép Hình H?
Dưới đây là các đặc điểm nổi bật của thép hình H, giúp bạn hiểu vì sao loại thép này lại được ưa chuộng trong các công trình kết cấu lớn, nhà thép tiền chế, cầu đường, và công nghiệp nặng:
✅ Khả năng chịu lực vượt trội
- Cánh dày và rộng → giúp phân tán lực đều, chịu tải trọng lớn, đặc biệt là tải ngang.
- Bản bụng dày và cao → chống uốn, chống vặn xoắn hiệu quả.
- So với thép hình I, thép H chịu lực tốt hơn trong cả 2 phương.
✅ Kết cấu vững chắc và ổn định
- Thiết kế đối xứng → dễ liên kết và hàn với các chi tiết khác.
- Giúp tăng độ ổn định của hệ khung, nhất là trong công trình nhiều tầng hoặc có tải trọng động.
✅ Thi công nhanh và tiết kiệm
- Dễ lắp dựng, gia công, khoan cắt, hàn nối tại công trường.
- Tiết kiệm vật liệu phụ trợ nhờ khả năng chịu lực tốt hơn trên cùng diện tích tiết diện.
- Giảm chi phí nhân công và thời gian xây dựng.
✅ Đa dạng quy cách và ứng dụng
- Có nhiều kích thước từ nhỏ đến siêu lớn (H100 đến H700, H900…).
- Dễ dàng kết hợp với các loại thép hình khác: I, U, C, hộp, ống…
- Phù hợp cho: Nhà xưởng, nhà thép tiền chế, Kết cấu dầm, sàn, trụ, Dầm cầu, trụ điện gió, Bệ máy, khung giàn công nghiệp.
✅ Tuổi thọ cao và bền vững
- Sử dụng thép cường độ cao như SS400, SM490, Q345, A572…
- Có thể sơn mạ, mạ kẽm, sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.
- Tái sử dụng được, thân thiện với môi trường.
3. Tiêu chuẩn và mác thép của Thép Hình H?
Dưới đây là các tiêu chuẩn và mác thép thông dụng của thép hình H, áp dụng trong xây dựng, công nghiệp và kết cấu công trình ở Việt Nam cũng như quốc tế:
✅ Tiêu chuẩn sản xuất thép hình H
| JIS G3101, G3106 | Nhật Bản | Tiêu chuẩn phổ biến tại châu Á (VN, Hàn, Nhật) |
| ASTM A36, A572, A992 | Hoa Kỳ | Tiêu chuẩn Mỹ, dùng trong xây dựng và công nghiệp |
| EN 10025 | Châu Âu | Tiêu chuẩn khắt khe, chất lượng cao |
| GB/T 11263 | Trung Quốc | Dùng phổ biến tại Trung Quốc và Đông Nam Á |
| TCVN | Việt Nam | Thường tham chiếu theo JIS hoặc ASTM |
✅ Các mác thép phổ biến dùng cho thép H
| SS400 | JIS G3101 | ~400 MPa | Thép kết cấu phổ thông |
| SM490A/B/C | JIS G3106 | 490 MPa | Kết cấu chịu lực cao |
| A36 | ASTM A36 | ~250 MPa | Xây dựng dân dụng, nhà thép |
| A572 Gr.50 | ASTM A572 | ~345–450 MPa | Kết cấu cầu đường, tải trọng lớn |
| A992 | ASTM A992 | ~345 MPa | Chuyên dùng kết cấu thép |
| Q235B | GB | ~235 MPa | Kết cấu nhẹ, nhà dân dụng |
| Q345B | GB | ~345 MPa | Nhà công nghiệp, khung máy, cầu cảng |
✅ Mác thép điển hình theo từng nhà máy
| Posco (Hàn Quốc) | SS400, SM490, A36 |
| Nippon Steel (Nhật Bản) | SS400, SM490 |
| Hòa Phát (Việt Nam) | Q235, Q345, SS400 |
| Formosa Hà Tĩnh | SS400, Q235 |
| Baosteel (Trung Quốc) | Q235B, Q345B |
4 Ứng Dụng Của Thép Hình H?
Thép hình H có khả năng chịu lực cực tốt, ổn định, bền vững và dễ thi công, nên được ứng dụng rộng rãi trong rất nhiều lĩnh vực xây dựng, công nghiệp và kết cấu hạ tầng. Dưới đây là tổng hợp những ứng dụng tiêu biểu nhất:
✅ Xây dựng công nghiệp & dân dụng
| 🏗 Nhà thép tiền chế | Làm cột, dầm, kèo chính cho khung nhà |
| 🏢 Nhà cao tầng, trung tâm thương mại | Làm dầm sàn, cột trụ, giằng ngang |
| 🏠 Nhà dân dụng có tầng hầm, sàn chịu lực | Sử dụng làm khung chính, dầm chịu tải |
✅ Kết cấu công trình hạ tầng
| 🌉 Cầu đường | Dầm cầu, trụ đỡ cầu, lan can thép |
| 🛤 Đường sắt, metro | Kết cấu nhà ga, mái che, trụ đỡ ray |
| 🚧 Bãi đỗ xe tầng | Dầm sàn, khung thép chịu tải trọng xe |
✅ Công nghiệp nặng
| 🏭 Nhà máy, xưởng sản xuất | Làm giàn thép, cột, kèo, sàn thao tác |
| ⚙ Dây chuyền sản xuất, khung máy | Kết cấu đỡ thiết bị, khung bệ máy |
| ⚡ Trạm biến áp, nhà máy điện | Trụ thép, giàn đỡ hệ thống điện nặng |
✅ Ngành năng lượng & môi trường
| 🌬 Điện gió | Làm trụ, chân đế turbine gió |
| ☀ Điện mặt trời | Khung thép nâng hệ thống pin mặt trời |
| 🚢 Nhà máy xử lý nước | Sàn thao tác, giàn khung thép kết cấu |
✅ Đóng tàu và vận tải
| Ứng dụng | Mô tả |
| 🚢 Thân tàu, sàn tàu | Khung chịu lực chính |
| 🚛 Thùng xe tải, container | Làm dầm chassis, khung chịu tải |
📌 Tóm lại:
Thép hình H = Giải pháp kết cấu chắc chắn – tiết kiệm – bền bỉ
→ Rất phù hợp cho các công trình yêu cầu tải trọng lớn và độ ổn định cao.
THÉP KIM THÀNH ĐẠT chuyên cung cấp các sản phẩm THÉP HÌNH H Trong Nước và Nhập Khẩu với chất lượng tốt nhất, quy cách đa dạng, các sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
QUÝ KHÁCH quan tâm đến các sản phẩm THÉP HÌNH H , vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá nhanh nhất.



