THÉP VUÔNG ĐẶC

Thép vuông đặc là một loại thép có hình dạng vuông với các cạnh đều nhau, được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng. Thép vuông đặc thường được sản xuất từ các loại thép carbon hoặc hợp kim có độ bền kéo cao, giúp nó có thể chịu được lực tác động mạnh và các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Tương tự như các loại thép hình khác, thép vuông đặc cũng có thể được gia công hoặc chế tạo thành các chi tiết cơ khí và cấu trúc.

Quy Cách thông dụng Thép vuông đặc:

  • Kích thước: từ vuông 10mm đến vuông 200mm.
  • Chiều dài: 6m – 12m.
  • Mác thép: SS400, A36, CT3, S45C, C45, S50C, S55C…
  • Tiêu chuẩn: JIS/ ASTM/ EN/ GOST
  • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga…

Mô tả

THÉP VUÔNG ĐẶC

I. Thép Vuông Đặc là Thép Gì?

Thép vuông đặc là một loại thép có hình dạng vuông với các cạnh đều nhau, được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng. Thép vuông đặc thường được sản xuất từ các loại thép carbon hoặc hợp kim có độ bền kéo cao, giúp nó có thể chịu được lực tác động mạnh và các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Tương tự như các loại thép hình khác, thép vuông đặc cũng có thể được gia công hoặc chế tạo thành các chi tiết cơ khí và cấu trúc.

Đặc điểm của thép vuông đặc:

  • Hình dạng: Thép vuông đặc có các cạnh vuông và có thể được sản xuất với các kích thước khác nhau, từ nhỏ (ví dụ: 10mm x 10mm) đến lớn (ví dụ: 200mm x 200mm hoặc lớn hơn).
  • Chất liệu: Thép vuông đặc có thể được làm từ các loại thép carbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ. Mỗi loại thép sẽ có những đặc tính khác nhau về độ bền, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn.
  • Dạng sản phẩm: Thép vuông đặc thường được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc theo yêu cầu của khách hàng về chiều dài.

Phân loại thép vuông đặc:

  • Thép vuông đặc carbon (C): Các loại thép carbon như SS400, S45C, C45 thường được sử dụng trong sản xuất thép vuông đặc. Những loại thép này có độ bền kéo tốt, khả năng gia công dễ dàng và sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí.
  • Thép hợp kim (Alloy steel): Thép vuông đặc có thể làm từ các hợp kim thép, bao gồm các loại thép chứa các nguyên tố như Cr (Chromium), Ni (Nickel), Mo (Molybdenum) để cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng độ bền.
  • Thép không gỉ (Stainless steel): Thép vuông đặc không gỉ (ví dụ: SS304, SS316) được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn, như trong ngành chế tạo thiết bị y tế, thực phẩm, hoặc các cấu trúc ngoài trời.
thep-vuong-dac
thep-vuong-dac

II. Thép Vuông Đặc Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép vuông đặc có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng và ứng dụng cụ thể. Dưới đây là các tiêu chuẩn phổ biến mà thép vuông đặc thường được sản xuất theo:

1. Tiêu Chuẩn JIS (Nhật Bản):

  • JIS G3101 (SS400): Là tiêu chuẩn thép carbon sử dụng phổ biến cho các kết cấu thép, bao gồm các thanh thép vuông đặc.
  • JIS G4051 (S45C, S50C): Là các tiêu chuẩn cho thép carbon chất lượng cao, chủ yếu dùng cho các chi tiết cơ khí có yêu cầu về độ bền cơ học cao.

2. Tiêu Chuẩn ASTM (Mỹ):

  • ASTM A36: Tiêu chuẩn cho thép carbon dùng trong các kết cấu thép, thép vuông đặc làm từ loại thép này thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo cơ khí.
  • ASTM A572: Là tiêu chuẩn cho thép carbon hợp kim với tính chất cơ lý cao, được sử dụng trong các công trình yêu cầu chịu tải lớn và có độ bền cao.
  • ASTM A615: Tiêu chuẩn cho thép thanh rèn dùng trong các kết cấu bê tông cốt thép, thép vuông đặc cũng có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn này.

3. Tiêu Chuẩn EN (Châu Âu):

  • EN 10025: Tiêu chuẩn cho thép cuộn, thép thanh và thép hình dùng trong các kết cấu xây dựng và công nghiệp.
  • EN 10083-1 (C45, C50): Tiêu chuẩn cho thép carbon có hàm lượng carbon trung bình, rất phổ biến trong chế tạo các chi tiết máy và công cụ.
  • EN 10277: Tiêu chuẩn cho thép hợp kim không gỉ và các dạng sản phẩm thép, bao gồm thép vuông đặc, được sử dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo máy.

4. Tiêu Chuẩn TCVN (Việt Nam):

  • TCVN 1651:2008: Tiêu chuẩn cho thép thanh hình vuông, thép vuông đặc dùng trong các công trình xây dựng.
  • TCVN 5709:2008: Tiêu chuẩn cho thép chế tạo cơ khí, thép vuông đặc dùng trong chế tạo các chi tiết máy, cơ khí chế tạo.

5. Tiêu Chuẩn GB (Trung Quốc):

  • GB/T 700-2006 (Q235, Q345): Tiêu chuẩn cho thép thanh, thép hình vuông đặc có độ bền kéo cao, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và chế tạo cơ khí.
  • GB/T 1591-2008: Tiêu chuẩn cho thép thanh hình vuông đặc từ thép hợp kim.

6. Tiêu Chuẩn DIN (Đức):

  • DIN 17100 (St37, St52): Tiêu chuẩn cho thép thanh, thép hình vuông đặc dùng trong xây dựng kết cấu thép, cơ khí chế tạo.
  • DIN EN 10025: Tiêu chuẩn cho thép cuộn và thép thanh, bao gồm thép vuông đặc, được sử dụng trong xây dựng và sản xuất.

7. Tóm Tắt Các Tiêu Chuẩn Chính:

Tiêu Chuẩn Quốc Gia Mác Thép/Ứng Dụng
JIS G3101 Nhật Bản SS400, S45C (cấu trúc thép)
ASTM A36 Mỹ Thép carbon xây dựng
EN 10025 Châu Âu Thép cho kết cấu thép
TCVN 1651 Việt Nam Thép xây dựng, thép vuông đặc
GB/T 700 Trung Quốc Q235, Q345 (thép thanh xây dựng)
DIN 17100 Đức St37, St52 (thép cơ khí, xây dựng)
thep-vuong-dac
thep-vuong-dac

III. Thành Phần Hóa Học Thép Vuông Đặc?

Thành phần hóa học của thép vuông đặc phụ thuộc vào loại thép cụ thể mà nó được làm từ, ví dụ như thép carbon, thép hợp kim, hoặc thép không gỉ. Thép vuông đặc có thể được sản xuất từ nhiều loại thép khác nhau, mỗi loại có thành phần hóa học riêng biệt phù hợp với yêu cầu về tính chất cơ lý và ứng dụng.

Thành phần hóa học của thép vuông đặc carbon (thép thông dụng như SS400, S45C, C45):

Thép SS400 (JIS G3101):

  • C (Carbon): 0.12% – 0.20%
  • Si (Silicon): 0.15% – 0.30%
  • Mn (Manganese): 0.60% – 1.00%
  • P (Photpho): ≤ 0.035%
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.035%

Thép S45C (JIS G4051):

  • C (Carbon): 0.42% – 0.50%
  • Si (Silicon): 0.10% – 0.35%
  • Mn (Manganese): 0.60% – 0.90%
  • P (Photpho): ≤ 0.035%
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.035%

Thép C45 (EN 10083-2):

  • C (Carbon): 0.42% – 0.50%
  • Si (Silicon): 0.10% – 0.35%
  • Mn (Manganese): 0.60% – 0.90%
  • P (Photpho): ≤ 0.035%
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.035%
  • Cr (Chromium): ≤ 0.25%
  • Ni (Nickel): ≤ 0.30%
thep-vuong-dac
thep-vuong-dac

IV. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Vuông Đặc?

Tính chất cơ lý của thép vuông đặc phụ thuộc vào loại thép mà nó được sản xuất từ (ví dụ: thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ) và quy trình sản xuất. Dưới đây là các tính chất cơ lý của một số loại thép vuông đặc phổ biến như thép carbon (SS400, S45C, C45) và thép hợp kim (4140, 4130).

Tính chất cơ lý của thép vuông đặc carbon (SS400, S45C, C45):

Thép SS400 (JIS G3101):

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400 – 510 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 245 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): 20% – 22% (tùy thuộc vào kích thước và yêu cầu)
  • Độ cứng (Hardness): Khoảng 120 – 160 HB (Hardness Brinell)
  • Modul đàn hồi (Elastic Modulus): Khoảng 200 GPa
  • Tỷ lệ Poisson (Poisson’s Ratio): 0.3
  • Khả năng chịu uốn: Thép SS400 có khả năng chịu uốn tốt, dễ dàng gia công và chế tạo.

Thép S45C (JIS G4051):

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 570 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 355 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): 16% – 20%
  • Độ cứng (Hardness): Khoảng 180 – 220 HB (Hardness Brinell)
  • Modul đàn hồi (Elastic Modulus): Khoảng 210 GPa
  • Tỷ lệ Poisson (Poisson’s Ratio): 0.3
  • Khả năng gia công: Thép S45C có độ bền cao và khả năng gia công tốt sau khi tôi (tempering).

Thép C45 (EN 10083-2):

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 600 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 400 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): 16% – 20%
  • Độ cứng (Hardness): Khoảng 180 – 220 HB (Hardness Brinell)
  • Modul đàn hồi (Elastic Modulus): Khoảng 210 GPa
  • Tỷ lệ Poisson (Poisson’s Ratio): 0.3
  • Khả năng chịu mài mòn: Thép C45 có khả năng chịu mài mòn tốt, thích hợp cho các chi tiết máy yêu cầu độ bền cao.
thep-vuong-dac
thep-vuong-dac

V. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Vuông Đặc?

Quy cách thông dụng của thép vuông đặc có thể thay đổi tùy theo các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của từng ứng dụng, nhưng thường bao gồm các kích thước và đặc điểm như sau:

1. Quy Cách Thép Vuông Đặc Theo Kích Thước:

Thép vuông đặc thường có các kích thước phổ biến sau đây (dài x rộng x cao):

Thép vuông đặc nhỏ:

  • 10mm x 10mm
  • 12mm x 12mm
  • 16mm x 16mm
  • 20mm x 20mm

Thép vuông đặc trung bình:

  • 25mm x 25mm
  • 30mm x 30mm
  • 40mm x 40mm
  • 50mm x 50mm

Thép vuông đặc lớn:

  • 60mm x 60mm
  • 80mm x 80mm
  • 100mm x 100mm
  • 120mm x 120mm

Các kích thước này có thể thay đổi tùy theo yêu cầu cụ thể của khách hàng hoặc tiêu chuẩn sản xuất.

2. Độ Dài của Thép Vuông Đặc:

Thép vuông đặc thường được cung cấp dưới dạng thanh dài với các độ dài thông dụng như:

  • 6m, 12m (đối với các thanh thép dài chuẩn)
  • Các độ dài khác có thể được cắt theo yêu cầu của khách hàng.

3. Tóm Tắt Quy Cách Thông Dụng:

Kích Thước (mm) Ứng Dụng Tiêu Chuẩn
10 x 10 Công nghiệp nhẹ, chế tạo chi tiết nhỏ JIS G3101, ASTM A36
20 x 20 Cơ khí chế tạo, xây dựng JIS G4051, ASTM A36
50 x 50 Kết cấu thép, sản xuất máy móc JIS G3101, DIN 17100
100 x 100 Kết cấu lớn, công trình nặng JIS G4051, ASTM A36
120 x 120 Cấu kiện kết cấu thép chịu tải cao DIN 17100, ASTM A36

Kết luận:

Quy cách thép vuông đặc rất đa dạng và phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng. Các kích thước và chiều dài thanh thép có thể được sản xuất theo yêu cầu, phù hợp với các ngành công nghiệp khác nhau như xây dựng, chế tạo máy, kết cấu thép, và các ứng dụng chịu lực cao.

thep-vuong-dac
thep-vuong-dac

VI. Xuất Xứ Của Thép Vuông Đặc?

Xuất xứ của thép vuông đặc có thể đến từ nhiều quốc gia và khu vực khác nhau, với các nhà sản xuất thép nổi tiếng thế giới. Dưới đây là một số quốc gia và thương hiệu thép uy tín cung cấp thép vuông đặc:

  1. Nhật Bản: Thép sản xuất tại Nhật Bản nổi tiếng với chất lượng cao và độ chính xác. Các thương hiệu thép lớn tại Nhật Bản như JFE Steel, Nippon Steel, và POSCO sản xuất thép vuông đặc theo các tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standard), như JIS G3101 cho thép xây dựng (SS400) và JIS G4051 cho thép hợp kim (S45C).
  1. Hàn Quốc: POSCO là một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu thế giới, sản xuất thép vuông đặc chất lượng cao. POSCO cung cấp các loại thép vuông đặc theo tiêu chuẩn như SS400, S45C, và C45.
  1. Trung Quốc: Trung Quốc là một trong những quốc gia sản xuất thép lớn nhất thế giới và cung cấp thép vuông đặc với giá thành cạnh tranh. Các nhà sản xuất thép lớn ở Trung Quốc như Baosteel, HBIS Group, và Shougang cung cấp thép vuông đặc theo các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn Trung Quốc (GB).
  1. Mỹ: Thép vuông đặc sản xuất tại Mỹ chủ yếu tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials), như ASTM A36 (cho thép carbon) và ASTM AISI cho các loại thép hợp kim như 4140 và 4130. Các nhà sản xuất thép lớn của Mỹ như US Steel, Nucor, và ArcelorMittal USA cung cấp các loại thép vuông đặc.
  1. Châu Âu: Thép vuông đặc sản xuất tại Châu Âu tuân thủ các tiêu chuẩn của EU như EN 10025 (thép xây dựng), EN 10083 (thép hợp kim). Các nhà sản xuất thép lớn ở Châu Âu bao gồm ArcelorMittal, ThyssenKrupp, và Salzgitter AG.
  1. Việt Nam: Thép vuông đặc sản xuất tại Việt Nam cũng rất phổ biến và được sản xuất bởi các nhà máy thép lớn như Hoa Sen Group, Hòa Phát, và Severstal Vietnam. Các sản phẩm thép vuông đặc trong nước thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế.

Tóm Tắt Xuất Xứ Thép Vuông Đặc:

Quốc Gia Nhà Sản Xuất Tiêu Chuẩn
Nhật Bản JFE Steel, Nippon Steel, POSCO JIS G3101, JIS G4051
Hàn Quốc POSCO SS400, S45C, C45
Trung Quốc Baosteel, HBIS Group, Shougang GB, JIS
Mỹ US Steel, Nucor, ArcelorMittal USA ASTM A36, ASTM AISI
Châu Âu ArcelorMittal, ThyssenKrupp, Salzgitter AG EN 10025, EN 10083
Việt Nam Hòa Phát, Hoa Sen, Severstal Vietnam Tiêu chuẩn trong nước và quốc tế

Kết luận:

Thép vuông đặc có xuất xứ từ nhiều quốc gia khác nhau, với các nhà sản xuất nổi tiếng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Mỹ, và Châu Âu. Chất lượng thép vuông đặc thường rất cao và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, DIN, EN. Sản phẩm thép vuông đặc có thể được lựa chọn dựa trên nhu cầu về chất lượng, giá cả và yêu cầu kỹ thuật của người sử dụng.

thep-vuong-dac
thep-vuong-dac

VII.  Ứng Dụng Của Thép Vuông Đặc?

Thép vuông đặc có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp và xây dựng nhờ vào tính chất cơ lý tốt, độ bền cao và khả năng gia công dễ dàng. Dưới đây là các ứng dụng chủ yếu của thép vuông đặc:

1. Ngành Xây Dựng:

  • Cấu kiện thép xây dựng: Thép vuông đặc được sử dụng để sản xuất các cấu kiện thép cho các công trình xây dựng như cầu, tòa nhà, nhà máy, kho bãi. Các thanh thép vuông đặc có thể được dùng làm trụ, cột, khung thép hoặc các chi tiết hỗ trợ kết cấu.
  • Gia cố kết cấu: Thép vuông đặc được sử dụng để gia cố các công trình bê tông, giúp tăng khả năng chịu tải và độ bền của công trình.

2. Ngành Cơ Khí Chế Tạo:

  • Chế tạo máy móc, thiết bị: Thép vuông đặc được sử dụng trong chế tạo các bộ phận máy móc, chi tiết cơ khí, trục quay, trục dẫn động, trục khuỷu, và các chi tiết chịu tải.
  • Chế tạo khuôn mẫu: Thép vuông đặc được sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu và dụng cụ cắt, nhờ vào tính bền bỉ và khả năng gia công tốt.
  • Lắp ráp máy móc: Các thanh thép vuông đặc có thể được dùng để lắp ráp các thiết bị máy móc, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế tạo ô tô, điện tử, và sản xuất thiết bị công nghiệp.

3. Ngành Ô Tô:

  • Khung xe, trục xe: Thép vuông đặc thường được sử dụng trong sản xuất khung xe, trục xe, trục truyền động và các bộ phận khác của ô tô. Chúng giúp tăng khả năng chịu lực và độ bền của các chi tiết này.
  • Các bộ phận xe tải: Ngoài ô tô, thép vuông đặc cũng được ứng dụng trong các bộ phận của xe tải và các phương tiện vận tải khác.

Ngành Thép và Kim Loại:

Sản xuất thép hợp kim: Thép vuông đặc được sử dụng trong sản xuất thép hợp kim và thép không gỉ cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.

Thép chế tạo công nghiệp: Trong các nhà máy chế tạo thép, thép vuông đặc có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các chi tiết máy hoặc các bộ phận chịu lực lớn.

5. Ngành Năng Lượng:

  • Kết cấu các công trình năng lượng: Thép vuông đặc được sử dụng trong các công trình năng lượng như nhà máy điện, trạm biến áp, và các công trình dầu khí. Các thanh thép vuông đặc có thể được sử dụng để làm khung thép chịu lực cho các cấu kiện này.

6. Ngành Đóng Tàu và Hàng Hải:

  • Khung tàu thuyền: Thép vuông đặc là vật liệu quan trọng trong ngành đóng tàu và chế tạo các phương tiện vận tải đường thủy, bao gồm tàu, thuyền và các cấu kiện biển.
  • Công trình biển: Thép vuông đặc cũng được sử dụng trong các công trình ngoài biển, như giàn khoan dầu khí, cầu cảng, và các công trình hạ tầng khác.

7. Ngành Mộc và Nội Thất:

  • Khung nội thất: Thép vuông đặc có thể được sử dụng để tạo khung cho các sản phẩm nội thất, đặc biệt là các sản phẩm đòi hỏi độ bền cao như bàn ghế, giường, tủ.
  • Làm cửa, cửa sổ thép: Các thanh thép vuông đặc được sử dụng làm khung cửa thép cho các công trình xây dựng công nghiệp hoặc dân dụng.

8. Các Ứng Dụng Khác:

  • Sản xuất đồ thể thao: Thép vuông đặc có thể được sử dụng trong chế tạo các thiết bị thể thao, như khung của các dụng cụ thể thao hoặc sân thể thao.
  • Bảo vệ và ngăn chặn: Thép vuông đặc có thể được sử dụng trong việc tạo hàng rào, lưới bảo vệ hoặc các cấu kiện chống va đập, bảo vệ các khu vực công trình hoặc thiết bị quan trọng.

Tóm Tắt Các Ứng Dụng Của Thép Vuông Đặc:

Ngành Công Nghiệp Ứng Dụng Chính
Xây dựng Cấu kiện kết cấu, gia cố công trình, trụ, cột, khung thép
Cơ khí chế tạo Chế tạo máy móc, chi tiết cơ khí, khuôn mẫu, trục quay, trục khuỷu
Ô tô Khung xe, trục xe, bộ phận xe tải, bộ phận ô tô
Thép và kim loại Sản xuất thép hợp kim, chế tạo các bộ phận máy, chi tiết công nghiệp
Năng lượng Công trình năng lượng như nhà máy điện, trạm biến áp, giàn khoan dầu khí
Đóng tàu và hàng hải Khung tàu, công trình ngoài biển, giàn khoan dầu khí, cầu cảng
Mộc và nội thất Khung nội thất, cửa sổ, cửa thép, sản phẩm nội thất bền vững
Các ứng dụng khác Dụng cụ thể thao, bảo vệ và ngăn chặn, sản phẩm công nghiệp đặc thù

Kết luận:

Thép vuông đặc là một vật liệu rất linh hoạt và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như xây dựng, cơ khí chế tạo, ô tô, năng lượng, đóng tàu, và nhiều ngành công nghiệp khác. Nhờ vào tính chất cơ lý tốt, độ bền cao và khả năng gia công dễ dàng, thép vuông đặc là lựa chọn ưu tiên cho các công trình, sản phẩm yêu cầu độ bền và chịu lực tốt.

thep-vuong-dac
thep-vuong-dac

Be the first to review “THÉP VUÔNG ĐẶC”

error: Content is protected !!