Thép tròn đặc là một loại thép được sản xuất dưới dạng thanh tròn đặc (không rỗng) với các đường kính và chiều dài đa dạng. Đây là một trong những sản phẩm thép cơ bản, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và xây dựng.
Thép tròn đặc là một loại thép được sản xuất dưới dạng thanh tròn đặc (không rỗng) với các đường kính và chiều dài đa dạng. Đây là một trong những sản phẩm thép cơ bản, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và xây dựng.
Đặc Điểm Chính:
Hình dạng: Thanh thép có tiết diện hình tròn và đặc bên trong.
Kích thước: Đường kính phổ biến từ vài mm đến vài trăm mm, chiều dài thường từ 6m đến 12m.
Chất liệu:
Thép carbon: SS400, S45C, C45, CT3, Q235, Q345.
Thép hợp kim: SCM440, SCM420, 40Cr, 42CrMo.
Thép không gỉ (inox): SUS201, SUS304, SUS316.
Ưu Điểm:
Độ bền cao: Phù hợp với các yêu cầu chịu lực, chịu mài mòn.
Khả năng gia công: Dễ dàng cắt, tiện, phay, mài theo các yêu cầu kỹ thuật.
Độ chính xác: Đường kính và chiều dài được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ chính xác cao.
SS400, S20C, S45C: Dùng trong xây dựng và cơ khí chế tạo.
SCM440, SCM420: Thép hợp kim chịu lực cao, dùng trong cơ khí chính xác và công nghiệp ô tô.
Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM):
ASTM A36: Thép carbon thông dụng cho xây dựng.
ASTM A572, A514: Thép hợp kim có độ bền cao, dùng trong các ứng dụng chịu lực.
ASTM A276: Thép không gỉ cho ngành cơ khí, y tế.
Tiêu chuẩn Châu Âu (EN):
C45, C60, 42CrMo4: Thép hợp kim và thép carbon chất lượng cao cho ngành công nghiệp nặng.
EN 10083: Tiêu chuẩn về thép gia công nhiệt.
Tiêu chuẩn Đức (DIN):
DIN 17100: Thép carbon kết cấu.
DIN 1.7225 (42CrMo4): Thép hợp kim chịu nhiệt và mài mòn.
Tiêu Chuẩn Đặc Biệt:
ISO (Tiêu chuẩn Quốc tế): ISO 683, ISO 4957, ISO 683-2 cho thép hợp kim và thép gia công nhiệt.
API (American Petroleum Institute): Thép dùng trong ngành dầu khí.
thep-tron-dac
III. Thành Phần Hóa Học Thép Tròn Đặc?
Thành phần hóa học của thép tròn đặc phụ thuộc vào mác thép và tiêu chuẩn sản xuất. Dưới đây là một số nhóm thép phổ biến và thành phần hóa học tương ứng:
Thép Carbon (Carbon Steel):
Thép carbon là loại thép chứa chủ yếu sắt và carbon, đôi khi có thêm một số nguyên tố khác như mangan, silicon.
Mác Thép
C (%)
Mn (%)
Si (%)
S (%)
P (%)
SS400 (JIS)
≤ 0.25
0.30–0.60
≤ 0.50
≤ 0.050
≤ 0.050
A36 (ASTM)
≤ 0.26
0.20–0.75
≤ 0.40
≤ 0.050
≤ 0.040
C45 (EN)
0.42–0.50
0.50–0.80
≤ 0.40
≤ 0.045
≤ 0.045
Thép Hợp Kim (Alloy Steel):
Thép hợp kim có thêm các nguyên tố như crom, niken, molypden để tăng cường độ bền, khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt.
Mác Thép
C (%)
Mn (%)
Si (%)
Cr (%)
Mo (%)
Ni (%)
SCM440 (JIS)
0.38–0.43
0.60–0.85
0.15–0.35
0.90–1.20
0.15–0.30
–
42CrMo4 (EN)
0.38–0.45
0.60–0.90
≤ 0.40
0.90–1.20
0.15–0.30
–
40Cr (GB)
0.37–0.44
0.50–0.80
≤ 0.40
0.80–1.10
–
–
Thép Không Gỉ (Stainless Steel):
Thép không gỉ có hàm lượng cao của crom (Cr) và đôi khi cả niken (Ni), giúp chống ăn mòn tốt.
Mác Thép
C (%)
Mn (%)
Si (%)
Cr (%)
Ni (%)
Mo (%)
SUS304 (JIS)
≤ 0.08
≤ 2.00
≤ 1.00
18.00–20.00
8.00–10.50
–
SUS316 (JIS)
≤ 0.08
≤ 2.00
≤ 1.00
16.00–18.00
10.00–14.00
2.00–3.00
SUS201 (JIS)
≤ 0.15
5.50–7.50
≤ 1.00
16.00–18.00
3.50–5.50
–
Thép Đặc Biệt (Special Steel):
Thép dùng trong ngành dầu khí, cơ khí chính xác có thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ.
Mác Thép
C (%)
Mn (%)
Si (%)
Cr (%)
Mo (%)
V (%)
P110 (API)
0.28–0.35
0.90–1.35
≤ 0.45
≤ 1.00
≤ 0.25
≤ 0.10
SKD11 (JIS)
1.40–1.60
≤ 0.60
≤ 0.40
11.00–13.00
–
≤ 0.30
thep-tron-dac
IV. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Tròn Đặc?
Tính chất cơ lý của thép tròn đặc bao gồm các đặc điểm về cơ học và vật lý, được xác định dựa trên mác thép và tiêu chuẩn sản xuất. Dưới đây là các tính chất cơ bản:
Tính Chất Cơ Học (Mechanical Properties):
Thép Carbon Thông Thường:
Mác thép: SS400, A36, Q235.
Giới hạn chảy (Yield Strength, σy): 235–275 MPa.
Độ bền kéo (Tensile Strength, σu): 400–510 MPa.
Độ giãn dài (Elongation, δ): 20–25%.
Độ cứng (Hardness): 120–160 HB.
Thép Carbon Cường Độ Cao:
Mác thép: C45, S45C.
Giới hạn chảy: 280–300 MPa.
Độ bền kéo: 600–800 MPa.
Độ giãn dài: 10–15%.
Độ cứng (sau xử lý nhiệt): 180–240 HB.
Thép Hợp Kim:
Mác thép: SCM440, 42CrMo4.
Giới hạn chảy: 750–950 MPa.
Độ bền kéo: 950–1100 MPa.
Độ giãn dài: 10–15%.
Độ cứng: 230–280 HB (tùy trạng thái nhiệt luyện).
Thép Không Gỉ:
Mác thép: SUS304, SUS316.
Giới hạn chảy: 200–310 MPa.
Độ bền kéo: 500–620 MPa.
Độ giãn dài: 40–50%.
Độ cứng: 150–200 HB.
Tính Chất Vật Lý (Physical Properties):
Các tính chất vật lý thay đổi nhẹ giữa các loại thép, nhưng nhìn chung bao gồm:
Tính chất
Giá trị điển hình
Khối lượng riêng (Density):
~7.85 g/cm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity):
45–60 W/m.K
Hệ số giãn nở nhiệt (Thermal Expansion):
11–13 × 10⁻⁶ /°C
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Point):
~1450–1520°C
Điện trở suất (Electrical Resistivity):
10–50 × 10⁻⁸ Ω·m
Ảnh Hưởng Của Xử Lý Nhiệt:
Thép tròn đặc có thể thay đổi tính chất cơ lý thông qua xử lý nhiệt:
Tôi (Quenching): Tăng độ cứng và độ bền.
Ram (Tempering): Giảm giòn, tăng độ dẻo dai.
Ủ (Annealing): Giảm ứng suất, cải thiện khả năng gia công.
Nhiệt luyện hóa bền (Normalization): Cải thiện cấu trúc tinh thể và độ bền.
So Sánh Các Loại Thép Điển Hình:
Loại thép
Giới hạn chảy (MPa)
Độ bền kéo (MPa)
Độ cứng (HB)
Độ giãn dài (%)
SS400
235
400–510
120–160
20–25
C45
280
600–800
180–240
10–15
SCM440
750–950
950–1100
230–280
10–15
SUS304 (Inox)
200–310
500–620
150–200
40–50
thep-tron-dac
V. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Tròn Đặc?
Thép tròn đặc có nhiều quy cách phổ biến để phù hợp với các ứng dụng khác nhau trong công nghiệp, xây dựng và chế tạo cơ khí. Dưới đây là một số quy cách thông dụng của thép tròn đặc:
1. Quy Cách Thông Dụng:
1.1. Đường Kính:
Loại nhỏ: Từ Φ6 mm đến Φ30 mm – dùng trong chế tạo chi tiết máy nhỏ, bulong, ốc vít.
Loại trung bình: Từ Φ32 mm đến Φ100 mm – ứng dụng trong gia công cơ khí, kết cấu chịu lực.
Loại lớn: Từ Φ110 mm đến Φ300 mm – sử dụng cho trục máy, cọc nhồi, chi tiết công nghiệp nặng.
Siêu lớn: Lên đến Φ500 mm hoặc hơn – thường dùng trong ngành công nghiệp đặc biệt (dầu khí, đóng tàu, chế tạo máy lớn).
1.2. Chiều Dài:
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m và 12m.
Có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng (từ vài cm đến chiều dài đặc biệt).
2. Quy Cách Theo Mác Thép:
Mác thép
Đường kính thông dụng (mm)
Ứng dụng chính
SS400
Φ6 – Φ300
Xây dựng, chế tạo kết cấu.
C45/S45C
Φ10 – Φ200
Cơ khí, chế tạo trục, bánh răng.
SCM440
Φ16 – Φ500
Cơ khí nặng, trục chịu lực, ngành dầu khí.
Q235
Φ6 – Φ100
Ứng dụng phổ thông trong xây dựng.
SUS304
Φ6 – Φ100
Gia công chi tiết chống ăn mòn, ngành thực phẩm.
3. Quy Cách Theo Tiêu Chuẩn:
Tiêu chuẩn sản xuất
Kích thước phổ biến (mm)
Ghi chú
JIS G3101 (Nhật Bản)
Φ6 – Φ200
Thép carbon cán nóng, tiêu chuẩn phổ biến.
ASTM A276 (Mỹ)
Φ10 – Φ300
Thép không gỉ cán nóng hoặc cán nguội.
EN 10060 (Châu Âu)
Φ16 – Φ400
Thép hợp kim và thép gia công nhiệt.
GB/T 702 (Trung Quốc)
Φ5.5 – Φ250
Thép tròn cán nóng thông dụng.
4. Dung Sai (Sai Số Kích Thước):
Cán nóng (Hot Rolled): ±0.5 mm đến ±1 mm.
Gia công cơ khí chính xác: ±0.01 mm đến ±0.05 mm (tùy yêu cầu kỹ thuật).
Mài bóng (Peeled/Rolled Bright): Sai số nhỏ hơn, bề mặt nhẵn mịn, dung sai ±0.01 mm.
5. Quy Cách Gia Công:
Cán nóng: Bề mặt thô, dùng cho các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cao.
Gia công cơ khí: Tạo ra sản phẩm có kích thước chính xác, phù hợp với các chi tiết máy.
Xử lý nhiệt: Cải thiện độ cứng, độ bền, và khả năng chống mài mòn.
6. Ứng Dụng Theo Quy Cách:
Đường kính (mm)
Ứng dụng
Φ6 – Φ20
Bulong, ốc vít, gia công chi tiết nhỏ.
Φ20 – Φ100
Trục máy, bánh răng, khớp nối.
Φ100 – Φ300
Cọc nhồi, trục truyền động lớn, chế tạo máy công nghiệp.
Φ300 – Φ500
Đóng tàu, ngành dầu khí, sản xuất thiết bị nặng.
thep-tron-dac
VI. Xuất Xứ Của Thép Tròn Đặc?
Thép tròn đặc trên thị trường hiện nay có nguồn gốc từ nhiều quốc gia và nhà sản xuất khác nhau, tùy thuộc vào tiêu chuẩn, mác thép, và mục đích sử dụng. Dưới đây là các thông tin chi tiết về xuất xứ của thép tròn đặc:
1. Xuất Xứ Từ Các Quốc Gia Nổi Tiếng:
Nhật Bản:
Đặc điểm: Chất lượng cao, độ bền ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như JIS, ASTM.
Thương hiệu nổi bật:
Nippon Steel: Thép hợp kim, thép carbon chất lượng cao.
Sumitomo Metal: Thép chịu lực, thép không gỉ.
Ứng dụng: Gia công cơ khí chính xác, chế tạo ô tô, ngành hàng không.
Hàn Quốc:
Đặc điểm: Độ bền và chất lượng tương đương Nhật Bản nhưng giá cạnh tranh hơn.
Thương hiệu nổi bật: POSCO.
Ứng dụng: Xây dựng, sản xuất kết cấu, gia công cơ khí.
Trung Quốc:
Đặc điểm: Giá rẻ, sản xuất số lượng lớn, nhiều tiêu chuẩn khác nhau (GB/T, ASTM).
Thương hiệu nổi bật: Baosteel, HBIS, Shougang.
Ứng dụng: Xây dựng, cơ khí thông thường, sản xuất chi tiết máy.
Đài Loan:
Đặc điểm: Tập trung vào thép carbon và thép không gỉ với chất lượng tốt, giá hợp lý.
Thương hiệu nổi bật: China Steel Corporation (CSC).
Ứng dụng: Gia công công nghiệp, chế tạo máy móc.
Châu Âu:
Đặc điểm: Đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt (EN, DIN), thép hợp kim và thép không gỉ cao cấp.
Quốc gia nổi bật: Đức, Ý, Thụy Điển.
Thương hiệu: ThyssenKrupp, Voestalpine, SSAB.
Ứng dụng: Công nghiệp nặng, đóng tàu, dầu khí.
Mỹ:
Đặc điểm: Chất lượng cao, tiêu chuẩn ASTM và SAE phổ biến.
Thương hiệu: Nucor, US Steel.
Ứng dụng: Dầu khí, xây dựng kết cấu lớn, sản xuất máy công nghiệp.
Việt Nam:
Đặc điểm: Chủ yếu là thép carbon thông dụng, giá thành cạnh tranh, đáp ứng tiêu chuẩn TCVN và JIS.
Nhà sản xuất: Hòa Phát, Pomina, Thép Việt Đức.
Ứng dụng: Xây dựng, sản xuất kết cấu, gia công chi tiết thông thường.
2. Phân Loại Theo Mác Thép Và Xuất Xứ:
Mác thép
Xuất xứ phổ biến
Ghi chú
SS400
Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam
Giá cả hợp lý, ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí.
C45/S45C
Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc
Gia công chi tiết máy, trục, bánh răng.
SCM440
Nhật Bản, Châu Âu, Hàn Quốc
Thép hợp kim cao cấp, ứng dụng trong ngành dầu khí, cơ khí.
SUS304
Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu
Thép không gỉ cao cấp, chống ăn mòn.
thep-tron-dac
VII. Ứng Dụng Của Thép Tròn Đặc?
Thép tròn đặc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực đời sống nhờ tính chất cơ học tốt, độ bền cao và khả năng gia công dễ dàng. Dưới đây là các ứng dụng chính của thép tròn đặc:
1. Ngành Cơ Khí Chế Tạo:
Chi tiết máy móc:
Trục truyền động, trục khuỷu, trục cam.
Bánh răng, vòng bi, khớp nối.
Gia công cơ khí:
Sản xuất bulong, ốc vít, thanh ren.
Đòn bẩy, tay quay, trục con lăn.
Khuôn mẫu:
Khuôn đúc, khuôn dập, khuôn nhựa.
2. Ngành Xây Dựng:
Kết cấu xây dựng:
Làm cọc nhồi, thanh giằng, thanh chống.
Kết cấu chịu lực trong nhà thép tiền chế.
Cầu đường:
Sử dụng làm thanh liên kết, móng cầu, trụ chống.
Hạ tầng:
Gia cố nền móng, cọc chịu tải trọng lớn.
3. Ngành Công Nghiệp Nặng:
Đóng tàu:
Trục chân vịt, chi tiết máy tàu.
Kết cấu chịu tải lớn trên tàu.
Dầu khí:
Sản xuất các bộ phận của giàn khoan, đường ống chịu áp lực cao.
Chế tạo máy công nghiệp:
Máy móc trong ngành sản xuất thép, xi măng, và khai thác mỏ.
4. Ngành Công Nghiệp Ô Tô:
Trục bánh xe, tay lái, hệ thống truyền động.
Khuôn mẫu chế tạo linh kiện ô tô.
Khung xe và chi tiết chịu lực:
Thanh giằng, lò xo chịu lực.
5. Ngành Công Nghiệp Hàng Không:
Bộ phận máy bay:
Chi tiết động cơ, trục chịu tải.
Khung kết cấu chính.
Công cụ sửa chữa và bảo dưỡng:
Cần cẩu, thiết bị nâng.
6. Ngành Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm và Y Tế:
Thép không gỉ (SUS304, SUS316):
Sản xuất máy móc chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống.
Thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật.
7. Ngành Đóng Gói và Sản Xuất Bao Bì:
Làm trục ép:
Trục cán màng, trục in, trục cắt.
Thiết bị tự động hóa:
Khung, thanh truyền trong dây chuyền đóng gói.
8. Ứng Dụng Khác:
Ngành năng lượng: Sản xuất turbine, trục máy phát điện.
Be the first to review “THÉP TRÒN ĐẶC”